Thế Tôn hỏi một câu nghe rất lạ: người bất chánh có nhận ra được ai là người bất chánh không? Đáp: không. Cả người chơn chánh cũng không nhận ra nốt. Rồi Ngài cho tám chỗ để soi — trong đó hai chỗ ai cũng kiểm được ngay hôm nay: mình chơi với ai, và mình cho như thế nào.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 110
- Nơi thuyết — Sāvatthi, Đông Viên, Lộc Mẫu Giảng đường
- Thời điểm — ngày Bố-tát, đêm trăng rằm
- Bài trước — MN 109, cùng một đêm trăng ấy
Đây là bài kinh ngắn được Thế Tôn nói trong một đêm trăng rằm, tại Lộc Mẫu Giảng đường ở Sāvatthi. Mở đầu, Thế Tôn hỏi chúng Tỷ-kheo: một người bất chánh (asappurisa) có thể biết được ai là người bất chánh không? Chư Tỷ-kheo thưa: không biết được. Ngài hỏi tiếp: người bất chánh có biết được ai là người chơn chánh (sappurisa) không? Cũng không biết được. Thế Tôn xác nhận: không thể có sự tình ấy. Ngược lại, người chơn chánh thì biết được người chơn chánh, và cũng biết được người bất chánh. Từ đó Thế Tôn dạy tám phương diện để nhận ra một con người: pháp mình có, bạn mình giao du, cách suy tư, cách tư lường (bàn tính), lời nói, hành động, quan điểm (kiến), và cách bố thí. Người bất chánh thì bất tín, vô tàm, vô quý, nghe ít, biếng nhác, thất niệm, liệt tuệ; kết bạn với hạng người như vậy; suy nghĩ và tư lường làm hại mình, hại người, hại cả hai; nói láo, nói hai lưỡi, ác khẩu, phù phiếm; sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục; ôm tà kiến phủ nhận nhân quả, đời này đời sau, cha mẹ; và bố thí một cách vô lễ, không tự tay, không suy tư kỹ, cho vật không cần dùng, không nghĩ đến tương lai. Người ấy sau khi thân hoại mạng chung sanh vào cảnh giới của người bất chánh: địa ngục hay bàng sanh. Người chơn chánh thì ngược lại trên đủ tám điểm: có lòng tin, tàm, quý, nghe nhiều, tinh cần tinh tấn, chánh niệm, trí tuệ; thân cận bậc hiền; không nghĩ hại ai; giữ chánh ngữ, chánh nghiệp; có chánh kiến về nhân quả; bố thí lễ độ, tự tay, có suy tư, vật cần dùng, có nghĩ đến tương lai. Người ấy sanh vào cảnh giới của người chơn chánh: đại tánh của chư Thiên hay đại tánh của loài Người. Với Huynh trưởng và đoàn sinh, bài kinh cho một tấm gương soi rất cụ thể: muốn biết mình đang đi hướng nào, cứ tự xét tám điểm ấy, nhất là chọn bạn và cách cho.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi: đêm trăng rằm tại Lộc Mẫu Giảng đường — Thế Tôn trú ở Sāvatthi, tại Pubbārāma, Lộc Mẫu Giảng đường; trong ngày Bố-tát, đêm trăng rằm, Ngài ngồi giữa trời giữa chúng Tỷ-kheo yên lặng và bảo các Tỷ-kheo (SC 1-2).
- Hỏi đáp: người bất chánh không biết được ai bất chánh, cũng không biết được ai chơn chánh — Hai câu hỏi và hai câu đáp "không biết được"; Thế Tôn xác nhận không thể có sự tình, không thể có sự kiện ấy (SC 3-7).
- Tám phương diện của người bất chánh (nêu chung) — Đầy đủ pháp bất chánh, giao du với người bất chánh, suy tư, tư lường, nói năng, hành động, tà kiến, bố thí như người bất chánh (SC 8).
- Giải thích từng phương diện của người bất chánh — Bất tín, vô tàm, vô quý, nghe ít, biếng nhác, thất niệm, liệt tuệ; bạn hữu cùng hạng; suy tư và tư lường làm hại mình, hại người, hại cả hai; bốn lỗi về lời; sát sanh, trộm cắp, tà hạnh; tà kiến phủ nhận nhân quả; năm cách bố thí xấu (SC 9-16).
- Cảnh giới của người bất chánh — Sau khi thân hoại mạng chung sanh vào cảnh giới của những người bất chánh: địa ngục hay bàng sanh (SC 17).
- Hỏi đáp: người chơn chánh biết được cả người chơn chánh lẫn người bất chánh — Hai câu hỏi và hai câu đáp "biết được"; Thế Tôn xác nhận sự tình này xảy ra (SC 18-22).
- Tám phương diện của người chơn chánh và phần giải thích — Có lòng tin, tàm, quý, nghe nhiều, tinh cần tinh tấn, chánh niệm, trí tuệ; thân hữu cùng hạng; không nghĩ, không tư lường làm hại; từ bỏ bốn lỗi về lời; từ bỏ sát sanh, trộm cắp, tà hạnh; chánh kiến về nhân quả; năm cách bố thí tốt (SC 22-30).
- Cảnh giới của người chơn chánh và kết kinh — Sanh vào đại tánh của chư Thiên hay đại tánh của loài Người. Thế Tôn thuyết giảng như vậy, các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ (SC 31-32).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sappurisa | người chơn chánh, bậc chân nhân | HT. Thích Minh Châu dịch "người chơn chánh"; Sujato dịch "true person". |
| asappurisa | người bất chánh | Chính kinh văn Việt có ghi chú Pali (asappurisa) ở SC 3. |
| saddhamma | Chánh pháp; các pháp lành | saddhammasamannāgata: đầy đủ Chánh pháp. |
| assaddhamma | pháp bất chánh; các pháp xấu ác | |
| saddhā / assaddha | lòng tin / bất tín | |
| hiri | tàm — hổ thẹn với điều ác | ahirika: vô tàm. |
| ottappa | quý — sợ hãi tội lỗi | anottappī: vô quý. |
| bahussuta / appassuta | nghe nhiều (đa văn) / nghe ít | |
| āraddhavīriya / kusīta | tinh cần tinh tấn / biếng nhác | |
| upaṭṭhitassati / muṭṭhassati | chánh niệm (niệm được an trú) / thất niệm | |
| paññavā / duppañña | có trí tuệ / liệt tuệ | |
| sappurisabhatti | giao du, thân cận với bậc chơn chánh | |
| cintī / mantī | suy tư / tư lường (bàn tính, khuyên bảo) | |
| diṭṭhi | kiến, quan điểm | sappurisadiṭṭhi: chánh kiến như bậc chơn chánh; asappurisadiṭṭhi: tà kiến. |
| dāna | bố thí | |
| gati | cảnh giới tái sanh, sanh thú | |
| niraya / tiracchānayoni | địa ngục / bàng sanh (loài thú) | |
| opapātika | loại hóa sanh | |
| uposatha | ngày Bố-tát | |
| puṇṇamā | ngày trăng tròn, đêm rằm | Cūḷapuṇṇama = Tiểu kinh Mãn nguyệt; đối lại MN 109 Mahāpuṇṇama. |
Bài kinh này và bài trước cùng một đêm trăng rằm, cùng một chỗ ngồi. MN 109 hỏi về năm uẩn; bài này hỏi về con người — làm sao nhận ra ai đáng theo.
Câu hỏi mở đầu rất bất ngờ: một người bất chánh có thể biết được ai là người bất chánh không? Chư Tỷ-kheo thưa: không biết được. Và Thế Tôn xác nhận: không thể có sự tình ấy.
Xin dừng lại vì câu này khó mà rất thật. Người đang sống bất chánh thì lấy chính mình làm thước. Cái mình đang làm trông có vẻ bình thường; người làm giống mình trông có vẻ tử tế. Cái thước đã cong thì đo gì cũng thẳng.
Rồi câu hỏi thứ hai còn nặng hơn: người bất chánh có biết được ai là người CHƠN CHÁNH không? — cũng không.
Đây là chỗ đáng buồn nhất. Người ấy không những không thấy chỗ hỏng của mình, mà còn không nhận ra người tốt khi gặp. Có khi còn nghi ngờ, chê cười — vì người tốt trông “lạ” đối với ông.
Ngược lại, người chơn chánh thì biết được CẢ HAI: biết ai chơn chánh, và biết ai bất chánh.
Xin thưa vì sao lại như vậy. Người đã tự soi mình quen thì có sẵn một cái thước thật. Người ấy biết chỗ hỏng vì đã từng thấy nó trong mình — nên nhìn ra ở người khác cũng không khó, và nhìn ra mà không khinh.
Rồi Thế Tôn cho tám chỗ để soi — xin ghi ra cho đủ: (1) pháp mình có; (2) bạn mình giao du; (3) cách suy tư; (4) cách tư lường (bàn tính); (5) lời nói; (6) hành động; (7) quan điểm; (8) cách bố thí.
Bảy phẩm chất ở chỗ thứ nhất: người bất chánh thì bất tín, vô tàm, vô quý, nghe ít, biếng nhác, thất niệm, liệt tuệ; người chơn chánh thì có lòng tin, có tàm, có quý, nghe nhiều, tinh cần, chánh niệm, có trí tuệ.
Xin nói riêng hai chữ TÀM và QUÝ, vì rất quan trọng cho việc dạy các em. Tàm là tự mình biết hổ thẹn với điều xấu; quý là biết sợ hậu quả, biết ngại trước người. Mất hai điều này thì mọi giới luật đều thành hình thức.
Chỗ thứ hai — bạn mình giao du — là chỗ dễ kiểm nhất và cũng thật nhất. Kinh nói rất giản dị: người bất chánh kết bạn với hạng người như vậy.
Xin thưa vì sao điều này lại là một dấu hiệu chắc. Người ta có thể giấu tính nết, nhưng khó giấu chỗ mình thấy dễ chịu. Mình thấy thoải mái bên ai, thì mình đang giống người ấy hơn mình tưởng.
Ba chỗ tiếp theo — suy tư, tư lường, lời nói — có một mẫu chung rất đáng nhớ: người bất chánh suy nghĩ và bàn tính theo hướng LÀM HẠI: hại mình, hại người, hại cả hai.
Ba chữ “hại cả hai” rất đáng để ý. Nhiều toan tính tưởng chỉ hại người kia — nhưng người bày ra nó cũng hỏng theo. Không có mưu nào hại người mà chừa mình ra.
Về lời nói: nói láo, nói hai lưỡi, ác khẩu, phù phiếm. Về hành động: sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục. Về quan điểm: tà kiến phủ nhận nhân quả, phủ nhận đời này đời sau, phủ nhận công ơn cha mẹ.
Và chỗ thứ tám — cách bố thí — là chỗ hay nhất, vì nó soi rất kỹ. Người bất chánh cho: một cách vô lễ; không tự tay; không suy tư kỹ; cho vật mình không cần dùng; không nghĩ đến tương lai.
Xin thưa vì sao chỗ này soi kỹ đến vậy. Hai người có thể cho cùng một món, cùng một số tiền — mà lòng khác hẳn nhau. Kinh không hỏi cho bao nhiêu; kinh hỏi cho thế nào.
Chữ “cho vật mình không cần dùng” đáng ngẫm nhất. Đó là dọn tủ rồi gọi là bố thí. Người chơn chánh thì cho vật mình CẦN DÙNG — nghĩa là có mất mát thật.
Xin ghi thêm một chỗ hai bản dịch nghe như “đá nhau”. Bản Việt ghi “vật không cần dùng”; bản Anh ghi “they give the dregs” (cho đồ thừa). Pāli apaviṭṭha nghĩa đen là đồ thừa, đồ dư vứt bỏ — Hoà thượng dịch thoát. Hai bản không mâu thuẫn.
Và cách cho của người chơn chánh: cho một cách lễ độ; tự tay cho; có suy tư; cho vật cần dùng; có nghĩ đến tương lai.
Hai chữ “tự tay” xin nói riêng cho anh chị em. Trong đoàn, rất dễ chuyển tiền, nhờ người mua, sai người mang tới. Kinh không cấm — nhưng nhắc rằng tự tay trao có một giá trị riêng: mình phải gặp người mình giúp.
Xin thưa lời cuối, và đây là chỗ dùng được ngay. Trong tám chỗ soi, có hai chỗ ai cũng kiểm được tối nay: tuần qua mình đã ngồi lâu nhất với ai, và lần cho gần nhất mình đã cho như thế nào. Hai câu ấy đủ để biết mình đang đi hướng nào.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Vậy người xấu là hết thuốc chữa.” Không. Kinh nói người ấy không tự nhận ra — cho nên cần người khác, cần một cái thước ở ngoài mình. Đó chính là lý do phải có Pháp và có bạn lành.
- “Vậy phải xét nét người khác đủ tám điểm.” Bài kinh đưa tấm gương cho mình soi. Chính vì người bất chánh không nhận ra ai bất chánh, nên lấy tám điểm đi xét người khác là dùng sai ngay từ đầu.
- “Cho ít thì không có phước.” Kinh không nói tới nhiều ít một lần nào. Nó nói tới lễ độ, tự tay, suy tư, vật cần dùng, nghĩ tới tương lai — toàn là chuyện tấm lòng.
- Ngành Oanh. Dạy tự tay trao: khi cho bạn cái gì, đưa hai tay và nhìn bạn.
- Ngành Thiếu. Cho các em tự xét hai chỗ: tuần qua chơi thân với ai, và lần cho gần nhất cho món gì — món ấy mình còn cần không?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về câu “người bất chánh không nhận ra người chơn chánh”: làm sao biết cái thước của mình có cong không?
- Vì sao người bất chánh không nhận ra người bất chánh?
- Tám phương diện để soi là tám điều nào?
- Năm cách cho của người chơn chánh là gì?
- Vì sao “cho vật mình không cần dùng” lại bị chê?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






