G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trường Bộ · DN 14
Trường Bộ · Bốn Cảnh Tượng

Kinh Đại Bổn

Mahāpadāna Sutta — DN 14 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrường BộKinh Đại Bổn

Đây là bài kinh kể bốn cảnh tượngngười già, người bệnh, người chết, vị xuất gia. Nhưng câu chuyện ấy không kể về Đức Phật Thích-Ca mà kể về Phật Vipassī, chín mươi mốt kiếp trước. Chi tiết ấy đổi hẳn ý nghĩa của bài.

  • Bộ — Trường Bộ, bài 14, ba tụng phẩm
  • Duyên khởi — chư Tỳ-kheo bàn chuyện tiền thân ở Hoa Lâm viên đường; Thế Tôn nghe được bằng thiên nhĩ
  • Bảy vị Phật — Vipassī, Sikhī, Vessabhū, Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa, và Đức Thích-Ca
  • Nhân vật chínhPhật Vipassī, không phải Đức Thích-Ca

Kinh Đại Bổn được Đức Phật thuyết tại rừng Kỳ-đà, vườn ông Cấp Cô Độc (Sāvatthi), trong am thất cây Kareri (Hoa Lâm), nhân khi một số đông Tỷ-kheo sau buổi khất thực ngồi bàn luận với nhau về "tiền thân". Thế Tôn với thiên nhĩ nghe được, liền đến và giảng pháp thoại này. Phần đầu, Đức Phật kể về bảy vị Phật: chín mươi mốt kiếp trước có Thế Tôn Vipassì (Tỳ-bà-thi); ba mươi mốt kiếp trước có Sikhì (Thi-khí) và Vessabhù (Tỳ-xá-bà); trong hiền kiếp này có Kakusandha (Câu-lâu-tôn), Konāgamana (Câu-na-hàm), Kassapa (Ca-diếp), và nay là chính Ngài. Với mỗi vị, kinh nêu đủ chủng tánh, danh tánh (tộc tánh), tuổi thọ, cây giác ngộ, hai vị đệ nhất đệ tử, các Tăng hội, vị thị giả, phụ vương và mẫu hậu. Phần lớn còn lại của kinh kể chi tiết cuộc đời Phật Vipassì như một "pháp nhĩ" (dhammatā) — quy luật tự nhiên chung cho chư Bồ-tát: nhập mẫu thai với chánh niệm tỉnh giác, hào quang chiếu khắp, các điềm lành khi đản sanh, ba mươi hai tướng tốt của bậc Đại nhân, và lời đoán của các Bà-la-môn tướng số: hoặc thành Chuyển luân Thánh vương, hoặc xuất gia thành Phật. Đoạn quen thuộc nhất là Tụng phẩm II: bốn cảnh tượng. Trên đường ra vườn ngự uyển, hoàng tử Vipassì lần lượt thấy một người già lưng còng chống gậy run rẩy, một người bệnh nằm lết trong tiểu tiện đại tiện của mình, một đám tang dựng dàn hỏa táng, và cuối cùng một vị xuất gia đầu trọc đắp áo cà-sa. Mỗi lần, người đánh xe đều xác nhận: chính hoàng tử và tất cả mọi người đều không thoát khỏi già, bệnh, chết. Ba lần đầu hoàng tử trở về cung "đau khổ, sầu muộn"; lần thứ tư, gặp vị xuất gia, hoàng tử liền tại chỗ ấy cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia. Sau đó Bồ-tát Vipassì độc cư, quán sát ngược dòng mười hai nhân duyên (già chết do sanh, sanh do hữu…) rồi quán thuận, chứng Chánh Đẳng Giác. Tụng phẩm III kể Phạm thiên thỉnh Phật chuyển pháp luân, việc độ vương tử Khanda và Tissa, tám vạn bốn ngàn người xuất gia, lời khuyến dạy "hãy đi cùng khắp vì hạnh phúc cho đại chúng", bài giới bổn (Ovāda-pāṭimokkha) "Chư Phật dạy Niết-bàn là đệ nhất… Mọi điều ác không làm…", và cuối cùng Đức Phật kể việc Ngài lên các cõi Tịnh Cư thiên và được chư Thiên ở đó thuật lại chính chuyện chư Phật quá khứ.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • Tụng phẩm I — Pubbenivāsapaṭisaṁyuttakathā: Pháp thoại liên hệ đến tiền thân (đoạn 1–3) — Duyên khởi: chư Tỷ-kheo bàn về tiền thân tại Hoa Lâm viên đường; Thế Tôn nghe được bằng thiên nhĩ, đến và nhận lời giảng.
  • Tụng phẩm I — Bảy vị Phật quá khứ và các chi tiết (đoạn 4–12) — Vipassì (91 kiếp trước), Sikhì và Vessabhù (31 kiếp trước), Kakusandha, Konāgamana, Kassapa và Đức Thích-ca trong hiền kiếp này. Mỗi vị được nêu: chủng tánh (Sát-đế-lỵ hay Bà-la-môn), danh tánh (Koṇḍañña / Kassapa / Gotama), tuổi thọ loài người đương thời, cây giác ngộ, hai vị đệ nhất đệ tử, các Tăng hội, vị thị giả đệ nhất, phụ vương và mẫu hậu, kinh thành.
  • Tụng phẩm I — Do đâu Như Lai nhớ được chư Phật quá khứ (đoạn 13–15) — Sau khi Thế Tôn đi ra, chư Tỷ-kheo bàn: do pháp giới được khéo chứng đạt, hay do chư Thiên mách bảo? Thế Tôn trở lại xác nhận: do Như Lai khéo chứng đạt pháp giới ấy, và cũng do chư Thiên mách bảo.
  • Tụng phẩm I — Bodhisattadhammatā: Pháp nhĩ của Bồ-tát (đoạn 16–30) — Bồ-tát Vipassì từ giã Đâu-suất thiên, chánh niệm tỉnh giác nhập mẫu thai; hào quang vô lượng chiếu khắp mười ngàn thế giới; bốn Thiên tử canh gác bốn phương; mẹ Bồ-tát giữ giới hồn nhiên, không bệnh khổ, mạng chung bảy ngày sau khi sanh và sanh lên Đâu-suất; Bồ-tát đản sanh trong tư thế đứng, bước bảy bước, cất tiếng nói như con ngưu vương. Mỗi điều đều kết bằng câu 'Pháp nhĩ là như vậy'.
  • Tụng phẩm I — Dvattiṁsamahāpurisalakkhaṇā: Ba mươi hai tướng tốt (đoạn 31–33) — Vua Bandhumà cho mời các Bà-la-môn đoán tướng; các vị nêu đủ ba mươi hai tướng của bậc Đại nhân và tiên đoán hai con đường: nếu sống tại gia sẽ thành Chuyển luân Thánh vương, nếu xuất gia sẽ thành bậc Chánh Đẳng Giác.
  • Tụng phẩm I — Vipassīsamaññā: Vì sao có tên Vipassì; ba tòa lâu đài (đoạn 34–38) — Hoàng tử có thiên nhãn, nhìn thấy suốt ngày đêm, xét xử tinh tường nên được gọi là 'Vipassì'. Vua cha xây ba tòa lâu đài hợp ba mùa và vây quanh hoàng tử bằng năm món dục lạc.
  • Tụng phẩm II — Jiṇṇapurisa: Người già (đoạn 1–4) — Trên đường ra vườn ngự uyển, hoàng tử thấy người già lưng còng, chống gậy, run rẩy. Người đánh xe xác nhận chính hoàng tử cũng sẽ bị già. Hoàng tử trở về cung, đau khổ sầu muộn. Vua cha nghe biết, tăng thêm năm món dục lạc để ngăn hoàng tử xuất gia.
  • Tụng phẩm II — Byādhitapurisa: Người bệnh (đoạn 5–8) — Lần thứ hai, hoàng tử thấy một người bệnh hoạn, khổ não, nguy kịch, bò lết trong tiểu tiện đại tiện của mình. Người đánh xe xác nhận tất cả đều sẽ bị bệnh.
  • Tụng phẩm II — Kālaṅkatapurisa: Người chết (đoạn 9–12) — Lần thứ ba, hoàng tử thấy đám đông mặc sắc phục khác nhau dựng dàn hỏa táng; đến gần xem thây người chết và hiểu rằng cha mẹ bà con sẽ không còn thấy nhau nữa — và chính mình cũng vậy.
  • Tụng phẩm II — Pabbajita: Vị xuất gia, và sự xuất gia (đoạn 13–16) — Lần thứ tư, hoàng tử thấy một vị xuất gia đầu trọc đắp áo cà-sa, hỏi han và tán thán hạnh xuất gia; liền tại chỗ ấy cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia. Tám vạn bốn ngàn người ở kinh đô Bandhumatì cũng xuất gia theo.
  • Tụng phẩm II — Bodhisattaabhinivesa: Bồ-tát quán mười hai nhân duyên và thành Chánh Giác (đoạn 17–22) — Bồ-tát lánh xa đồ chúng, độc cư; quán 'thế giới này thật rơi vào cảnh khổ não', truy tìm ngược dòng duyên khởi từ già chết đến sanh, hữu, thủ, ái, thọ, xúc, sáu xứ, danh sắc, thức — rồi quán chiều diệt, thấy rõ sự tập khởi và đoạn diệt của năm thủ uẩn và chứng Vô thượng Chánh Đẳng Chánh Giác.
  • Tụng phẩm III — Brahmayācanakathā: Phạm thiên thỉnh Pháp (đoạn 1–7) — Thế Tôn Vipassì ban đầu nghiêng về sự vô vi, vì pháp Ngài chứng 'sâu kín, khó thấy, khó chứng'; một vị Đại Phạm thiên ba lần thỉnh cầu; Ngài dùng Phật nhãn quán thế gian thấy có hạng ít nhiễm bụi đời, và nhận lời thuyết pháp.
  • Tụng phẩm III — Aggasāvakayuga: Hai vị đệ nhất đệ tử (đoạn 8–13) — Thế Tôn Vipassì đến kinh thành Bandhumatì, vườn Lộc Uyển Khema, thuyết thứ đệ pháp cho vương tử Khanda và con vương sư Tissa; hai vị đắc pháp nhãn và xin xuất gia, trở thành hai vị đệ nhất đệ tử.
  • Tụng phẩm III — Mahājanakāya / Purimapabbajitānaṁ dhammābhisamaya: Đại chúng xuất gia và chứng pháp (đoạn 14–21) — Tám vạn bốn ngàn người kinh thành, rồi tám vạn bốn ngàn vị đã xuất gia trước, đến nghe pháp, chứng pháp nhãn và xuất gia; tất cả đều thành bậc Lậu tận.
  • Tụng phẩm III — Cārikāanujānana: Cho phép du hành và bài giới bổn (đoạn 22–28) — Chư Thiên nhắc nhở; Thế Tôn Vipassì khuyến dạy chư Tỷ-kheo 'hãy đi cùng khắp, vì hạnh phúc cho đại chúng… chớ có đi hai người cùng một chỗ', cứ sáu năm về Bandhumatì tụng giới bổn; và tụng đọc bài giới bổn 'Khantī paramaṁ tapo titikkhā…'.
  • Tụng phẩm III — Devatārocana: Chư Thiên Tịnh Cư mách bảo (đoạn 29–33) — Đức Phật Thích-ca kể: một thời Ngài ở Ukkaṭṭhā, rừng Subhaga, dưới gốc cây ta-la vương, đi đến các cõi Tịnh Cư thiên (Aviha, Atappa, Sudassa, Sudassī, Akaniṭṭha); chư Thiên ở đó thuật lại chuyện chư Phật quá khứ. Kinh kết: như vậy Như Lai khéo chứng đạt pháp giới, và cũng do chư Thiên mách bảo mà Như Lai nhớ được chư Phật quá khứ.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

DN 14, Tụng phẩm I, đoạn 1 (dn14:1.1.1–1.1.4)
Evaṁ me sutaṁ—ekaṁ samayaṁ bhagavā sāvatthiyaṁ viharati jetavane anāthapiṇḍikassa ārāme karerikuṭikāyaṁ. Atha kho sambahulānaṁ bhikkhūnaṁ pacchābhattaṁ piṇḍapātapaṭikkantānaṁ karerimaṇḍalamāḷe sannisinnānaṁ sannipatitānaṁ pubbenivāsapaṭisaṁyuttā dhammī kathā udapādi: "itipi pubbenivāso, itipi pubbenivāso"ti.
Như vậy tôi nghe. Một thời, Thế Tôn ở tại nước Sāvatthi (Xá-vệ) rừng Jeta (Kỳ-đà), vườn ông Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Ðộc), trong am thất cây Kareri (Hoa Lâm). Lúc bấy giờ, số đông các Tỷ-kheo đi khất thực về, sau khi dùng bữa xong, cùng ngồi và tụ họp lại Hoa Lâm viên đường, pháp thoại thuộc về tiền thân được khởi lên: "Ðây là tiền thân, đây là tiền thân".
So I have heard. At one time the Buddha was staying near Sāvatthī in Jeta's Grove, Anāthapiṇḍika's monastery, in the hut by the kareri tree. Then after the meal, on return from almsround, several mendicants sat together in the pavilion by the kareri tree and this Dhamma talk on the subject of past lives came up among them, "So it was in a past life; such it was in a past life."
DN 14, Tụng phẩm I, đoạn 4 (dn14:1.4.1–1.4.7) — bảy vị Phật
Ito so, bhikkhave, ekanavutikappe yaṁ vipassī bhagavā arahaṁ sammāsambuddho loke udapādi. Ito so, bhikkhave, ekatiṁse kappe yaṁ sikhī bhagavā arahaṁ sammāsambuddho loke udapādi. Tasmiññeva kho, bhikkhave, ekatiṁse kappe vessabhū bhagavā arahaṁ sammāsambuddho loke udapādi. Imasmiññeva kho, bhikkhave, bhaddakappe kakusandho bhagavā arahaṁ sammāsambuddho loke udapādi. Imasmiññeva kho, bhikkhave, bhaddakappe koṇāgamano bhagavā arahaṁ sammāsambuddho loke udapādi. Imasmiññeva kho, bhikkhave, bhaddakappe kassapo bhagavā arahaṁ sammāsambuddho loke udapādi. Imasmiññeva kho, bhikkhave, bhaddakappe ahaṁ etarahi arahaṁ sammāsambuddho loke uppanno.
Này các Tỷ-kheo, chín mươi mốt kiếp về trước, Thế Tôn Vipassì (Tỳ-bà-thi), bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời. Này các Tỷ-kheo, ba mươi mốt kiếp về trước, Thế Tôn Sikhì (Thi-khí) bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời. Này các Tỷ-kheo, cũng trong ba mươi mốt kiếp ấy, Thế Tôn Vessabhù (Tỳ-xá-bà) bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời. Này các Tỷ-kheo cũng trong tiền kiếp ấy, Thế Tôn Kakusandha (Câu-lâu-tôn) bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời. Này các Tỷ-kheo, cũng trong tiền kiếp ấy, Thế Tôn Konāgamana (Câu-na-hàm) bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời. Này các Tỷ-kheo, cũng trong tiền kiếp ấy, Thế Tôn Kassapa (Ca-diếp) bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời. Này các Tỷ-kheo, cũng trong tiền kiếp ấy, nay Ta, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ra đời.
Ninety-one eons ago, the Buddha Vipassī arose in the world, perfected and fully awakened. Thirty-one eons ago, the Buddha Sikhī arose in the world, perfected and fully awakened. In the same thirty-first eon, the Buddha Vessabhū arose in the world, perfected and fully awakened. In the present fortunate eon, the Buddhas Kakusandha, Koṇāgamana, and Kassapa arose in the world, perfected and fully awakened. And in the present fortunate eon, I have arisen in the world, perfected and fully awakened.
DN 14, Tụng phẩm II, đoạn 2 (dn14:2.2.1–2.2.13) — cảnh người già
Addasā kho, bhikkhave, vipassī kumāro uyyānabhūmiṁ niyyanto purisaṁ jiṇṇaṁ gopānasivaṅkaṁ bhoggaṁ daṇḍaparāyanaṁ pavedhamānaṁ gacchantaṁ āturaṁ gatayobbanaṁ. […] 'Eso kho, deva, jiṇṇo nāmā'ti. […] 'Tvañca, deva, mayañcamha sabbe jarādhammā, jaraṁ anatītā'ti. […] Tatra sudaṁ, bhikkhave, vipassī kumāro antepuraṁ gato dukkhī dummano pajjhāyati: 'dhiratthu kira, bho, jāti nāma, yatra hi nāma jātassa jarā paññāyissatī'ti.
Này các Tỷ-kheo, hoàng tử Vipassì trên đường đi đến vườn ngự uyển, thấy một người già nua, lưng còng như nóc nhà, chống gậy, vừa đi vừa run rẩy, khổ não, không còn đâu là tuổi trẻ. Thấy vậy hoàng tử hỏi người đánh xe: "Này khanh, người đó là ai vậy? Sao thân người đó không giống các người khác?" - "Tâu Hoàng tử, người đó là một người được gọi là già vậy". - "Này khanh, sao người ấy được gọi là một người già?" - "Tâu Hoàng tử, người ấy gọi là già vì nay người ấy sống không bao lâu nữa". - "Này khanh, vậy rồi Ta có bị già không, một người chưa qua tuổi già?" - "Tâu Hoàng tử, Hoàng tử và cả con nữa, chúng ta tất cả sẽ bị già nua, dầu chúng ta chưa qua tuổi già!" [...] Này các Tỷ-kheo, hoàng tử Vipassì về trong cung, đau khổ, sầu muộn và suy nghĩ. "Sỉ nhục thay, cái gọi là sanh. Và ai sanh ra cũng phải già yếu như vậy!".
Along the way he saw an elderly man, bent double, crooked, leaning on a staff, trembling as he walked, ailing, past his prime. […] 'That, Your Majesty, is called an old man.' […] 'Everyone is liable to grow old, Your Majesty, including you. No one is exempt from old age.' […] Back at the royal compound, the prince brooded, miserable and sad: 'Curse this thing called rebirth, since old age will come to anyone who's born.'
DN 14, Tụng phẩm II, đoạn 6 (dn14:2.6.1–2.6.13) — cảnh người bệnh
Addasā kho, bhikkhave, vipassī kumāro uyyānabhūmiṁ niyyanto purisaṁ ābādhikaṁ dukkhitaṁ bāḷhagilānaṁ sake muttakarīse palipannaṁ semānaṁ aññehi vuṭṭhāpiyamānaṁ aññehi saṁvesiyamānaṁ. […] 'Eso kho, deva, byādhito nāmā'ti. […] 'Tvañca, deva, mayañcamha sabbe byādhidhammā, byādhiṁ anatītā'ti. […] 'dhiratthu kira, bho, jāti nāma, yatra hi nāma jātassa jarā paññāyissati, byādhi paññāyissatī'ti.
Này các Tỷ-kheo, hoàng tử Vipassì, khi đang đi đến vườn ngự uyển, thấy một người bệnh hoạn, khổ não, nguy kịch, bò lết trong tiểu tiện, đại tiện của mình, cần có người khác nâng đỡ, cần có người khác dìu dắt. Thấy vậy, hoàng tử hỏi người đánh xe. "Này khanh, người này đã làm gì, mà mắt của nó không giống mắt của những người khác, giọng nói của nó không giống giọng nói của những người khác?" - "Tâu Hoàng tử, đó là một người được gọi là một người bệnh vậy". [...] "Tâu Hoàng tử, Hoàng tử và cả con nữa, tất cả chúng ta sẽ bị bệnh tật, dầu chúng ta chưa bị bệnh tật". [...] hoàng tử Vipassì về trong cung, đau khổ, sầu muộn và suy nghĩ: "Sỉ nhục thay, cái gọi là sanh! Và ai sanh ra, cũng phải già, cũng phải bệnh!"
Along the way he saw a man who was sick, suffering, gravely ill, collapsed in his own urine and feces, being picked up by some and put down by others. […] 'That, Your Majesty, is called a sick man.' […] 'Everyone is liable to fall sick, Your Majesty, including you. No one is exempt from sickness.' […] 'Curse this thing called rebirth, since old age and sickness will come to anyone who's born.'
DN 14, Tụng phẩm II, đoạn 10 (dn14:2.10.1–2.10.x) — cảnh người chết
Addasā kho, bhikkhave, vipassī kumāro uyyānabhūmiṁ niyyanto mahājanakāyaṁ sannipatitaṁ nānārattānañca dussānaṁ vilātaṁ kayiramānaṁ. […] 'Eso kho, deva, kālaṅkato nāmā'ti. […] Addasā kho, bhikkhave, vipassī kumāro petaṁ kālaṅkataṁ, disvā sārathiṁ āmantesi: 'kiṁ panāyaṁ, samma sārathi, kālaṅkato nāmā'ti?
Này các Tỷ-kheo, hoàng tử Vipassì trên đường đi đến vườn ngự uyển, thấy một số đông người, mặc sắc phục khác nhau, và đang dựng một dàn hỏa táng. Thấy vậy, hoàng tử hỏi người đánh xe: "Này khanh, vì sao đám đông người ấy mặc sắc phục khác nhau và đang dựng một dàn hỏa táng?" - "Tâu Hoàng tử, vì có một người vừa mới mệnh chung" [...] "Này khanh, sao người ấy được gọi là người đã chết?" - "Tâu Hoàng tử, người ấy được gọi là người đã chết vì nay bà mẹ, ông cha, các người bà con ruột thịt khác không thấy người ấy nữa; và người ấy cũng không thấy bà mẹ, ông cha hay những người bà con ruột thịt khác!" [...] hoàng tử Vipassì về trong cung, đau khổ, sầu muộn và suy nghĩ: "Sỉ nhục thay cái gọi là sanh! Và ai sanh ra cũng phải già, cũng phải bệnh, cũng phải chết như vậy!".
Along the way he saw a large crowd gathered making a bier out of garments of different colors. […] 'That, Your Majesty, is for someone who's departed.' […] When the prince saw the corpse of the departed, he addressed the charioteer, 'But why is he called departed?'
DN 14, Tụng phẩm II, đoạn 14 (dn14:2.14.1–2.14.17) — cảnh vị Sa-môn (người xuất gia)
Addasā kho, bhikkhave, vipassī kumāro uyyānabhūmiṁ niyyanto purisaṁ bhaṇḍuṁ pabbajitaṁ kāsāyavasanaṁ. Disvā sārathiṁ āmantesi: 'ayaṁ pana, samma sārathi, puriso kiṅkato? Sīsampissa na yathā aññesaṁ, vatthānipissa na yathā aññesan'ti? 'Eso kho, deva, pabbajito nāmā'ti. 'Kiṁ paneso, samma sārathi, pabbajito nāmā'ti? 'Eso kho, deva, pabbajito nāma sādhu dhammacariyā sādhu samacariyā sādhu kusalakiriyā sādhu puññakiriyā sādhu avihiṁsā sādhu bhūtānukampā'ti.
Này các Tỷ-kheo, hoàng tử Vipassì trên đường đi đến ngự uyển thấy một vị xuất gia, đầu trọc, đắp áo cà sa. Thấy vậy, hoàng tử hỏi người đánh xe: "Này khanh, người này đã làm gì, mà đầu người ấy lại khác đầu của những người khác, và áo của người ấy cũng khác áo của những người khác?" - "Tâu Hoàng tử, người ấy được gọi là người xuất gia!" - "Này khanh, sao người ấy được gọi là người xuất gia?" - "Tâu Hoàng tử, xuất gia nghĩa là khéo tu phạm hạnh, khéo tu tịnh hạnh, khéo hành thiện nghiệp, khéo hành công đức nghiệp, khéo giữ không hại chúng sanh, khéo có lòng từ đối với chúng sanh!"
Along the way he saw a man, a renunciate with shaven head, wearing an ocher robe. He addressed his charioteer, 'My dear charioteer, what has that man done? For his head and his clothes are unlike those of other men.' 'That, Your Majesty, is called a renunciate.' 'But why is he called a renunciate?' 'He is called a renunciate because he celebrates principled and fair conduct, skillful actions, good deeds, harmlessness, and sympathy for living creatures.'
DN 14, Tụng phẩm II, đoạn 15 (dn14:2.15.1–2.15.5) — xuất gia
'Tena hi, samma sārathi, rathaṁ ādāya itova antepuraṁ paccaniyyāhi. Ahaṁ pana idheva kesamassuṁ ohāretvā kāsāyāni vatthāni acchādetvā agārasmā anagāriyaṁ pabbajissāmī'ti. […] Vipassī pana kumāro tattheva kesamassuṁ ohāretvā kāsāyāni vatthāni acchādetvā agārasmā anagāriyaṁ pabbaji.
Này các Tỷ-kheo, rồi hoàng tử Vipassì bảo người đánh xe: "Này khanh, hãy lấy xe này và cho đánh xe về cung. Còn Ta ở nơi đây, sẽ cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình". - "Thưa vâng, Hoàng tử". Người đánh xe vâng lời hoàng tử Vipassì lấy xe và đánh xe về cung. Còn hoàng tử Vipassì, chính tại chỗ ấy, cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà sa, xuất gia từ bỏ gia đình, sống không gia đình.
'Well then, my dear charioteer, take the chariot and return to the royal compound. I shall shave off my hair and beard right here, dress in ocher robes, and go forth from the lay life to homelessness.' […] Then Prince Vipassī shaved off his hair and beard, dressed in ocher robes, and went forth from the lay life to homelessness.
DN 14, Tụng phẩm III, đoạn 28 (dn14:3.28.1–3.28.15) — bài giới bổn (Ovāda-pāṭimokkha)
Khantī paramaṁ tapo titikkhā, Nibbānaṁ paramaṁ vadanti buddhā; Na hi pabbajito parūpaghātī, Na samaṇo hoti paraṁ viheṭhayanto. Sabbapāpassa akaraṇaṁ, kusalassa upasampadā; Sacittapariyodapanaṁ, etaṁ buddhānasāsanaṁ. Anūpavādo anūpaghāto, Pātimokkhe ca saṁvaro; Mattaññutā ca bhattasmiṁ, Pantañca sayanāsanaṁ; Adhicitte ca āyogo, Etaṁ buddhānasāsanan'ti.
Này các Tỷ-kheo, Thế Tôn Vipassì, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác, giữa chúng Tỷ-kheo, tụng đọc giới bổn này: "Chư Phật dạy Niết-bàn là đệ nhất. / Nhẫn nhục, khổ hạnh, kham nhẫn, là đệ nhất. / Người xuất gia hại người xuất gia khác. / Hại người khác như vậy không xứng gọi là Sa-môn. / Mọi điều ác không làm, hướng tâm các thiện nghiệp. / Giữ tâm trí thanh tịnh, chính lời chư Phật dạy. / Không chỉ trích, không đánh đập, giữ mình trong giới bổn. / Ăn uống có tiết độ, ngủ nghỉ riêng một mình. / Hướng tâm đến cao khiết, chính lời chư Phật dạy".
'Patient acceptance is the ultimate fervor. Extinguishment is the ultimate, say the Buddhas. No true renunciate injures another, nor does an ascetic hurt another. Not to do any evil; to embrace the good; to purify one's mind: this is the instruction of the Buddhas. Not speaking ill nor doing harm; restraint in the monastic code; moderation in eating; staying in remote lodgings; commitment to the higher mind—this is the instruction of the Buddhas.'
Chữ PāliNghĩaGhi chú
Mahāpadāna"Đại Bổn" / bổn sự lớn, dấu tích lớn để lạiapadāna nghĩa gốc là "dấu tích, chứng tích", sau được hiểu là truyện tiền thân; Hán dịch a-ba-đà-na, thường dịch "thí dụ".
pubbenivāsatiền thân, đời sống quá khứNhan đề phần I: Pubbenivāsapaṭisaṁyuttakathā — pháp thoại liên hệ tiền thân.
dhammatāpháp nhĩ, quy luật tự nhiênCâu điệp khúc "Ayamettha dhammatā" — "Pháp nhĩ là như vậy".
bodhisattaBồ-tát, bậc hướng đến giác ngộ
jarāgià
byādhibệnh
maraṇa / kālaṅkatachết / người đã mệnh chung
pabbajitavị xuất gia, Sa-môn (đầu trọc, đắp y cà-sa)
pabbajjāsự xuất gia, từ bỏ gia đình sống không gia đìnhagārasmā anagāriyaṁ pabbajati.
jātisanhTrong câu "dhiratthu kira, bho, jāti nāma" — HT. Minh Châu dịch "Sỉ nhục thay, cái gọi là sanh".
paṭiccasamuppādaduyên khởi, lý mười hai nhân duyênĐược Bồ-tát Vipassì quán chiều nghịch rồi chiều thuận trong Tụng phẩm II.
dvattiṁsa mahāpurisalakkhaṇāba mươi hai tướng tốt của bậc Đại nhân
arahaṁ sammāsambuddhobậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
pātimokkhagiới bổnBài kệ giáo giới của chư Phật (Ovāda-pāṭimokkha) ở Tụng phẩm III, đoạn 28.
suddhāvāsā devāchư Thiên cõi Tịnh CưAviha, Atappa, Sudassa, Sudassī, Akaniṭṭha — nơi Đức Phật đến và được nghe kể lại chuyện chư Phật quá khứ.
bhāṇavāratụng phẩm (phần tụng đọc)

Chi tiết ít người để ý, mà quan trọng nhất. Bốn cảnh tượng mà ai cũng tưởng là chuyện thái tử Tất-Đạt-Đa — trong kinh điển Pāli lại được kể về Phật Vipassī. Kinh không kể chuyện riêng của một người; kinh nói đây là lối đi chung, đã lặp lại bảy lần.

Bốn cảnh tượng được kể rất thật, không tô vẽ. Người già lưng còng, chống gậy, run rẩy. Người bệnh nằm lết trong tiểu tiện đại tiện của chính mình. Kinh không làm dịu đi.

Câu người đánh xe nói mới là chỗ đau. Mỗi lần hoàng tử hỏi, người ấy đáp: chính hoàng tử cũng không thoát khỏi. Không phải thấy người khổ mà động tâm — mà là biết mình cũng vậy.

Ba lần đầu ông về cung sầu muộn, lần thứ tư thì khác. Gặp vị xuất gia đầu trọc đắp cà-sa, ông không về cung nữaxuất gia ngay tại chỗ. Ba cảnh đầu chỉ ra vấn đề; cảnh thứ tư chỉ ra rằng có lối đi.

Vua cha phản ứng theo lối rất người. Mỗi lần hoàng tử buồn, vua tăng thêm năm món dục lạc để giữ con lại. Càng che càng không được. Đây là chi tiết rất đáng nói với phụ huynh.

Rồi phần ít ai đọc tới. Sau khi xuất gia, Bồ-tát Vipassī độc cư quán mười hai nhân duyênngược dòng từ già chết trở lên, rồi xuôi dòng. Bốn cảnh tượng chỉ là chỗ khởi đầu, không phải chỗ kết luận.

Bài giới bổn nằm trong bài kinh này. “Mọi điều ác không làm, làm các điều lành, giữ tâm ý trong sạch” — câu quen thuộc trong khoá lễ vốn là lời khuyến dạy của chư Phật quá khứ, ghi lại ở đây.

Và một câu rất hay ở phần sai đi hoằng pháp. “Hãy đi cùng khắp vì hạnh phúc cho đại chúng.” Cũng là lời của Phật Vipassī — không phải chỉ của Đức Thích-Ca.

  • “Bốn cảnh tượng là chuyện thái tử Tất-Đạt-Đa.” Trong bài kinh này, đó là chuyện Phật Vipassī.
  • “Thấy người khổ nên động lòng.” Chỗ chuyển là biết mình cũng không thoát.
  • “Bốn cảnh tượng là toàn bộ bài kinh.” Phần sau còn mười hai nhân duyên và cả bài giới bổn.
  • Ngành Oanh. Kể bốn cảnh tượng như một câu chuyện. Bỏ chi tiết người bệnh nằm lết.
  • Ngành Thiếu. Hỏi: vì sao vua cha càng che chở lại càng không giữ được con?
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Chi tiết bốn cảnh tượng là của Phật Vipassī — bàn xem điều ấy đổi gì trong cách hiểu.
  • Vì sao kinh kể bốn cảnh tượng về một vị Phật khác?
  • Câu người đánh xe nói có gì khác với việc chỉ thấy người khổ?
  • Vì sao cảnh thứ tư mới làm ông xuất gia?
  • Vua cha làm gì, và vì sao không được?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.