G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tiểu Bộ · Paṭisambhidāmagga
Quyển Sách Mổ Bài Kinh Ra Để Xem Nó Chạy Ra Sao

Phân Tích Đạo

Paṭisambhidāmagga — 3 phẩm · 30 đề mục · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTiểu BộPhân Tích Đạo

Phần lớn các quyển trong Tam Tạng ghi lại lời Đức Phật. Quyển này làm việc khác: nó lấy một bài kinh đã có sẵnKinh Chuyển Pháp Luân, mười một lợi ích của tâm từ — chép lại nguyên văn, rồi hỏi từng câu một: “theo ý nghĩa gì?” Vì thế các con số trong sách rất khít, và chúng tôi kiểm được bằng máy — trang này ghi lại từng phép cộng.

  • Vị tríTiểu Bộ Kinh, tập thứ mười hai trong mười lăm tập
  • Ba phẩm, mỗi phẩm mười đề mục — Phẩm Chính Yếu (Mahāvagga) · Phẩm Kết Hợp Chung (Yuganaddhavagga) · Phẩm Tuệ (Paññāvagga). 10 + 10 + 10 = 30 đề mục. Ngay đầu phẩm thứ nhất còn có một bảng tiêu đề (Mātikā, đánh số Ps 1.0) liệt kê sẵn 73 loại trí mà cả sách sẽ mổ xẻ — bảng này KHÔNG nằm trong ba mươi đề mục, nên phẩm đầu có 11 mục nhưng chỉ 10 đề mục được đánh số
  • Văn phong gần Vi Diệu Pháp hơn là gần một bài kinh: câu hỏi — câu đáp — bảng liệt kê — cộng số. Nhưng nó không nằm trong Tạng Vi Diệu Pháp, nó nằm trong Tạng Kinh
  • Tác giảcác bản Chú giải gán quyển này cho Tôn giả Sāriputta. Chính bản kinh KHÔNG nói câu ấy; chúng tôi chưa đối chiếu Chú giải nên chỉ ghi lại truyền thống, không xác nhận
  • Ba bản đối chiếu — Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti; bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản Anh của Tỳ-kheo Ñāṇamoli

Ba mươi đề mụcTên Pāli theo ấn bản Mahāsaṅgīti · tên Việt theo bản Tỳ-khưu Indacanda

PsPāliViệtAnh
Phẩm Chính Yếu — Mahāvagga — 10 đề mục
1.1ÑāṇakathāGiảng về TríDiscussion of Knowledge
1.2DiṭṭhikathāGiảng về KiếnDiscussion of Views
1.3ĀnāpānassatikathāGiảng về Niệm (hơi thở vào ra)Discussion of Mindful Breathing
1.4IndriyakathāGiảng về QuyềnDiscussion of Faculties
1.5VimokkhakathāGiảng về Giải ThoátDiscussion of Liberation
1.6GatikathāGiảng về Cõi Tái SanhDiscussion of Destinies
1.7KammakathāGiảng về NghiệpDiscussion of Deeds
1.8VipallāsakathāGiảng về Sự Lầm LạcDiscussion of Perversions
1.9MaggakathāGiảng về ĐạoDiscussion of the Path
1.10MaṇḍapeyyakathāGiảng về Tịnh Thủy Nên UốngDiscussion of “A Fine Extract to be Drunk”
Phẩm Kết Hợp Chung — Yuganaddhavagga — 10 đề mục
2.1YuganaddhakathāGiảng về Sự Kết Hợp ChungDiscussion of Coupling
2.2SaccakathāGiảng về Chân LýDiscussion of the Truths
2.3BojjhaṅgakathāGiảng về Giác ChiDiscussion of Awakening Factors
2.4MettākathāGiảng về Từ ÁiDiscussion of Love
2.5VirāgakathāGiảng về Ly Tham ÁiDiscussion of Dispassion
2.6PaṭisambhidākathāGiảng về Sự Phân TíchDiscussion of Analytical Knowledges
2.7DhammacakkakathāGiảng về Pháp LuânDiscussion of the Wheel of the Teaching
2.8LokuttarakathāGiảng về Tối Thượng Ở Thế GianDiscussion of the Transcendent
2.9BalakathāGiảng về LựcDiscussion of the Powers
2.10SuññakathāGiảng về Không TánhDiscussion of Emptiness
Phẩm Tuệ — Paññāvagga — 10 đề mục
3.1MahāpaññākathāGiảng về TuệDiscussion of Great Wisdom
3.2IddhikathāGiảng về Thần ThôngDiscussion of Psychic Powers
3.3AbhisamayakathāGiảng về Sự Lãnh HộiDiscussion of Realization
3.4VivekakathāGiảng về Sự Viễn LyDiscussion of Seclusion
3.5CariyākathāGiảng về Hành ViDiscussion of Conduct
3.6PāṭihāriyakathāGiảng về Phép Kỳ DiệuDiscussion of Demonstrations
3.7SamasīsakathāGiảng về Các Pháp Đứng Đầu Được Tịnh LặngDiscussion of Same-headedness
3.8SatipaṭṭhānakathāGiảng về Sự Thiết Lập NiệmDiscussion of Mindfulness Meditation
3.9VipassanākathāGiảng về Minh SátDiscussion of Discernment
3.10MātikākathāGiảng về Các Tiêu ĐềDiscussion of the Matrix

Đề mục Ps 2.6 — chính là đề mục cho quyển sách cái tên của nó — mở đầu bằng nguyên văn Kinh Chuyển Pháp Luân, không thiếu một câu. Chúng tôi đã so bằng máy với bản SN 56.11 trong kho kinh của trang này: 50 đoạn Pāli được kiểm, 46 đoạn trùng khít từng chữ. Bốn đoạn còn lại không khác nội dung, chỉ khác cách viết: ponobhavikāponobbhavikā; dasasahassī lokadhātu viết rời ↔ dasasahassilokadhātu viết dính; dấu ngoặc quanh tên aññāsikoṇḍañño; và một chỗ Ps bỏ tiếng gọi “này các Tỳ-kheo” khi lấy câu ấy ra làm đề bài để phân tích.

Đề mục Ps 2.4 cũng vậy: nó mở đầu bằng nguyên văn bài kinh AN 11.15 về mười một lợi ích của tâm từ. Chúng tôi so máy luôn: bốn đoạn, trùng khít cả bốn.

Vậy đây không phải quyển sách nêu ý riêng.mượn chính câu của Đức Phật rồi hỏi “theo ý nghĩa gì?”. Xin nhìn thử một dòng của Kinh Chuyển Pháp Luân bị mổ ra sao.

Ps 2.6:16 — câu được lấy ra
“Idaṁ dukkhaṁ ariyasaccan”ti pubbe ananussutesu dhammesu cakkhuṁ udapādi, ñāṇaṁ udapādi, paññā udapādi, vijjā udapādi, āloko udapādi.
“Đây là Khổ Thánh đế” — đối với các pháp trước đây chưa từng được nghe, mắt đã sanh khởi, trí đã sanh khởi, tuệ đã sanh khởi, minh đã sanh khởi, ánh sáng đã sanh khởi.
“This is the noble truth of suffering”: such was the vision, knowledge, wisdom, realization, and light that arose in me regarding teachings not learned before.
Ps 2.6:17 — câu hỏi
Cakkhuṁ udapādīti — kenaṭṭhena?Cakkhuṁ udapādīti — dassanaṭṭhena. Ñāṇaṁ udapādīti — ñātaṭṭhena. Paññā udapādīti — pajānanaṭṭhena. Vijjā udapādīti — paṭivedhaṭṭhena. Āloko udapādīti — obhāsaṭṭhena.
“Mắt đã sanh khởi” — theo ý nghĩa gì? … “Mắt đã sanh khởi” là theo ý nghĩa THẤY. “Trí đã sanh khởi” là theo ý nghĩa BIẾT. “Tuệ đã sanh khởi” là theo ý nghĩa RÕ BIẾT. “Minh đã sanh khởi” là theo ý nghĩa THẤU SUỐT. “Ánh sáng đã sanh khởi” là theo ý nghĩa CHIẾU SÁNG.
“Vision arose” — in what sense? In the sense of seeing. “Knowledge arose” — in the sense of what is known. And so for wisdom, realization and light.

chính từ một thao tác ấy quyển sách lấy được cái tên của mình. Xin cộng theo kinh:

Vô ngại giảiĐối tượng của nóSố
Phápdhammapaṭisambhidānăm PHÁP được gọi tên: mắt · trí · tuệ · minh · ánh sáng5
Nghĩaatthapaṭisambhidānăm Ý NGHĨA của chúng: thấy · biết · rõ biết · thấu suốt · chiếu sáng5
Ngôn từniruttipaṭisambhidālời để chỉ ra năm pháp ấy và năm nghĩa ấy — 5 + 510
Biện giảipaṭibhānapaṭisambhidācác trí về năm pháp, về năm nghĩa và về mười ngôn từ — 5 + 5 + 1020

Xin để ý hai con số cuối không được ban ra như một sự thật: kinh làm phép cộng ngay trước mắt người đọc5 + 5 = 10, rồi 5 + 5 + 10 = 20. Đó là thói quen của cả quyển sách, và cũng là lý do vì sao trang này kiểm được từng con số.

Bảng tiêu đề (Mātikā) liệt kê bảy mươi ba loại trí theo thứ tự, và ở dòng cuối cùng của chính nó, kinh tự cộng lại:

Ps 1.0:74 — dòng chốt
Imāni tesattati ñāṇāni. Imesaṁ tesattatiyā ñāṇānaṁ sattasaṭṭhi ñāṇāni sāvakasādhāraṇāni; cha ñāṇāni asādhāraṇāni sāvakehi.
Đây là bảy mươi ba loại trí. Trong số bảy mươi ba loại trí này, sáu mươi bảy loại trí là phổ thông đến các vị Thinh Văn, sáu loại trí là không phổ thông đến các vị Thinh Văn.
These are the seventy-three kinds of knowledge. Of these seventy-three, sixty-seven are shared by disciples; six are not shared with disciples.

Chúng tôi đếm lại các mục trong ấn bản Pāli: đánh số từ 1 đến 73, mục 74 là dòng tổng kết vừa dẫn. 67 + 6 = 73. Bản Việt và bản Anh cùng ghi ba con số ấy.sáu loại “không chung” chính là sáu mục cuối bảng:

#PāliViệt
68IndriyaparopariyattañāṇaṁTrí biết được căn cơ cao thấp của người khác
69Sattānaṁ āsayānusaye ñāṇaṁTrí biết thiên kiến và xu hướng ngủ ngầm của chúng sanh
70Yamakapāṭihīre ñāṇaṁTrí về song thông
71Mahākaruṇāsamāpattiyā ñāṇaṁTrí về sự thể nhập đại bi
72SabbaññutaññāṇaṁTrí Toàn Giác
73AnāvaraṇañāṇaṁTrí không bị ngăn che

Chỗ này đáng để sửa lại cách mình nói. Không phải cái hiểu của hàng đệ tử là bản sao kém của cái hiểu nơi Đức Phật — trong bảy mươi ba loại thì sáu mươi bảy loại là CÙNG MỘT thứ. Phần không chung phần lớn là trí cần để DẠY được mọi hạng người: đọc được căn cơ của người trước mặt (mục 68) và biết cái đang ngủ ngầm trong họ (mục 69). Đó là trí của người ĐỨNG LỚP, không phải phần thưởng riêng.

Đề mục Ps 1.3 mở đầu bằng một phần tên là “Liệt Kê Số Lượng” (Gaṇanavāra). Kinh nói: đối với vị tu tập định niệm hơi thở theo mười sáu nền tảng, có samadhikāni dve ñāṇasatāni“hơn hai trăm” loại trí sanh lên. Rồi kinh liệt kê thành mười một nhóm. Chúng tôi cộng lại:

#SốPāliViệt
18paripanthe ñāṇānitrí về điều ngăn trở
28upakāre ñāṇānitrí về điều hỗ trợ
318upakkilese ñāṇānitrí về tùy phiền não
413vodāne ñāṇānitrí trong việc thanh lọc
532satokārissa ñāṇānitrí về việc thực hành niệm
624samādhivasena ñāṇānitrí do năng lực của định
772vipassanāvasena ñāṇānitrí do năng lực của minh sát
88nibbidāñāṇānitrí về nhàm chán
98nibbidānulomañāṇānitrí thuận theo nhàm chán
108nibbidāpaṭippassaddhiñāṇānitrí về sự tịnh lặng của nhàm chán
1121vimuttisukhe ñāṇānitrí về sự an lạc của giải thoát
220cộng lại — kinh nói samadhikāni dve ñāṇasatāni, “hơn hai trăm trí”

Hai trăm hai mươiđúng nghĩa “hơn hai trăm”, không phải con số tròn được gán vào sau. Hai chỗ đáng để ý nữa: nhóm lớn nhất là 72 và thuộc về MINH SÁT, chứ không thuộc về định; và cả bảng mở đầu không bằng kỹ thuật mà bằng TÁM ĐIỀU NGĂN TRỞ — điều thứ nhất trong đó là kāmacchanda, lòng ham muốn. Kinh xếp cái cản đường lên trước cái phải làm.

Nhiều bài giảng tiếng Việt có nhắc “528 cách rải tâm từ”. Con số ấy tính ra được thật, nhưng nên nói rõ nó từ đâu mà ra — vì chính bản kinh KHÔNG hề nêu con số ấy. Kinh chỉ nêu ba con số này, và nêu rất rõ:

Lối rảiPāliGồm những hạng nàoSố
Không giới hạnanodhiso pharaṇāchúng sanh · sinh mạng · hiện hữu · cá nhân · các hạng có bản ngã5
Có giới hạnodhiso pharaṇānữ nhân · nam nhân · Thánh nhân · phàm nhân · chư thiên · loài người · hàng đọa xứ7
Theo phương hướngdisāpharaṇābốn phương chính · bốn phương phụ · phương dưới · phương trên10

mỗi lối rải đều mang đúng BỐN lời nguyện, không thay đổi một chữ: averā · abyāpajjā · anīghā · sukhī attānaṁ pariharantu“hãy là không thù nghịch, không độc hại, không khổ sở, hãy sống được an lạc cho bản thân.” Cả ba bản đều đếm ra bốn. Từ đó mới ra phép nhân:

Phép nhân — mọi số đều lấy từ Ps 2.4
5 + 7 = 12 hạng · mỗi hạng 4 lời nguyện12 × 4 = 48 (không kể phương hướng)
10 phương × 12 hạng × 4 lời nguyện480
48 + 480 = 528
12 categories × 4 wishes = 48, plus 10 directions × 12 × 4 = 480. Total 528. The figures 5, 7, 10 and 4 are all stated in the text; the multiplication is not.

Nói cho đúng thì: nguyên liệu nằm cả trong kinh, phép nhân thì không. Nói như vậy chẳng mất gì cả — mà giữ được thói quen chỉ khẳng định tới mức mình đã kiểm.

Từ ái là gì — kinh định nghĩa bằng tám việcPs 2.4:6.1–6.2 · năm việc đầu là việc KHÔNG LÀM

Và đây mới là chỗ đáng dạy hơn con số nhiều lần. Kinh định nghĩa từ ái bằng tám việc rất cụ thểnăm việc đầu là việc KHÔNG LÀM:

#PāliViệtLoại
1pīḷanaṁ vajjetvā apīḷanāyaxua đi sự áp bức bằng sự không áp bứckhông làm
2upaghātaṁ vajjetvā anupaghātenaxua đi sự hãm hại bằng sự không hãm hạikhông làm
3santāpaṁ vajjetvā asantāpenaxua đi sự bực bội bằng sự không bực bộikhông làm
4pariyādānaṁ vajjetvā apariyādānenaxua đi sự hủy hoại bằng sự không hủy hoạikhông làm
5vihesaṁ vajjetvā avihesāyaxua đi sự quấy rối bằng sự không quấy rốikhông làm
6averino hontu mā verinomong không thù nghịch, chớ có thù nghịchmong ước
7sukhino hontu mā dukkhinomong được an lạc, chớ bị khổ đaumong ước
8sukhitattā hontu mā dukkhitattāmong bản thân được an lạc, chớ bị khổ đaumong ước

Năm việc dừng lại, ba điều mong ước. Em nào hỏi “từ bi là gì hả anh?” thì bảng này trả lời được ngay mà không cần tới chữ “cảm giác” — bốn phần năm của lòng từ, theo kinh, là những việc mình THÔI làm với người khác.

Mười một lợi ích — và một bài kinh khác cùng nói y hệtPs 2.4:1 = AN 11.15, đã so từng chữ

  • 1–3. sukhaṁ supati · sukhaṁ paṭibujjhati · na pāpakaṁ supinaṁ passatingủ an lạc · thức an lạc · không thấy ác mộng
  • 4–6. manussānaṁ piyo · amanussānaṁ piyo · devatā rakkhantiđược loài người thương mến · được phi nhân thương mến · chư Thiên hộ trì
  • 7–9. nāssa aggi vā visaṁ vā satthaṁ vā kamati · tuvaṭaṁ cittaṁ samādhiyati · mukhavaṇṇo vippasīdatilửa, thuốc độc, dao gươm không hại được · tâm định nhanh chóng · sắc mặt trong sáng
  • 10–11. asammūḷho kālaṁ karoti · uttari appaṭivijjhanto brahmalokūpago hotimệnh chung không mê mờ · nếu chưa thấu triệt pháp cao hơn thì sanh về Phạm thiên giới

Đoạn mở đầu này đã được so từng chữ bằng máy với bài AN 11.15 trong kho kinh của trang: bốn đoạn, khớp cả bốn. Cùng mười một điều, cùng thứ tự, nằm ở hai quyển khác nhau trong Tam Tạng — và Phật Thuyết Như Vậy 27 còn nói thêm một lần nữa về cùng đề tài ấy.

  • “Kinh nói có 528 cách rải tâm từ.” Kinh KHÔNG nói con số ấy. Kinh nêu 5 · 7 · 10bốn lời nguyện; 528 là phép nhân làm về sau. Nguyên liệu là của kinh, phép nhân thì không — nói rõ như vậy vẫn dạy được trọn bài.
  • “Từ ái là một cảm xúc ấm áp.” Kinh định nghĩa nó bằng tám việc, mà năm việc đầu là những việc mình THÔI làm với người khác — áp bức, hãm hại, bực bội, hủy hoại, quấy rối. Cảm xúc không được nhắc tới.
  • “Phân Tích Đạo là sách A-tỳ-đàm.”đọc giống A-tỳ-đàm, nhưng được xếp trong Tạng Kinh, ở Tiểu Bộ, và cách làm việc của nó là trích bài kinh rồi phân tích — chứ không dựng hệ thống từ đầu.
  • “Sáu trí không chung nghĩa là giác ngộ của hàng đệ tử thấp hơn.” Sáu mươi bảy trên bảy mươi ba là CÙNG MỘT thứ. Phần không chung chủ yếu là trí cần để dạy người — đọc căn cơ, biết tùy miên — chứ không phải một hạng giải thoát khác.
  • “Ngài Sāriputta viết quyển này.” Đó là lời của Chú giải. Chính bản kinh không nói. Chúng tôi chưa đối chiếu Chú giải nên chỉ ghi lại, không xác nhận.
  • Ngành Oanh. Dạy tám việc của lòng từ. Cho mỗi em chọn MỘT việc trong năm việc “không làm”hứa thôi làm việc ấy trong tuần này — cụ thể, kiểm được, không cần giảng.
  • Ngành Thiếu. Làm đúng thao tác ở Phần II: lấy một câu các em đã thuộc lòng (câu kinh, câu Luật đoàn) rồi hỏi từng chữ “theo ý nghĩa gì?”. Các em sẽ thấy mình thuộc mà chưa hiểu — và đó là cách quyển sách này làm việc.
  • Ngành Thanh. Lấy con số 528. Chỉ cho các em thấy một con số có thể vừa đúng, vừa hữu ích, mà vẫn KHÔNG có trong kinh. Rồi hỏi: mình còn đang nhắc lại những con số nào chưa từng tự kiểm?
  • Huynh Trưởng. Đọc lại mục 68: trí biết được căn cơ cao thấp của người trước mặt. Kinh xếp nó vào loại trí của người ĐI DẠY. Trước mỗi buổi sinh hoạt, thử hỏi mình: hôm nay tôi đang dạy cho AI, chứ không phải tôi đang dạy CÁI GÌ.
  • Quyển này chép nguyên văn hai bài kinh nào, và vì sao chỗ ấy quan trọng?
  • Quyển sách lấy tên mình từ đâu? Hãy đi theo bốn con số 5 · 5 · 10 · 20.
  • Trong tám việc định nghĩa lòng từ, có mấy việc là việc THÔI LÀM?
  • 528 có nằm trong kinh không? Cái gì , cái gì không?
  • Trong bảng niệm hơi thở, nhóm nào lớn nhất — và điều ấy gợi ý gì về định và minh sát?
  • Sáu mươi bảy trên bảy mươi ba là chung. Phần không chung là loại trí gì, và ai cần tới nó?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti (tệp bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số). Bản tiếng Việt của Tỳ-khưu Indacanda; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Ñāṇamoliđủ ba nguồn cho mọi đoạn trích trên trang. Mọi con số đều được cộng lại bằng máy, không chép của ai: ba mươi đề mục = 10 + 10 + 10; bảy mươi ba loại trí đếm theo số mục của chính ấn bản Pāli (mục 1→73, mục 74 là dòng tổng kết) và 67 + 6 = 73 do chính kinh nói ra; 220 loại trí của niệm hơi thở = 8 + 8 + 18 + 13 + 32 + 24 + 72 + 8 + 8 + 8 + 21, khớp với chữ samadhikāni dve ñāṇasatāni (“hơn hai trăm”); bốn con số 5 · 5 · 10 · 20 của bốn vô ngại giải do chính kinh cộng ra trước mắt người đọc. Hai phép so từng chữ đã chạy bằng máy: phần trích Kinh Chuyển Pháp Luân trong Ps 2.6 so với SN 56.1150 đoạn kiểm, 46 trùng khít, 4 đoạn còn lại chỉ khác chính tả hoặc cách ngắt chữ (đã liệt kê ở Phần II); và đoạn mở đầu Ps 2.4 so với AN 11.154/4 trùng khít. Chỗ chúng tôi CHƯA kiểm, xin nói rõ: việc gán quyển sách cho Tôn giả Sāriputtalời Chú giải, chúng tôi chưa đối chiếu Chú giải; và con số 528 KHÔNG có trong bản kinh — chỉ có 5, 7, 10 và bốn lời nguyện, phần nhân là của người đời sau. Bản Việt cụ thể hóa bốn anudisā thành đông nam · tây bắc · đông bắc · tây nam, trong khi Pāli chỉ nói “phương phụ của phương đông” v.v.; chúng tôi giữ nguyên chữ của bản Việt trong phần trích và ghi chỗ khác biệt tại đây. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.