Bà Mahāpajāpati Gotamī — người đã nuôi Thái tử bằng sữa của chính mình khi thân mẫu mệnh chung — tự tay kéo sợi và dệt một cặp y đem dâng riêng cho Thế Tôn. Ba lần bà xin, ba lần Ngài chỉ về Tăng chúng. Từ đó là một bài kinh về cho như thế nào cho đúng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 142
- Nơi thuyết — Kapilavatthu, tinh xá Nigrodha
- Nhân vật — bà Mahāpajāpati Gotamī, di mẫu của Thế Tôn
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Kinh này ghi lại một câu chuyện rất gần gũi: bà Mahāpajāpati Gotamī, người di mẫu đã nuôi dưỡng Thái tử Tất-Đạt-Đa từ khi thân mẫu mệnh chung, tự tay kéo sợi và dệt một cặp y mới, đem đến dâng riêng cho Thế Tôn. Ba lần bà thưa thỉnh, cả ba lần Thế Tôn đều dạy: "Này Gotama, hãy cúng dường Tăng chúng. Bà cúng dường Tăng chúng, thời Ta sẽ được cung kính, và cả Tăng chúng cũng vậy." Tôn giả Ānanda thương bà nên thưa xin Thế Tôn nhận, và kể lại công ơn nuôi dưỡng của bà. Nhân đó Thế Tôn dạy một điều rất đáng ghi nhớ: nếu nhờ một người mà một người khác được quy y Tam Bảo, giữ năm giới, có tịnh tín bất động nơi Phật – Pháp – Tăng, và hết nghi ngờ đối với Bốn Sự Thật, thì ơn ấy không thể đền đáp cho xứng chỉ bằng đảnh lễ, chấp tay, hay bằng y phục, đồ ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm. Nghĩa là ơn Pháp lớn hơn mọi vật chất. Kế đến, Thế Tôn phân tích rành mạch ba phần: (1) mười bốn loại cúng dường phân loại theo hạng người – từ cúng dường Như Lai, Độc Giác Phật, A-la-hán, các bậc đang trên đường chứng bốn quả, người ngoại học đã ly tham, phàm phu giữ giới, phàm phu ác giới, cho đến bố thí loài bàng sanh – kèm mức công đức tăng dần; (2) bảy loại cúng dường cho Tăng chúng, cao nhất là cúng dường cả hai bộ Tăng với đức Phật là vị cầm đầu; và Thế Tôn khẳng định cúng dường Tăng chúng là vô số vô lượng, không có sự bố thí cá nhân nào lớn hơn cúng dường Tăng chúng; (3) bốn sự thanh tịnh của cúng dường, tùy nơi người cho và người nhận có giới hay không có giới. Cuối kinh là bài kệ tóm lại bốn trường hợp ấy, và nêu bố thí cao nhất: người đã ly tham bố thí cho người ly tham, vật thí đúng pháp, tâm hoan hỷ, tin vào quả lớn của nghiệp — đó là "quảng đại tài thí". Bài kinh dạy đoàn sinh hai điều thiết thực: cúng dường nên hướng về Tăng chúng chứ không vì tình riêng, và giá trị của việc bố thí tùy thuộc rất nhiều vào giới hạnh cùng tấm lòng của chính người cho.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: bà Mahāpajāpati Gotamī dâng cặp y mới — Tại tinh xá Nigrodha ở Kapilavatthu, bà Mahāpajāpati Gotamī ba lần xin Thế Tôn nhận cặp y mới do chính bà cắt và dệt; ba lần Thế Tôn dạy hãy cúng dường Tăng chúng.
- 2. Tôn giả Ānanda thưa thỉnh và nói công ơn hai bên — Ānanda thưa xin Thế Tôn nhận, kể công ơn dưỡng dục của bà; đồng thời nêu rằng chính nhờ Thế Tôn mà bà được quy y Tam Bảo, giữ giới, có tịnh tín bất động và không còn nghi ngờ đối với Bốn Sự Thật.
- 3. Ơn Pháp không dễ đền đáp — Thế Tôn xác nhận: nhờ một người mà người khác quy y Tam Bảo, giữ năm giới, đầy đủ tịnh tín bất động, hết nghi đối với Bốn Sự Thật — ơn ấy không thể đền xứng bằng đảnh lễ, chấp tay, hay bằng bốn món cúng dường.
- 4. Mười bốn loại cúng dường phân loại theo hạng người — Liệt kê mười bốn hạng người thọ thí, từ Như Lai bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác xuống đến loài bàng sanh.
- 5. Mức công đức theo từng hạng người thọ thí — Bố thí bàng sanh có hy vọng trăm phần công đức, phàm phu ác giới ngàn phần, phàm phu giữ giới trăm ngàn, ngoại học ly tham trăm ngàn ức, còn bố thí cho vị trên con đường chứng quả Dự lưu trở lên là vô số vô lượng.
- 6. Bảy loại cúng dường cho Tăng chúng — Từ cúng dường cả hai Tăng chúng với đức Phật là vị cầm đầu, cho đến chỉ định một số Tỷ-kheo hoặc Tỷ-kheo ni từ Tăng chúng.
- 7. Cúng dường Tăng chúng trong đời sau, và lời khẳng định — Tương lai sẽ có hạng chuyển tánh mang cà-sa mà theo ác giới; dù vậy cúng dường cho Tăng chúng vẫn là vô số vô lượng, và không có bố thí cá nhân nào có kết quả lớn hơn cúng dường Tăng chúng.
- 8. Bốn sự thanh tịnh của cúng dường — Thanh tịnh bởi người cho; bởi người nhận; không bởi cả hai; bởi cả hai — tùy người cho và người nhận giữ giới theo thiện pháp hay theo ác giới ác pháp.
- 9. Bài kệ kết thúc — Năm bài kệ tóm lại bốn trường hợp thanh tịnh, và nêu bố thí của người ly tham cho người ly tham là quảng đại tài thí.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| dakkhiṇā | cúng dường, vật cúng dường | Bản Việt dịch là "cúng dường"; bản Anh: religious donation. |
| vibhaṅga | phân biệt, phân tích | Tên kinh Dakkhiṇāvibhaṅga = phân biệt cúng dường. |
| dāna | bố thí | |
| pāṭipuggalikā dakkhiṇā | cúng dường phân loại theo hạng người (bố thí cho cá nhân) | |
| saṅghagatā dakkhiṇā | cúng dường cho Tăng chúng | |
| ubhatosaṅgha | cả hai Tăng chúng (Tỷ-kheo Tăng và Tỷ-kheo ni) | |
| dāyaka | người cho | |
| paṭiggāhaka | người nhận | |
| sīlavā / dussīla | người giữ giới / người theo ác giới | |
| aveccappasāda | tịnh tín bất động (lòng tin không lay chuyển nơi Phật, Pháp, Tăng) | |
| gotrabhū (gotrabhuno) | hạng chuyển tánh | Trong kinh chỉ những người mang cà-sa mà theo ác giới, ác pháp trong đời tương lai. |
| bāhiraka | ngoại học (người ngoài giáo pháp) | Bản Việt giữ nguyên chữ (bahiraka) trong ngoặc. |
| vītarāga | đã ly tham | |
| asaṅkheyya, appameyya | vô số, vô lượng | |
| kammaphala | quả của nghiệp | |
| āmisadāna | tài thí (bố thí vật chất) | |
| paccekasambuddha | Ðộc Giác Phật | |
| parinibbuta | đã nhập diệt (nhập Niết-bàn) |
Xin thưa hoàn cảnh trước, vì hoàn cảnh làm nên sức nặng của bài kinh. Người đến dâng y là bà Mahāpajāpati Gotamī — di mẫu của Thế Tôn. Khi thân mẫu Ngài mệnh chung sau khi sanh, chính bà đã cho Ngài bú sữa của mình.
Và cặp y ấy không phải mua. Bà tự tay kéo sợi và tự tay dệt — làm riêng cho Thế Tôn.
Xin ghi một chỗ chữ nghĩa để bác đọc ba cột khỏi ngỡ. Bản Việt ghi “do con CẮT và dệt”; Pāli sāmaṁ kantaṁ — kantaṁ nghĩa đen là KÉO SỢI, nên bản Anh dịch “I have SPUN and woven”. Chúng tôi giữ nguyên chữ của Hoà thượng trong ô trích. Chi tiết ấy làm câu chuyện càng cảm động: bà làm từ sợi.
Bà thưa xin ba lần. Và cả ba lần, Thế Tôn đều đáp cùng một câu: “Này Gotamī, hãy cúng dường TĂNG CHÚNG. Bà cúng dường Tăng chúng, thời Ta sẽ được cung kính, và cả Tăng chúng cũng vậy.”
Xin dừng lại, vì cảnh này rất khó. Đây là người đã nuôi Ngài bằng sữa của mình, tự tay làm một món quà, xin ba lần — và ba lần bị chỉ sang chỗ khác. Bài kinh không làm cho chuyện ấy nhẹ đi.
Nhưng xin để ý Ngài KHÔNG từ chối bà. Ngài nói: cúng dường Tăng chúng thì TA CŨNG ĐƯỢC cung kính. Nghĩa là bà không mất phần cúng dường Ngài — bà được thêm cả Tăng chúng.
Và Tôn giả Ānanda làm một việc rất người: ngài THƯA XIN GIÙM. Ngài kể lại công ơn dưỡng dục của bà — nhắc rằng bà đã cho Thế Tôn bú sữa.
Nhưng Tôn giả nói cả HAI CHIỀU, và đây mới là chỗ khéo. Ngài cũng nêu rằng chính nhờ Thế Tôn mà bà được quy y Tam Bảo, giữ giới, có tịnh tín bất động, và hết nghi ngờ đối với Bốn Sự Thật.
Và Thế Tôn nhân đó dạy một điều rất lớn, xin bác đọc chậm. Nếu nhờ một người mà một người khác được quy y Tam Bảo, giữ năm giới, có tịnh tín bất động, hết nghi đối với Bốn Sự Thật — thì ơn ấy KHÔNG THỂ đền đáp cho xứng bằng đảnh lễ, đứng dậy, chấp tay, hay bằng y phục, đồ ăn khất thực, sàng toạ, dược phẩm.
Xin thưa vì sao điều này quan trọng cho nhà mình. Ơn PHÁP lớn hơn mọi thứ vật chất. Anh chị Huynh Trưởng dạy một em biết quy y, biết giữ giới — cái ơn ấy các em không trả bằng quà cáp được. Mà ngược lại cũng vậy: ai đã dạy mình biết đạo thì mình không trả xong bằng vật chất.
Rồi Thế Tôn phân tích rành mạch BA phần, và phần đầu là MƯỜI BỐN loại cúng dường theo hạng người thọ nhận. Từ cúng dường Như Lai, Độc Giác Phật, A-la-hán, các bậc đang trên đường chứng bốn quả, người ngoại học đã ly tham, phàm phu giữ giới, phàm phu ác giới — cho tới bố thí loài bàng sanh.
Và mức công đức thì tăng dần: bố thí loài bàng sanh — trăm phần; phàm phu ác giới — ngàn phần; phàm phu giữ giới — trăm ngàn; ngoại học đã ly tham — trăm ngàn ức; còn từ vị đang trên đường chứng quả Dự lưu trở lên — vô số vô lượng.
Xin để ý điều rất từ bi ở đầu danh sách: BỐ THÍ CHO LOÀI VẬT VẪN CÓ CÔNG ĐỨC. Kinh không nói cho vật ăn là uổng. Nó ghi hẳn một mức. Cho ai cũng có phần cả.
Phần hai là BẢY loại cúng dường cho TĂNG CHÚNG, cao nhất là cúng dường cả hai bộ Tăng với đức Phật là vị cầm đầu, xuống tới chỉ định một số Tỷ-kheo hoặc Tỷ-kheo-ni từ Tăng chúng.
Và Thế Tôn khẳng định một câu rất dứt khoát: cúng dường Tăng chúng là VÔ SỐ VÔ LƯỢNG, và KHÔNG có sự bố thí cá nhân nào lớn hơn cúng dường Tăng chúng.
Có một chi tiết ở đây rất đáng suy nghĩ, và cũng rất thẳng thắn. Thế Tôn nói trong tương lai sẽ có hạng “chuyển tánh” mang cà-sa mà theo ác giới — dù vậy, cúng dường cho TĂNG CHÚNG vẫn là vô số vô lượng.
Xin thưa chỗ này giải được một nỗi băn khoăn rất thật. Nhiều người ngại: “cúng vào chùa mà gặp người không tốt thì sao?” Bài kinh trả lời: khi cho VỀ TĂNG CHÚNG — tức cho về một tập thể, một truyền thống — thì giá trị không rơi theo một cá nhân nào.
Phần ba là BỐN SỰ THANH TỊNH của cúng dường, và đây là phần thiết thực nhất cho người tại gia. Vật thí được thanh tịnh: bởi NGƯỜI CHO; bởi NGƯỜI NHẬN; KHÔNG bởi cả hai; hoặc bởi CẢ HAI — tuỳ ở chỗ người cho và người nhận có giữ giới hay không.
Xin thưa điều này rất công bằng và rất an ủi. Nghĩa là phần của mình nằm trong tay mình: dù người nhận thế nào, nếu MÌNH giữ giới và cho với tâm lành thì vật thí vẫn được thanh tịnh về phía mình.
Và bài kệ cuối nêu chỗ cao nhất: người ĐÃ LY THAM bố thí cho người LY THAM, vật thí đúng pháp, tâm hoan hỷ, tin vào quả lớn của nghiệp — đó là “quảng đại tài thí”.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh này cho hai điều rất thiết thực. Một: cúng dường nên hướng về TĂNG CHÚNG, đừng vì tình riêng — đây là điều chính Đức Phật nói với người nuôi Ngài từ nhỏ, nên không ai có thể nói là quá khắt khe. Hai: giá trị của việc cho tuỳ rất nhiều ở GIỚI HẠNH và TẤM LÒNG của chính người cho — chứ không chỉ ở món quà.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Thế Tôn từ chối di mẫu là vô tình.” Ngài không từ chối — Ngài nói cúng dường Tăng chúng thì Ngài CŨNG được cung kính. Bà không mất gì, mà được thêm.
- “Cúng cho cá nhân là vô ích.” Kinh liệt kê mười bốn hạng người thọ thí và mức công đức của từng hạng, kể cả bố thí loài vật. Điều được nói là không có bố thí cá nhân nào LỚN HƠN cúng dường Tăng chúng.
- “Gặp người nhận không tốt thì mất phước.” Bốn sự thanh tịnh nói rõ: vật thí có thể được thanh tịnh BỞI NGƯỜI CHO. Phần của mình nằm trong tay mình.
- Ngành Oanh. Kể chuyện bà nội của Đức Phật tự tay kéo sợi dệt áo — rồi hỏi: món quà tự tay làm có khác món mua không?
- Ngành Thiếu. Bàn về bốn sự thanh tịnh: phần của mình khi cho là phần nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc lời “ơn Pháp không đền được bằng vật chất” và nghĩ về người đã dạy mình biết đạo.
- Vì sao Thế Tôn ba lần chỉ bà cúng dường Tăng chúng?
- Ơn nào không thể đền đáp bằng vật chất?
- Bốn sự thanh tịnh của cúng dường là gì?
- Vì sao cúng dường Tăng chúng vẫn lớn dù người nhận không tốt?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






