Đây là bài trình bày Bát Chánh Đạo có hệ thống nhất trong Trung Bộ. Điểm mở đầu đã đáng ghi: chánh định không phải một pháp đứng riêng — nó là nhất tâm CÓ BẢY CHI PHẦN KIA LÀM NỀN. Và trong mỗi việc làm đúng, luôn có ba pháp cùng chạy theo: thấy đúng, cố gắng, và nhớ nghĩ tỉnh giác.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 117
- Nơi thuyết — Sāvatthi, Kỳ-đà-lâm
- Đặc điểm — Thế Tôn tự nêu đề tài, không do ai thưa hỏi
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Ðại kinh Bốn mươi là một trong những bài kinh trình bày Bát Chánh Ðạo có hệ thống nhất trong Trung Bộ. Mở đầu, Thế Tôn định nghĩa Thánh chánh định không phải là một pháp đứng riêng, mà là "nhất tâm" (ekaggatā) được bảy chi phần kia — chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm — làm cận duyên và tư trợ. Nghĩa là định chân chánh chỉ đứng vững khi có đủ bảy chi phần trước làm nền. Kế đó, kinh lần lượt đi qua năm chi phần: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng. Mỗi chi phần được trình bày theo cùng một khuôn: (1) chánh kiến đi hàng đầu — tuệ tri tà là tà, chánh là chánh; (2) thế nào là tà; (3) thế nào là chánh, và chánh có hai loại: loại hữu lậu, thuộc phước báo, đưa đến quả sanh y (tức là hạnh lành của người còn trong vòng sanh tử, vẫn cho quả tốt), và loại thuộc bậc Thánh, vô lậu, siêu thế, thuộc đạo chi (tức là chi phần của Thánh đạo, đưa đến giải thoát); (4) và mỗi lần đoạn tà thành chánh đều có ba pháp "chạy theo, chạy vòng theo": chánh kiến, chánh tinh tấn, chánh niệm. Ðây là điểm rất đáng chú ý cho người tu học: trong mỗi việc làm đúng, luôn có ba pháp cùng làm việc — thấy đúng, cố gắng, và nhớ nghĩ tỉnh giác. Phần "Ðại pháp môn Bốn mươi" cho thấy chuỗi sanh khởi: chánh kiến sanh chánh tư duy, cho đến chánh định sanh chánh trí, chánh trí sanh chánh giải thoát. Do đó đạo lộ của vị hữu học có tám chi phần, còn của bậc A-la-hán có mười. Mười chi chánh trừ diệt mười chi tà, mỗi bên kéo theo các pháp thiện hoặc bất thiện, thành hai mươi thiện phần và hai mươi bất thiện phần — nên gọi là "Bốn mươi". Cuối kinh, Thế Tôn tuyên bố pháp môn này đã được chuyển vận, không ai ở đời có thể chận đứng; ai chỉ trích nó thì tự đặt mình vào chỗ phải tán thán những kẻ tà kiến, tà mạng, tà giải thoát.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Tại Sāvatthi, Jetavana, tinh xá Cấp Cô Ðộc. Thế Tôn tuyên bố sẽ giảng Thánh chánh định cùng các cận duyên và các tư trợ (MN 117.1–2).
- 2. Ðịnh nghĩa Thánh chánh định — Nhất tâm được tư trợ bởi bảy chi phần (từ chánh kiến đến chánh niệm) gọi là Thánh chánh định (MN 117.3).
- 3. Chánh kiến — Chánh kiến đi hàng đầu; tà kiến; chánh kiến hữu lậu và chánh kiến vô lậu siêu thế; ba pháp chạy vòng theo (MN 117.4–9).
- 4. Chánh tư duy — Tà tư duy (dục, sân, hại); chánh tư duy hữu lậu (ly dục, vô sân, bất hại) và chánh tư duy vô lậu; ba pháp chạy vòng theo (MN 117.10–15).
- 5. Chánh ngữ — Tà ngữ (vọng ngữ, hai lưỡi, ác khẩu, phù phiếm); chánh ngữ hữu lậu và vô lậu; ba pháp chạy vòng theo (MN 117.16–21).
- 6. Chánh nghiệp — Tà nghiệp (sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục); chánh nghiệp hữu lậu và vô lậu; ba pháp chạy vòng theo (MN 117.22–27).
- 7. Chánh mạng — Tà mạng (lừa đảo, nói lời mê ly, hiện tướng, gian trá, lấy lợi cầu lợi); chánh mạng hữu lậu và vô lậu; ba pháp chạy vòng theo (MN 117.28–33).
- 8. Ðại pháp môn Bốn mươi — Chuỗi sanh khởi từ chánh kiến đến chánh giải thoát; hữu học tám chi, A-la-hán mười chi; mười chi chánh làm tiêu diệt mười chi tà; hai mươi thiện phần và hai mươi bất thiện phần (MN 117.34–36).
- 9. Không thể bị chận đứng — Ai chỉ trích pháp môn này thì bị mười thuận thuyết tùy thuyết hợp pháp chỉ trích lại; ngay cả những người theo vô nhân luận, vô tác luận, hư vô luận cũng không dám chỉ trích. Kết kinh: các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ (MN 117.37–38).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mahācattārīsaka | Ðại pháp môn Bốn mươi | Tên kinh; do hai mươi thiện phần và hai mươi bất thiện phần cộng lại thành bốn mươi. |
| ariya sammāsamādhi | Thánh chánh định | Chánh định của bậc Thánh, có bảy chi phần kia làm nền. |
| saupanisa | cùng với các cận duyên | Bản HT. Thích Minh Châu dịch là "cận duyên". |
| saparikkhāra | cùng với các tư trợ | Những điều kiện phụ trợ đi kèm. |
| cittassa ekaggatā | nhất tâm | Trạng thái tâm chuyên nhất; chính là chánh định khi được bảy chi phần tư trợ. |
| pubbaṅgama | đi hàng đầu | Nói về chánh kiến: dẫn đầu tất cả các chi phần khác. |
| sāsava | hữu lậu | Còn lậu hoặc, còn thuộc thế gian. |
| anāsava | vô lậu | Ðã hết lậu hoặc. |
| puññabhāgiya | thuộc phước báo | Dự phần vào công đức, đưa đến quả lành trong vòng sanh tử. |
| upadhivepakka | đưa đến quả sanh y | Chín muồi thành sanh y (upadhi), tức còn dẫn đến tái sanh. |
| lokuttara | siêu thế | Vượt khỏi thế gian. |
| maggaṅga | đạo chi | Chi phần của Thánh đạo. |
| sammāñāṇa | chánh trí | Chi thứ chín, chỉ có nơi bậc vô học. |
| sammāvimutti | chánh giải thoát | Chi thứ mười, chỉ có nơi bậc A-la-hán. |
| sekha | hữu học | Vị còn phải tu học, có tám chi phần. |
| arahā | A-la-hán, bậc vô học | Có đủ mười chi phần. |
| anuparidhāvanti anuparivattanti | chạy theo, chạy vòng theo | Nói về ba pháp chánh kiến, chánh tinh tấn, chánh niệm luôn vận hành quanh mỗi chi phần. |
| nijjiṇṇa | bị tiêu diệt, bị bào mòn | Chi tà bị chi chánh làm cho tiêu diệt. |
Xin thưa trước: đây là bài kinh nền tảng, và đáng đọc kỹ hơn một lần. Nếu bác chỉ có thì giờ đọc một bài về Bát Chánh Đạo, thì nên là bài này.
Câu định nghĩa mở đầu đã sửa lại một hiểu lầm rất phổ biến. Thế Tôn dạy Thánh chánh định KHÔNG phải là một pháp đứng riêng, mà là “nhất tâm” (ekaggatā) được BẢY CHI PHẦN KIA làm cận duyên và tư trợ.
Xin thưa vì sao câu ấy quan trọng. Nhiều người tưởng thiền định là một kỹ thuật riêng: ngồi cho đúng, thở cho đúng, là xong. Bài kinh nói không phải: định chỉ đứng vững khi có chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm làm nền.
Nói cho dễ hình dung: người CÒN nói dối, CÒN làm ăn bất chánh, mà ngồi thiền cho có định — thì cái nền đang lún. Định không mọc lên từ chỗ trống.
Rồi kinh đi qua năm chi phần — chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng — theo cùng MỘT khuôn, và khuôn ấy rất đáng thuộc.
Bước một của khuôn ấy: CHÁNH KIẾN ĐI HÀNG ĐẦU — tuệ tri tà là tà, chánh là chánh.
Xin để ý thứ tự này. Trước khi làm đúng, phải THẤY được đâu là đúng. Rất nhiều cố gắng của chúng ta hỏng không phải vì thiếu quyết tâm, mà vì ngay từ đầu đã nhắm sai chỗ.
Bước hai và ba: thế nào là TÀ, rồi thế nào là CHÁNH. Và ở đây bài kinh có một sự phân biệt rất tinh tế: chánh có HAI loại.
Loại thứ nhất: chánh HỮU LẬU, thuộc phước báo, đưa đến quả sanh y. Đây là hạnh lành của người còn trong vòng sanh tử — vẫn cho quả tốt, vẫn rất đáng làm.
Loại thứ hai: chánh thuộc BẬC THÁNH, vô lậu, siêu thế, thuộc đạo chi — là chi phần của Thánh đạo, đưa đến giải thoát.
Xin thưa vì sao sự phân biệt này rất từ bi. Nó không chê hạnh lành của người thường. Người tin nhân quả, biết bố thí, kính cha mẹ — đó ĐÃ LÀ chánh kiến, chỉ là loại hữu lậu. Bài kinh công nhận trước, rồi mới chỉ chỗ đi tiếp.
Và bước bốn của khuôn là chỗ hay nhất, xin bác nhớ kỹ. Mỗi lần đoạn tà để thành chánh, đều có BA PHÁP “chạy theo, chạy vòng theo”: CHÁNH KIẾN, CHÁNH TINH TẤN, CHÁNH NIỆM.
Nghĩa là trong MỖI việc làm đúng, luôn có ba pháp cùng làm việc: THẤY đúng (biết việc này nên làm), CỐ GẮNG (chịu làm), và NHỚ NGHĨ TỈNH GIÁC (không quên giữa chừng).
Xin thưa ba pháp này giải thích được rất nhiều thất bại của chúng ta. Thiếu cái thấy thì gắng sức nhầm hướng. Thiếu cố gắng thì biết mà không làm. Thiếu chánh niệm thì làm được vài hôm rồi quên. Phải đủ cả ba.
Chi phần chánh ngữ và chánh nghiệp kể ra rất quen: tà ngữ là vọng ngữ, hai lưỡi, ác khẩu, phù phiếm; tà nghiệp là sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục.
Riêng chánh mạng thì rất đáng đọc cho người đi làm. Tà mạng gồm: lừa đảo, nói lời mê ly, hiện tướng, gian trá, lấy lợi cầu lợi.
Xin để ý danh sách này không phải là “nghề xấu”. Nó toàn là CÁCH làm: nói cho người ta mê đi, làm ra vẻ, dùng lợi này câu lợi kia. Cùng một nghề, người này chánh mạng, người kia tà mạng.
Phần “Đại pháp môn Bốn mươi” cho thấy chuỗi sanh khởi: chánh kiến sanh chánh tư duy, cho tới chánh định sanh CHÁNH TRÍ, và chánh trí sanh CHÁNH GIẢI THOÁT.
Do đó đạo lộ của vị hữu học có TÁM chi phần, còn của bậc A-la-hán có MƯỜI — thêm chánh trí và chánh giải thoát.
Và tên “Bốn mươi” từ đâu ra? Mười chi chánh trừ diệt mười chi tà, mỗi bên kéo theo các pháp thiện hoặc bất thiện, thành hai mươi thiện phần và hai mươi bất thiện phần — cộng lại là bốn mươi.
Cuối kinh, Thế Tôn tuyên bố pháp môn này ĐÃ ĐƯỢC CHUYỂN VẬN, không ai ở đời có thể chận đứng. Và Ngài nói thêm một điều rất sắc: ai chỉ trích nó thì tự đặt mình vào chỗ phải TÁN THÁN những kẻ tà kiến, tà mạng, tà giải thoát.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Nếu chỉ mang một điều từ bài kinh này về đoàn, xin mang ba pháp chạy vòng theo. Trước mỗi việc, hỏi ba câu: “Việc này có đúng không?” — “Tôi có chịu làm không?” — “Tôi có nhớ mà giữ tới cùng không?”
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Chánh định là ngồi thiền cho giỏi.” Kinh định nghĩa chánh định là nhất tâm CÓ BẢY CHI PHẦN KIA làm nền. Không có nền thì không phải Thánh chánh định.
- “Hạnh lành của người tại gia là hữu lậu nên không đáng kể.” Kinh gọi đó là chánh kiến — thuộc phước báo, có quả tốt. Nó được công nhận trước, rồi mới chỉ chỗ đi xa hơn.
- “Tà mạng là làm nghề xấu.” Danh sách trong kinh toàn là CÁCH làm — lừa đảo, nói mê ly, hiện tướng, gian trá, lấy lợi cầu lợi. Cùng một nghề vẫn có thể chánh hoặc tà.
- Ngành Oanh. Dạy ba câu hỏi: “Đúng không? — Em chịu làm không? — Em có nhớ không?”
- Ngành Thiếu. Học bốn tà ngữ và ba tà nghiệp, rồi mỗi em chọn một điều để giữ trong tháng.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kỹ năm cách tà mạng và bàn: trong công việc của mình, cách nào dễ mắc nhất?
- Thánh chánh định được định nghĩa thế nào?
- Ba pháp “chạy vòng theo” mỗi việc làm đúng là gì?
- Chánh kiến có hai loại nào?
- Vì sao gọi là “Bốn mươi”?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






