G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 116
Ngọn Núi Đổi Tên · Và Ngọn Núi Không Đổi

Kinh Thôn Tiên

Isigili Sutta — MN 116 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Thôn Tiên

Thế Tôn chỉ từng ngọn núi quanh thành Vương Xá và nói: núi này xưa mang tên khác, núi kia xưa cũng mang tên khác. Chỉ riêng núi Isigili là từ xưa tới nay vẫn một tên. Vì sao? Vì năm trăm vị Độc Giác Phật đã từng ở đó. Đây là một bài kinh tưởng niệm, rất lặng và rất đẹp.

  • Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 116
  • Nơi thuyết — núi Isigili, thành Rājagaha (Vương Xá)
  • Thể loại — kinh tưởng niệm và đảnh lễ, thường được tụng đọc
  • Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu

Kinh Thôn tiên (Isigilisutta) là bài kinh ngắn Thế Tôn nói tại núi Isigili, thành Vương Xá. Mở đầu, Thế Tôn lần lượt hỏi các Tỷ-kheo có thấy núi Vebhāra, núi Paṇḍava, núi Vepulla, núi Gijjhakūṭa (Linh Thứu) hay không. Với mỗi ngọn núi ấy, Ngài dạy rằng trước kia núi mang một danh xưng khác, một tên gọi khác — nghĩa là tên núi cũng đổi thay theo thời gian, cũng vô thường như mọi pháp thế gian. Riêng núi Isigili thì từ xưa đến nay vẫn chỉ một danh xưng ấy, một tên gọi ấy. Thế Tôn giải thích nguyên do: thuở xưa có năm trăm vị Ðộc Giác Phật (paccekabuddha) sống lâu ngày trong núi này. Quần chúng thấy các vị đi vào trong núi rồi không thấy ra nữa, nên nói: “Ngọn núi này nuốt những ẩn sĩ ấy”, và từ đó núi mang tên Isigili — “núi nuốt ẩn sĩ”. Phần chính của kinh là Thế Tôn xưng danh hiệu các vị Ðộc Giác Phật đã từng trú lâu ngày nơi núi Isigili: trước là phần văn xuôi kể mười ba vị (Ariṭṭha, Upariṭṭha, Tagarasikhī, Yasassi, Sudassana, Piyadassī, Gandhara, Piṇḍola, Upasabha, Nitha, Tatha, Sutava, Bhavitatta), sau là phần kệ tụng dài xướng lên rất nhiều danh hiệu khác nữa. Kinh kết bằng lời tán thán và khuyến thỉnh đảnh lễ: các vị ấy là những bậc “tinh hoa” trong loài hữu tình, không khổ não, không tham ái, tự mình chứng đắc giác ngộ mà không cần thầy dẫn dắt, đã đoạn tận nguồn tái sanh, đã thắng mọi chiến trận và đã nhập Niết-bàn. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh này đáng chú ý ở hai điểm: (1) ngay cả tên gọi của núi non cũng đổi dời, chỉ có công hạnh giải thoát là để lại dấu vết lâu bền; (2) tinh thần kính lễ các bậc đã tự mình đi trọn con đường — đây là bài kinh mang tính tưởng niệm và đảnh lễ, thường được tụng đọc để tỏ lòng tôn kính chư vị Ðộc Giác Phật.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Duyên khởi tại núi Isigili — Thế Tôn trú tại Rājagaha, trên núi Isigili, gọi các Tỷ-kheo và các vị vâng đáp.
  • 2. Hỏi về bốn ngọn núi đã đổi tên — Thế Tôn lần lượt hỏi về núi Vebhāra, Paṇḍava, Vepulla, Gijjhakūṭa; mỗi núi trước kia có một danh xưng khác, một tên gọi khác.
  • 3. Núi Isigili giữ nguyên danh xưng — do đâu có tên ấy — Riêng núi Isigili vẫn một danh xưng ấy: xưa có năm trăm vị Ðộc Giác Phật trú nơi đây, đi vào núi rồi không thấy nữa, quần chúng nói 'ngọn núi này nuốt những ẩn sĩ ấy'. Thế Tôn tuyên bố sẽ kể tên các vị Ðộc Giác Phật.
  • 4. Phần văn xuôi: mười ba danh hiệu — Kể tên mười ba vị Ðộc Giác Phật đã trú lâu ngày trong núi Isigili, từ Ariṭṭha đến Bhavitatta.
  • 5. Phần kệ tụng xưng danh chư vị Ðộc Giác Phật — Bài kệ mở đầu tán thán chư vị là 'chư hữu tình tinh hoa, không khổ, không tham ái, riêng tự mình chứng đắc', rồi xướng lên rất nhiều danh hiệu.
  • 6. Kết: lời khuyến thỉnh đảnh lễ — Những vị này và các vị khác là bậc Ðộc Giác đại uy lực đã đoạn nguồn tái sanh; hãy đảnh lễ chư vị Ðại Ẩn sĩ vô lượng đã thắng mọi chiến trận, đã đạt bát Niết-bàn.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

MN 116.1
Evaṁ me sutaṁ—ekaṁ samayaṁ bhagavā rājagahe viharati isigilismiṁ pabbate. Tatra kho bhagavā bhikkhū āmantesi: “bhikkhavo”ti. “Bhadante”ti te bhikkhū bhagavato paccassosuṁ.
Như vầy tôi nghe. Một thời Thế Tôn trú tại Rājagaha (Vương Xá), trên núi Isigili (Thôn tiên). Ở đấy Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo: “Này các Tỷ-kheo”:: “Bạch Thế Tôn”. Các Tỷ-kheo ấy vâng đáp Thế Tôn.
So I have heard. At one time the Buddha was staying near Rājagaha, on the Isigili Mountain. There the Buddha addressed the mendicants, “Mendicants!” “Venerable sir,” they replied.
MN 116.2
“Passatha no tumhe, bhikkhave, etaṁ vebhāraṁ pabbatan”ti? “Evaṁ, bhante”. “Etassapi kho, bhikkhave, vebhārassa pabbatassa aññāva samaññā ahosi aññā paññatti.
—Này các Tỷ-kheo, các Ông có thấy núi Vebhāra (Phụ Trọng) này không? —Thưa có thấy, bạch Thế Tôn. —Này các Tỷ-kheo, đây chỉ là một danh xưng khác cho núi Vebhāra này, một tên gọi khác.
“Mendicants, do you see that Mount Vebhāra?” “Yes, sir.” “It used to have a different label and description.
MN 116.3
Bhūtapubbaṁ, bhikkhave, pañca paccekabuddhasatāni imasmiṁ isigilismiṁ pabbate ciranivāsino ahesuṁ. Te imaṁ pabbataṁ pavisantā dissanti, paviṭṭhā na dissanti. Tamenaṁ manussā disvā evamāhaṁsu: ‘ayaṁ pabbato ime isī gilatī’ti; ‘isigili isigili’ tveva samaññā udapādi.
Thuở xưa, này các Tỷ-kheo, có năm trăm vị Ðộc Giác Phật sống trong một thời gian khá dài, trong núi Isigili này. Những vị ấy được thấy đi vào trong ngọn núi này, nhưng khi đi vào rồi thời không được thấy nữa. Quần chúng thấy vậy nói như sau: “Ngọn núi này nuốt những ẩn sĩ ấy (Ime Isi gilatiti) nên được danh xưng là Isigili.
Once upon a time, five hundred independent Buddhas dwelt for a long time on this Isigili. They were seen entering the mountain, but after entering were seen no more. When people noticed this they said: ‘That mountain swallows these seers!’ That’s how it came to be known as Isigili, the “seer-swallower”.
MN 116.3
Ācikkhissāmi, bhikkhave, paccekabuddhānaṁ nāmāni; kittayissāmi, bhikkhave, paccekabuddhānaṁ nāmāni; desessāmi, bhikkhave, paccekabuddhānaṁ nāmāni. Taṁ suṇātha, sādhukaṁ manasi karotha, bhāsissāmī”ti.
Này các Tỷ-kheo, Ta sẽ kể tên các vị Ðộc Giác Phật; này các Tỷ-kheo, Ta sẽ thuyết giảng tên các vị Ðộc Giác Phật. Hãy lắng nghe và suy nghiệm kỹ, Ta sẽ nói.
I shall declare the names of the independent Buddhas; I shall extol the names of the independent Buddhas; I shall teach the names of the independent Buddhas. Listen and apply your mind well, I will speak.”
MN 116.4
“Ariṭṭho nāma, bhikkhave, paccekasambuddho imasmiṁ isigilismiṁ pabbate ciranivāsī ahosi;
Ariṭṭha (A-lợi-sá), này các Tỷ-kheo, là tên vị Ðộc Giác Phật đã trú lâu ngày trong núi Isigili này.
“The independent Buddhas who dwelt for a long time on this Isigili were named Ariṭṭha,
MN 116.5
Ye sattasārā anīghā nirāsā,
Paccekamevajjhagamaṁsu bodhiṁ;
Tesaṁ visallāna naruttamānaṁ,
Nāmāni me kittayato suṇātha.
Chư hữu tình tinh hoa,
Không khổ, không tham ái,
Riêng tự mình chứng đắc,
Chánh Ðẳng Giác (vô thượng).
Chư vị thượng thắng nhân,
Vượt ngoài mũi tên bắn,
Hãy lóng tai nghe kỹ,
Ta sẽ xướng danh hiệu:
Those saintly beings, untroubled, with no need for hope, who each achieved awakening independently; hear me extol their names, the supreme men, free of thorns.
MN 116.7
Ete ca aññe ca mahānubhāvā,
Paccekabuddhā bhavanettikhīṇā;
Những vị này, vị khác
Là những bậc Ðộc Giác,
Những bậc Ðại Uy Lực,
Ðã đoạn nguồn tái sanh.
These and other mighty ones awakened independently, enders of the leash to existence—
MN 116.7
Te sabbasaṅgātigate mahesī,
Parinibbute vandatha appameyye”ti.
Hãy đảnh lễ chư vị,
Ðại Ẩn sĩ vô lượng,
Ðã thắng mọi chiến trận,
Ðã đạt bát Niết-bàn.
honor these great seers who have slipped all chains, fully quenched, limitless.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
IsigiliThôn tiên — tên ngọn núi ở Vương XáKinh văn giải thích: 'ayaṁ pabbato ime isī gilatī' — ngọn núi này nuốt những ẩn sĩ ấy (isi = ẩn sĩ; gilati = nuốt).
paccekabuddha / paccekasambuddhaÐộc Giác Phật — bậc tự mình chứng ngộ, không do người khác chỉ dạyKệ nói: 'Paccekamevajjhagamaṁsu bodhiṁ' — riêng tự mình chứng đắc giác ngộ.
samaññā / paññattidanh xưng / tên gọi (bản Việt: 'một danh xưng khác... một tên gọi khác')Dùng lặp lại cho từng ngọn núi trong phần đầu kinh.
bhavanetti-khīṇađã đoạn nguồn tái sanhBản Anh: 'enders of the leash to existence'.
isi / mahesiẩn sĩ / Ðại Ẩn sĩKệ kết: 'mahesī ... vandatha' — hãy đảnh lễ chư Ðại Ẩn sĩ.
parinibbutađã đạt bát Niết-bàn (đã hoàn toàn tịch diệt)
appameyyavô lượng (không thể đo lường)
visallavượt ngoài mũi tên bắn — đã nhổ sạch mũi tên (salla)Bản Anh: 'free of thorns'.

Bài kinh này ngắn, và mở đầu bằng một việc rất giản dị: Thế Tôn chỉ núi. Ngài hỏi các Tỷ-kheo có thấy núi Vebhāra không, núi Paṇḍava không, núi Vepulla không, núi Gijjhakūṭa (Linh Thứu) không.

Và với MỖI ngọn núi, Ngài nói cùng một câu: trước kia núi ấy mang một danh xưng khác, một tên gọi khác.

Xin dừng ở chỗ này, vì đây là toàn bộ sức nặng của bài kinh. Núi là thứ chúng ta vẫn lấy làm hình ảnh của sự bền vững. Vậy mà ngay cái TÊN của núi cũng không giữ được. Núi còn đó — cái tên đã mất.

Đây là một cách dạy vô thường rất nhẹ nhàng. Không nói tới chết chóc, không nói tới bệnh tật. Chỉ chỉ tay ra ngoài cửa sổ và nói: ngọn núi kia hồi trước tên khác.

Và xin nghĩ thêm một chút. Cái tên cũ ấy, hồi đó cũng có người dùng hằng ngày, cũng thấy rất tự nhiên. Những gì hôm nay ta thấy hiển nhiên, mai kia cũng vậy.

Rồi tới câu chuyển: riêng núi Isigili thì từ xưa tới nay VẪN MỘT TÊN ẤY.

Và nguyên do rất cảm động. Thuở xưa có năm trăm vị Độc Giác Phật (paccekabuddha) sống lâu ngày trong núi này. Quần chúng thấy các vị đi vào núi rồi không thấy ra nữa, nên nói: “Ngọn núi này nuốt những ẩn sĩ ấy” — và từ đó núi mang tên Isigili, “núi nuốt ẩn sĩ”.

Xin thưa một chi tiết dễ bỏ qua: cái tên ấy do người thường đặt, và đặt theo cách hiểu của họ. Họ không biết các vị ấy là ai; họ chỉ thấy người đi vào rồi không thấy ra. Vậy mà chính cái tên mộc mạc đó lại là cái tên duy nhất còn giữ được.

Xin nói đôi lời về “Độc Giác Phật” cho bác dễ hình dung. Đó là bậc tự mình chứng đắc giác ngộ mà không cần thầy dẫn dắt, và không lập giáo đoàn, không thuyết pháp rộng. Các ngài đi trọn con đường trong lặng lẽ.

Phần chính của bài kinh là Thế Tôn XƯNG DANH các vị ấy. Trước là phần văn xuôi kể mười ba vị: Ariṭṭha, Upariṭṭha, Tagarasikhī, Yasassi, Sudassana, Piyadassī, Gandhāra, Piṇḍola, Upāsabha, Nītha, Tatha, Sutavā, Bhāvitatta. Sau là phần kệ tụng dài xướng lên rất nhiều danh hiệu khác nữa.

Xin thưa vì sao một bài kinh chỉ toàn tên người lại quý.đó chính là việc mà lịch sử KHÔNG làm. Các vị ấy không lập giáo đoàn, không để lại bài giảng nào, không có đệ tử ghi chép. Nếu Thế Tôn không đọc tên, thì không ai còn biết các ngài từng có mặt.

Đây là chỗ bài kinh chạm vào lòng người. Có những người đi trọn con đường mà không ai biết. Bài kinh này đọc tên họ lênmột lần, cho có.

Và lời tán thán ở cuối rất trang trọng. Các vị ấy là bậc “tinh hoa” trong loài hữu tình, không khổ não, không tham ái, tự mình chứng đắc giác ngộ, đã đoạn tận nguồn tái sanh, đã thắng mọi chiến trậnđã nhập Niết-bàn.

Rồi kinh kết bằng lời khuyến thỉnh: HÃY ĐẢNH LỄ chư vị Đại Ẩn sĩ vô lượng. Bài kinh không dạy một pháp môn nào — nó mời người nghe cúi đầu.

Xin thưa hai điều để khép lại, thưa bác. Thứ nhất: ngay cả tên núi cũng đổi dờichỉ công hạnh giải thoát là để lại dấu bền. Thứ hai: đây là bài kinh dạy lòng kính đối với những người đã đi trước mà mình không hề quen biết.

Và điều thứ hai rất hợp với nhà mình. Gia Đình Phật Tử có bao nhiêu anh chị Trưởng đã lo cho đoàn suốt đời rồi lặng lẽ đi, không để lại bài giảng nào, không ai nhắc tên. Bài kinh này là chỗ để nhớ tới các vị ấy.

  • “Núi nuốt ẩn sĩ nghĩa là các vị ấy chết trong núi.” Đó là cách quần chúng thời ấy nói khi thấy người vào mà không thấy ra. Kinh ghi lại cách nói dân gian ấy để giải thích tên núi.
  • “Bài kinh chỉ là một danh sách, không có giáo lý.” Chính việc xưng danh là nội dung: các vị ấy không để lại gì cả, nên lời xưng danh là dấu vết duy nhất. Và phần núi đổi tên là một bài dạy vô thường trọn vẹn.
  • “Độc Giác Phật cao hơn hay thấp hơn Phật?” Kinh không đặt vấn đề so sánh. Điểm khác là các ngài không lập giáo đoàn, không chuyển Pháp luân; bài kinh chỉ tán thán và mời đảnh lễ.
  • Ngành Oanh. Chỉ cho các em một ngọn núi hay một con đường gần chùa và hỏi: hồi xưa chỗ này tên gì?
  • Ngành Thiếu. Cho các em kể tên những anh chị Trưởng đời trước mà các em còn nhớ — đọc tên lên.
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: làm việc mà không ai biết tới thì mình có làm không? — theo gương chư vị Độc Giác.
  • Các ngọn núi quanh Vương Xá có gì thay đổi?
  • Vì sao núi Isigili mang tên ấy?
  • Độc Giác Phật khác với Đức Phật ở điểm nào?
  • Vì sao việc xưng danh các vị ấy lại quan trọng?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.