Có bốn loại "đồ ăn" nuôi dưỡng các loài hữu tình: đoàn thực, xúc thực, tư niệm thực, thức thực. Mỗi loại kèm một ví dụ khốc liệt — và ví dụ đầu tiên đặt tên cho cả bài kinh.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tương Ưng Bộ, Tương Ưng Nhân Duyên (SN 12), bài 63
- Nơi chốn — Sāvatthī
- Chữ āhāra — đồ ăn, cái nuôi dưỡng và duy trì
- Bài đi cặp — SN 12.2 về duyên khởi
Đức Phật dạy tại Sāvatthī rằng có bốn loại "đồ ăn" (āhāra) nuôi dưỡng, duy trì các loài hữu tình đã sanh và giúp cho các loài sắp sanh: đoàn thực (thức ăn vật chất, thô hoặc tế), xúc thực, tư niệm thực và thức thực. Với mỗi loại, Ngài đưa ra một ví dụ rất mạnh để dạy cách nhận xét đúng đắn. Về đoàn thực: hai vợ chồng mang ít lương thực đi qua vùng hoang vu cùng đứa con một khả ái; lương thực cạn kiệt, họ đành giết con, ăn thịt con để vượt qua quãng đường còn lại, vừa ăn vừa đập ngực than khóc. Họ ăn không phải để vui chơi, tham đắm, trang sức hay béo tốt, mà chỉ để vượt qua vùng hoang vu. Ăn uống cũng phải được nhìn như vậy. Khi đoàn thực được hiểu biết thì lòng tham đối với năm dục trưởng dưỡng được hiểu biết, và không còn kiết sử trói buộc vị Thánh đệ tử phải sanh lại đời này. Về xúc thực: như con bò cái bị lột da, đứng dựa vào đâu thì các sinh vật ở đó cắn nó — đứng ở tường, ở cây, ở nước, ở hư không đều bị cắn. Khi xúc thực được hiểu biết thì ba cảm thọ được hiểu biết. Về tư niệm thực: như hố than hừng sâu hơn thân người, người muốn sống bị hai lực sĩ kéo đến, chỉ một lòng muốn lánh xa. Khi tư niệm thực được hiểu biết thì ba ái được hiểu biết. Về thức thực: như người phạm tội bị vua ra lệnh đánh ba trăm hèo trong một ngày, khổ ưu không kể xiết. Khi thức thực được hiểu rõ thì danh sắc được hiểu rõ; khi ấy vị Thánh đệ tử không còn gì cần làm thêm nữa. Bài học cho Huynh Trưởng và đoàn sinh: ăn uống, tiếp xúc, ý muốn và cả nhận thức đều là "món ăn" nuôi vòng luân hồi; hãy dùng chúng với chánh niệm và mục đích tu tập, chớ vì tham đắm.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bốn loại đồ ăn — Tại Sāvatthī, Thế Tôn nêu bốn loại đồ ăn đưa đến sự tồn tại của các loài hữu tình đã sanh và sự chấp thủ tái sanh của các loài sắp sanh: đoàn thực (thô/tế), xúc thực, tư niệm thực, thức thực.
- 2. Ví dụ đoàn thực — thịt đứa con — Hai vợ chồng qua vùng hoang vu, hết lương thực, giết đứa con một khả ái làm thịt khô thịt ướp mà ăn, vừa ăn vừa đập ngực than khóc; họ ăn chỉ để vượt qua hoang vu.
- 3. Kết luận về đoàn thực — Khi đoàn thực được hiểu biết thì lòng tham đối với năm dục trưởng dưỡng được hiểu biết; khi ấy không còn kiết sử khiến vị Thánh đệ tử phải sanh lại đời này.
- 4. Ví dụ xúc thực — con bò cái bị lở da — Con bò cái bị lở da, đứng dựa tường, cây, nước hay hư không đều bị các sanh vật ở đó cắn. Khi xúc thực được hiểu biết thì ba cảm thọ được hiểu biết, vị Thánh đệ tử không có gì cần làm thêm.
- 5. Ví dụ tư niệm thực — hố than hừng — Người muốn sống bị hai lực sĩ kéo đến hố than hừng, chỉ quyết chí lánh xa. Khi tư niệm thực được hiểu biết thì ba ái được hiểu biết.
- 6. Ví dụ thức thực — kẻ trộm bị đánh ba trăm hèo — Vua truyền đánh người phạm tội một trăm hèo vào buổi sáng, buổi trưa và buổi chiều. Khi thức thực được hiểu rõ thì danh sắc được hiểu rõ; vị Thánh đệ tử không làm gì thêm nữa.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| āhāra | đồ ăn, thức ăn nuôi dưỡng (nghĩa rộng: cái nuôi dưỡng sự tồn tại) | |
| kabaḷīkāro āhāro | đoàn thực — thức ăn vật chất, từng miếng | có loại thô (oḷārika) và tế (sukhuma) |
| phassāhāra | xúc thực — sự tiếp xúc làm thức ăn | |
| manosañcetanāhāra | tư niệm thực — ý tư (ý muốn, tác ý) làm thức ăn | |
| viññāṇāhāra | thức thực — thức làm thức ăn | |
| pariññāta | được hiểu biết trọn vẹn, liễu tri | |
| pañca kāmaguṇā | năm dục trưởng dưỡng (sắc, thanh, hương, vị, xúc khả ái) | |
| saṁyojana | kiết sử — sợi dây trói buộc chúng sanh vào luân hồi | |
| tisso vedanā | ba cảm thọ (lạc, khổ, bất khổ bất lạc) | |
| tisso taṇhā | ba ái (dục ái, hữu ái, phi hữu ái) | |
| nāmarūpa | danh sắc | |
| ariyasāvaka | vị Thánh đệ tử | |
| puttamaṁsa | thịt đứa con — tên bài kinh lấy từ ví dụ này | |
| kantāra | vùng hoang vu, sa mạc |
Xin thưa trước: bài kinh này rất nặng. Ví dụ đầu tiên làm nhiều người sợ. Nhưng Đức Phật cố ý chọn nó, và hiểu được lý do là hiểu được cả bài.
Bốn loại đồ ăn là bốn thứ nuôi ta. Đoàn thực — thức ăn vật chất. Xúc thực — sự tiếp xúc. Tư niệm thực — ý muốn, chủ ý. Thức thực — sự nhận biết. Không phải chỉ cơm mới nuôi ta.
Ví dụ thứ nhất: hai vợ chồng và đứa con một. Đi qua vùng hoang vu, lương thực cạn kiệt, họ giết con, ăn thịt con để vượt quãng đường còn lại — vừa ăn vừa đập ngực than khóc.
Và đây là câu chốt của ví dụ ấy. Họ ăn không phải để vui chơi, không phải để tham đắm, không phải để trang sức, không phải để béo tốt — mà chỉ để vượt qua vùng hoang vu. Đức Phật bảo: hãy ăn uống như vậy.
Vì sao phải dùng ví dụ nặng đến thế? Vì chuyện ăn uống là chỗ khó thấy nhất. Ai cũng thấy tham danh, tham của là tham; rất ít người thấy bữa cơm cũng là chỗ tham. Phải một ví dụ mạnh mới lay được.
Ví dụ thứ hai: con bò cái bị lột da. Đứng dựa tường thì sinh vật ở tường cắn; dựa cây thì sinh vật ở cây cắn; đứng ở nước, ở hư không cũng vậy. Không đâu là chỗ yên. Đó là xúc — sáu căn chạm đâu cũng bị.
Ví dụ thứ ba: hố than hừng. Sâu hơn thân người, hai lực sĩ kéo người muốn sống về phía ấy — người ấy chỉ một lòng muốn lánh xa. Đó là tư niệm thực: ý muốn kéo ta đi.
Ví dụ thứ tư: kẻ phạm tội bị đánh ba trăm hèo trong một ngày. Đó là thức thực. Khổ ưu không kể xiết — và đó là cái giá của việc thức tiếp tục tái sanh.
Mỗi ví dụ đều dẫn tới một kết quả cụ thể. Hiểu đoàn thực thì hiểu tham năm dục. Hiểu xúc thực thì hiểu ba cảm thọ. Hiểu tư niệm thực thì hiểu ba ái. Hiểu thức thực thì hiểu danh sắc — và không còn gì cần làm thêm nữa.
Bài kinh không bảo nhịn ăn. Nó bảo đổi lý do ăn. Hai vợ chồng ấy vẫn ăn — nhưng không ai bảo họ ham ăn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Kinh dạy ăn ít, ăn chay." Kinh dạy ăn với lý do gì, không bàn ăn bao nhiêu.
- "Chỉ cơm mới là đồ ăn." Kinh nêu bốn loại — xúc, ý muốn và thức cũng nuôi ta.
- "Ví dụ ghê quá, chắc không phải lời Phật." Nó nằm nguyên trong Pāli, có bản Anh và Việt đối chiếu được.
- Ngành Oanh. Không kể ví dụ thứ nhất. Chỉ hỏi: hôm nay em ăn vì đói hay vì thèm?
- Ngành Thiếu. Kể ví dụ con bò bị lột da — dễ hiểu về xúc.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc trước bữa cơm quá đường; nối với Ngũ Quán.
- Bốn loại đồ ăn là gì?
- Hai vợ chồng ăn thịt con vì điều gì?
- Con bò bị lột da ví cho pháp nào?
- Hiểu thức thực thì hiểu được gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






