Thân hành niệm là lấy chính thân này làm đối tượng chánh niệm liên tục. Bài kinh dạy sáu cách quán thân, rồi bốn Thiền, rồi mười công đức — kết ở đoạn tận lậu hoặc ngay trong hiện tại.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 119
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana
- Duyên khởi — các Tỷ-kheo tán thán pháp này ở giảng đường; Thế Tôn đến hỏi các vị đang bàn gì
- Bài đi cặp — MN 10, phần quán thân gần như trùng khít
Kinh Thân Hành Niệm (MN 119) là bài kinh Thế Tôn dạy trọn vẹn về pháp tu "niệm thân" — lấy chính thân này làm đối tượng chánh niệm liên tục. Duyên khởi: các Tỷ-kheo ngồi bàn với nhau "Thật vi diệu thay… thân hành niệm được Thế Tôn dạy là có quả lớn, lợi ích lớn"; Thế Tôn từ Thiền tịnh độc cư đứng dậy, đến giảng đường và hỏi các Tỷ-kheo đang bàn chuyện gì, rồi dạy đầy đủ thế nào là thân hành niệm được tu tập, được làm cho sung mãn. Phần thực hành gồm sáu cách quán thân, đúng như trong Kinh Niệm Xứ: (1) niệm hơi thở vào ra, biết rõ hơi thở dài ngắn, cảm giác toàn thân, an tịnh thân hành; (2) biết rõ bốn oai nghi đi, đứng, ngồi, nằm; (3) tỉnh giác trong mọi động tác — bước tới bước lui, nhìn ngó, co duỗi, mang y bát, ăn uống, nói năng, im lặng; (4) quán thân từ bàn chân trở lên, từ đảnh tóc trở xuống, bao bọc bởi da, chứa đầy những vật bất tịnh sai biệt; (5) quán thân theo bốn giới địa, thủy, hỏa, phong; (6) chín pháp quán tử thi ở các giai đoạn tan rã ngoài nghĩa địa. Mỗi phần đều kết bằng câu điệp: khi vị ấy sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần, các niệm và tư duy thuộc về thế tục được đoạn trừ, nội tâm được an trú, an tọa, chuyên nhất, định tĩnh. Tiếp đó Thế Tôn dạy bốn Thiền, kèm bốn ví dụ nổi tiếng về hỷ lạc thấm nhuần toàn thân: cục bột tắm thấm nước, hồ nước có mạch nước ngầm, hoa sen sinh trưởng trong nước, và người trùm vải trắng toàn thân. Phần cuối liệt kê mười công đức của thân hành niệm được tu tập, làm cho sung mãn: nhiếp phục lạc và bất lạc, nhiếp phục khiếp đảm sợ hãi, kham nhẫn nóng lạnh đói khát, chứng bốn Thiền không khó khăn, các thần thông, thiên nhĩ, tha tâm, túc mạng, thiên nhãn, và cuối cùng là đoạn tận các lậu hoặc, chứng và trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong hiện tại. Kinh kết thúc với các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi tại Jetavana — Thế Tôn trú ở Sāvatthī, Jetavana. Các Tỷ-kheo sau khi khất thực về, ngồi tại giảng đường, tán thán thân hành niệm được Thế Tôn dạy là có quả lớn, lợi ích lớn. Thế Tôn từ Thiền tịnh độc cư đứng dậy, đi đến giảng đường, ngồi xuống rồi hỏi: “Này các Tỷ-kheo, các Ông ngồi bàn luận vấn đề gì?” — tức Ngài không nghe trước (mn119:2.4–2.7). Công thức “với thiên nhĩ thanh tịnh siêu nhân nghe được” là của các kinh khác, không có ở đây.
- Quán niệm hơi thở vô ra — Tỷ-kheo đi đến khu rừng, gốc cây hay ngôi nhà trống, ngồi kiết-già, lưng thẳng, an trú chánh niệm trước mặt; chánh niệm thở vô, chánh niệm thở ra; biết rõ hơi thở dài ngắn; học cảm giác toàn thân và an tịnh thân hành. Kết bằng câu điệp về nội tâm an trú, định tĩnh.
- Bốn oai nghi — Khi đi, đứng, ngồi, nằm, Tỷ-kheo đều biết rõ; thân thể được sử dụng thế nào, vị ấy biết thân như thế ấy. Kèm câu điệp.
- Tỉnh giác trong mọi động tác — Biết rõ khi bước tới bước lui, nhìn thẳng nhìn quanh, co duỗi tay chân, mang y bát, ăn uống nhai nếm, đại tiểu tiện, đi đứng ngồi nằm, thức ngủ, nói năng và im lặng. Kèm câu điệp.
- Quán thân bất tịnh (các phần của thân) — Quán sát thân này, dưới từ bàn chân trở lên, trên cho đến đảnh tóc, bao bọc bởi da, chứa đầy những vật bất tịnh sai biệt: tóc, lông, móng, răng, da, thịt, gân, xương… Ví dụ bao đồ ăn hai miệng chứa nhiều loại hột. Kèm câu điệp.
- Quán bốn giới — Quán sát thân này về vị trí các giới: địa giới, thủy giới, hỏa giới, phong giới. Ví dụ người đồ tể chia xẻ con bò. Kèm câu điệp.
- Chín pháp quán tử thi — Quán thi thể quăng bỏ ngoài nghĩa địa qua các giai đoạn: một, hai, ba ngày trương phồng; bị các loài ăn thịt; bộ xương còn thịt máu và gân; xương rời rạc; xương trắng; xương mục. Mỗi lần đều đối chiếu: 'Thân này tánh chất là như vậy, bản tánh là như vậy, không vượt khỏi tánh chất ấy.' Kèm câu điệp.
- Bốn Thiền và bốn ví dụ — Ly dục ly bất thiện pháp, chứng và trú Thiền thứ nhất đến Thiền thứ tư. Bốn ví dụ: cục bột tắm thấm nhuần nước, hồ nước có mạch nước ngầm, hoa sen sinh trưởng trong nước, người trùm vải trắng toàn thân — hỷ lạc do ly dục / do định sanh, lạc không có hỷ, và tâm biến mãn thanh tịnh thấm nhuần toàn thân.
- Ai tu tập thân hành niệm thì gồm thâu mọi thiện pháp thuộc minh phần — Trước hết là ví dụ biển lớn (mn119:22.1–22.3): ai tu tập thân hành niệm thì bao gồm mọi thiện pháp thuộc minh phần, như ai ôm trọn biển lớn thì bao gồm mọi dòng sông chảy vào biển. Kế đó là hai bộ ví dụ ĐỐI NHAU, xin đọc kỹ kẻo lẫn. Ba ví dụ chỉ người KHÔNG tu tập thân hành niệm — nên Ác ma TÌM ĐƯỢC cơ hội (mn119:23.1–25.6): hòn đá nặng ném vào đống đất sét ƯỚT (lún vào được); cây khô khô mục, đem đồ dùi lửa tới thì cọ ra lửa được; cái bình nước RỖNG đặt trên giá, người mang nước tới thì đổ vào được. Ba ví dụ chỉ người CÓ tu tập — nên Ác ma KHÔNG tìm được cơ hội (mn119:26.2–28.6): cuộn chỉ nhẹ ném vào cánh cửa làm bằng gỗ lõi cứng (không lún); khúc gỗ TƯƠI còn nhựa, đem đồ dùi lửa tới cũng không cọ ra lửa; cái bình nước ĐẦY tràn tới miệng, người mang nước tới không đổ thêm được. Sau cùng là ví dụ hồ nước có bờ trên đất bằng, đầy tràn nước, người lực sĩ PHÁ BỜ phía nào thì nước chảy ra phía ấy (mn119:30.1–30.3), và ví dụ xe ngựa thuần thục sẵn sàng lên đường.
- Mười công đức — Thân hành niệm được thực hành, tu tập, làm cho sung mãn thì mười công đức có thể được mong đợi: nhiếp phục lạc và bất lạc; nhiếp phục khiếp đảm sợ hãi; kham nhẫn lạnh nóng đói khát, muỗi mòng, lời nói khó chịu, cảm thọ khốc liệt; chứng bốn Thiền không khó khăn; các loại thần thông; thiên nhĩ thông; tha tâm thông; túc mạng thông; thiên nhãn thông; và đoạn tận lậu hoặc, chứng trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong hiện tại.
- Kết kinh — Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Các Tỷ-kheo ấy hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| kāyagatāsati | thân hành niệm — niệm đặt trên thân, chánh niệm hướng về thân | Tên bài kinh; kāya = thân, gata = hướng đến, sati = niệm. |
| sati | niệm, chánh niệm | |
| sampajañña | tỉnh giác, biết rõ ràng trong mọi động tác | |
| ānāpānasati | niệm hơi thở vào ra | |
| asubha / paṭikūlamanasikāra | quán bất tịnh — tác ý đến tánh chất đáng nhàm chán của thân | |
| dhātumanasikāra | quán bốn giới: paṭhavī (địa), āpo (thủy), tejo (hỏa), vāyo (phong) | |
| sīvathika | nghĩa địa; chín pháp quán tử thi ngoài nghĩa địa | |
| jhāna | Thiền — bốn cấp định do ly dục và nhiếp tâm | |
| pīti / sukha | hỷ / lạc — hai chi thiền thấm nhuần toàn thân trong các ví dụ | |
| abhiññā | thắng trí, thần thông; sáu thắng trí kể trong mười công đức | |
| āsava | lậu hoặc — các ô nhiễm cần đoạn tận để giải thoát | |
| cetovimutti / paññāvimutti | tâm giải thoát / tuệ giải thoát | |
| appamāda | không phóng dật — điều kiện trong câu điệp lặp lại | |
| Māra | Ác ma — không tìm được cơ hội nơi người tu thân hành niệm |
Xin thưa ngay một chỗ chúng tôi từng chép sai và đã sửa. Bản nháp của trang này viết "Thế Tôn với thiên nhĩ nghe được". Câu ấy không có trong kinh. Nguyên bản chép Thế Tôn từ Thiền tịnh độc cư đứng dậy, đi đến giảng đường, ngồi xuống rồi hỏi: "Này các Tỷ-kheo, các Ông ngồi bàn luận vấn đề gì?" — tức là Ngài không nghe trước. Công thức thiên nhĩ là của kinh khác, bị gán nhầm vào đây.
Sáu cách quán thân đi từ dễ tới khó. (1) hơi thở vào ra; (2) bốn oai nghi đi đứng ngồi nằm; (3) tỉnh giác trong mọi động tác — co duỗi, mang y bát, ăn uống, nói năng, im lặng; (4) quán các phần của thân; (5) quán bốn giới; (6) chín pháp quán tử thi.
Điều đáng học nhất là mục thứ ba. Kinh không tách giờ tu ra khỏi giờ sống. Mang y bát cũng tu, ăn cũng tu, im lặng cũng tu.
Mỗi phần đều khép bằng một câu điệp. Khi vị ấy sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần, thì các niệm và tư duy thuộc về thế tục được đoạn trừ, nội tâm được an trú, an tọa, chuyên nhất, định tĩnh.
Bốn Thiền được kèm bốn ví dụ rất đẹp. Cục bột tắm thấm nước; hồ nước có mạch nước ngầm; hoa sen sinh trưởng trong nước; người trùm vải trắng toàn thân. Cả bốn đều nói một điều: thấm nhuần khắp, không chỗ nào bỏ sót.
Đây là chỗ lượt soi lại bắt được một lỗi nặng, xin thưa thẳng. Bản nháp xếp ba ví dụ hòn đá ném vào đất sét ướt, cây khô cọ ra lửa, cái bình rỗng về phía người CÓ tu tập thân hành niệm. Đối chiếu nguyên bản thì ngược hẳn.
Cho đúng thì như thế này. Ba ví dụ ấy chỉ người KHÔNG tu tập, nên Ác ma TÌM ĐƯỢC cơ hội: đá nặng lún được vào đất sét ướt; cây khô mục cọ ra được lửa; bình rỗng thì đổ nước vào được. Còn người CÓ tu tập thì Ác ma KHÔNG tìm được cơ hội: cuộn chỉ nhẹ ném vào cánh cửa gỗ lõi cứng; khúc gỗ tươi còn nhựa; bình nước đầy tràn tới miệng.
Cách nhớ cho khỏi lẫn: chỗ nào còn trống, còn khô, còn mềm thì Ác ma vào được. Chỗ nào đã đầy, còn tươi, đã cứng thì vào không được.
Còn ví dụ hồ nước thì nói chuyện khác. Hồ có bờ trên đất bằng, đầy tràn nước; người lực sĩ phá bờ phía nào thì nước chảy ra phía ấy — không có ai "mang nước đi" như bản nháp của chúng tôi từng viết. Ý là: ai tu tập thân hành niệm thì hướng tâm về thắng trí nào cũng đạt được.
Và ví dụ biển lớn là chỗ tóm cả phần này. Ai tu tập thân hành niệm thì bao gồm mọi thiện pháp thuộc minh phần, như ai ôm trọn biển lớn thì bao gồm mọi dòng sông chảy vào biển.
Mười công đức khép lại bài kinh. Từ nhiếp phục lạc và bất lạc, nhiếp phục sợ hãi, kham nhẫn nóng lạnh đói khát, chứng bốn Thiền không khó khăn, các thắng trí — cho tới đoạn tận lậu hoặc, chứng vô lậu tâm giải thoát tuệ giải thoát ngay trong hiện tại.
Một chỗ xin đừng gán nhầm. Câu quen thuộc "Ai tu tập thân hành niệm, người ấy tu tập bất tử" KHÔNG có trong MN 119 — câu ấy thuộc Tăng Chi Bộ, Chương Một Pháp.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Niệm thân là niệm bất tịnh." Bất tịnh chỉ là một trong sáu cách quán.
- "Bình rỗng là người tu tập." Ngược lại — bình đầy tràn mới là người tu tập.
- "Thế Tôn nghe được bằng thiên nhĩ." Kinh chép Ngài đến hỏi.
- "Câu bất tử nằm trong bài này." Câu ấy ở Tăng Chi Bộ.
- Ngành Oanh. Chỉ lấy mục bốn oai nghi: đi biết mình đang đi.
- Ngành Thiếu. Đố các em: bình nào Ác ma đổ nước vào được?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc kèm MN 10 và MN 118.
- Sáu cách quán thân là gì?
- Ba ví dụ nào chỉ người không tu tập?
- Ví dụ biển lớn nói điều gì?
- Mười công đức kết thúc ở đâu?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 7 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






