Một giáo đoàn lớn vừa tan vỡ ngay trước mắt mọi người: giáo chủ mất, đệ tử chia hai phái, “sống tàn hại nhau với binh khí miệng lưỡi”. Tôn giả Ānanda lo cho Tăng chúng mai sau và bạch Thế Tôn. Câu trả lời là bài kinh đặt nền cho lục hoà — sáu điều mà mọi đoàn thể Phật giáo tới nay vẫn tụng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 104
- Nơi thuyết — Sāmagāma (Xá-di thôn), giữa các vị Sakka
- Duyên khởi — Nigaṇṭha Nātaputta vừa tạ thế ở Pāvā
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Kinh Làng Sama là bài kinh Đức Phật dạy về cách giữ hòa hợp cho một đoàn thể tu học, nói ra đúng lúc một giáo phái khác vừa tan vỡ trước mắt mọi người. Nigaṇṭha Nātaputta (giáo chủ Kỳ-na giáo) vừa qua đời ở Pāvā, đệ tử liền chia làm hai phái, tranh chấp, "sống tàn hại nhau với binh khí miệng lưỡi", đến nỗi các đệ tử cư sĩ áo trắng cũng chán ngấy. Sa-di Cunda đem chuyện ấy kể cho Tôn giả Ānanda, và Ānanda lo lắng thưa với Thế Tôn: mong sau khi Thế Tôn nhập diệt, chớ để tranh luận khởi lên giữa Tăng chúng. Đức Phật trả lời theo nhiều tầng. Trước hết Ngài hỏi: về những pháp Ngài đã dạy với thượng trí — Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy Bồ đề phần, Thánh đạo tám ngành — Ānanda có thấy đến hai Tỷ-kheo nói khác nhau không? Ānanda thưa không. Từ đó Đức Phật phân biệt: tranh luận về hoạt mạng hay về giới bổn là chuyện nhỏ nhặt; tranh luận về con đường (magga) và đường hướng tu hành (paṭipadā) mới là điều đưa đến bất hạnh cho số đông, cho cả loài Trời loài Người. Kế đó Ngài chỉ thẳng nguyên nhân: sáu căn bản tranh chấp, đều nằm nơi tâm người tu chứ không nằm nơi lời cãi — phẫn nộ sân hận; hiềm hận não hại; tật đố xan tham; gian manh xảo trá; ác dục tà kiến; chấp thủ thế trí, cố chấp khó thuyết phục. Ai mang những căn bản ấy thì sống không cung kính bậc Đạo sư, Pháp, Tăng chúng, và không viên mãn sự học tập. Thấy có thì phải tinh tấn đoạn trừ; không thấy thì phải giữ để nó đừng khởi lên trong tương lai. Rồi Ngài dạy bốn tránh sự và bảy diệt tránh pháp — tức bảy cách xử lý tranh chấp trong Tăng: phán quyết với sự hiện diện, quyết định đa số, phán quyết ức niệm, phán quyết bất si, quyết định tùy theo thú nhận, quyết định tùy theo giới tội người phạm, và trải cỏ che lấp. Sau cùng, phần được tụng đọc nhiều nhất: sáu pháp khả niệm (lục hòa) — từ thân nghiệp, từ khẩu nghiệp, từ ý nghiệp đối với các vị đồng Phạm hạnh cả chỗ đông người lẫn chỗ vắng người, san sẻ lợi dưỡng đúng pháp, cùng giữ giới không sứt mẻ, và cùng một tri kiến thánh thiện đưa đến đoạn diệt khổ đau. Sáu pháp ấy "tác thành khả ái, tác thành tôn kính, đưa đến đoàn tụ, không tranh luận, hòa hợp, đồng nhất".
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: giáo đoàn Nigaṇṭha chia rẽ sau khi giáo chủ tạ thế — Thế Tôn trú giữa các vị Sakka tại Samagama. Nigaṇṭha Nātaputta vừa tạ thế ở Pāvā, các Nigaṇṭha chia hai phái, tranh chấp tranh luận, sống tàn hại nhau với binh khí miệng lưỡi; các đệ tử cư sĩ áo trắng cũng chán ngấy, cơ hiềm và phản đối.
- 2. Sa-di Cunda báo tin, Tôn giả Ānanda trình Thế Tôn — Sa-di Cunda sau khi an cư mùa mưa ở Pāvā đến thuật lại với Tôn giả Ānanda; Ānanda cho rằng đây là vấn đề đáng đưa ra yết kiến Thế Tôn, và bạch nỗi lo: sau khi Thế Tôn nhập diệt, chớ để tranh luận khởi lên giữa Tăng chúng.
- 3. Tranh luận nhỏ nhặt và tranh luận nguy hiểm — Thế Tôn hỏi về các pháp Ngài dạy với thượng trí (Bốn niệm xứ… Thánh đạo tám ngành), Ānanda không thấy hai Tỷ-kheo nào nói khác nhau. Thế Tôn dạy: tranh luận về Tăng thượng hoạt mạng hay Tăng thượng giới bổn là nhỏ nhặt; tranh luận về con đường (magga) hay đường hướng tu hành (paṭipadā) mới đưa đến bất an cho đa số.
- 4. Sáu căn bản tranh chấp (cha vivādamūlāni) — Phẫn nộ sân hận; hiềm hận não hại; tật đố xan tham; gian manh xảo trá; ác dục tà kiến; chấp thủ thế trí, cố chấp khó thuyết phục. Người có các căn bản ấy sống không cung kính Đạo sư, Pháp, Tăng chúng, không viên mãn sự học tập, và khởi lên tranh luận giữa Tăng chúng. Phải tinh tấn đoạn trừ, hoặc giữ cho nó không diễn tiến trong tương lai.
- 5. Bốn tránh sự (cattāri adhikaraṇāni) — Tránh sự khởi lên do tranh luận, do chỉ trích, do phạm giới tội, và do trách nhiệm (kiccādhikaraṇa: hành tránh sự).
- 6. Bảy diệt tránh pháp (satta adhikaraṇasamathā) — Phán quyết với sự hiện diện (sammukhāvinaya); quyết định đa số (yebhuyyasikā); phán quyết ức niệm (sativinaya); phán quyết bất si (amūḷhavinaya); quyết định tùy theo thú nhận (paṭiññātakaraṇa); quyết định tùy theo giới tội người phạm (tassapāpiyasikā); trải cỏ che lấp (tiṇavatthāraka). Mỗi pháp được Thế Tôn giải thích rõ cách thực hành.
- 7. Sáu pháp khả niệm (cha sāraṇīyā dhammā — lục hòa) — Từ thân nghiệp, từ khẩu nghiệp, từ ý nghiệp đối với các vị đồng Phạm hạnh chỗ đông người và chỗ vắng người; san sẻ mọi lợi dưỡng đúng pháp cho đến những thọ lãnh trong bình bát; cùng thành tựu giới luật không sứt mẻ; cùng thành tựu tri kiến thánh thiện đưa đến đoạn diệt khổ đau. Sáu pháp này tác thành khả ái, tác thành tôn kính, đưa đến đoàn tụ, không tranh luận, hòa hợp, đồng nhất.
- 8. Kết kinh — Thế Tôn hỏi nếu thọ trì sáu pháp khả niệm này thì còn cách nói nào tế hay thô mà không thể kham nhẫn chăng; Ānanda thưa không. Thế Tôn dạy hãy thọ trì và thực hành, sẽ đưa đến an lạc và hạnh phúc lâu dài. Tôn giả Ānanda hoan hỷ tín thọ.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sāmagāma | Làng Sama (Xá-di thôn), nơi Thế Tôn trú khi nói kinh này | Trong xứ Sakka (Thích Ca) |
| Nigaṇṭha Nātaputta | Giáo chủ phái Nigaṇṭha (Kỳ-na giáo), vừa tạ thế ở Pāvā | |
| vivādamūla | Căn bản tranh chấp; kinh nêu sáu vivādamūlāni | |
| adhikaraṇa | Tránh sự — vụ việc tranh chấp cần được xử lý trong Tăng; kinh nêu bốn loại | |
| adhikaraṇasamatha | Diệt tránh pháp — cách làm lắng dịu tránh sự; kinh nêu bảy pháp | |
| sammukhāvinaya | Phán quyết với sự hiện diện (ưng dữ hiện tiền tỳ-ni) | |
| sativinaya | Phán quyết ức niệm (ưng dữ ức niệm tỳ-ni) | |
| amūḷhavinaya | Phán quyết bất si (ưng dữ bất si tỳ-ni) | |
| paṭiññātakaraṇa | Quyết định tùy theo thú nhận | |
| yebhuyyasikā | Quyết định đa số (đa nhân mích tội) | |
| tassapāpiyasikā | Quyết định tùy theo giới tội người phạm | |
| tiṇavatthāraka | Trải cỏ che lấp (như thảo phú địa) | |
| sāraṇīyā dhammā | Khả niệm pháp — sáu pháp đưa đến hòa hợp, thường được gọi là lục hòa | |
| dhammanetti | Pháp quy chế — quy tắc của Pháp, phải được thảo luận, phân tích khi giải quyết tránh sự | |
| magga / paṭipadā | Con đường / đường hướng tu hành; tranh luận về hai điều này mới là tranh luận nguy hiểm | |
| pārājika | Ba-la-di — trọng tội đưa đến bị trục xuất khỏi Tăng đoàn | |
| mettaṁ kāyakammaṁ / vacīkammaṁ / manokammaṁ | Từ thân nghiệp / từ khẩu nghiệp / từ ý nghiệp |
Bài kinh này có một hoàn cảnh rất đặc biệt, và nên kể rõ hoàn cảnh ấy trước. Nigaṇṭha Nātaputta, giáo chủ đạo Kỳ-na, vừa qua đời ở Pāvā. Đệ tử lập tức chia làm hai phái, tranh chấp, “sống tàn hại nhau với binh khí miệng lưỡi” — đến nỗi chính các đệ tử cư sĩ áo trắng cũng chán ngấy.
Xin để ý một chi tiết đau lòng: người chán nhất là các cư sĩ. Người tại gia đến với đạo để tìm chỗ nương — rồi thấy các thầy mình mạt sát nhau.
Sa-di Cunda đem chuyện ấy kể cho Tôn giả Ānanda. Và Tôn giả không giữ trong lòng — ngài nói ngay: đây là chuyện đáng đưa lên bạch Thế Tôn.
Lời Tôn giả Ānanda bạch lên rất chân thật và rất người: mong rằng sau khi Thế Tôn nhập diệt, chớ để tranh luận khởi lên giữa Tăng chúng.
Ngài đang nhìn vào chuyện của nhà người ta mà lo cho nhà mình. Đó là một cách học rất khôn ngoan: thấy người khác vấp thì xem lại chân mình, không đứng cười.
Đức Phật trả lời theo nhiều tầng, và tầng đầu tiên là một câu hỏi ngược. Về những pháp Ngài đã dạy với thượng trí — Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy Bồ đề phần, Thánh đạo tám ngành — Ānanda có thấy hai Tỷ-kheo nào nói khác nhau chăng? Ānanda thưa: không.
Từ đó Ngài phân biệt hai loại tranh luận, và chỗ phân biệt này rất sáng. Tranh luận về hoạt mạng hay về giới bổn là chuyện nhỏ nhặt. Tranh luận về con đường (magga) và đường hướng tu hành (paṭipadā) mới đưa đến bất hạnh cho số đông.
Xin nói kỹ chỗ này cho anh chị em. Trong đoàn, rất nhiều cuộc căng thẳng là chuyện “giới bổn” — giờ giấc, đồng phục, ai lo khâu nào. Bài kinh không bảo những chuyện ấy không đáng, nhưng xếp chúng vào loại nhỏ nhặt — để đừng vì chúng mà vỡ đoàn.
Rồi Ngài chỉ thẳng vào nguyên nhân, và đây là chỗ sâu nhất của bài kinh: SÁU CĂN BẢN TRANH CHẤP. Phẫn nộ sân hận; hiềm hận não hại; tật đố xan tham; gian manh xảo trá; ác dục tà kiến; chấp thủ thế trí, cố chấp khó thuyết phục.
Xin để ý cả sáu đều nằm trong TÂM người tu, không nằm nơi lời cãi. Bài kinh không đi tìm ai gây chuyện. Nó nói: cuộc cãi ngoài kia chỉ là chỗ sáu thứ này trồi lên.
Và cách xử rất rõ ràng: thấy có thì phải tinh tấn đoạn trừ; không thấy thì phải giữ để nó đừng khởi lên trong tương lai. Người không đang giận cũng có việc phải làm.
Rồi Ngài dạy bốn tránh sự và bảy diệt tránh pháp — tức bảy cách xử lý tranh chấp trong Tăng: phán quyết với sự hiện diện, quyết định đa số, phán quyết ức niệm, phán quyết bất si, quyết định tùy theo thú nhận, quyết định tùy theo giới tội người phạm, và trải cỏ che lấp.
Hai điều trong bảy cách ấy rất đáng nói cho người ngoài đời. “Phán quyết với sự hiện diện” nghĩa là không xử ai sau lưng họ — người bị nói phải có mặt. Điều này ngăn được phần lớn oan ức.
Và “trải cỏ che lấp” là điều đẹp nhất. Khi hai bên đã lún quá sâu, truy tới cùng thì chỉ thêm đổ vỡ, thì cả hai bên cùng nhận lỗi chung và phủ lên như trải cỏ che lấp một chỗ bẩn — rồi thôi.
Xin thưa rằng đây là một sự khôn ngoan rất lớn. Đạo Phật vẫn quý sự thật — nhưng cũng biết có những chỗ mà đào tới đáy thì hại nhiều hơn lợi. Có một cách kết thúc trong danh dự cho cả hai bên.
Và sau cùng là phần được tụng đọc nhiều nhất: SÁU PHÁP KHẢ NIỆM, tức LỤC HOÀ. Một: từ thân nghiệp đối với các vị đồng Phạm hạnh. Hai: từ khẩu nghiệp. Ba: từ ý nghiệp — và cả ba đều “cả chỗ đông người lẫn chỗ vắng người”.
Xin dừng ở sáu chữ “chỗ đông người, chỗ vắng người”. Đây là chỗ bài kinh chạm vào thói thường của con người: trước mặt thì hoà, sau lưng thì khác. Lục hoà đóng luôn cánh cửa ấy.
Bốn: san sẻ mọi lợi dưỡng đúng pháp, cho đến cả những gì nhận được trong bình bát. Năm: cùng thành tựu giới luật không sứt mẻ. Sáu: cùng một tri kiến thánh thiện đưa đến đoạn diệt khổ đau.
Và câu kết về sáu pháp ấy nên thuộc lòng: chúng “tác thành khả ái, tác thành tôn kính, đưa đến đoàn tụ, không tranh luận, hòa hợp, đồng nhất”.
Xin thưa lời cuối, vì bài kinh này rất gần với việc của chúng ta. Gia Đình Phật Tử là một đoàn thể, và mọi đoàn thể đều có lúc căng. Bài kinh cho ba tầng: xem lại sáu căn bản trong tâm mình trước; phân biệt chuyện nhỏ nhặt với chuyện đường hướng; và giữ lục hoà cả trước mặt lẫn sau lưng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Hoà hợp nghĩa là không được có ý kiến khác.” Kinh lập hẳn bảy cách xử lý tranh chấp — nghĩa là tranh chấp được coi là việc sẽ xảy ra. Vấn đề không phải có bất đồng, mà là xử ra sao.
- “Trải cỏ che lấp là giấu chuyện đi.” Không phải giấu. Đó là cả hai bên cùng nhận và cùng khép lại, có mặt đầy đủ — khác hẳn với việc một bên im lặng cho qua.
- “Chuyện giới bổn là nhỏ nhặt nên bỏ qua hết.” Kinh xếp chúng là nhỏ so với chuyện đường hướng, không nói là không đáng giữ. Ý là đừng để chuyện nhỏ làm vỡ đoàn.
- Ngành Oanh. Dạy một điều trong lục hoà: nói lời thương cả khi bạn không có mặt.
- Ngành Thiếu. Học thuộc sáu pháp lục hoà, rồi mỗi em tự chấm mình chỗ nào yếu nhất.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc sáu căn bản tranh chấp trước mỗi kỳ họp khó, và thử áp dụng “phán quyết với sự hiện diện” — không bàn về ai khi người ấy vắng mặt.
- Vì sao Tôn giả Ānanda lo lắng, và ngài đã làm gì?
- Tranh luận nào là nhỏ nhặt, tranh luận nào nguy hiểm?
- Sáu căn bản tranh chấp nằm ở đâu?
- Sáu pháp lục hoà là sáu pháp nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






