G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tiểu Bộ · Buddhavaṃsa
Vì Sao Chỗ Nói Hai Mươi Bốn, Chỗ Nói Hai Mươi Tám

Phật Sử

Buddhavaṃsa — 29 chương · Pāli · Việt

Tam TạngTạng KinhTiểu BộPhật Sử

Hỏi có bao nhiêu vị Phật quá khứ, sách này nói hai mươi bốn, sách kia nói hai mươi tám — và sách nào nghe cũng chắc chắn. Xin thưa: cả hai đều đúng. Trang này đọc bảng kê ra từ chính bản kinh, chỉ đúng chỗ bốn cái tên chênh nhau nằm ở đâu — rồi đem cả bảng đi kiểm với một bộ kinh hoàn toàn khác.

  • BộTiểu Bộ Kinh, quyển thứ mười bốn trong mười lăm quyển; gần trọn là thi kệ
  • Hai mươi chín chương — và cách chia ấy chính là chỗ giải được câu hỏi 24 hay 28
  • Chương 1–2 — phần mở: Bảo Kinh Hànhlời phát nguyện của Bồ Tát Sumedha
  • Chương 3–26mỗi chương một vị Phật, từ Dīpaṅkara tới Kassapa. 26 − 3 + 1 = 24 chương. Đây chính là con số 24, và cũng là 24 mục trong mục lục của chúng tôi
  • Chương 27Đức Phật Thích Ca; chương 28chương tổng hợp (chỗ có bảng kê đầy đủ); chương 29việc phân chia xá-lợi
  • Quyển này chỉ có HAI nguồn — Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti và bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda. Chưa có bản tiếng Anh trên suttacentral. Xin xem phần Nguồn để rõ mức tin cậy

Câu trả lời gọn: hai con số đếm hai thứ khác nhau. HAI MƯƠI BỐN là số vị Phật có riêng một chương trong quyển Phật Sử — từ Dīpaṅkara (chương 3) tới Kassapa (chương 26). HAI MƯƠI TÁM là số vị được KỂ TÊN khi cộng cả bảng, gồm Đức Phật Thích Ca. Vậy bốn cái tên chênh nhau ở đâu ra? Ba tên nằm ở chương 28, và một tên là chính Đức Phật Thích Ca. Chương 28 mở đầu bằng đúng một câu, và câu ấy giải hết mọi chuyện: “Vô lượng kiếp trước đây, đã có BỐN bậc Hướng Đạo là Taṇhaṅkara, Medhaṅkara, cùng với Saraṇaṅkara, và đấng Toàn Giác Dīpaṅkara. Các đấng Chiến Thắng ấy là thuộc về chung một kiếp.” Ba vị Taṇhaṅkara · Medhaṅkara · Saraṇaṅkara đứng TRƯỚC ngài Dīpaṅkara, được kể tên ở chương tổng hợp, nhưng KHÔNG có chương riêng nào cả. Cộng ba vị ấy vào 24, rồi cộng thêm Đức Phật Thích Ca: 24 + 3 + 1 = 28. Chúng tôi không kiểm được vì sao ba vị ấy không có chương riêng — kinh không nói, nên chúng tôi cũng không nói.

Bảng này lập bằng cách đọc chương 28 từng câu một trong bản Pāli rồi đối chiếu từng dòng với bản Việtkhông chép lại danh sách của ai. Mọi khoảng cách kiếp ghi dưới đây đều do CHÍNH BẢN KINH nói ra.

#Vị PhậtChươngBản kinh nói
1TaṇhaṅkaraVô lượng kiếp trước — bốn vị cùng MỘT kiếp (Bv 28:1)
2Medhaṅkara
3Saraṇaṅkara
4Dīpaṅkara — Phật Nhiên Đăngbv 3
5Koṇḍaññabv 4Sau Dīpaṅkara, cách vô số kiếp không đếm được; một mình một kiếp
6Maṅgalabv 5Bốn vị cùng một kiếp (Bv 28:5)
7Sumanabv 6
8Revatabv 7
9Sobhitabv 8
10Anomadassībv 9Ba vị cùng một kiếp (Bv 28:7)
11Padumabv 10
12Nāradabv 11
13Padumuttarabv 12100.000 kiếp trước — một mình một kiếp
14Sumedhabv 1330.000 kiếp trước
15Sujātabv 14
16Piyadassībv 151.800 kiếp trước
17Atthadassībv 16
18Dhammadassībv 17
19Siddhatthabv 1894 kiếp trước
20Tissabv 1992 kiếp trước
21Phussabv 20
22Vipassī — Tỳ-Bà-Thibv 2191 kiếp trước
23Sikhī — Thi-Khíbv 2231 kiếp trước
24Vessabhū — Tỳ-Xá-Phùbv 23
25Kakusandha — Câu-Lưu-Tônbv 24HIỀN KIẾP này (bhaddakappa)
26Koṇāgamana — Câu-Na-Hàmbv 25
27Kassapa — Ca-Diếpbv 26
28GOTAMA — Thích Ca Mâu Nibv 27Hiền kiếp này — “Hiện nay, Ta là đấng Toàn Giác”
Metteyya — Di LặcSẽ cómetteyyo cāpi hessati (Bv 28:19)

Đếm ba cách, ba lần đều khớp: 27 vị trước Đức Phật Thích Ca · 28 vị kể cả ngài · và từ Dīpaṅkara (#4) tới Kassapa (#27) là đúng 24 vị, tức đúng bằng số chương riêng bv 3–bv 26.

Và chương 28 tự rút ra kết luận về Hiền kiếp này — đáng trích, vì đây chính là chỗ ra đời của câu quen thuộc “Hiền kiếp có năm vị Phật”: sau khi kể Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa, kinh viết tiếp “Hiện nay, ta là đấng Toàn Giác và cũng sẽ có vị Metteyya nữa. Cả NĂM vị Phật này là các bậc thông thái và là những vị có lòng thương xót thế gian.”3 + 1 + 1 = 5, và chính kinh nói chữ “năm” (etepime pañca buddhā).

Một bảng kê chỉ đáng tin bằng cái đem ra đối chiếu với nó. Nên chúng tôi lấy bảy cái tên cuối đem so với DN 14 — Kinh Đại Bổn, nằm trong Trường Bộ: một bộ khác, một dịch giả khác, một thể văn khác.

Vị PhậtBv 28 (Tiểu Bộ) nóiDN 14 (Trường Bộ) nói
Vipassī91 kiếp trước“chín mươi mốt kiếp về trước”khớp
Sikhī31 kiếp trước“ba mươi mốt kiếp về trước”khớp
Vessabhūcùng kiếp thứ 31cũng trong ba mươi mốt kiếp ấy”khớp
KakusandhaHiền kiếp này“cũng trong tiền kiếp ấy”khớp
KoṇāgamanaHiền kiếp này“cũng trong tiền kiếp ấy”khớp
KassapaHiền kiếp này“cũng trong tiền kiếp ấy”khớp
GotamaHiền kiếp này“cũng trong tiền kiếp ấy, nay Ta…”khớp

Bảy trên bảy. Và xin thưa một điều quan trọng về mức tin cậy: DN 14 có ĐỦ BA nguồn — Pāli, bản Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu, và bản Anh của Tỳ-kheo Sujato. Nghĩa là phần cuối của bảng đứng trên BA nhân chứng độc lập, không phải hai. Phần đầu bảng (từ Taṇhaṅkara tới Phussa) thì chỉ có hai — xin bác giữ đúng mức ấy khi dẫn lại.

Chương 2 kể chuyện mọi sự bắt đầu ra sao: một vị ẩn sĩ tên Sumedha nằm xuống bùn để Đức Phật Dīpaṅkara bước qua, rồi phát nguyệnkhông xin giải thoát ngay bây giờ, mà xin thành Phật về sau, vì người khác.

Rồi bản kinh làm một việc ít thấy trong loại chuyện sùng kính: nó nêu ra điều kiện để một lời nguyện như thế CÓ THỂ thành tựu — và đúng tám điều, gói trong một câu kệ:

Bv 2:59.1–59.6 ⭐
Manussattaṁ liṅgasampatti, hetu satthāradassanaṁ; Pabbajjā guṇasampatti, adhikāro ca chandatā; Aṭṭhadhammasamodhānā, abhinīhāro samijjhati.
Sự phát nguyện được thành tựu nhờ vào sự tổng hợp của tám pháp: bản thân là loài người, thành tựu nam căn, có chủng tử, nhìn thấy bậc Đạo Sư, là vị xuất gia, hội đủ đức hạnh, có hành động hướng thượng, và lòng ước muốn.
(quyển này chưa có bản tiếng Anh trên suttacentral)

Chính chữ Pāli nêu con sốaṭṭhadhamma-samodhānā, “do sự tổng hợp của TÁM pháp” — nên số tám không phải do chúng tôi cộng. Điều kiện thứ hai, liṅgasampatti, bản Việt dịch là “thành tựu nam căn”. Chúng tôi ghi đúng chữ của bản kinh và dừng lại ở đó: chúng tôi chưa đối chiếu đủ các chỗ khác trong kinh tạng bàn về điểm này, nên KHÔNG giảng thêm, và xin đừng dẫn trang này như một kết luận về vấn đề ấy.

Phần lớn các bảng mười ba-la-mật mình gặp là chép lại của người khác. Bảng này thì không: chính bản kinh tự đánh số, thứ nhất tới thứ mười, mỗi pháp một đoạn — “trong lúc xem xét, ta đã nhận ra pháp thứ nhất là sự toàn hảo về bố thí…”

#PāliBản Việt ghiĐoạn
1dāna-pāramītoàn hảo về bố thíBv 2:116
2sīla-pāramītoàn hảo về giớiBv 2:121
3nekkhamma-pāramītoàn hảo về xuất lyBv 2:126
4paññā-pāramītoàn hảo về trí tuệBv 2:131
5vīriya-pāramītoàn hảo về tinh tấnBv 2:136
6khanti-pāramītoàn hảo về nhẫn nạiBv 2:141
7sacca-pāramītoàn hảo về chân thậtBv 2:146
8adhiṭṭhāna-pāramītoàn hảo về quyết địnhBv 2:151
9mettā-pāramītoàn hảo về từ áiBv 2:156
10upekkhā-pāramītoàn hảo về hành xảBv 2:161

Xin để ý thứ tự. Bố thí đứng ĐẦU, hành xả đứng CHÓT, và trí tuệ nằm ở vị trí thứ TƯkhông phải trên đỉnh. Thứ tự ấy nghĩa là gì thì tùy người giảng, nhưng nó là thứ tự của chính kinh, không phải cách sắp của một vị thầy nào.

Và pháp nào cũng khép bằng đúng một lời dặn, lặp lại mười lần: “Ngươi hãy củng cốthọ trì cho được pháp này. Ngươi hãy đạt đến sự toàn hảo nếu ngươi muốn đạt được quả vị Giác Ngộ.”

  • “Có người đếm sai — phải là 24 hoặc là 28 chứ.” Cả hai đều đúng, vì đếm hai thứ khác nhau: 24 là số vị có chương riêng; 28toàn bộ tên được kể, gồm cả Đức Phật Thích Ca. Bốn tên chênh nhau là ba vị ở chương 28 cộng với chính ngài.
  • “Phật Nhiên Đăng là vị Phật đầu tiên.” Chương 28 kể ba vị TRƯỚC ngàiTaṇhaṅkara, Medhaṅkara, Saraṇaṅkara — và cả bốn vị ở chung một kiếp.
  • “Mấy con số kiếp ấy là do đời sau thêm vào.” Bảy vị cuối khớp với DN 14một bộ kinh khác hẳnđúng tên, đúng số. Xin xem bảng ở Phần IV.
  • “Hiền kiếp có năm vị Phật.” Đúng — và đây là chỗ câu ấy ra đời: ba vị đã qua, Đức Phật Thích Ca, và ngài Di Lặc sẽ tới. Chính kinh nói chữ “năm” (etepime pañca buddhā).
  • “Mười ba-la-mật là bảng của Chú giải.” Trong quyển này, chính kinh văn tự đánh sốpháp thứ nhất… tới pháp thứ mười, mỗi pháp một đoạn riêng.
  • “Trí tuệ là ba-la-mật cao nhất.” Theo thứ tự của chính bản kinh, trí tuệ đứng thứ TƯ; bố thí đứng đầuhành xả đứng chót.
  • Ngành Oanh. Chỉ lấy hình ảnh Bồ Tát Sumedha nằm xuống bùn cho người khác bước qua. Đó là trọn ý, và không cần một con số nào cả.
  • Ngành Thiếu. Đưa bảng ở Phần III, rồi để các em TỰ tìm ra bốn cái tên chênh nhau. Làm một lần là sau này không còn rối chuyện 24 với 28.
  • Ngành Thanh. Lấy mười ba-la-mật theo đúng thứ tự của kinh. Hỏi các em: vì sao bố thí đứng đầu mà trí tuệ chỉ thứ tư?
  • Huynh Trưởng. Trang này là một bài mẫu về CÁCH KIỂM một con số: đọc thẳng nguồnđếm ba cáchđem so với một bộ kinh khácnói rõ chỗ nào chỉ có hai nguồn.
  • Vì sao 24 và 28 đều đếm đúng? Bốn cái tên chênh nhau là những vị nào?
  • Ba vị Phật nào đứng trước ngài Dīpaṅkara, và được kể tên ở chỗ nào?
  • Hiền kiếp này có năm vị Phật nào, và kinh nói chữ “năm” ở đâu?
  • Chúng tôi đem bảng kê đi kiểm với cái gì, và vì sao việc ấy quan trọng?
  • Kể mười ba-la-mật theo thứ tự của kinh. Pháp nào đầu, pháp nào thứ tư, pháp nào chót?

Xin nói rõ mức tin cậy của trang này trước tiên. Quyển Phật Sử trên suttacentral chỉ có HAI nguồn: nguyên văn Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti (tệp bilara-data, từng đoạn có đánh số) và bản tiếng Việt của Tỳ-khưu Indacanda. KHÔNG có bản tiếng Anh — nên trang này không giữ được chuẩn ba nguồn mà các trang khác của chúng tôi vẫn giữ, và chúng tôi nói thẳng điều đó thay vì làm ra vẻ đã đủ. Bù lại, chúng tôi làm hai việc: (1) bảng 28 vị ở Phần III được lập bằng cách đọc chương 28 từng câu một trong bản Pāli rồi đối chiếu từng dòng với bản Việtkhông chép lại danh sách của ai — và đếm lại ba cách: 27 vị trước Đức Phật Thích Ca; 28 vị kể cả ngài; Dīpaṅkara→Kassapa đúng 24, bằng đúng số chương riêng bv 3–bv 26 (26 − 3 + 1 = 24). (2) bảy vị cuối đem kiểm chéo với DN 14 trong Trường Bộmột bộ kinh khác, một dịch giả khác — và khớp cả bảy; DN 14 thì CÓ đủ ba nguồn (Pāli · HT. Thích Minh Châu · Tỳ-kheo Sujato), nên riêng phần cuối bảng đứng trên ba nhân chứng. Phần đầu bảng, từ Taṇhaṅkara tới Phussa, chỉ có hai nguồn — xin bác giữ đúng mức ấy khi dẫn lại. Các con số tám điều kiệnmười ba-la-mật đều do chính bản kinh nêu ra (aṭṭhadhammasamodhānā; và các số thứ tự paṭhamaṁ… dasamaṁ đứng ngay trong câu kệ), không phải chúng tôi cộng lại. Về điều kiện liṅgasampatti ở Phần V: chúng tôi ghi đúng chữ của bản kinh và KHÔNG giảng thêm, vì chưa đối chiếu đủ. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.