Bài kinh ngắn mà gói trọn cả con đường tu, và bắt đầu từ chỗ rất gần: sáu giác quan của chính mình. Điểm đặc sắc nhất là chỗ Thế Tôn nói chính CÁI THẤY NHƯ CHƠN ấy LÀ chánh kiến — và từ đó Bát Chánh Đạo được tu tập viên mãn.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 149
- Nơi thuyết — Sāvatthi, Kỳ-đà-lâm
- Đặc điểm — Thế Tôn tự nêu đề tài, không do ai hỏi
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Ðại kinh Sáu xứ là một bài kinh ngắn nhưng gói trọn cả con đường tu, đi từ chỗ rất gần gũi: sáu giác quan của chính mình. Thế Tôn dạy rằng với mỗi căn — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — có năm thứ đi liền nhau: chính căn ấy, đối tượng của nó (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp), thức của nó, xúc của nó, và cảm thọ (lạc, khổ, hoặc bất khổ bất lạc) sanh khởi do duyên xúc ấy. Nếu người ta "không biết, không thấy như chơn" năm thứ đó, thì sanh ái trước. Kinh mô tả rất cụ thể hậu quả: người ấy trú, quán sát vị ngọt, bị ái trước, hệ lụy và tham đắm, nên năm thủ uẩn đi đến tích trữ trong tương lai; ái đưa đến tái sanh tăng trưởng; thân ưu não, tâm ưu não, thân nhiệt não, tâm khổ não đều tăng trưởng; và vị ấy cảm thọ thân khổ và tâm khổ. Ngược lại, nếu "thấy và biết như chơn" thì không ái trước. Khi ấy năm thủ uẩn đi đến tàn diệt trong tương lai, ái được đoạn tận, các ưu não nhiệt não khổ não đều được đoạn tận, và vị ấy cảm thọ thân lạc và tâm lạc. Ðiểm đặc sắc nhất của kinh nằm ở đoạn kế: cái thấy như chơn ấy chính là chánh kiến, tư duy ấy là chánh tư duy, tinh tấn ấy là chánh tinh tấn, niệm ấy là chánh niệm, định ấy là chánh định — thân nghiệp, ngữ nghiệp, sinh mạng thì đã thanh tịnh từ trước. Như vậy Thánh đạo Tám ngành được tu tập viên mãn; kéo theo bốn niệm xứ, bốn chánh tinh tấn, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi cũng viên mãn. Và hai pháp Chỉ (samatha) với Quán (vipassanā) chuyển vận song hành. Cuối cùng Thế Tôn nêu bốn việc phải làm với thượng trí: liễu tri năm thủ uẩn, đoạn tận vô minh và hữu ái, tu tập Chỉ và Quán, chứng ngộ Minh và giải thoát. Với Huynh trưởng, đây là bài kinh cho thấy tu không phải ở đâu xa, mà ngay nơi mắt thấy tai nghe mỗi ngày.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi và lời tuyên bố đề tài — Thế Tôn ở Kỳ-đà Lâm, tinh xá Cấp Cô Ðộc, gọi các Tỷ-kheo và tuyên bố: 'Ta sẽ giảng Ðại Kinh Sáu Xứ. Hãy nghe và suy nghiệm kỹ.' Các Tỷ-kheo vâng đáp.
- 2. Phần bất thiện: không biết không thấy như chơn về mắt — Không biết, không thấy như chơn mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ do duyên nhãn xúc — nên ái trước. Do ái trước, năm thủ uẩn tích trữ trong tương lai, ái tăng trưởng, các ưu não – nhiệt não – khổ não nơi thân và tâm tăng trưởng, vị ấy cảm thọ thân khổ và tâm khổ.
- 3. Lặp lại cho tai, mũi, lưỡi, thân, ý — Cùng một công thức được lặp cho năm căn còn lại. Xin nói rõ chỗ rút gọn: <strong>tai, mũi, lưỡi và thân</strong> thì bản Pāli và bản Việt đều rút gọn bằng <em>…pe…</em> / dấu ba chấm (mn149:4-7.1 đến 4-7.4); <strong>riêng phần Ý</strong> (ý, các pháp, ý thức, ý xúc) thì <strong>được nêu ĐẦY ĐỦ trong cả ba bản</strong> (Việt SC 8; Pāli mn149:4-7.5) — chúng tôi đã tải lại và đối chiếu tận đoạn, kết lại: vị ấy cảm thọ thân khổ và tâm khổ.
- 4. Phần thiện: thấy và biết như chơn về mắt — Thấy và biết như chơn mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc và cảm thọ ấy — nên không ái trước. Năm thủ uẩn đi đến tàn diệt trong tương lai, ái được đoạn tận, các ưu não – nhiệt não – khổ não được đoạn tận, vị ấy cảm thọ thân lạc và tâm lạc.
- 5. Thánh đạo Tám ngành và các pháp trợ đạo được tu tập viên mãn; Chỉ và Quán song hành — Kiến như chơn ấy là chánh kiến, tư duy ấy là chánh tư duy, tinh tấn ấy là chánh tinh tấn, niệm ấy là chánh niệm, định ấy là chánh định; thân nghiệp, ngữ nghiệp, sinh mạng đã thanh tịnh. Thánh đạo Tám ngành tu tập viên mãn, kéo theo bốn niệm xứ, bốn chánh tinh tấn, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi. Hai pháp Chỉ và Quán chuyển vận song hành. Vị ấy liễu tri, đoạn tận, tu tập, chứng ngộ những pháp cần làm với thượng trí.
- 6. Bốn nhóm pháp cần làm với thượng trí (abhiññā) — Cần liễu tri với thượng trí: năm thủ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức). Cần đoạn tận: vô minh và hữu ái. Cần tu tập: Chỉ và Quán. Cần chứng ngộ: Minh và giải thoát.
- 7. Lặp lại phần thiện cho tai, mũi, lưỡi, thân, ý; và kết kinh — Toàn bộ phần thiện được lặp cho năm căn còn lại, rồi kết: 'Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Các Tỷ-kheo ấy hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy.'
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| saḷāyatana | Sáu xứ (sáu nội xứ: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) | Tên kinh Mahāsaḷāyatanika nghĩa là 'thuộc về sáu xứ, bản lớn'; HT. Minh Châu dịch 'Ðại kinh Sáu xứ'. |
| yathābhūtaṁ | Như chơn, đúng như thật | Cụm 'jānaṁ passaṁ yathābhūtaṁ' được dịch 'thấy và biết như chơn'. |
| sārajjati | Ái trước, đắm nhiễm | Bản Việt: 'ái trước đối với...'. |
| vedayita / vedanā | Cảm thọ | Ba loại: sukha (lạc thọ), dukkha (khổ thọ), adukkhamasukha (bất khổ bất lạc thọ). |
| samphassa | Xúc | cakkhusamphassa = nhãn xúc; manosamphassa = ý xúc. |
| pañcupādānakkhandhā | Năm thủ uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức | Pháp cần liễu tri với thượng trí. |
| upacaya / apacaya | Tích trữ / tàn diệt | Năm thủ uẩn 'đi đến tích trữ' hay 'đi đến tàn diệt' trong tương lai. |
| taṇhā ponobbhavikā | Ái đưa đến tái sanh | Kèm 'nandīrāgasahagatā tatratatrābhinandinī' — câu hữu với hỷ và tham, tìm sự hoan lạc chỗ này chỗ kia. |
| daratha / santāpa / pariḷāha | Ưu não / nhiệt não / khổ não | Bản Việt dịch cả ba, mỗi thứ có phần thân (kāyika) và phần tâm (cetasika). |
| ariyo aṭṭhaṅgiko maggo | Thánh đạo Tám ngành | |
| satipaṭṭhāna, sammappadhāna, iddhipāda, indriya, bala, bojjhaṅga | Bốn niệm xứ, bốn chánh tinh tấn, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi | Các pháp trợ đạo được tu tập sung mãn khi Bát Chánh Ðạo viên mãn. |
| samatha ca vipassanā ca | Chỉ và Quán | 'yuganandhā vattanti' — được chuyển vận song hành. |
| abhiññā | Thượng trí, thắng trí | Bốn phận sự: pariññeyya (liễu tri), pahātabba (đoạn tận), bhāvetabba (tu tập), sacchikātabba (chứng ngộ). |
| avijjā ca bhavataṇhā ca | Vô minh và hữu ái | Hai pháp cần đoạn tận với thượng trí. |
| vijjā ca vimutti ca | Minh và giải thoát | Hai pháp cần chứng ngộ với thượng trí. |
Bài kinh này ngắn mà gói trọn cả con đường tu — và nó bắt đầu từ chỗ rất gần: SÁU GIÁC QUAN của chính mình.
Thế Tôn dạy rằng với MỖI căn — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — có NĂM thứ đi liền nhau: chính căn ấy; đối tượng của nó; thức của nó; xúc của nó; và cảm thọ sanh khởi do duyên xúc ấy (lạc, khổ, hoặc bất khổ bất lạc).
Xin thưa năm thứ ấy chính là toàn bộ một khoảnh khắc sống. Mắt — cảnh — cái biết — sự chạm — và cảm giác dễ chịu hay khó chịu. Chỉ có bấy nhiêu, và nó xảy ra liên tục cả ngày.
Và bản lề của cả bài kinh chỉ nằm ở MỘT chữ: “NHƯ CHƠN”.
Vế thứ nhất — vế hỏng. Nếu người ta “KHÔNG biết, KHÔNG thấy như chơn” năm thứ đó thì sanh ÁI TRƯỚC. Và kinh mô tả hậu quả rất cụ thể, theo một chuỗi.
Chuỗi ấy như sau: người ấy trú, quán sát VỊ NGỌT, bị ái trước, hệ luỵ và tham đắm → năm thủ uẩn đi đến TÍCH TRỮ trong tương lai → ái đưa đến tái sanh tăng trưởng → thân ưu não, tâm ưu não, thân nhiệt não, tâm khổ não đều tăng trưởng → vị ấy cảm thọ THÂN KHỔ và TÂM KHỔ.
Xin để ý bốn chữ cuối: THÂN KHỔ và TÂM KHỔ. Bài kinh không nói tới địa ngục, không nói tới đời sau ở chỗ này. Nó nói tới cái khổ NGAY TRÊN THÂN NÀY, ngay trong lòng này.
Vế thứ hai — vế đúng — chỉ khác đúng một chữ. Nếu “THẤY và BIẾT như chơn” thì KHÔNG ái trước. Khi ấy năm thủ uẩn đi đến TÀN DIỆT trong tương lai, ái được đoạn tận, các ưu não nhiệt não khổ não đều được đoạn tận, và vị ấy cảm thọ THÂN LẠC và TÂM LẠC.
Xin thưa chỗ rất công bằng ở đây. Bài kinh không đòi ta bỏ mắt, bỏ tai, cũng không đòi ta ngừng cảm thấy. Cùng một con mắt, cùng một cảnh, cùng một cảm thọ — chỉ khác ở chỗ CÓ THẤY NHƯ CHƠN hay không.
Và bây giờ tới đoạn đặc sắc nhất của cả bài kinh, xin bác đọc thật chậm. Thế Tôn nói: cái THẤY như chơn ấy CHÍNH LÀ CHÁNH KIẾN; tư duy ấy là chánh tư duy; tinh tấn ấy là chánh tinh tấn; niệm ấy là chánh niệm; định ấy là chánh định. Còn thân nghiệp, ngữ nghiệp, sinh mạng thì ĐÃ thanh tịnh từ trước.
Xin thưa vì sao đoạn ấy làm người đọc phải dừng lại. Ta thường hình dung Bát Chánh Đạo là TÁM VIỆC phải làm, làm cho đủ tám. Bài kinh nói khác: khi cái thấy đã đúng thì bảy chi kia KHÔNG phải làm thêm — chúng CÓ MẶT SẴN trong đó.
Và Ngài nói tiếp: như vậy Thánh đạo Tám ngành được TU TẬP VIÊN MÃN — kéo theo bốn niệm xứ, bốn chánh tinh tấn, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy giác chi cũng viên mãn.
Và hai pháp CHỈ (samatha) với QUÁN (vipassanā) “chuyển vận song hành”.
Xin thưa bốn chữ “chuyển vận song hành” rất đáng nhớ. Nhiều người hỏi “tu Chỉ trước hay tu Quán trước?” Bài kinh cho một câu trả lời rất gọn: tới chỗ này thì hai cái ĐI CÙNG NHAU — như hai bánh xe, không phải hai chặng đường.
Và Thế Tôn kết bằng BỐN việc phải làm với thượng trí, rất gọn và rất dễ nhớ: cần LIỄU TRI — năm thủ uẩn; cần ĐOẠN TẬN — vô minh và hữu ái; cần TU TẬP — Chỉ và Quán; cần CHỨNG NGỘ — Minh và giải thoát.
Bốn việc ấy con xin đề nghị chép ra dán ở đoàn quán. Chúng cho thấy không phải pháp nào cũng làm cùng một cách: có thứ để HIỂU, có thứ để BỎ, có thứ để LÀM, có thứ để TỚI. Lẫn lộn bốn việc ấy là chỗ hỏng rất thường gặp — chẳng hạn đem cái đáng hiểu ra mà bỏ, hoặc đem cái đáng bỏ ra mà nghiên cứu mãi.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh này trả lời được câu hỏi “tu ở đâu?” mà nhiều em hay hỏi. Câu trả lời là: ngay nơi mắt thấy tai nghe mỗi ngày. Không cần đợi có thì giờ, không cần đợi lên chùa. Chỗ khổ sanh và chỗ khổ diệt đều ở cùng một chỗ — và chỗ ấy đang mở suốt ngày.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tu là phải tránh nhìn, tránh nghe.” Bài kinh không nói vậy một lời nào. Cùng một con mắt, cùng một cảnh — khác ở chỗ thấy như chơn hay không.
- “Bát Chánh Đạo là tám việc phải làm cho đủ.” Kinh nói khi cái thấy đã đúng thì chánh tư duy, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định CÓ MẶT trong đó, và ba chi về hành vi thì đã thanh tịnh từ trước.
- “Phải tu Chỉ xong rồi mới tu Quán.” Kinh nói hai pháp ấy “chuyển vận song hành”.
- Ngành Oanh. Dạy năm thứ ở một khoảnh khắc bằng lời giản dị: mắt — cái em thấy — em biết — em chạm tới — em thấy thích hay không thích.
- Ngành Thiếu. Học bốn việc: cái để HIỂU, cái để BỎ, cái để LÀM, cái để TỚI — rồi xếp thử vài chuyện trong đời mình.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về câu “tu ở đâu?”: vì sao không cần đợi có thì giờ mới tu được?
- Năm thứ đi liền nhau ở mỗi căn là gì?
- Chữ nào là bản lề của cả bài kinh?
- Vì sao cái thấy như chơn lại chính là chánh kiến?
- Bốn việc phải làm với thượng trí là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






