G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tiểu Bộ · Iti 27
Phật Thuyết Như Vậy · Lòng Từ Vượt Mọi Công Đức

Kinh Tu Tập Từ Tâm

Mettābhāvanā Sutta — Iti 27 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTiểu BộKinh Tu Tập Từ Tâm

Bài kinh ngắn, và nói một điều rất mạnh: mọi phước nghiệp đưa đến tái sanh gộp lại cũng không bằng một phần mười sáu lòng từ. Rồi ba ví dụ: ánh sao trước ánh trăng, ánh sáng trước rạng đông, sao mai lúc trời sắp sáng.

  • Bộ — Tiểu Bộ, Phật Thuyết Như Vậy (Itivuttaka) số 27, Chương Một Pháp
  • Thể loạiItivuttaka nghĩa là “điều đã được nói như vậy”: mỗi bài gồm phần văn xuôi rồi phần kệ
  • Chủ đềmettā-cetovimutti, từ tâm giải thoát

Đây là bài kinh rất ngắn nhưng được trích dẫn nhiều bậc nhất khi nói về lòng từ. Kinh mở đầu theo đúng công thức của toàn bộ tập Itivuttaka: "Điều này đã được Thế Tôn nói đến, đã được bậc A-la-hán nói đến, và tôi đã được nghe." Lời dạy cốt lõi chỉ một câu: tất cả những "phước nghiệp sự đưa đến sanh y" — nghĩa là mọi việc phước còn nằm trong vòng sinh tử, còn tạo ra quả tái sanh, như bố thí, cúng dường, tế lễ — cộng lại cũng không bằng một phần mười sáu của "từ tâm giải thoát" (mettā cetovimutti). Chỉ riêng từ tâm giải thoát vượt lên trên tất cả, "chói sáng, bừng sáng và rực sáng". Đức Phật không giảng lý thuyết dài dòng mà dùng những hình ảnh của bầu trời, ai cũng thấy được: ánh sáng của cả chùm sao không bằng một phần mười sáu ánh trăng; mặt trời mùa thu mọc lên giữa bầu trời quang mây, quét sạch mọi tối tăm; và ngôi sao mai chói sáng khi đêm đã gần tàn. Từ tâm giải thoát cũng chói sáng như vậy giữa mọi công đức khác. Phần kệ nhắc lại và mở rộng: người tu tập từ tâm với chánh niệm không phóng dật thì "các kiết sử giảm thiểu"; chỉ cần không có ác ý với một hữu tình thôi đã là bậc Thiện, còn ai có tâm từ mẫn với tất cả hữu tình thì tạo công đức vô lượng. Kế đó là hình ảnh mạnh nhất của bài kinh: một vị vua chinh phục cả quả đất, tổ chức đủ mọi tế đàn lớn (tế ngựa, tế người, quăng cọc, rượu chiến thắng, lễ chốt cửa) — tất cả cộng lại cũng không bằng một phần mười sáu của một tâm từ khéo tu tập, "như ánh sáng mặt trăng thắng sáng mọi vì sao". Kinh kết bằng câu rất hợp để dạy đoàn sinh: ai không giết hại, không bảo người giết hại, không chinh phục, không bảo người chinh phục, sống với tâm từ mẫn đối với mọi chúng sanh, thì "vị ấy không hận thù đối với bất cứ ai".

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Lời mở đầu theo công thức Itivuttaka — "Điều này đã được Thế Tôn nói đến, đã được bậc A-la-hán nói đến, và tôi đã được nghe." (Pāli: Vuttañhetaṁ bhagavatā vuttamarahatāti me sutaṁ)
  • 2. Lời dạy chính: từ tâm giải thoát vượt hơn mọi phước nghiệp sự — Mọi phước nghiệp sự đưa đến sanh y không bằng một phần mười sáu từ tâm giải thoát; chỉ có từ tâm giải thoát vượt qua chúng, chói sáng, bừng sáng và rực sáng.
  • 3. Ví dụ thứ nhất: ánh sao không bằng ánh trăng — Ánh sáng của chùm sao không bằng một phần mười sáu ánh sáng mặt trăng — cũng vậy đối với từ tâm giải thoát.
  • 4. Ví dụ thứ hai: mặt trời mùa thu giữa bầu trời quang mây — Tháng cuối mùa mưa, vào mùa thu, bầu trời thanh tịnh không mây, mặt trời mọc lên phá tan mọi tối tăm ở hư không. (Bản Việt của HT. Thích Minh Châu diễn đạt ví dụ mặt trời này thành hai đoạn liền nhau với lời văn hơi khác nhau; bản Pāli Mahāsaṅgīti chỉ có một đoạn.)
  • 5. Ví dụ thứ ba: sao mai lúc đêm gần tàn — Khi đêm đã gần tàn, sao mai chói sáng, bừng sáng và rực sáng — cũng vậy là từ tâm giải thoát.
  • 6. Phần kệ (gāthā) — Bốn ý: (a) tu tập từ tâm với chánh niệm thì kiết sử giảm thiểu; (b) chỉ cần không ác ý với một hữu tình đã là bậc Thiện, từ mẫn với tất cả hữu tình thì công đức vô lượng; (c) mọi tế đàn lớn của các vua chúa không bằng một phần mười sáu tâm từ khéo tu tập, như trăng thắng sáng mọi vì sao; (d) không giết hại, không chinh phục, sống với tâm từ mẫn thì không hận thù với bất cứ ai.
  • 7. Lời kết theo công thức — "Ý nghĩa này được Thế Tôn nói đến, và tôi đã được nghe."

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

Iti 27, đoạn mở đầu (iti27:1.1)
Vuttañhetaṁ bhagavatā vuttamarahatāti me sutaṁ:
Ðiều này đã được Thế Tôn nói đến, đã được bậc A-la-hán nói đến, và tôi đã được nghe:
This was said by the Buddha, the Perfected One: that is what I heard.
Iti 27, đoạn 2 (iti27:2.1–2.2) — câu cốt lõi
“Yāni kānici, bhikkhave, opadhikāni puññakiriyavatthūni sabbāni tāni mettāya cetovimuttiyā kalaṁ nāgghanti soḷasiṁ. Mettāyeva tāni cetovimutti adhiggahetvā bhāsate ca tapate ca virocati ca.
Này các Tỷ-kheo, phàm có những phước nghiệp sự nào đưa đến sanh y, tất cả những nghiệp sự ấy không bằng một phần mười sáu từ tâm giải thoát. Chỉ có từ tâm giải thoát vượt qua chúng những nghiệp sự ấy, chói sáng, bừng sáng và rực sáng.
“Mendicants, of all the grounds for making worldly merit, none are worth a sixteenth part of the heart's release by love. Surpassing them, the heart's release by love shines and glows and dazzles.
Iti 27, đoạn 3 (iti27:3.1) — ví dụ ánh sao và ánh trăng
Seyyathāpi, bhikkhave, yā kāci tārakarūpānaṁ pabhā sabbā tā candiyā pabhāya kalaṁ nāgghanti soḷasiṁ, candapabhāyeva tā adhiggahetvā bhāsate ca tapate ca virocati ca;
Này các Tỷ-kheo, ví như ánh sáng của chùm sao, tất cả ánh sáng ấy không bằng một phần mười sáu ánh sáng của mặt trăng. Ánh sáng của mặt trăng vượt quả ánh sáng của chùm sao chói sáng, bừng sáng, và rực sáng.
It's like how the radiance of all the stars is not worth a sixteenth part of the moon's radiance. Surpassing them, the moon's radiance shines and glows and dazzles.
Iti 27, đoạn 4 (iti27:4.1) — ví dụ mặt trời mùa thu
Seyyathāpi, bhikkhave, vassānaṁ pacchime māse saradasamaye viddhe vigatavalāhake deve ādicco nabhaṁ abbhussakkamāno sabbaṁ ākāsagataṁ tamagataṁ abhivihacca bhāsate ca tapate ca virocati ca;
Này các Tỷ-kheo, ví như vào tháng cuối mùa mưa, vào mùa thu, trên bầu trời thanh tịnh, các mây được quét sạch, mặt trời mọc lên trên bầu trời, phá tan mọi tối tăm ở hư không, chói sáng, bừng sáng và rực sáng.
It's like the last month of the rainy season, in autumn, when the heavens are sunny and cloudless. And as the sun is rising to the firmament, having dispelled all the darkness of space, it shines and glows and dazzles.
Iti 27, đoạn 5 (iti27:5.1) — ví dụ sao mai
Seyyathāpi, bhikkhave, rattiyā paccūsasamayaṁ osadhitārakā bhāsate ca tapate ca virocati ca;
Ví như này các Tỷ-kheo, khi đêm đã gần tàn, sao mai chói sáng, bừng sáng và rực sáng.
It's like how, at the crack of dawn, the morning star shines and glows and dazzles.
Iti 27, kệ 6 (iti27:6.1–6.4)
“Yo ca mettaṁ bhāvayati, appamāṇaṁ paṭissato; Tanū saṁyojanā honti, passato upadhikkhayaṁ.
Ai tu tập từ tâm, Không phóng dật chánh niệm, Các kiết sử giảm thiểu, Nhờ thấy sanh y diệt.
“A mindful one who develops limitless love weakens the fetters, seeing the ending of attachments.
Iti 27, kệ 7 (iti27:7.1–7.4)
Ekampi ce pāṇamaduṭṭhacitto, Mettāyati kusalo tena hoti; Sabbe ca pāṇe manasānukampaṁ, Pahūtamariyo pakaroti puññaṁ.
Nếu tâm không độc ác, Ðối với một hữu tình, Với từ tâm như vậy, Vị ấy là bậc Thiện, Với tâm tư từ mẫn, Ðối tất cả hữu tình, Bậc Thánh tự tác thành, Công đức thật vô lượng.
Loving just one creature with a hateless heart makes you a good person. Sympathetic for all creatures, a noble one creates abundant merit.
Iti 27, kệ 8–9 (iti27:8.1–9.3) — tế đàn không bằng một phần mười sáu tâm từ
Ye sattasaṇḍaṁ pathaviṁ vijitvā, Rājisayo yajamānānupariyagā; Assamedhaṁ purisamedhaṁ, Sammāpāsaṁ vājapeyyaṁ niraggaḷaṁ. Mettassa cittassa subhāvitassa, Kalampi te nānubhavanti soḷasiṁ; Candappabhā tāragaṇāva sabbe.
Ai chiến thắng quả đất, Ðầy dẫy những hữu tình, Bậc vua chúa chơn chánh, Như các vị tiên nhân, Tổ chức khắp mọi nơi, Ðủ các loại tế đàn, Lễ tế đàn với ngựa, Lễ tế đàn với người, Quăng cọc, rượu chiến thắng, Lễ chốt cửa dẹp lại, Họ không tác thành được Một phần thứ mười sáu, Với người khéo tu tập, Tâm ý thật từ mẫn, Như ánh sáng mặt trăng, Thắng sáng mọi vì sao.
The royal potentates conquered this land and traveled around sponsoring sacrifices—horse sacrifice, human sacrifice, the sacrifices of the 'casting of the yoke-pin', the 'royal soma drinking', and the 'unimpeded'. These are not worth a sixteenth part of the mind developed with love, as starlight cannot rival the moon.
Iti 27, kệ 10 (iti27:10.1–10.4) — câu kết thường được trích
Yo na hanti na ghāteti, na jināti na jāpaye; Mettaṁso sabbabhūtesu, veraṁ tassa na kenacī”ti.
Ai không có giết hại, Không khiến người giết hại, Không có chinh phục người, Không khiến người chinh phục, Với tâm tư từ mẫn, Ðối với mọi chúng sanh, Vị ấy không hận thù, Ðối với bất cứ ai.
Don't kill or cause others to kill, don't conquer or encourage others to conquer, with love for all living creatures—you'll have no enmity for anyone.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
mettātừ, lòng từ — tâm thương yêu mong cho mọi loài được an vuiBản Việt HT. Thích Minh Châu dịch là "từ tâm", "tâm tư từ mẫn".
mettābhāvanātu tập từ tâm — chính là tên bài kinh (Mettābhāvanāsutta)
cetovimuttitâm giải thoát; "mettā cetovimutti" = từ tâm giải thoátSự giải thoát của tâm nhờ tu tập lòng từ, không còn bị sân hận trói buộc.
puññakiriyavatthuphước nghiệp sự — những việc làm tạo phước (bố thí, trì giới, tu tập…)
opadhikathuộc về sanh y, còn đưa đến quả tái sanh trong vòng luân hồiTừ gốc "upadhi" (sanh y): nền tảng còn dính mắc dẫn đến tái sanh.
upadhikkhayasự đoạn diệt sanh y — bản Việt: "sanh y diệt"
saṁyojanakiết sử — những trói buộc cột chúng sanh vào luân hồi
kalaṁ nāgghanti soḷasiṁkhông bằng một phần mười sáuThành ngữ Pāli quen thuộc chỉ sự hơn kém rất xa.
bhāsate ca tapate ca virocati cachói sáng, bừng sáng và rực sángCụm ba động từ lặp lại suốt bài kinh như một điệp khúc.
osadhitārakāsao mai (ngôi sao ban mai lúc rạng đông)
assamedha, purisamedha, sammāpāsa, vājapeyya, niraggaḷacác đại tế đàn thời cổ Ấn Độ: tế ngựa, tế người, quăng cọc, rượu chiến thắng, lễ chốt cửaBản Việt: "Lễ tế đàn với ngựa, Lễ tế đàn với người, Quăng cọc, rượu chiến thắng, Lễ chốt cửa dẹp lại".
anukampālòng thương xót, từ mẫn đối với chúng sanh
verahận thù, oán thùCâu kết: "veraṁ tassa na kenacī" — không hận thù với bất cứ ai.

Chữ đầy đủ là từ tâm giải thoát, không phải “lòng tốt”. Mettā-cetovimutti — lòng từ đã trở thành chỗ tâm được thoát ra. Đây là lý do nó vượt mọi phước nghiệp: phước thì đưa tới tái sanh tốt, còn từ tâm giải thoát thì mở đường ra.

Ba ví dụ, ba mức sáng. Ánh sao không bằng ánh trăng. Cuối đêm, mọi ánh sáng không bằng rạng đông. Và sao mai lúc trời sắp sáng. Ba ví dụ không lặp nhau — chúng đi từ nhỏ hơn nhiều tới báo hiệu cái sắp tới.

“Một phần mười sáu” — thành ngữ, không phải phép tính. Chữ soḷasī kalā trong kinh điển Pāli chỉ khoảng cách rất lớn. Cũng gặp ở AN 4.62 khi so lạc không phạm tội với lạc về tài sản.

Bài kệ có một câu đáng chú ý. Người tu từ tâm “vô lượng, có chánh niệm” thì các kiết sử mỏng đi. Chú ý: lòng từ đi kèm chánh niệm. Từ tâm không phải là cảm xúc dâng lên — nó là một phép tu có chánh niệm đi cùng.

Một chỗ chúng tôi ghi lại. Nguyên văn Pāli là appamāṇaṁ paṭissato“vô lượng, có chánh niệm”. Bản Việt của HT. Thích Minh Châu diễn thành “không phóng dật, chánh niệm”. Nghĩa gần nhau, nhưng không phải cùng một chữ; chúng tôi ghi rõ để quý anh chị biết.

  • “Từ tâm là thương người.” Chữ đầy đủ là từ tâm giải thoát — một phép tu, không phải một tình cảm.
  • “Làm phước là đủ.” Kinh nói mọi phước nghiệp không bằng một phần mười sáu.
  • “Một phần mười sáu là con số.” Đó là thành ngữ chỉ khoảng cách rất lớn.
  • Ngành Oanh. Ví dụ ánh sao và ánh trăng rằm. Dạy vào đêm rằm thì các em thấy ngay.
  • Ngành Thiếu. Chữ vô lượng: rải tâm từ tới người mình không ưa. Đó mới là chỗ khó.
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Vì sao từ tâm hơn cả phước nghiệp? Đọc kèm Phẩm Hỷ Ái để phân biệt mettā với piya.
  • Vì sao từ tâm giải thoát hơn mọi phước nghiệp?
  • Ba ví dụ ánh sáng khác nhau ở chỗ nào?
  • Vì sao lòng từ phải đi kèm chánh niệm?
  • Rải tâm từ tới người mình không ưa — em làm được không?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn Pāli–Anh. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.