Giữa đêm khuya, một vị Thiên tử chói sáng cả tinh xá đến hỏi Tôn giả Lomasakaṅgiya có thuộc bài Nhứt Dạ Hiền Giả không. Tôn giả thú nhận không thuộc — còn vị Thiên tử thì thuộc, vì đã từng nghe chính Thế Tôn đọc. Rồi Thiên tử đọc lại cho vị Tỷ-kheo nghe.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 134
- Duyên khởi — Kapilavatthu, tinh xá Nigrodha
- Nơi thuyết — Sāvatthi, Kỳ-đà-lâm
- Bài cuối — của nhóm bốn kinh Nhất Dạ Hiền Giả (MN 131–134)
Ðây là một trong bốn bài kinh "Nhứt Dạ Hiền Giả" (bhaddekaratta) của Trung Bộ. Duyên khởi rất đẹp: một vị Thiên tử tên Candana, giữa đêm khuya, với dung sắc chói sáng cả tinh xá Nigrodha ở Kapilavatthu, đến hỏi Tôn giả Lomasakangiya có thọ trì "tổng thuyết và biệt thuyết về Nhứt Dạ Hiền Giả" hay không. Tôn giả thú nhận không thọ trì, cả bài kệ cũng không. Ngược lại, chính vị Thiên tử lại thuộc bài kệ, vì đã từng nghe Thế Tôn đọc lên bài kệ ấy cho chư Thiên ở Tam thập tam thiên, dưới cây Pārichattaka, trên hòn đá Paṇḍukambala. Thiên tử đọc lại bài kệ cho Tôn giả nghe, rồi khuyên: hãy học, hãy học cho thuần thục, hãy thọ trì, vì pháp ấy "liên hệ đến mục đích, là căn bản của Phạm hạnh". Nói xong, vị ấy biến mất. Sáng hôm sau Tôn giả Lomasakangiya dọn dẹp sàng tọa, lấy y bát, tuần tự du hành về Sāvatthi, đến đảnh lễ Thế Tôn và thuật lại câu chuyện, xin Thế Tôn giảng cho. Thế Tôn cho biết vị Thiên tử ấy tên là Candana, là vị "sau khi chú tâm, sau khi tác ý, sau khi tập trung nội tâm, lóng tai nghe pháp" — nghĩa là một người nghe pháp chân thành nên mới nhớ được. Rồi Thế Tôn đọc lại bài kệ và giảng biệt thuyết: thế nào là truy tìm quá khứ và không truy tìm quá khứ, thế nào là ước vọng tương lai và không ước vọng tương lai, thế nào là bị lôi cuốn và không bị lôi cuốn trong các pháp hiện tại — tất cả đều quy chiếu vào năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức). Truy tìm quá khứ là nhớ lại năm uẩn xưa rồi "truy tìm sự hân hoan trong ấy"; ước vọng tương lai là mong năm uẩn sẽ như thế này thế kia rồi hân hoan theo. Bị lôi cuốn trong hiện tại là kẻ vô văn phàm phu quán năm uẩn là tự ngã. Cuối kinh, Thế Tôn đọc lại bài kệ; Tôn giả Lomasakangiya hoan hỷ tín thọ. Bài học cho đoàn sinh: chớ tiếc nuối quá khứ, chớ mơ tưởng tương lai, hãy sống trọn vẹn và tinh cần ngay hôm nay — "Ai biết chết ngày mai?"
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thiên tử Candana hỏi Tôn giả Lomasakangiya — Thế Tôn trú ở Sāvatthi; Tôn giả Lomasakangiya trú ở Kapilavatthu, tinh xá Nigrodha. Thiên tử Candana đến hỏi về tổng thuyết và biệt thuyết Nhứt Dạ Hiền Giả; Tôn giả không thọ trì, cả bài kệ cũng không.
- Thiên tử đọc lại bài kệ và khuyên học thuộc — Thiên tử kể lại việc Thế Tôn đọc tổng thuyết và biệt thuyết cho chư Thiên Tam thập tam thiên dưới cây Pārichattaka, trên hòn đá Paṇḍukambala, rồi đọc bài kệ; khuyên Tôn giả hãy học, học cho thuần thục, thọ trì, vì đó là căn bản của Phạm hạnh. Nói xong liền biến mất.
- Tôn giả về Sāvatthi thỉnh pháp — Sau khi đêm mãn, Tôn giả dọn dẹp sàng tọa, lấy y áo, tuần tự du hành đến Jetavana, đảnh lễ Thế Tôn, thuật lại sự việc và xin Thế Tôn giảng tổng thuyết và biệt thuyết.
- Thế Tôn cho biết danh tánh Thiên tử — Thế Tôn dạy vị Thiên tử ấy tên Candana, là vị chú tâm, tác ý, tập trung nội tâm, lóng tai nghe pháp; rồi bảo Tôn giả hãy nghe và suy nghiệm kỹ.
- Tổng thuyết — bài kệ Nhứt Dạ Hiền Giả — Thế Tôn đọc lên bài kệ: Quá khứ không truy tìm, tương lai không ước vọng… Xứng gọi Nhứt dạ Hiền, Bậc an tịnh, trầm lặng.
- Biệt thuyết — giải rộng theo năm uẩn — Sáu đoạn hỏi đáp: thế nào là truy tìm / không truy tìm quá khứ; ước vọng / không ước vọng tương lai; bị lôi cuốn / không bị lôi cuốn trong các pháp hiện tại — tất cả quy chiếu vào sắc, thọ, tưởng, hành, thức và cách quán năm uẩn là tự ngã hay không.
- Kết — lặp lại bài kệ và lời hoan hỷ — Thế Tôn đọc lại bài kệ; Thế Tôn thuyết giảng như vậy, Tôn giả Lomasakangiya hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
nappaṭikaṅkhe anāgataṁ;
Yadatītaṁ pahīnaṁ taṁ,
appattañca anāgataṁ.
Paccuppannañca yo dhammaṁ,
tattha tattha vipassati;
Asaṁhīraṁ asaṅkuppaṁ,
taṁ vidvā manubrūhaye.
Tương lai không ước vọng,
Quá khứ đã đoạn tận,
Tương lai lại chưa đến,
Chỉ có pháp hiện tại,
Tuệ quán chính ở đây.
Không động, không rung chuyển,
Biết vậy nên tu tập
ko jaññā maraṇaṁ suve;
Na hi no saṅgaraṁ tena,
mahāsenena maccunā.
Evaṁvihāriṁ ātāpiṁ,
ahorattamatanditaṁ;
Taṁ ve bhaddekarattoti,
santo ācikkhate munī’ti.
Ai biết chết ngày mai?
Không ai điều đình được
Với đại quân thần chết,
Trú như vậy nhiệt tâm
Ðêm ngày không mệt mỏi,
Xứng gọi Nhứt dạ Hiền,
Bậc an tịnh, trầm lặng.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| bhaddekaratta | Nhứt Dạ Hiền Giả | HT. Thích Minh Châu dịch là "Nhứt Dạ Hiền Giả"; Sujato dịch "the one who has one fine night". |
| uddesa | tổng thuyết | phần đọc tóm tắt (bài kệ) |
| vibhaṅga | biệt thuyết | phần giải rộng bài kệ |
| gāthā | bài kệ | |
| devaputta | Thiên tử | |
| tāvatiṁsa | Tam thập tam thiên (cõi trời Ba mươi ba) | |
| pāricchattaka | cây Pārichattaka (Trú độ thọ) | |
| paṇḍukambalasilā | hòn đá Paṇḍukambala (Vô cấu bạch thạch) | |
| atīta | quá khứ | |
| anāgata | tương lai | |
| paccuppanna | hiện tại | |
| vipassati | tuệ quán, quán thấy rõ | |
| asaṁhīraṁ asaṅkuppaṁ | không động, không rung chuyển | |
| ātāpī | nhiệt tâm, tinh cần | |
| maccu | thần chết, sự chết | |
| ādibrahmacariyaka | căn bản của Phạm hạnh | |
| rūpa, vedanā, saññā, saṅkhārā, viññāṇa | sắc, thọ, tưởng, hành, thức (năm uẩn) | |
| assutavā puthujjana | kẻ vô văn phàm phu | |
| sutavā ariyasāvaka | vị Ða văn Thánh đệ tử | |
| attā | tự ngã |
Đây là bài cuối trong bốn bài “Nhứt Dạ Hiền Giả” của Trung Bộ, và duyên khởi của nó đẹp nhất.
Giữa đêm khuya, một vị Thiên tử tên Candana, với dung sắc chói sáng cả tinh xá Nigrodha, đến hỏi Tôn giả Lomasakaṅgiya: ngài có thọ trì bài Nhứt Dạ Hiền Giả không?
Tôn giả thú nhận: KHÔNG thọ trì. Và cả bài kệ cũng không thuộc.
Rồi tới chỗ làm bài kinh này khác hẳn: chính VỊ THIÊN TỬ lại THUỘC bài kệ. Vì đã từng nghe Thế Tôn đọc lên bài kệ ấy cho chư Thiên ở Tam thập tam thiên — dưới cây Pārichattaka, trên hòn đá Paṇḍukambala.
Xin dừng ở cảnh ấy một chút, vì nó rất người. Vị Tỷ-kheo đang tu thì chưa nghe; vị Thiên tử thì đã nghe và còn nhớ. Và Thiên tử đọc lại bài kệ CHO vị Tỷ-kheo nghe.
Bài kinh không hề coi đó là chuyện xấu hổ. Nó chỉ cho thấy: pháp đến với mình qua ai cũng được — và người nhắc mình có khi không phải người mình ngờ tới.
Rồi vị Thiên tử khuyên đúng ba bậc: hãy HỌC, hãy học cho THUẦN THỤC, hãy THỌ TRÌ — vì pháp ấy “liên hệ đến mục đích, là căn bản của Phạm hạnh”. Nói xong, vị ấy biến mất.
Và điều Tôn giả làm sáng hôm sau mới là chỗ đáng khen nhất. Ngài dọn dẹp sàng tọa, lấy y bát, TUẦN TỰ DU HÀNH VỀ SĀVATTHI — đi từ Kapilavatthu về tận Xá-vệ — chỉ để xin Thế Tôn giảng cho một bài kệ.
Xin thưa quãng đường ấy không gần. Ngài không nhờ ai chép hộ, không đợi dịp thuận tiện. Nghe xong là đi. Đó là “thọ trì” được diễn ra bằng đôi chân.
Thế Tôn cho biết vị Thiên tử ấy tên Candana, và Ngài mô tả vị ấy bằng một câu rất đáng học: đó là vị “sau khi CHÚ TÂM, sau khi TÁC Ý, sau khi TẬP TRUNG NỘI TÂM, LÓNG TAI nghe pháp”.
Xin để ý bốn động tác ấy, vì chúng giải thích vì sao vị Thiên tử NHỚ ĐƯỢC còn nhiều người nghe rồi quên. Chú tâm — tác ý — tập trung nội tâm — lóng tai. Bốn việc, không phải một. Ngồi trong pháp hội chưa phải là nghe pháp.
Rồi Thế Tôn đọc lại bài kệ và giảng phần biệt thuyết — và chỗ khác của bài này là ở đây. Ngài giải theo NĂM UẨN: sắc, thọ, tưởng, hành, thức — giống MN 132, chứ không theo sáu căn như MN 133.
Truy tìm quá khứ là nhớ lại năm uẩn xưa rồi “truy tìm sự hân hoan trong ấy”. Ước vọng tương lai là mong năm uẩn sẽ như thế này thế kia rồi hân hoan theo. Bị lôi cuốn trong hiện tại là kẻ vô văn phàm phu quán năm uẩn LÀ TỰ NGÃ.
Xin thưa một điều về cả bốn bài Nhứt Dạ Hiền Giả, để bác đọc cho có hệ thống. Bài kệ thì y hệt nhau; chỉ người giảng và lối giải là khác: MN 131 Thế Tôn tự giảng; MN 132 Tôn giả A-nan giảng theo năm uẩn; MN 133 Tôn giả Mahākaccāna giảng theo sáu căn; MN 134 Thế Tôn giảng lại theo năm uẩn.
Và điều ấy tự nó là một bài học. Một bài kệ mười sáu câu mà bốn lần được giảng, hai lối giải khác nhau. Nghĩa là không có một cách hiểu duy nhất đúng — có lối vào hợp với người này, lối khác hợp với người kia.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Điều con muốn bác giữ lại từ bài kinh này không phải bài kệ — bài kệ đã có ở ba bài kia. Mà là hai hình ảnh: một vị Thiên tử nhớ được vì đã “lóng tai” mà nghe, và một vị Tỷ-kheo đi bộ mấy ngày đường chỉ để hỏi cho rõ một bài kệ. Nghe cho thật, và đi cho tới.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tôn giả Lomasakaṅgiya kém vì không thuộc.” Kinh không chê ngài một lời. Trái lại, việc ngài đi bộ từ Kapilavatthu về Sāvatthi để hỏi cho rõ mới là điều bài kinh ghi lại.
- “Bốn bài Nhứt Dạ Hiền Giả là trùng nhau.” Bài kệ giống nhau, nhưng người giảng và LỐI GIẢI khác nhau — năm uẩn (MN 132, 134) và sáu căn (MN 133).
- “Nghe pháp là ngồi nghe.” Thế Tôn mô tả vị Thiên tử bằng bốn động tác: chú tâm, tác ý, tập trung nội tâm, lóng tai. Có mặt chưa phải là nghe.
- Ngành Oanh. Dạy “lóng tai mà nghe”: trước khi kể chuyện, cho các em ngồi yên và nghe một tiếng chuông cho hết.
- Ngành Thiếu. Kể chuyện vị Tỷ-kheo đi mấy ngày đường chỉ để hỏi một bài kệ — rồi hỏi: em có chịu khó tới đâu để hiểu cho rõ một điều?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc bốn bài Nhứt Dạ Hiền Giả (MN 131–134) cạnh nhau và bàn: lối năm uẩn hay lối sáu căn hợp với mình hơn?
- Ai nhắc Tôn giả Lomasakaṅgiya, và vì sao vị ấy thuộc bài kệ?
- Tôn giả đã làm gì sáng hôm sau?
- Bốn động tác của người nghe pháp là gì?
- Bài kinh này giải bài kệ theo lối nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






