Đây là bài kinh rất ngắn mà cực kỳ thiết thực cho người tại gia, vì nó trả lời một câu ai cũng từng thắc mắc: làm sao biết vị tu hành nào THẬT SỰ đáng cho mình tôn trọng, cúng dường? Và cái thước Thế Tôn đưa ra rất giản dị, rất thật thà — ai cũng dùng được, không cần biết nhiều.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 150
- Nơi thuyết — làng Bà-la-môn Nagaravinda, xứ Kosala
- Người nghe — các Bà-la-môn gia chủ, tức người tại gia
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Kinh MN 150 ghi lại một buổi Thế Tôn nói pháp cho các Bà-la-môn gia chủ ở làng Nagaravinda, xứ Kosala. Đây là một bài kinh rất ngắn nhưng cực kỳ thiết thực cho người tại gia, vì trả lời câu hỏi: làm sao biết vị tu hành nào thật sự đáng cho mình tôn trọng, cung kính, đảnh lễ và cúng dường? Thế Tôn dạy dân làng cách trả lời khi bị du sĩ ngoại đạo chất vấn. Trước hết, hạng nào KHÔNG đáng tôn trọng: những Sa-môn, Bà-la-môn đối với sắc do mắt nhận thức, tiếng do tai, hương do mũi, vị do lưỡi, xúc do thân và pháp do ý mà vẫn không ly tham, không ly sân, không ly si, nội tâm không tịch tịnh, sở hành thân–khẩu–ý khi thăng bằng khi không thăng bằng. Lý do rất giản dị và rất thật thà: người cư sĩ cũng đang như vậy, nên không thấy các vị ấy hơn gì mình cả. Ngược lại, hạng ĐÁNG tôn trọng, cung kính, đảnh lễ, cúng dường là những vị đối với sáu trần ấy đã ly tham, ly sân, ly si, nội tâm tịch tịnh, sở hành thân–khẩu–ý được thăng bằng — vì người cư sĩ có thấy các vị ấy hơn sở hành của chính mình. Khi bị hỏi thêm: căn cứ vào đâu mà dám nói vậy? Thế Tôn dạy đáp rằng các Tôn giả ấy sống nơi trú xứ xa vắng trong rừng nhàn tịnh, ở đó không có sắc, thanh, hương, vị, xúc để mà đắm say thích thú; chính đời sống viễn ly ấy là căn cứ để tin rằng các vị ấy đã ly tham sân si, hoặc ít nhất đang đi trên con đường nhiếp phục tham sân si. Nghe xong, các Bà-la-môn gia chủ tán thán và xin quy y Phật, Pháp, Tăng trọn đời. Bài học cho Huynh Trưởng và đoàn sinh: thước đo người đáng kính không nằm ở danh tiếng hay hình thức, mà ở chỗ vị ấy có bớt tham, bớt sân, bớt si, tâm có lắng dịu, và ba nghiệp thân–khẩu–ý có thăng bằng hay không.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn du hành giữa dân chúng Kosala cùng Đại chúng Tỷ-kheo, đến làng Bà-la-môn tên Nagaravinda (đoạn SC 1).
- 2. Tiếng đồn tốt đẹp và dân làng đến yết kiến — Các Bà-la-môn gia chủ nghe tiếng đồn tốt đẹp về Thế Tôn (mười hiệu), rồi đi đến, mỗi người chào hỏi theo cách riêng và ngồi xuống một bên (SC 2–3).
- 3. Hạng Sa-môn, Bà-la-môn KHÔNG đáng tôn trọng, cúng dường — Nếu du sĩ ngoại đạo hỏi, hãy đáp: những vị đối với sắc do mắt nhận thức (rồi lần lượt thanh, hương, vị, xúc, pháp) không ly tham, không ly sân, không ly si, nội tâm không tịch tịnh, sở hành thân–khẩu–ý khi thăng bằng khi không thăng bằng — các vị ấy không đáng tôn trọng, vì người tại gia không thấy các vị ấy hơn sở hành của chính mình (SC 4–5).
- 4. Hạng Sa-môn, Bà-la-môn ĐÁNG tôn trọng, cúng dường — Ngược lại, những vị ly tham, ly sân, ly si đối với sáu trần, nội tâm tịch tịnh, sở hành thân–khẩu–ý được thăng bằng thì đáng tôn trọng, cung kính, đảnh lễ, cúng dường, vì người tại gia có thấy các vị ấy hơn sở hành của chính mình (SC 6–7).
- 5. Căn cứ để nói như vậy: đời sống viễn ly nơi rừng núi — Khi bị hỏi lấy căn cứ gì mà nói vậy, hãy đáp: các Tôn giả ấy sống tại trú xứ xa vắng trong rừng nhàn tịnh, nơi đó không có sắc, thanh, hương, vị, xúc để sanh lòng thích thú — đó là căn cứ, là truyền thống để nói rằng các vị ấy ly tham, sân, si hoặc đang đi trên con đường nhiếp phục tham, sân, si (SC 8).
- 6. Dân làng quy y Tam Bảo — Các Bà-la-môn gia chủ tán thán "Thật vi diệu thay", xin quy y Phật, Pháp, Tăng trọn đời (SC 9–10).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| samaṇabrāhmaṇā | Sa-môn, Bà-la-môn — những người tu hành thuộc mọi giáo phái thời ấy | Bản Anh: ascetics and brahmins |
| vītarāga, vītadosa, vītamoha | ly tham, ly sân, ly si | Thể phủ định avītarāga… nghĩa là chưa ly tham, chưa ly sân, chưa ly si |
| ajjhattaṁ vūpasantacitta | nội tâm tịch tịnh (tâm bên trong đã lắng dịu) | avūpasantacitta = nội tâm không tịch tịnh |
| samacariyaṁ caranti / samavisamaṁ caranti | sở hành được thăng bằng / sở hành khi thăng bằng khi không thăng bằng | Nghĩa đen của chữ Pāli: <em>sama</em> (bằng, thuận, tốt) + <em>visama</em> (không bằng, nghịch) — tức <strong>cư xử khi thuận khi nghịch, không nhất quán</strong>. Tỳ-kheo Sujato dịch câu ấy là “conduct themselves badly among the good” (cư xử xấu giữa những người tốt). Xin nói rõ: đây là <strong>chúng tôi giải nghĩa đen của chữ Pāli</strong>, chứ <strong>không phải trích một lời chú của dịch giả</strong> — bản nháp trước có gán nhầm thành lời chú của Tỳ-kheo Sujato, nay đã sửa. |
| cakkhuviññeyyā rūpā | các sắc do mắt nhận thức | Tương tự: sotaviññeyyā saddā (tiếng do tai), ghānaviññeyyā gandhā (hương do mũi), jivhāviññeyyā rasā (vị do lưỡi), kāyaviññeyyā phoṭṭhabbā (xúc do thân), manoviññeyyā dhammā (pháp do ý) |
| sakkātabbā garukātabbā mānetabbā pūjetabbā | đáng tôn trọng, cung kính, đảnh lễ, cúng dường | |
| aññatitthiyā paribbājakā | du sĩ ngoại đạo | |
| araññavanapatthāni pantāni senāsanāni | các trú xứ xa vắng trong khu rừng nhàn tịnh | |
| gahapati | gia chủ (người tại gia) | |
| saraṇaṁ gacchāma | chúng con xin quy y | Quy y Phật, Pháp, Tăng |
Xin thưa ngay điều làm bài kinh này đặc biệt: người nghe là NGƯỜI TẠI GIA. Thế Tôn du hành tới làng Nagaravinda; các Bà-la-môn gia chủ nghe tiếng đồn tốt đẹp về Ngài mà tới yết kiến.
Và cách Ngài dạy rất khéo: Ngài KHÔNG bảo họ phải kính ai. Ngài dạy họ cách TRẢ LỜI khi bị du sĩ ngoại đạo chất vấn — nghĩa là trao cho họ một cái thước để tự đo lấy.
Trước hết là hạng KHÔNG đáng tôn trọng. Đó là những Sa-môn, Bà-la-môn mà đối với sắc do mắt nhận thức — rồi lần lượt tiếng, hương, vị, xúc, pháp — vẫn KHÔNG ly tham, KHÔNG ly sân, KHÔNG ly si; nội tâm không tịch tịnh; và sở hành thân, khẩu, ý thì KHI THĂNG BẰNG KHI KHÔNG THĂNG BẰNG.
Xin để ý sáu chữ “khi thăng bằng khi không thăng bằng”. Nghĩa đen của chữ Pāli là sama (bằng, thuận) + visama (không bằng, nghịch) — tức cư xử KHÔNG NHẤT QUÁN: lúc thì rất mực, lúc thì không.
Và lý do Thế Tôn đưa ra thì rất thật thà, đến mức làm người đọc phải mỉm cười. Vì người cư sĩ CŨNG ĐANG NHƯ VẬY — cũng chưa ly tham, cũng lúc thăng bằng lúc không — nên họ KHÔNG THẤY vị ấy hơn gì mình cả.
Xin thưa đây là một cái thước rất công bằng và cũng rất khiêm. Nó KHÔNG bảo người cư sĩ đi bới lỗi ai. Nó chỉ nói: nếu vị ấy cũng y như mình thì việc gì mình phải kính? Và nó bắt đầu bằng việc thừa nhận CHÍNH MÌNH cũng vậy.
Rồi tới hạng ĐÁNG tôn trọng, và chỉ khác đúng ở ba chỗ ấy. Những vị đối với sáu trần đã LY THAM, LY SÂN, LY SI; nội tâm TỊCH TỊNH; sở hành thân, khẩu, ý ĐƯỢC THĂNG BẰNG — các vị ấy đáng tôn trọng, cung kính, đảnh lễ, cúng dường.
Và lý do cũng vẫn là câu ấy, nói ngược lại: vì người cư sĩ CÓ THẤY các vị ấy hơn sở hành của chính mình.
Xin thưa vì sao cái thước này quý hơn mọi thứ chức vị và danh tiếng. Nó không hỏi vị ấy tu bao nhiêu năm, không hỏi giữ chức gì, không hỏi có bao nhiêu người theo. Nó chỉ hỏi ba điều mà người thường cũng nhận ra được: có bớt tham sân si không, lòng có lắng dịu không, và cư xử có trước sau như một không.
Và chỗ thứ ba là chỗ dễ thấy nhất trong đời sống: TRƯỚC SAU NHƯ MỘT. Người ta có thể giấu tâm, nhưng khó giấu sự bất nhất — lúc trước mặt khác, lúc sau lưng khác; với người này khác, với người kia khác.
Rồi dân làng hỏi tiếp một câu rất hay, và rất thực tế: căn cứ vào đâu mà chúng tôi dám nói vậy? Nghĩa là: chúng tôi có đọc được tâm ai đâu?
Và câu trả lời của Thế Tôn rất khéo, vì nó chỉ ra một điều CÓ THỂ THẤY ĐƯỢC. Hãy đáp rằng: các Tôn giả ấy sống tại trú xứ XA VẮNG trong các khu rừng nhàn tịnh. Và ở những chỗ như vậy KHÔNG CÓ sắc để nhìn cho thích, không có tiếng để nghe cho thích, không có hương, không có vị, không có xúc để mà đắm say.
Xin thưa đây là một cách suy ra rất hợp lý mà lại rất khiêm tốn. Ta không đọc được tâm ai. Nhưng ta thấy được người ấy CHỌN sống ở đâu — và chỗ người ta tự chọn để ở nói lên nhiều điều về lòng người ta.
Và xin để ý Thế Tôn nói rất cẩn thận, không nói quá. Ngài dạy đáp rằng đó là căn cứ để tin các vị ấy đã ly tham sân si, HOẶC ít nhất ĐANG ĐI TRÊN CON ĐƯỜNG nhiếp phục tham sân si.
Bốn chữ “hoặc ít nhất đang đi trên con đường” rất đáng quý. Nó không đòi ai phải chứng đạo mới đáng kính. Đang thật lòng đi cũng đủ.
Nghe xong, các Bà-la-môn gia chủ tán thán và xin quy y Phật, Pháp, Tăng trọn đời.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài kinh này rất nên đọc cho phụ huynh. Thước đo người đáng kính không nằm ở danh tiếng, chức vị hay hình thức — mà ở ba điều rất giản dị: có bớt tham, bớt sân, bớt si không; lòng có lắng dịu không; và ba nghiệp thân, khẩu, ý có trước sau như một không. Ba điều ấy cũng chính là thước để tự soi mình.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh dạy đi xét nét quý Thầy.” Ngược lại — cái thước ấy BẮT ĐẦU bằng việc thừa nhận chính người cư sĩ cũng chưa ly tham. Nó để mình biết kính cho đúng chỗ, không phải để bới lỗi.
- “Phải chứng đạo mới đáng kính.” Thế Tôn nói rõ: đã ly tham sân si, HOẶC ít nhất đang đi trên con đường nhiếp phục tham sân si.
- “Sống trong rừng thì chắc chắn đã chứng.” Kinh gọi đó là “căn cứ” để tin, không phải bằng chứng tuyệt đối. Ba tiêu chuẩn chính vẫn là ly tham sân si, nội tâm tịch tịnh, sở hành thăng bằng.
- Ngành Oanh. Dạy một điều: người đáng kính là người TRƯỚC SAU NHƯ MỘT — trước mặt hay sau lưng cũng vậy.
- Ngành Thiếu. Bàn: mình thường kính ai vì lý do gì? — vì nổi tiếng, vì chức vụ, hay vì ba điều trong kinh?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Lấy ba tiêu chuẩn mà tự soi mình, chứ đừng soi người: tuần qua mình có “khi thăng bằng khi không thăng bằng” không?
- Vì sao hạng thứ nhất không đáng tôn trọng?
- Ba tiêu chuẩn để nhận ra vị đáng tôn trọng là gì?
- Căn cứ nào để người tại gia dám nói như vậy?
- Vì sao Thế Tôn thêm “hoặc đang đi trên con đường”?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






