NĂM THỨ TÀI SẢN của người đệ tử Phật: TÍN TÀI, GIỚI TÀI, VĂN TÀI, THÍ TÀI, TUỆ TÀI. Và câu kết của bài kệ: “Người ấy gọi KHÔNG NGHÈO, mạng sống KHÔNG TRỐNG KHÔNG.”
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 47
- Phẩm — Vua Muṇḍa (Muṇḍarājavagga), bài thứ bảy
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn gọi thẳng “Này các Tỷ-kheo”
- Đọc kèm — AN 5.36 (bố thí đúng thời) và AN 10.92 (bốn chi phần Dự lưu)
Kinh Tài Vật (Dhanasutta) là một bài kinh rất ngắn nhưng cô đọng, Thế Tôn dạy về năm thứ "tài sản" chân thật của người đệ tử Phật — không phải vàng bạc ruộng vườn, mà là năm thứ của cải trong tâm mà lửa không cháy, nước không trôi, trộm cướp không lấy được. Năm tài sản đó là: tín tài (saddhādhana) — lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai, tin qua mười danh hiệu "Ðây là Thế Tôn, Bậc La-hán, Chánh Ðẳng Giác… Thiên Nhân Sư, Phật, Thế Tôn"; giới tài (sīladhana) — giữ giới, từ bỏ sát sanh cho đến từ bỏ đắm say rượu men rượu nấu, tức năm giới quen thuộc mà đoàn sinh Gia Đình Phật Tử thọ trì; văn tài (sutadhana) — nghe nhiều, học nhiều, ghi nhớ và khéo thể nhập Chánh pháp bằng tri kiến; thí tài (cāgadhana) — người sống tại gia mà tâm không bị cấu uế xan tham chi phối, bố thí rộng rãi, bàn tay rộng mở, ưa thích phân phát; và tuệ tài (paññādhana) — trí tuệ thấy rõ sanh diệt, trí tuệ bậc Thánh có khả năng thể nhập, đưa đến đoạn tận khổ đau. Kết thúc, Thế Tôn nói bài kệ: ai có lòng tin bất động nơi Như Lai, giữ thiện giới được bậc Thánh ái mộ tán thán, có tịnh tín nơi chúng Tăng và thấy được Chánh trực, thì "Người ấy gọi không nghèo, mạng sống không trống không". Vì vậy bậc trí nên chuyên chú tu tập tín, giới, tịnh tín và thấy Chánh pháp, luôn nhớ đến lời Phật dạy. Với huynh trưởng, bài kinh này rất tiện để dạy đoàn sinh: đo sự giàu nghèo của một đời người không bằng tài sản bên ngoài, mà bằng năm thứ tài sản bên trong có thể mang theo đời đời.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu năm tài sản — Thế Tôn nêu có năm tài sản: tín tài, giới tài, văn tài, thí tài, tuệ tài (Pāli đoạn 1.1–1.3).
- 2. Tín tài (saddhādhana) — Định nghĩa tín tài: vị Thánh đệ tử tin tưởng vào sự giác ngộ của Như Lai qua các danh hiệu (đoạn 2.1–2.4).
- 3. Giới tài (sīladhana) — Định nghĩa giới tài: từ bỏ sát sanh… cho đến từ bỏ đắm say rượu men, rượu nấu (đoạn 3.1–3.3).
- 4. Văn tài (sutadhana) — Định nghĩa văn tài: nghe nhiều… khéo thể nhập với tri kiến (đoạn 4.1–4.3).
- 5. Thí tài (cāgadhana) — Định nghĩa thí tài: sống tại gia, tâm không bị cấu uế xan tham chi phối, bố thí rộng rãi (đoạn 5.1–5.3).
- 6. Tuệ tài (paññādhana) và tổng kết — Định nghĩa tuệ tài: trí tuệ về sanh diệt, thể nhập bậc Thánh, đưa đến đoạn tận khổ đau; rồi tổng kết "Các pháp này, này các Tỷ-kheo là năm tài sản" (đoạn 6.1–6.4).
- 7. Bài kệ kết thúc — Ba bài kệ về lòng tin bất động nơi Như Lai, thiện giới, tịnh tín chúng Tăng, và lời khuyên bậc trí chuyên chú nhớ lời Phật dạy (đoạn 7.1–9.4; Pāli kết "Sattamaṁ").
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
acalā suppatiṭṭhitā;
Sīlañca yassa kalyāṇaṁ,
ariyakantaṁ pasaṁsitaṁ.
Saṅghe pasādo yassatthi,
ujubhūtañca dassanaṁ;
Adaliddoti taṁ āhu,
amoghaṁ tassa jīvitaṁ.
Bất động, khéo an trí,
Ai gìn giữ thiện giới,
Thánh ái mộ tán thán.
Ai tịnh tín chúng Tăng,
Ðược thấy bậc Chánh trực,
Người ấy gọi không nghèo,
Mạng sống không trống không.
pasādaṁ dhammadassanaṁ;
Anuyuñjetha medhāvī,
saraṁ buddhāna sāsanan”ti.
Tịnh tín thấy Chánh pháp,
Bậc trí tâm chuyên chú,
Nhớ đến lời Phật dạy.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| dhana | tài sản, của cải | HT. Minh Châu dịch là "tài sản"; nhan đề bài kinh dịch là "Tài Vật". |
| saddhādhana | tín tài — tài sản là lòng tin | |
| sīladhana | giới tài — tài sản là giới hạnh | |
| sutadhana | văn tài — tài sản là sự nghe học Chánh pháp | |
| cāgadhana | thí tài — tài sản là sự bố thí, xả thí | |
| paññādhana | tuệ tài — tài sản là trí tuệ | |
| ariyasāvaka | vị Thánh đệ tử | |
| macchera | xan tham, keo kiệt | trong "vigatamalamaccherena cetasā" — tâm không bị cấu uế xan tham chi phối |
| udayatthagāminī paññā | trí tuệ về sanh diệt (sanh khởi và đoạn diệt) | |
| nibbedhikā | có khả năng thể nhập, thâm nhập | |
| dukkhakkhaya | đoạn tận khổ đau | |
| pasāda | tịnh tín, lòng tin trong sáng | trong "Saṅghe pasādo" — tịnh tín nơi chúng Tăng |
| adaliddo | không nghèo | trong kệ: "Người ấy gọi không nghèo" |
Xin thưa bài kinh này chỉ có chín đoạn, gọn đến mức học thuộc trong một buổi — mà con nghĩ nó đổi được cách một người trẻ nhìn về sự giàu nghèo.
Thế Tôn mở đầu rất thẳng: “Này các Tỷ-kheo, có NĂM TÀI SẢN này.” — dùng đúng chữ TÀI SẢN (Pāli dhana), chữ người đời dùng cho vàng bạc ruộng vườn.
Xin thưa chỗ khéo nằm ngay ở chữ ấy: Ngài KHÔNG bảo hãy khinh của cải — Ngài MƯỢN chính chữ “tài sản” để chỉ một thứ của cải khác.
(1) TÍN TÀI (saddhādhana) — lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai, tin qua mười danh hiệu mà anh chị em vẫn tụng.
(2) GIỚI TÀI (sīladhana) — “từ bỏ sát sanh… từ bỏ đắm say rượu men, rượu nấu”, tức NĂM GIỚI mà đoàn sinh đã thọ trì.
(3) VĂN TÀI (sutadhana) — nghe nhiều, học nhiều, ghi nhớ, và “khéo thể nhập với TRI KIẾN”.
(4) THÍ TÀI (cāgadhana) — “sống ở gia đình, tâm KHÔNG BỊ CẤU UẾ XAN THAM chi phối, bố thí rộng rãi, với BÀN TAY RỘNG MỞ, ưa thích phân phát”.
Xin để ý chi thứ tư nói rõ “SỐNG Ở GIA ĐÌNH” — đây là tài sản của NGƯỜI TẠI GIA, không phải đòi ai bỏ nhà đi tu.
(5) TUỆ TÀI (paññādhana) — trí tuệ thấy rõ SANH DIỆT, trí tuệ bậc Thánh “đưa đến đoạn tận khổ đau”.
Xin thưa vì sao gọi năm điều ấy là TÀI SẢN, con nghĩ ai cũng thấy ngay khi so với của cải thường: LỬA KHÔNG CHÁY ĐƯỢC, NƯỚC KHÔNG TRÔI ĐƯỢC, TRỘM CƯỚP KHÔNG LẤY ĐI ĐƯỢC.
Và không phải chia cho ai thì mình bớt đi — anh chị em nhớ AN 5.36 đã nói: “không ai thiếu cúng dường”.
Rồi đến bài kệ, và xin thưa câu kết của nó là câu con muốn anh chị em nhớ nhất trong cả bài.
“Ai tin tưởng Như Lai, / Bất động, khéo an trí, / Ai gìn giữ thiện giới, / Thánh ái mộ tán thán. / Ai tịnh tín chúng Tăng, / Ðược thấy bậc Chánh trực, / NGƯỜI ẤY GỌI KHÔNG NGHÈO, / MẠNG SỐNG KHÔNG TRỐNG KHÔNG.”
Xin thưa hai chữ “KHÔNG NGHÈO” ấy là một lời an ủi rất lớn — và nó nói với một người đang thật sự thiếu thốn.
Còn “MẠNG SỐNG KHÔNG TRỐNG KHÔNG” thì nói với người đang tự hỏi đời mình rốt cuộc có nghĩa gì.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Trong đoàn bao giờ cũng có em nhà khá và em nhà chật, và các em biết rõ điều đó hơn ta tưởng.
Bài kinh này cho ta một thước đo khác để đặt trước mặt các em: đo giàu nghèo của một đời người KHÔNG bằng cái mang trong túi, mà bằng NĂM THỨ MANG TRONG TÂM.
Và năm thứ ấy thì em nào cũng gây dựng được — không cần xin phép ai, không cần đợi đủ tiền.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.
Thứ nhất: bản dựng đầu có ghi ngờ rằng đường tra cứu bản Anh “trả về dữ liệu của một bài kinh khác”. Chúng con đã TẢI LẠI LẦN THỨ HAI và in ra tận nơi: các đoạn trả về là an5.47:0.1, 0.2, 0.3 — tức đường ấy TRẢ VỀ ĐÚNG BÀI. Lời nghi ngờ không lặp lại được nên đã bỏ hẳn, không đưa lên trang.
Thứ hai: các dấu ba chấm trong ô trích (“từ bỏ sát sanh… từ bỏ đắm say rượu men”) là dấu lược CỦA CHÍNH BẢN IN của Hoà thượng, không phải do trang cắt bớt; chúng con đã đối chiếu cả tám ô theo từng chuỗi chữ, cả tám khớp nguyên văn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh dạy phải khinh của cải.” Thế Tôn MƯỢN chính chữ “tài sản” (dhana) để chỉ một thứ của cải khác — Ngài không bảo khinh, Ngài bảo ĐẾM THÊM.
- “Năm tài sản là chuyện của người xuất gia.” Chi thứ tư nói rõ “sống ở gia đình” — đây là tài sản của NGƯỜI TẠI GIA.
- “Thí tài là phải có của mới bố thí được.” Kinh tả cái TÂM: “không bị cấu uế xan tham chi phối… bàn tay rộng mở, ưa thích phân phát”.
- “Văn tài là nghe cho nhiều.” Kinh thêm vế sau: “khéo THỂ NHẬP với tri kiến” — nghe rồi phải thấm.
- “Không nghèo là nói an ủi cho qua.” Bài kệ nói “người ấy gọi KHÔNG NGHÈO, mạng sống KHÔNG TRỐNG KHÔNG” — đây là một cách ĐO khác, không phải lời vỗ về.
- Ngành Oanh. Hỏi các em: thứ gì lửa không cháy được, trộm không lấy được? Rồi kể năm thứ ấy.
- Ngành Thiếu. Học đủ năm tài sản và hai câu kệ cuối.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng khi trong đoàn có so bì giàu nghèo. Bàn: vì sao Thế Tôn mượn đúng chữ “tài sản” chứ không dùng chữ khác?
- Năm tài sản là gì?
- Vì sao gọi năm điều ấy là “tài sản”?
- Thí tài được tả bằng những chữ nào?
- Câu kết của bài kệ nói gì?
- Chi phần nào nói rõ về người sống tại gia?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






