Bốn sức mạnh: TUỆ lực, TẤN lực, VÔ TỘI lực, NĂNG NHIẾP lực — thấy cho sáng, làm cho bền, sống cho sạch, và sống HOÀ NHIẾP với người. Ai đủ bốn thì VƯỢT QUA NĂM SỢ HÃI, trong đó có sợ về sinh sống và sợ xấu hổ giữa hội chúng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Chín Pháp, kinh 5
- Phẩm — Chánh Giác (Sambodhivagga)
- Cùng phẩm — Kinh Chánh Giác (AN 9.1) đã có trên trang này
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Những Sức Mạnh
Kinh "Những Sức Mạnh" (Balasutta) là một bài kinh ngắn nhưng rất thiết thực, Đức Phật dạy về bốn sức mạnh mà người đệ tử cần nuôi dưỡng: tuệ lực (paññābala), tấn lực (vīriyabala), vô tội lực (anavajjabala) và năng nhiếp lực (saṅgāhabala). Tuệ lực là thấy rõ và thẩm sát bằng trí tuệ đâu là pháp thiện, đâu là pháp bất thiện; pháp nào có tội, pháp nào vô tội; pháp nào đen, pháp nào trắng; pháp nào nên thực hiện, pháp nào không nên; pháp nào xứng đáng bậc Thánh, pháp nào không. Tấn lực là dựa trên cái thấy ấy mà "khởi lên ý muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tâm, trì tâm" để đoạn tận các pháp bất thiện và để chứng đắc các pháp thiện. Vô tội lực là thành tựu thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp không lỗi lầm. Năng nhiếp lực là bốn nhiếp pháp (cattāri saṅgahavatthūni): bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự — trong đó tối thượng của bố thí là pháp thí; tối thượng của ái ngữ là thuyết pháp nhiều lần cho người thật lòng muốn nghe và lóng tai nghe; tối thượng của lợi hành là đưa người không lòng tin vào lòng tin, người không giới vào giới, người xan tham vào bố thí, người ác tuệ vào trí tuệ; tối thượng của đồng sự là sự đồng đẳng giữa các bậc Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai, A-la-hán với nhau. Phần cuối kinh nêu lợi ích: Thánh đệ tử thành tựu bốn sức mạnh này vượt qua năm sợ hãi — sợ về sinh sống, sợ tiếng đồn xấu, sợ xấu hổ giữa hội chúng, sợ chết, sợ ác thú. Vị ấy thẩm sát rằng chính kẻ ác tuệ, kẻ biếng nhác, kẻ có ba nghiệp có tội, kẻ không năng nhiếp mới phải sợ; còn mình có đủ bốn lực nên không sợ. Với Huynh Trưởng GĐPT, kinh này là bản đồ rất gọn cho việc tu và việc dẫn dắt đoàn sinh: học hiểu cho sáng (tuệ), làm cho bền (tấn), sống cho sạch (vô tội), và sống hòa nhiếp với đoàn (nhiếp pháp).
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bốn sức mạnh — Đoạn 1.1–1.3: Thế Tôn nêu có bốn sức mạnh: tuệ lực, tấn lực, vô tội lực, năng nhiếp lực.
- 2. Tuệ lực (paññābala) — Đoạn 1.4–1.6: định nghĩa tuệ lực là khéo quán sát, khéo thẩm sát với trí tuệ các cặp pháp thiện/bất thiện, có tội/vô tội, đen/trắng, nên thực hiện/không nên thực hiện, xứng đáng bậc Thánh/không xứng đáng.
- 3. Tấn lực (vīriyabala) — Đoạn 2.1–2.4: khởi ý muốn, cố gắng, tinh tấn, sách tâm, trì tâm để đoạn tận pháp bất thiện và để chứng được pháp thiện.
- 4. Vô tội lực (anavajjabala) — Đoạn 3.1–3.3: Thánh đệ tử thành tựu thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp vô tội.
- 5. Năng nhiếp lực (saṅgāhabala) và bốn nhiếp pháp — Đoạn 4.1–4.9: bốn nhiếp pháp — bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự — cùng cái tối thượng của mỗi nhiếp pháp; kết lại đó là bốn sức mạnh.
- 6. Vượt qua năm sợ hãi — Đoạn 5.1–5.24: Thánh đệ tử thành tựu bốn lực vượt qua năm sợ hãi (sinh sống, tiếng đồn xấu, xấu hổ trong hội chúng, chết, ác thú), và lời tự thẩm sát của vị ấy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| bala | sức mạnh, lực | Tên kinh Balasutta — HT. Thích Minh Châu dịch là "Những Sức Mạnh". |
| paññābala | tuệ lực | |
| vīriyabala | tấn lực (tinh tấn lực) | |
| anavajjabala | vô tội lực (sức mạnh không lỗi lầm) | |
| saṅgāhabala | năng nhiếp lực | |
| saṅgahavatthu | nhiếp pháp | Bốn nhiếp pháp: dāna, peyyavajja, atthacariyā, samānattatā. |
| dāna | bố thí | |
| peyyavajja | ái ngữ | |
| atthacariyā | lợi hành | |
| samānattatā | đồng sự | |
| dhammadāna | pháp thí | Kinh nói đây là tối thượng trong các loại bố thí. |
| ariyasāvaka | Thánh đệ tử | |
| bhaya | sợ hãi | Năm sợ hãi: ājīvikabhaya (sinh sống), asilokabhaya (tiếng đồn xấu), parisasārajjabhaya (xấu hổ trong hội chúng), maraṇabhaya (chết), duggatibhaya (ác thú). |
| sotāpanna / sakadāgāmī / anāgāmī / arahā | Dự Lưu / Nhất Lai / Bất Lai / A-la-hán | |
| duppañña | ác tuệ (kém trí tuệ) | |
| kusīta | biếng nhác |
Xin thưa bài kinh này con thấy là một tấm bản đồ rất gọn cho cả việc tu lẫn việc dẫn dắt đoàn sinh. Bốn sức mạnh: TUỆ LỰC, TẤN LỰC, VÔ TỘI LỰC, NĂNG NHIẾP LỰC.
TUỆ LỰC — và xin để ý cách kinh định nghĩa, vì rất cụ thể. Không phải “hiểu nhiều”, mà là THẤY RÕ VÀ THẨM SÁT bằng trí tuệ NĂM CẶP: pháp nào BẤT THIỆN thì thấy là bất thiện, pháp nào THIỆN thì thấy là thiện; pháp nào CÓ TỘI, pháp nào VÔ TỘI; pháp nào ĐEN, pháp nào TRẮNG; pháp nào NÊN THỰC HIỆN, pháp nào KHÔNG NÊN; pháp nào XỨNG ĐÁNG BẬC THÁNH, pháp nào không.
Xin thưa: tuệ lực ở đây KHÔNG phải biết thêm điều mới. Là GỌI ĐÚNG TÊN điều mình đang thấy. “Bất thiện thì THẤY LÀ bất thiện” — nghe rất dễ, mà chính chỗ ấy người ta hay tự gạt mình.
TẤN LỰC — và xin để ý: tấn lực ĐỨNG SAU tuệ lực, dựa trên cái thấy ấy. “Khởi lên Ý MUỐN, CỐ GẮNG, TINH TẤN, SÁCH TÂM, TRÌ TÂM” để ĐOẠN TẬN các pháp bất thiện và để CHỨNG ĐẮC các pháp thiện.
Xin thưa thứ tự ấy rất khéo. Tinh tấn mà chưa thấy rõ thì là gắng sức mù. Phải THẤY ĐÚNG rồi mới biết gắng về hướng nào.
VÔ TỘI LỰC — “thành tựu THÂN NGHIỆP vô tội, KHẨU NGHIỆP vô tội, Ý NGHIỆP vô tội”.
Xin thưa vì sao gọi cái KHÔNG CÓ LỖI là một SỨC MẠNH. Vì người trong lòng không có chỗ khuất thì đứng đâu cũng thẳng lưng. Sức mạnh ấy KHÔNG do có thêm gì — mà do KHÔNG CÓ gì phải giấu.
NĂNG NHIẾP LỰC — sức mạnh GẮN KẾT LÒNG NGƯỜI, tức BỐN NHIẾP PHÁP: BỐ THÍ, ÁI NGỮ, LỢI HÀNH, ĐỒNG SỰ.
Và kinh nêu CÁI TỐI THƯỢNG của từng nhiếp pháp — phần này rất đáng học.
Tối thượng của BỐ THÍ là PHÁP THÍ.
Tối thượng của ÁI NGỮ là “tiếp tục THUYẾT PHÁP cho những ai HY CẦU muốn nghe và LÓNG TAI NGHE”.
Xin để ý hai điều kiện trong câu ấy: người nghe phải THẬT LÒNG MUỐN NGHE và LÓNG TAI NGHE. Nói pháp cho người chưa muốn nghe thì kinh KHÔNG kể là ái ngữ tối thượng.
Tối thượng của LỢI HÀNH là đưa người KHÔNG LÒNG TIN vào lòng tin, người KHÔNG GIỚI vào giới, người XAN THAM vào bố thí, người ÁC TUỆ vào trí tuệ.
Xin thưa: bốn việc ấy đúng là việc anh chị em Huynh Trưởng làm mỗi tuần. Và kinh xếp đó là LỢI HÀNH TỐI THƯỢNG — trên cả việc giúp tiền, giúp công.
Tối thượng của ĐỒNG SỰ là sự ĐỒNG ĐẲNG giữa các bậc Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai, A-la-hán VỚI NHAU.
Rồi phần cuối nêu LỢI ÍCH — và phần này con thấy rất người: Thánh đệ tử đủ bốn sức mạnh thì VƯỢT QUA NĂM SỢ HÃI.
Năm sợ hãi ấy là: sợ về SINH SỐNG, sợ TIẾNG ĐỒN XẤU, sợ XẤU HỔ GIỮA HỘI CHÚNG, sợ CHẾT, và sợ ÁC THÚ.
Xin để ý danh sách ấy rất đời. Ba nỗi sợ đầu KHÔNG phải chuyện kiếp sau: sợ không đủ sống, sợ mang tiếng, sợ ê mặt trước đám đông. Kinh kể chúng ngang hàng với sợ chết.
Và cách vị ấy tự thẩm sát cũng rất hay: “Ta KHÔNG sợ hãi sự sợ hãi về sinh sống. Vì sao? Ta có bốn lực này…” rồi kể ra ai mới phải sợ: “KẺ ÁC TUỆ có thể sợ hãi… KẺ BIẾNG NHÁC có thể sợ hãi… kẻ có ba nghiệp CÓ TỘI… kẻ KHÔNG NĂNG NHIẾP.”
Xin thưa: đó KHÔNG phải lời tự cao. Đó là một phép kiểm rất tỉnh táo: nỗi sợ ấy có CƠ SỞ ở tôi không? Nếu tôi thật sự có tuệ, có tinh tấn, có ba nghiệp sạch, và sống hoà nhiếp với người — thì cái tôi đang sợ dựa vào đâu?
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Con nghĩ bốn sức mạnh này gần như là một bảng mô tả công việc của người Huynh Trưởng: HỌC HIỂU CHO SÁNG (tuệ), LÀM CHO BỀN (tấn), SỐNG CHO SẠCH (vô tội), và SỐNG HOÀ NHIẾP VỚI ĐOÀN (năng nhiếp).
Và con xin nhấn vào NĂNG NHIẾP LỰC, vì ba lực đầu là chuyện riêng mình, còn lực thứ tư là chuyện MÌNH VỚI NGƯỜI. Kinh xếp nó ngang hàng với tuệ và tấn — nghĩa là biết gắn kết lòng người cũng là một SỨC MẠNH, không phải một tài lẻ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tuệ lực là biết nhiều giáo lý.” Kinh định nghĩa là THẤY RÕ và THẨM SÁT năm cặp: bất thiện thấy là bất thiện, thiện thấy là thiện… — gọi đúng tên điều mình đang thấy.
- “Cứ tinh tấn là đủ.” Tấn lực đứng SAU tuệ lực, dựa trên cái thấy ấy. Gắng sức mà chưa thấy rõ là gắng sức mù.
- “Ái ngữ là nói lời ngọt ngào.” Tối thượng của ái ngữ là thuyết pháp cho người THẬT LÒNG MUỐN NGHE và LÓNG TAI NGHE — có điều kiện về người nghe.
- “Năm sợ hãi đều là chuyện kiếp sau.” Ba nỗi đầu rất đời: sợ không đủ sống, sợ mang tiếng, sợ ê mặt giữa hội chúng.
- Ngành Oanh. Học vô tội lực: không có gì phải giấu thì đi đâu cũng nhẹ lòng.
- Ngành Thiếu. Học năm sợ hãi, rồi hỏi: em sợ nhất điều nào? Nỗi sợ ấy dựa vào đâu?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi lợi hành tối thượng — đưa người vào lòng tin, vào giới, vào bố thí, vào trí tuệ: đó chính là việc mình làm mỗi tuần.
- Bốn sức mạnh là gì?
- Tuệ lực được định nghĩa thế nào?
- Tối thượng của bốn nhiếp pháp là gì?
- Năm sợ hãi được vượt qua là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






