Thế Tôn khen cư sĩ Hatthaka thành tựu BẢY PHÁP vi diệu. Nghe thuật lại, Hatthaka chỉ hỏi một câu: “ở đây có người gia chủ bận áo trắng nào không?” — và vì câu hỏi ấy mà Thế Tôn thêm cho ông PHÁP THỨ TÁM: ÍT DỤC.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, kinh 23
- Nơi chốn — Āḷavī, tại điện Phật Aggāḷava
- Nhân vật — cư sĩ Hatthaka, một người tại gia
- Đọc kèm — AN 5.47 (năm tài sản) và AN 5.175
Kinh này kể về gia chủ Hatthaka, người xứ Alavì — một cư sĩ tại gia được chính Đức Phật khen ngợi. Tại điện Phật Aggàlava ở Alavì, Thế Tôn bảo các Tỷ-kheo hãy thọ trì rằng Hatthaka thành tựu bảy pháp vi diệu chưa từng có: có lòng tin (saddhā), có giới (sīla), có lòng xấu hổ (hiri), có lòng sợ hãi điều ác (ottappa), nghe nhiều (bahussuta), có bố thí (cāga), và có trí tuệ (paññā). Nói xong, Thế Tôn từ chỗ ngồi đứng dậy đi vào tịnh xá. Rồi vào một buổi sáng, một Tỷ-kheo đắp y cầm bát đi khất thực, đến nhà gia chủ Hatthaka. Vị ấy kể lại cho Hatthaka nghe lời Thế Tôn đã khen. Nghe xong, Hatthaka không nói gì về lời khen, chỉ hỏi lại một câu: "Thưa Tôn giả, ở đây không có người gia chủ bận áo trắng?" — tức hỏi rằng khi ấy có người cư sĩ áo trắng nào CÓ MẶT NGHE không. (Nguyên văn chỉ là “Kaccittha, bhante, na koci gihī ahosi odātavasano” — “ở đây có người cư sĩ áo trắng nào không?”; hiểu “ở đây” là lúc Thế Tôn nói lời khen là theo mạch truyện và theo bản Anh của Bhikkhu Sujato, chứ kinh không nói rõ.) Khi được Tỷ-kheo trả lời là không có ai, Hatthaka nói: "Lành thay, ở đây không có người gia chủ bận áo trắng." Vị Tỷ-kheo sau khi thọ thực xong trở về bạch lại toàn bộ câu chuyện lên Thế Tôn. Thế Tôn liền tán thán: "Lành thay, lành thay, này Tỷ-kheo!" và dạy rằng thiện nam tử ấy là người ít dục (appiccha), không muốn các thiện pháp của mình được người khác biết đến. Vì vậy Thế Tôn dạy các Tỷ-kheo hãy thọ trì thêm pháp thứ tám nơi Hatthaka, tức là hạnh ít dục. Bài học cho huynh trưởng và đoàn sinh rất rõ: bảy đức tính trên là mẫu mực của người Phật tử tại gia; nhưng đức thứ tám — khiêm hạ, không khoe điều thiện mình làm — mới là điều Đức Phật thêm vào sau cùng, và chính vì Hatthaka không muốn được khen mà được khen thêm.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Thế Tôn khen bảy pháp của Hatthaka — Tại điện Phật Aggàlava ở Alavì, Thế Tôn bảo các Tỷ-kheo thọ trì rằng Hatthaka người xứ Alavì thành tựu bảy pháp vi diệu chưa từng có: có lòng tin, có giới, có lòng xấu hổ, có lòng sợ hãi, nghe nhiều, có bố thí, có trí tuệ. Nói xong, Thế Tôn đứng dậy đi vào tịnh xá.
- 2. Vị Tỷ-kheo đến nhà Hatthaka và thuật lại lời khen — Một Tỷ-kheo đi khất thực đến trú xá của gia chủ Hatthaka, ngồi trên chỗ đã soạn sẵn. Hatthaka đảnh lễ rồi ngồi một bên. Tỷ-kheo ấy thuật lại bảy pháp mà Thế Tôn đã nói về Hatthaka.
- 3. Hatthaka hỏi về người gia chủ bận áo trắng — Hatthaka hỏi lại: ở đây không có người gia chủ bận áo trắng? Tỷ-kheo đáp không có. Hatthaka nói: Lành thay, ở đây không có người gia chủ bận áo trắng.
- 4. Tỷ-kheo trở về bạch lại Thế Tôn — Sau buổi ăn, trên đường khất thực trở về, Tỷ-kheo ấy đi đến Thế Tôn, đảnh lễ, ngồi xuống một bên và thuật lại đầy đủ câu chuyện với Hatthaka.
- 5. Thế Tôn dạy pháp thứ tám: ít dục — Thế Tôn tán thán và dạy rằng thiện nam tử ấy là ít dục, không muốn các thiện pháp của mình được người khác biết đến; hãy thọ trì thêm pháp vi diệu chưa từng có này nơi Hatthaka, tức là ít dục.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
—Thưa Hiền giả, ở đây không có người gia chủ bận áo trắng.
—Lành thay, ở đây không có người gia chủ bận áo trắng.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| appicchatā / appiccha | ít dục | Bản Minh Châu dịch là "ít dục"; Sujato: "fewness of wishes". Đây là pháp thứ tám Thế Tôn thêm vào. |
| acchariya abbhuta dhamma | pháp vi diệu chưa từng có | Sujato: "amazing and incredible qualities". |
| saddhā (saddho) | có lòng tin | |
| sīlavā | có giới | |
| hirī (hirīmā) | có lòng xấu hổ | |
| ottappa (ottappī) | có lòng sợ hãi | Sợ hãi điều ác; Sujato: "prudent". |
| bahussuta | nghe nhiều | |
| cāga (cāgavā) | có bố thí | |
| paññā (paññavā) | có trí tuệ | |
| gihī odātavasana | người gia chủ bận áo trắng | Chỉ người cư sĩ tại gia mặc áo trắng. |
| kulaputta | thiện nam tử | |
| piṇḍapāta | đồ ăn khất thực | |
| Aggāḷava cetiya | điện Phật Aggàlava | Ngôi điện thờ ở xứ Alavì (Āḷavī). |
Xin thưa bài kinh này ngắn mà có một cái “vòng” rất khéo — và con nghĩ các em nghe xong sẽ nhớ mãi.
Tại điện Phật Aggāḷava, Thế Tôn bảo các Tỷ-kheo hãy thọ trì rằng cư sĩ Hatthaka thành tựu BẢY PHÁP vi diệu chưa từng có:
Có LÒNG TIN (saddhā), có GIỚI (sīla), có LÒNG XẤU HỔ (hiri), có LÒNG SỢ HÃI điều ác (ottappa), NGHE NHIỀU (bahussuta), có BỐ THÍ (cāga), và có TRÍ TUỆ (paññā).
Nói xong, Thế Tôn từ chỗ ngồi đứng dậy đi vào tịnh xá — Hatthaka KHÔNG có mặt ở đó.
Rồi vào một buổi sáng, một Tỷ-kheo đi khất thực đến nhà Hatthaka, và thuật lại lời khen ấy.
Và đây là chỗ hay: nghe xong, Hatthaka KHÔNG nói gì về lời khen. Ông chỉ hỏi lại MỘT câu: “Thưa Tôn giả, ở đây KHÔNG CÓ người gia chủ bận áo trắng?”
Khi được đáp là không có ai, ông chỉ nói: “LÀNH THAY, ở đây không có người gia chủ bận áo trắng.”
Xin thưa người áo trắng là cách gọi người cư sĩ tại gia — tức người CÙNG HÀNG với ông.
Vị Tỷ-kheo về bạch lại toàn bộ câu chuyện lên Thế Tôn. Và Thế Tôn tán thán: “Lành thay, lành thay, này Tỷ-kheo!” — rồi dạy rằng thiện nam tử ấy là người ÍT DỤC (appiccha), KHÔNG muốn các thiện pháp của mình được người khác biết đến.
Vì vậy Ngài dạy: hãy thọ trì thêm PHÁP THỨ TÁM nơi Hatthaka — hạnh ÍT DỤC.
Xin thưa chỗ đẹp nhất nằm ở cái vòng ấy: chính vì ông KHÔNG MUỐN được khen mà ông ĐƯỢC KHEN THÊM.
Và xin để ý ông KHÔNG chối lời khen, cũng KHÔNG khiêm tốn giả vờ. Ông chỉ hỏi xem có ai CÙNG HÀNG nghe không. Cái ông ngại là bị người ngang mình nhìn khác đi.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bảy pháp đầu là mẫu mực của người Phật tử tại gia — rất đáng cho các em học thuộc.
Nhưng pháp thứ tám mới là chỗ đáng dạy, và rất hợp với đời sống đoàn: làm được việc thiện rồi thì ĐỪNG ĐEM RA KỂ.
Con nghĩ có thể hỏi các em một câu: “việc tốt nào con đã làm mà KHÔNG ai biết?” — rồi đừng bắt em nào trả lời.
Xin thưa ba ghi nhận về trang, không dám sửa thầm. Cả ba đều ở phần TÓM LƯỢC do trang soạn — tức trang tự thêm chữ mà kinh không có.
Thứ nhất: bản dựng đầu viết “HÔM SAU, một Tỷ-kheo đắp y…”; nguyên văn Pāli chỉ nói “vào buổi sáng” (pubbaṇhasamayaṁ), KHÔNG có chữ nào là “hôm sau”.
Thứ hai: bản dựng đầu viết Hatthaka “KHÔNG MỪNG RỠ, cũng KHÔNG NHẬN LẤY TIẾNG KHEN”. Kinh KHÔNG tả tâm trạng của ông một chữ nào — kinh chỉ ghi ông HỎI LẠI; còn ý “ít dục” là do CHÍNH THẾ TÔN nói ra SAU ĐÓ. Đoán tâm người trong kinh là điều chúng con không được phép, nên đã bỏ.
Thứ ba: câu hỏi của Hatthaka được giải là “lúc Thế Tôn khen”; nguyên văn chỉ là “Kaccittha, bhante, na koci gihī ahosi odātavasano” — “ở đây có người cư sĩ áo trắng nào không?”, không nói rõ “ở đây” là lúc nào. Đó là cách hiểu theo mạch truyện và theo bản Anh, nay đã ghi rõ là cách hiểu.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Hatthaka khiêm tốn nên chối lời khen.” Ông KHÔNG chối, cũng không nói gì về lời khen — ông chỉ hỏi có ai CÙNG HÀNG nghe không.
- “Kinh nói ông không vui.” Kinh KHÔNG tả tâm trạng ông một chữ nào; “ít dục” là lời của THẾ TÔN nói sau đó.
- “Ít dục nghĩa là không ham của cải.” Ở đây appiccha được giải rõ: KHÔNG muốn các thiện pháp của mình được người khác biết đến.
- “Bảy pháp ấy dành cho người xuất gia.” Cả bảy được Thế Tôn khen nơi một NGƯỜI TẠI GIA.
- “Người áo trắng là người ngoại đạo.” Đó là cách gọi người cư sĩ tại gia — người cùng hàng với ông.
- Ngành Oanh. Kể chuyện cho vui, rồi hỏi: “ông ấy được khen mà chỉ hỏi một câu — con đoán vì sao?”
- Ngành Thiếu. Học bảy pháp — và nhớ pháp thứ tám được thêm vào SAU.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Hỏi một câu rồi đừng bắt trả lời: “việc tốt nào con đã làm mà không ai biết?”
- Bảy pháp Thế Tôn khen là gì?
- Hatthaka hỏi lại câu gì?
- “Người áo trắng” là ai?
- Pháp thứ tám là gì, và vì sao được thêm vào?
- Cái “vòng” của bài kinh nằm ở chỗ nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






