Đây là bài kinh dạy cách cãi nhau cho đúng — và cách nhắc lỗi người khác mà không làm hỏng tình. Thế Tôn chia bất đồng làm bốn trường hợp, dạy chớ khiển trách hấp tấp, và đặt ra một câu hỏi có thể chấm dứt mọi cuộc giận. Bài kinh này rất cần cho ban huynh trưởng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 103
- Nơi thuyết — Kusināra, khu rừng Baliharaṇa
- Tên Pāli — Kinti: “nghĩ thế nào?”
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Kinh Nghĩ như thế nào? (Kinti Sutta) là lời Phật dạy chúng Tăng cách sống hòa hợp và cách xử lý bất đồng trong đoàn thể. Mở đầu, Thế Tôn hỏi các Tỷ-kheo: các ông nghĩ Ta thuyết pháp vì y áo, vì đồ ăn khất thực, vì sàng tọa, hay vì thành bại chăng? Các Tỷ-kheo thưa không phải vậy; các vị nghĩ rằng Thế Tôn thuyết pháp "với từ tâm, vì lợi tha và do lòng từ". Nhân đó, Phật dạy: vì vậy, những pháp Ta giảng với thượng trí — Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy Bồ đề phần, Thánh đạo tám ngành (chính kinh chỉ kể bảy nhóm pháp này và KHÔNG nêu con số; “ba mươi bảy phẩm trợ đạo” là cách gọi gộp của truyền thống về sau) — tất cả phải học tập "trong tinh thần hòa đồng, hoan hỷ, không cãi lộn với nhau". Phần lớn kinh bàn ba tình huống có thể xảy ra ngay giữa những người đang cùng tu học: Một là hai vị nói khác nhau về Thắng pháp. Phật phân thành bốn trường hợp: khác nghĩa khác văn; khác nghĩa đồng văn; đồng nghĩa khác văn; đồng nghĩa đồng văn. Trong mỗi trường hợp, hãy tìm đến vị "nhu thuận dễ nói hơn" của mỗi bên mà trình bày rõ chỗ khác nhau, và khuyên "chớ có cãi lộn với nhau". Riêng chỗ chỉ khác về văn, Phật nhấn mạnh đó "chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt", không đáng tranh cãi. Cái gì khó nắm giữ thì thọ trì là khó nắm giữ, cái gì dễ nắm giữ thì thọ trì là dễ nắm giữ, rồi mới nói lên cái gì thuộc Pháp, cái gì thuộc Luật. Hai là có vị phạm giới. Phật dạy "chớ có khiển trách hấp tấp", phải giác sát người kia trước: cân nhắc mình có bị hại không, người kia có bị tổn hại không, người ấy có phẫn nộ uất hận, có dễ thuyết phục không, và mình có thể khiến người ấy vượt khỏi bất thiện, an trú vào thiện không. Nếu còn giúp được thì dù mình chịu thiệt cũng nên nói, vì việc đưa người ấy về thiện là việc lớn hơn. Nếu hoàn toàn không giúp được thì hãy xả, nhưng "chớ có nên khinh miệt". Ba là khi đã khởi lên khẩu hành, ý kiến ngoan cố, hiềm hận, phẫn nộ, thì hỏi nhau: nếu không từ bỏ điều ấy, Niết-bàn có chứng được chăng? Câu trả lời chơn chánh là không. Cuối cùng, vị Tỷ-kheo giúp người khác chuyển hóa phải quy công về Pháp Phật đã nghe, nhờ vậy "không tự khen mình chê người".
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Kusināra — Thế Tôn trú tại khu rừng Baliharaṇa, gọi các Tỷ-kheo.
- 2. Vì sao Thế Tôn thuyết pháp — Không vì y áo, đồ ăn khất thực, sàng tọa hay thành bại, mà với từ tâm, vì lợi tha và do lòng từ.
- 3. Những pháp Thế Tôn giảng với thượng trí, phải học tập trong hòa đồng — Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy Bồ đề phần, Thánh đạo tám ngành; học tập hòa đồng, hoan hỷ, không cãi lộn.
- 4. Bốn trường hợp hai Tỷ-kheo nói khác nhau về Thắng pháp — Khác nghĩa khác văn; khác nghĩa đồng văn; đồng nghĩa khác văn; đồng nghĩa đồng văn. Mỗi trường hợp đều đến vị nhu thuận dễ nói hơn của hai phe mà can, khuyên chớ cãi lộn; thọ trì đúng chỗ khó nắm giữ và dễ nắm giữ rồi mới nói Pháp và Luật.
- 5. Khi có Tỷ-kheo phạm giới phạm luật — Chớ khiển trách hấp tấp; giác sát cá nhân qua bốn cách suy xét về hại cho mình, tổn hại cho người, và khả năng khiến người ấy vượt khỏi bất thiện an trú vào thiện; trường hợp thứ năm thì hãy xả, chớ khinh miệt.
- 6. Khi đã khởi hiềm hận, ngoan cố, phẫn nộ — Đến vị nhu thuận dễ nói hơn của mỗi phe, hỏi: Sa-môn sẽ quở trách chăng? Nếu không từ bỏ điều kiện ấy, Niết-bàn có thể chứng được chăng? Trả lời chơn chánh: không thể chứng được.
- 7. Trả lời không tự khen mình chê người — Vị Tỷ-kheo quy về pháp đã nghe từ Thế Tôn; nhờ vậy không tự khen mình chê người, giải thích tùy pháp đúng với pháp.
- 8. Kết kinh — Thế Tôn thuyết giảng như vậy; các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| kinti | nghĩ như thế nào, cho là thế nào | Chữ mở đầu câu hỏi của Phật, đặt tên cho kinh: Kintisutta. |
| anukampā / anukampaka | lòng từ, sự thương xót / bậc có lòng thương xót | Bản Việt: 'với từ tâm ... do lòng từ, Thế Tôn thuyết pháp'. |
| hitesī | vì lợi tha, mong điều lợi ích cho người | |
| samagga / sammodamāna / avivadamāna | hòa đồng / hoan hỷ / không cãi lộn với nhau | Cụm ba chữ lặp lại nhiều lần, là chủ đề của kinh. |
| attha / byañjana | nghĩa / văn (lời văn, cách diễn đạt) | Bốn trường hợp bất đồng đều dựa trên hai chữ này. |
| abhidhamma | Thắng pháp | Bản Việt dịch 'nói khác nhau về Thắng pháp (Abhidhamma)'. Xin đừng hiểu nhầm: ở MN 103.4.1 chữ abhidhamma nghĩa là GIÁO PHÁP CAO THƯỢNG, phần pháp thâm sâu (Tỳ-kheo Sujato dịch thẳng là “the teaching”) — chưa phải Luận tạng Abhidhamma Piṭaka hình thành về sau. |
| suvacatara | nhu thuận, dễ nói hơn | Vị được chọn để đến can gián hai bên. |
| duggahita / suggahita | khó nắm giữ (nắm sai) / dễ nắm giữ (nắm đúng) | |
| āpatti / vītikkama | phạm giới / phạm luật, vượt qua giới điều | |
| upaparikkhitabba | cần phải giác sát, cần được xem xét kỹ | |
| akusala / kusala | bất thiện / thiện | |
| upekkhā | xả, tâm buông xả bình đẳng | |
| diṭṭhipaḷāsa / āghāta | ý kiến ngoan cố, chấp thủ kiến / hiềm hận | |
| nibbāna | Niết-bàn | |
| dhamma / vinaya | Pháp / Luật |
Bài kinh mở đầu bằng một câu hỏi rất bất ngờ từ chính Thế Tôn. Ngài hỏi các Tỷ-kheo: các ông có nghĩ Ta thuyết pháp vì y áo không? vì đồ ăn khất thực? vì sàng tọa? vì thành bại chăng?
Xin để ý: Ngài tự đặt câu hỏi ấy về chính mình. Không ai chất vấn Ngài cả. Đây là một bậc Thầy tự đưa động cơ của mình ra ánh sáng trước khi dạy điều gì.
Các Tỷ-kheo thưa: không phải vậy. Các vị nghĩ Thế Tôn thuyết pháp “với từ tâm, vì lợi tha và do lòng từ”.
Và Ngài dùng chính câu ấy làm nền cho mọi điều dạy tiếp theo: vì Pháp được trao bằng lòng từ, nên các pháp Ngài giảng phải được học tập “trong tinh thần hòa đồng, hoan hỷ, không cãi lộn với nhau”.
Xin thưa rõ một chi tiết về các pháp được kể ra. Kinh kể bảy nhóm: Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy Bồ đề phần, Thánh đạo tám ngành. Chính kinh KHÔNG nêu con số ba mươi bảy — “ba mươi bảy phẩm trợ đạo” là cách gọi gộp của truyền thống về sau. Bản nháp của chúng tôi ghi thẳng con số ấy như thể có trong kinh; đã sửa.
Rồi tới phần chính, và đây là phần đáng dạy cho ban huynh trưởng. Tình huống thứ nhất: hai người nói khác nhau về giáo pháp. Thế Tôn chia làm bốn trường hợp.
Bốn trường hợp ấy là: khác nghĩa khác văn; khác nghĩa đồng văn; đồng nghĩa khác văn; đồng nghĩa đồng văn. Nghĩa là hỏi trước: hai người đang khác nhau ở NỘI DUNG, hay chỉ khác ở CÁCH NÓI?
Xin nói vì sao cách chia này quý. Rất nhiều cuộc cãi trong đoàn thể là loại “đồng nghĩa khác văn” — hai bên nói cùng một điều bằng hai chữ khác nhau rồi giận nhau thật. Thế Tôn dạy chỗ chỉ khác về văn “chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt”.
Cách xử của Ngài cũng rất khéo. Hãy tìm đến vị “nhu thuận dễ nói hơn” của MỖI bên mà trình bày chỗ khác nhau, rồi khuyên “chớ có cãi lộn với nhau”.
Chi tiết “vị nhu thuận dễ nói hơn” rất thực tế. Trong hai phe, bao giờ cũng có người dễ nghe hơn người kia. Nói với người ấy trước — không phải để lôi kéo, mà vì đó là chỗ cánh cửa còn mở.
Tình huống thứ hai: có người phạm giới. Lời đầu tiên của Thế Tôn là “chớ có khiển trách hấp tấp”.
Rồi Ngài dạy phải tự giác sát trước khi mở lời: mình có bị hại không? người kia có bị tổn hại không? người ấy có phẫn nộ uất hận không? có dễ thuyết phục không? và mình có thể khiến người ấy vượt khỏi bất thiện, an trú vào thiện không?
Và câu kết của phần này rất đẹp: nếu còn giúp được thì dù mình chịu thiệt cũng nên nói — vì đưa người ấy về thiện là việc lớn hơn.
Còn nếu hoàn toàn không giúp được thì sao? Thì hãy xả — “nhưng chớ có nên khinh miệt”.
Xin nhấn mạnh sáu chữ ấy. Buông thì được, khinh thì không. Rất nhiều khi chúng ta gọi sự khinh miệt của mình là “thôi kệ”. Bài kinh tách bạch hai thứ ấy ra.
Tình huống thứ ba: khi đã lỡ khởi lên lời qua tiếng lại, ý kiến ngoan cố, hiềm hận, phẫn nộ. Thế Tôn dạy một câu hỏi rất giản dị: nếu không từ bỏ điều ấy, Niết-bàn có chứng được chăng?
Câu trả lời chơn chánh là: không. Và câu hỏi ấy có sức chấm dứt một cuộc giận — vì nó không hỏi ai đúng ai sai, nó hỏi anh có muốn tới đích hay không.
Và câu cuối bài kinh là chỗ giữ cho người giúp người khác khỏi sanh ngã mạn. Vị Tỷ-kheo giúp người khác chuyển hoá phải quy công về Pháp đã nghe từ Thế Tôn — nhờ vậy “không tự khen mình chê người”.
Xin thưa lời cuối với anh chị Huynh Trưởng. Bài kinh này gần như là một bản nội quy sinh hoạt: hỏi động cơ của mình trước; phân biệt khác nghĩa hay chỉ khác lời; chớ trách hấp tấp; buông được nhưng không khinh; và khi giúp được ai thì đừng nhận công về mình.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Không được nhắc lỗi ai cả.” Không phải. Kinh dạy chớ khiển trách HẤP TẤP, và nếu giúp được thì dù chịu thiệt cũng nên nói. Cái bị cấm là vội, không phải nói.
- “Hoà hợp nghĩa là ai nói gì cũng gật.” Kinh vẫn cho phân định cái gì thuộc Pháp, cái gì thuộc Luật. Hoà hợp ở đây là không cãi lộn, không phải không phân biệt đúng sai.
- “Ba mươi bảy phẩm trợ đạo là chữ trong kinh này.” Không — kinh chỉ kể bảy nhóm pháp và không nêu con số. Con số ấy là cách gọi gộp của truyền thống về sau. Bản nháp của chúng tôi ghi nhầm, đã sửa.
- Ngành Oanh. Dạy một câu duy nhất: “Đừng vội trách bạn.” Hỏi các em nên làm gì trước khi trách.
- Ngành Thiếu. Lấy một cuộc cãi có thật trong đoàn (giấu tên) và cùng xếp: khác nghĩa, hay chỉ khác lời?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dán năm câu giác sát trước khi nhắc lỗi vào sổ họp đoàn, và tập phân biệt “xả” với “khinh miệt”.
- Vì sao Thế Tôn mở đầu bằng cách hỏi về động cơ của chính Ngài?
- Bốn trường hợp bất đồng là gì?
- Năm điều phải giác sát trước khi nhắc lỗi người khác?
- Khi không giúp được thì nên làm gì, và không được làm gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






