Đây là bài kinh rất nên đọc trước mỗi kỳ họp đoàn: Thế Tôn dạy bảy điều để sống và NÓI NĂNG sao cho không gây tranh chấp. Trong đó có ba câu hỏi trước khi mở miệng, và một điều ít ai ngờ: chớ chấp trước cách gọi tên.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 139
- Nơi thuyết — Sāvatthi, Kỳ-đà-lâm
- Nghĩa tên — araṇa: “vô tránh”, không tranh chấp
- Nêu gương — Thiện gia nam tử Subhūti (Tu-bồ-đề)
MN 139 là bài kinh Phật dạy cách sống và cách nói năng sao cho KHÔNG gây tranh chấp (araṇa: vô tránh). Mở đầu, Thế Tôn nêu một bài "tổng thuyết" gồm bảy điều ngắn gọn, rồi lần lượt giải thích từng điều một, cuối cùng tổng kết lại thành hai loại pháp: pháp hữu tránh (gây tranh chấp, có đau khổ, phiền lao, ưu não, nhiệt não, thuộc tà đạo) và pháp vô tránh (không đau khổ, không phiền lao, không ưu não, không nhiệt não, thuộc chánh đạo). Bảy điều trong tổng thuyết là: (1) chớ hành trì dục lạc hạ liệt, cũng chớ hành trì tự kỷ khổ hạnh; (2) từ bỏ hai cực đoan ấy mà đi con đường Trung đạo — chính là Thánh đạo tám ngành; (3) nên biết tán thán và biết chỉ trích, nhưng sau khi biết rồi thì không tán thán, không chỉ trích, chỉ nên thuyết pháp; (4) nên biết phán xét về lạc, rồi chú tâm vào nội lạc; (5) không nên nói lời bí mật (nói sau lưng), mặt đối mặt không nên nói lời mất lòng; (6) nên nói thật từ từ, chớ vội vàng; (7) chớ chấp trước địa phương ngữ, chớ đi quá xa ngôn ngữ thường dùng. Phần giải thích rất thiết thực cho việc dạy dỗ và sinh hoạt đoàn thể. Về lời nói: dù là lời nói sau lưng hay lời nói thẳng trước mặt, tiêu chuẩn không phải là "nói hay không nói" mà là ba câu hỏi — có thật không, có hư vọng không, có liên hệ mục đích không; và nếu thật, không hư vọng, có lợi ích thì còn phải "biết thời" mới nói. Về cách nói: nói vội vàng thì thân mệt mỏi, tâm và tiếng bị tổn hại, cổ họng đau, lời nói không rõ ràng, khó nhận hiểu. Về danh từ: cùng một vật mà mỗi xứ gọi một tên, chớ khăng khăng "chỉ như vậy là sự thật, ngoài ra là hư vọng". Về lạc: dục lạc do năm dục trưởng dưỡng là uế lạc, phàm phu lạc, phi Thánh lạc, nên sợ hãi; còn lạc của bốn Thiền là xuất ly lạc, viễn ly lạc, an tịnh lạc, giác ngộ lạc, nên tu tập, không nên sợ hãi.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn ở Jetavana, tịnh xá ông Cấp Cô Ðộc, gọi các Tỷ-kheo và tuyên bố sẽ giảng về Vô tránh phân biệt (SC 1–5).
- Tổng thuyết (uddesa) bảy điều — Bảy điều nêu vắn tắt: hai cực đoan cần tránh; Trung đạo; tán thán/chỉ trích; phán xét về lạc; lời bí mật và lời mất lòng; nói từ từ; địa phương ngữ (SC 6).
- Giải thích điều 1: hai cực đoan — Dục lạc đam mê và tự kỷ khổ hạnh đều là pháp có đau khổ, phiền lao, ưu não, nhiệt não, thuộc tà đạo; không đam mê thì thuộc chánh đạo (SC 7–10).
- Giải thích điều 2: Trung đạo — Trung đạo ấy chính là Thánh đạo tám ngành: chánh tri kiến … chánh định (SC 11).
- Giải thích điều 3: tán thán và chỉ trích — Thế nào là có tán thán, có chỉ trích mà không thuyết pháp (nói 'những ai… tất cả những vị ấy…'), và thế nào là không tán thán, không chỉ trích, chỉ thuyết pháp (chỉ nói về pháp, không chỉ vào người) (SC 12–19).
- Giải thích điều 4: phán xét về lạc — Năm dục trưởng dưỡng và dục lạc, uế lạc, phàm phu lạc, phi Thánh lạc — nên sợ hãi; bốn Thiền là xuất ly lạc, viễn ly lạc, an tịnh lạc, giác ngộ lạc — nên tu tập (SC 20–23).
- Giải thích điều 5: lời bí mật và lời mất lòng — Ba trường hợp cho mỗi loại lời: không thật/hư vọng/không lợi ích thì chớ nói; thật mà không lợi ích thì tập đừng nói; thật, không hư vọng, có lợi ích thì phải biết thời mà nói (SC 24–27).
- Giải thích điều 6: nói từ từ — Tác hại của nói vội vàng đối với thân, tâm, tiếng, cổ họng và sự rõ ràng của lời nói; ngược lại là nói từ từ (SC 28–30).
- Giải thích điều 7: địa phương ngữ — Cùng một vật, mỗi quốc độ gọi một tên khác nhau; chấp thủ 'chỉ như vậy là sự thật' là chấp trước địa phương ngữ; không chấp thủ mà hiểu ý người nói là không chấp trước (SC 31–34).
- Tổng kết: pháp hữu tránh và pháp vô tránh — Rà lại toàn bộ các điều trên, mỗi điều được xác định là pháp hữu tránh hay pháp vô tránh (SC 35–53).
- Lời khuyên tu học và kết kinh — Hãy tu học để biết hữu tránh pháp và vô tránh pháp rồi hành trì vô tránh đạo; nêu Thiện gia nam tử Subhūti; các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ (SC 54–55).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| araṇa | vô tránh — không có tranh chấp, không gây tranh cãi | Trái với saraṇa (hữu tránh). Tên kinh: Araṇavibhaṅga = Vô tránh phân biệt. |
| saraṇa | hữu tránh — có tranh chấp | Trong kinh này saraṇa mang nghĩa 'có tranh chấp', không phải nghĩa 'nương tựa/quy y'. |
| vibhaṅga | phân biệt, phân tích, giảng rộng | Thể loại kinh: nêu tổng thuyết (uddesa) rồi phân tích từng điều. |
| uddesa | tổng thuyết — phần nêu vắn tắt đề mục | SC 6 là uddesa của kinh này. |
| majjhimā paṭipadā | Trung đạo | Ở đây được xác định là ariyo aṭṭhaṅgiko maggo — Thánh đạo tám ngành. |
| attakilamathānuyoga | tự kỷ khổ hạnh — sự hành hạ thân xác | Một trong hai cực đoan cần tránh. |
| kāmasukhallikānuyoga / kāmasukha | dục lạc, sự đắm mê khoái lạc giác quan | Cực đoan thứ nhất; trong kinh gọi là uế lạc, phàm phu lạc, phi Thánh lạc. |
| ussādanā / apasādanā | tán thán / chỉ trích | Biết rồi thì không tán thán, không chỉ trích, chỉ thuyết pháp. |
| sukhavinicchaya | phán xét (thẩm định) về lạc | Phân biệt loại lạc nên sợ hãi và loại lạc nên tu tập. |
| ajjhattaṁ sukhaṁ | nội lạc — an lạc bên trong | Chỉ lạc do ly dục, của thiền định. |
| nekkhammasukha, pavivekasukha, upasamasukha, sambodhisukha | xuất ly lạc, viễn ly lạc, an tịnh lạc, giác ngộ lạc | Bốn tên gọi cho lạc của bốn Thiền. |
| pañca kāmaguṇā | năm dục trưởng dưỡng — sắc, thanh, hương, vị, xúc khả ái | |
| rahovāda | lời bí mật — lời nói sau lưng người khác | |
| sammukhā khīṇaṁ (vacanaṁ) | lời mất lòng nói thẳng trước mặt | |
| atthasaṁhita / anatthasaṁhita | có liên hệ mục đích (lợi ích) / không liên hệ mục đích | Tiêu chuẩn thứ ba để quyết định nói hay không nói. |
| kālaññū | biết thời — biết đúng lúc mà nói | |
| janapadanirutti | địa phương ngữ — tiếng nói, cách gọi tên của từng xứ | |
| samaññā | ngôn ngữ thường dùng, danh xưng quy ước | 'Chớ đi quá xa ngôn ngữ thường dùng'. |
| bhavasaṁyojana | hữu kiết sử — sợi dây trói buộc vào hiện hữu | SC 15, 18. |
| Subhūti | Tu-bồ-đề | Vị được Thế Tôn nêu là người hành trì vô tránh đạo. |
Xin thưa ngay: đây là bài kinh con nghĩ nên đọc trước mỗi kỳ họp đoàn. Nó dạy cách sống và cách NÓI NĂNG sao cho không gây tranh chấp — araṇa, “vô tránh”.
Thế Tôn nêu BẢY điều trong phần tóm tắt, rồi giải từng điều một. Xin kể đủ bảy: (1) chớ hành trì dục lạc hạ liệt, cũng chớ hành trì tự kỷ khổ hạnh; (2) đi con đường Trung đạo — chính là Thánh đạo tám ngành; (3) nên biết tán thán và biết chỉ trích, nhưng biết rồi thì không tán thán, không chỉ trích, chỉ nên THUYẾT PHÁP; (4) nên biết phán xét về lạc, rồi chú tâm vào nội lạc; (5) không nên nói lời bí mật, mặt đối mặt không nên nói lời mất lòng; (6) nên nói thật TỪ TỪ, chớ vội vàng; (7) chớ chấp trước địa phương ngữ, chớ đi quá xa ngôn ngữ thường dùng.
Điều thứ ba là điều con muốn thưa trước tiên, vì nó rất khó và rất quý. Kinh KHÔNG cấm biết ai đúng ai sai — “nên biết tán thán và biết chỉ trích”. Nhưng biết rồi thì đừng làm cả hai việc ấy — chỉ nên THUYẾT PHÁP.
Và kinh giải rất cụ thể chỗ khác nhau. Chỉ trích là nói “NHỮNG AI… tất cả những vị ấy…” — chỉ vào NGƯỜI. Thuyết pháp là chỉ nói về PHÁP, không chỉ vào người.
Xin thưa đây là chỗ dùng được ngay trong buổi họp đoàn. Cùng một việc, có hai cách nói: “Anh ấy hay đi trễ” — và “Đi đúng giờ là giữ lời hứa với các em”. Câu trước sinh tranh; câu sau sinh sửa.
Điều thứ năm nói về LỜI NÓI SAU LƯNG và LỜI NÓI THẲNG — và tiêu chuẩn thì rất bất ngờ. Kinh không nói “đừng nói sau lưng” hay “phải nói thẳng”. Nó đưa ra BA CÂU HỎI áp cho cả hai loại lời.
Ba câu hỏi ấy là: có THẬT không? — có HƯ VỌNG không? — có LIÊN HỆ MỤC ĐÍCH không?
Và cách xử theo ba mức, xin đọc chậm. Nếu không thật, hư vọng, không lợi ích → CHỚ NÓI. Nếu thật, không hư vọng, NHƯNG không lợi ích → TẬP ĐỪNG NÓI. Nếu thật, không hư vọng, CÓ lợi ích → còn phải BIẾT THỜI mới nói.
Xin dừng ở mức thứ hai, vì đó là mức khó nhất. Chuyện THẬT mà không ích gì thì vẫn không nên nói. Rất nhiều lời gây mất lòng trong đoàn đều là chuyện thật cả — và chính vì thật nên người ta thấy mình có quyền nói.
Và mức thứ ba còn thêm một điều kiện nữa: BIẾT THỜI. Nghĩa là thật, có ích, mà nói sai lúc thì cũng hỏng. Ba tầng lọc, không phải một.
Điều thứ sáu — “nói thật TỪ TỪ, chớ vội vàng” — nghe như chuyện nhỏ, mà kinh giải rất kỹ. Nói vội vàng thì: thân mệt mỏi, tâm bị tổn hại, tiếng bị tổn hại, cổ họng đau, và lời nói không rõ ràng, khó nhận hiểu.
Xin để ý kinh kể cả cái hại cho THÂN. Đây là chỗ rất người: mệt, khàn tiếng, đau họng. Đức Phật để ý tới cả cái cổ họng của người giảng.
Và điều thứ bảy là điều ít ai ngờ nhất: CHỚ CHẤP TRƯỚC ĐỊA PHƯƠNG NGỮ. Kinh nêu ví dụ rất giản dị: cùng MỘT cái bát mà mỗi xứ gọi một tên khác nhau — bản Việt phiên là Pati, Patta, Vittha, Sarava, Dharopa, Pona, Pisila.
Cái sai không phải ở chỗ gọi tên nào — mà ở chỗ KHĂNG KHĂNG. Kinh chỉ đích danh câu nói hỏng: “CHỈ như vậy là sự thật, ngoài ra là hư vọng.”
Và cách làm đúng thì rất nhẹ nhàng: hiểu Ý người ta muốn nói — “chắc các vị ấy nói về cái này” — rồi dùng theo mà không chấp thủ.
Xin thưa điều này rất hợp với hoàn cảnh nhà mình. Trong Gia Đình Phật Tử ở hải ngoại, cùng một điều mà mỗi miền gọi một cách, các em thì quen tiếng Anh, các bác thì quen tiếng Việt. Bài kinh nói: đừng để cái TÊN thành chỗ tranh.
Điều thứ tư nói về LẠC, và kinh phân biệt rất rõ hai loại. Dục lạc do năm dục trưởng dưỡng là uế lạc, phàm phu lạc, phi Thánh lạc — nên sợ hãi. Còn lạc của bốn Thiền là xuất ly lạc, viễn ly lạc, an tịnh lạc, giác ngộ lạc — nên tu tập, KHÔNG nên sợ hãi.
Xin thưa bốn chữ “không nên sợ hãi” rất đáng để ý. Có người tu sợ luôn cả cái vui trong sạch, thấy mình an lạc thì đâm nghi. Kinh nói rõ: thứ lạc ấy nên tu tập.
Và toàn bộ bảy điều được tổng kết thành HAI loại pháp. Pháp HỮU TRÁNH: có đau khổ, phiền lao, ưu não, nhiệt não — thuộc tà đạo. Pháp VÔ TRÁNH: không đau khổ, không phiền lao, không ưu não, không nhiệt não — thuộc chánh đạo.
Xin để ý cái thước ở đây rất giản dị và ai cũng dùng được. Không hỏi “tôi có lý không” — mà hỏi “cách này có sinh ra nhiệt não không”. Nhiều khi mình rất có lý, mà cách nói của mình vẫn thuộc pháp hữu tránh.
Kinh kết bằng cách nêu tên một người: Thiện gia nam tử Subhūti (Tu-bồ-đề) — vị đã hành trì vô tránh đạo.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Nếu chỉ dán MỘT thứ lên bảng đoàn quán, con xin đề nghị ba câu hỏi trước khi nói: Có thật không? — Có ích không? — Có đúng lúc không? Ba câu ấy đủ để dẹp phần lớn những chuyện buồn trong một đoàn thể.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Vô tránh nghĩa là ai nói gì cũng nhịn.” Kinh vẫn dạy “nên BIẾT tán thán và biết chỉ trích”, và vẫn cho nói điều thật, có ích, đúng thời. Vô tránh là cách nói, không phải im lặng.
- “Nói sau lưng là luôn luôn sai.” Kinh áp cùng BA câu hỏi cho cả lời sau lưng lẫn lời trước mặt. Tiêu chuẩn là thật — ích — đúng thời, không phải chỗ đứng.
- “Mọi thứ lạc đều phải tránh.” Kinh nói lạc của bốn Thiền “nên tu tập, KHÔNG nên sợ hãi”. Chỉ dục lạc mới là thứ nên sợ.
- Ngành Oanh. Dạy ba câu hỏi bằng lời rất giản dị: “Có thật không? Nói ra có giúp gì không? Bây giờ có phải lúc không?”
- Ngành Thiếu. Chơi trò gọi tên một vật bằng nhiều thứ tiếng, rồi hỏi: tên nào mới đúng?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Tập đổi một câu chỉ trích thành một câu thuyết pháp: bỏ tên người, chỉ nói việc.
- Bảy điều trong phần tổng thuyết là gì?
- Ba câu hỏi trước khi nói là gì?
- Vì sao “chuyện thật mà không ích” cũng không nên nói?
- Ví dụ bảy tên gọi của cái bát dạy điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






