Một người làm điều bất chánh và có lý do rất dễ thông cảm: còn cha mẹ, còn vợ con, còn người làm phải nuôi. Tôn giả Xá-lợi-phất không mắng — ngài chỉ hỏi một câu, lặp lại cho từng bổn phận một: khi bị kéo xuống địa ngục, lấy lý do ấy ra có gỡ được không?
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 97
- Nơi thuyết — Rājagaha (Vương Xá), rồi tại nhà người bệnh
- Người giảng — Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất)
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
Kinh Dhànanjàni ghi lại hai lần Tôn giả Xá-lợi-phất (Sāriputta) giáo hóa một vị Bà-la-môn tên Dhananjani ở thành Vương Xá. Lần thứ nhất, nghe tin vị Bà-la-môn này sống phóng dật, ỷ thế vua để bóc lột các Bà-la-môn gia chủ rồi lại ỷ thế các gia chủ để bóc lột vua, Tôn giả tìm đến hỏi thăm. Dhananjani biện hộ rằng ông không thể không phóng dật, vì còn phải phụng dưỡng cha mẹ, nuôi vợ con, nuôi đầy tớ lao công, còn trách nhiệm với bạn bè, bà con, tân khách, tổ tiên, chư Thiên, vua chúa, lại còn phải nuôi dưỡng chính cái thân này. Tôn giả lần lượt hỏi từng trường hợp một: nếu vì cha mẹ, vì vợ con, vì đầy tớ… mà làm các điều phi pháp, bất chánh, thì khi các địa ngục quân kéo người ấy đến địa ngục, người ấy có thể lấy lý do "tôi làm vì cha mẹ" để khỏi bị kéo đi không? Cha mẹ, vợ con ấy có cứu được không? Dhananjani đều trả lời: không được, "các địa ngục quân vẫn quăng người ấy xuống địa ngục, dầu người ấy có khóc than". Tôn giả kết luận: hành trì đúng pháp, chơn chánh tốt đẹp hơn hành trì phi pháp; và vẫn "có những hành động khác có nhân, đúng pháp" để nuôi dưỡng người thân mà không làm điều ác. Đây là bài học rất thiết thực: bổn phận với gia đình không phải là cớ để làm điều sai trái, vì nghiệp báo mỗi người tự gánh. Lần thứ hai, Dhananjani lâm trọng bệnh, cho người đến đảnh lễ Thế Tôn và thỉnh Tôn giả Sāriputta. Sau khi nghe vị Bà-la-môn tả những khổ thọ dữ dội, Tôn giả hỏi so sánh dần từ địa ngục, bàng sanh, ngạ quỷ, loài Người lên các cõi trời, rồi đến Phạm thiên giới. Thấy các Bà-la-môn rất ái luyến Phạm thiên giới, Tôn giả thuyết con đường đưa đến cọng trú với Phạm thiên, tức Bốn Vô lượng tâm: từ, bi, hỷ, xả biến mãn khắp mười phương. Dhananjani mệnh chung và sanh lên Phạm thiên giới. Thế Tôn quở rằng dầu còn có cảnh giới cao thượng hơn cần phải chứng, Sāriputta đã an trú vị ấy vào Phạm thiên giới thấp kém rồi đứng dậy ra đi.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Tin về Bà-la-môn Dhananjani phóng dật — Tôn giả Sāriputta ở Dakkhinagiri hỏi thăm một Tỷ-kheo từ Vương Xá đến; được biết Dhananjani ỷ thế vua bóc lột các Bà-la-môn gia chủ và ngược lại, người vợ có thành tín đã mất, người vợ sau không có thành tín.
- 2. Cuộc gặp gỡ tại Vương Xá và lời biện hộ của Dhananjani — Tôn giả trở về Vương Xá, gặp Dhananjani đang cho vắt sữa bò ngoài thành, hẹn gặp ở gốc cây. Dhananjani kể mười bổn phận khiến ông không thể không phóng dật.
- 3. Hỏi từng bổn phận: địa ngục quân không tha ai — Với mỗi bổn phận, Tôn giả hỏi: làm điều phi pháp vì người ấy thì có tránh được địa ngục không? Dhananjani đều đáp không được.
- 4. So sánh hành trì đúng pháp và phi pháp; còn nghề nghiệp đúng pháp — Tôn giả hỏi ai tốt đẹp hơn, và mỗi lần kết lại: có những hành động khác có nhân, đúng pháp, nhờ đó vẫn nuôi dưỡng được người thân mà không làm điều ác. Dhananjani hoan hỷ tín thọ rồi ra đi.
- 5. Dhananjani lâm trọng bệnh, cho người thỉnh Tôn giả — Ông sai người đảnh lễ Thế Tôn và Tôn giả Sāriputta, xin Tôn giả vì lòng từ bi đến trú xá của ông. Tôn giả im lặng nhận lời và đến thăm.
- 6. Những khổ thọ dữ dội qua bốn thí dụ — Dhananjani tả bệnh khổ: như bị mũi nhọn đâm vào đầu (bản Việt dịch thoát: “chém đầu bằng kiếm sắc”), như bị siết dây da quanh đầu, như bị dao đồ tể cắt ngang bụng, như bị nướng trên hố than hừng.
- 7. Thứ lớp các cảnh giới cho đến Phạm thiên giới — Tôn giả hỏi so sánh từ địa ngục, bàng sanh, ngạ quỷ, loài Người, sáu cõi trời dục giới, cho đến Phạm thiên giới; Dhananjani reo lên hai lần: 'Phạm thiên giới'.
- 8. Con đường đưa đến cọng trú với Phạm thiên: bốn tâm vô lượng — Tôn giả thuyết tâm câu hữu với từ, bi, hỷ, xả biến mãn một phương cho đến cùng khắp thế giới, quảng đại, vô biên, không hận, không sân.
- 9. Dhananjani mệnh chung, sanh Phạm thiên giới; Thế Tôn quở — Tôn giả an trú vị Bà-la-môn vào Phạm thiên giới thấp kém rồi ra đi, dầu còn có cảnh giới cao thượng hơn cần phải chứng; Dhananjani mệnh chung sanh lên Phạm thiên giới. Thế Tôn nêu việc ấy với chúng Tỷ-kheo và hỏi lại Tôn giả.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
“No hidaṁ, bho sāriputta. Atha kho naṁ vikkandantaṁyeva niraye nirayapālā pakkhipeyyuṁ”.
—Thưa không được, Tôn giả Sāriputta. Các địa ngục quân vẫn quăng người ấy xuống địa ngục, dầu người ấy có khóc than.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| appamāda | không phóng dật, siêng năng tỉnh giác | Trong kinh, Tôn giả hỏi Dhananjani 'có không phóng dật không' (appamatto). |
| pamatta | phóng dật, buông lung | |
| adhammacārī visamacārī | người làm các điều phi pháp, làm các điều bất chánh | |
| dhammacārī samacārī | người làm các điều đúng pháp, làm các điều chơn chánh | |
| nirayapālā | các địa ngục quân (những kẻ giữ địa ngục) | |
| niraya | địa ngục | |
| tiracchānayoni | bàng sanh (loài thú) | |
| pettivisaya | cảnh giới ngạ quỷ | |
| brahmaloka | Phạm thiên giới | |
| brahmānaṁ sahabyatāya maggo | con đường đưa đến cọng trú với Phạm thiên | |
| mettā | từ (tâm thương yêu) | |
| karuṇā | bi (tâm thương xót) | |
| muditā | hỷ (tâm hoan hỷ với cái vui của người) | |
| upekkhā | xả | |
| hetukā dhammikā kammantā | những hành động (nghề nghiệp) có nhân, đúng pháp | |
| uttarikaraṇīya | còn có việc cao thượng hơn cần phải làm, cần phải chứng |
Bà-la-môn Dhanañjāni làm một việc rất đặc biệt: ông bóc lột cả hai đầu. Ông ỷ thế vua để lấy của các Bà-la-môn gia chủ, rồi ỷ thế các gia chủ để lấy của vua.
Tôn giả Sāriputta nghe tin thì tìm đến — nhưng không đến để mắng. Ngài hỏi thăm rất bình thường, và để ông tự nói ra.
Lời biện hộ của ông là chỗ hay nhất bài kinh, vì nó rất thật. Ông kể ra một chuỗi bổn phận: cha mẹ phải phụng dưỡng, vợ con phải nuôi, đầy tớ lao công phải nuôi, trách nhiệm với bạn bè, với bà con huyết thống, với tân khách, với tổ tiên, với chư Thiên, với vua chúa — và cả cái thân này cũng phải nuôi.
Xin dừng ở đây. Đây không phải lời của một kẻ gian ác trơ trẽn. Đây là lời rất nhiều người tử tế vẫn nói: “Tôi cũng chẳng muốn, nhưng tôi còn gia đình.” Bài kinh không hề chê lời ấy là ngu xuẩn — nó chỉ hỏi tiếp một câu.
Câu hỏi ấy là: nếu vì cha mẹ mà làm điều phi pháp, bất chánh, thì khi địa ngục quân kéo người ấy đi, người ấy có thể nói “tôi làm vì cha mẹ” để khỏi bị kéo không? Và cha mẹ ấy có cứu được không?
Dhanañjāni đáp: không được. Kinh ghi rất mạnh: “các địa ngục quân vẫn quăng người ấy xuống địa ngục, dầu người ấy có khóc than”.
Rồi Tôn giả hỏi lại câu ấy cho từng bổn phận một. Vì vợ con — không được. Vì đầy tớ — không được. Vì bạn bè, bà con, tân khách, tổ tiên, chư Thiên, vua chúa — không bổn phận nào gỡ được.
Cách hỏi lặp lại này rất đáng học. Ngài không kết luận thay ông. Ngài để chính ông trả lời “không được” mười lần. Điều mình tự nói ra thì mình tin.
Nhưng bài kinh không dừng ở chỗ làm người ta sợ. Tôn giả nói tiếp một câu rất từ bi và rất thực tế: vẫn “có những hành động khác có nhân, đúng pháp” — nghĩa là vẫn nuôi được gia đình mà không cần làm điều ác.
Xin nhấn mạnh chỗ này cho Huynh Trưởng. Đạo Phật không bảo người ta bỏ bổn phận. Đạo Phật chỉ không cho lấy bổn phận làm giấy phép. Bổn phận vẫn còn nguyên — chỉ đổi cách làm.
Phần sau bài kinh là một cảnh rất cảm động. Dhanañjāni lâm trọng bệnh, và người ông cho đi thỉnh là Tôn giả Sāriputta — vị đã từng hỏi ông những câu khó nghe nhất.
Chi tiết ấy nói lên nhiều điều. Người ta lúc khoẻ có thể khó chịu với lời thẳng, nhưng lúc ngặt nghèo thì tìm đúng người đã nói thẳng với mình.
Ông tả bệnh khổ bằng bốn ví dụ dữ dội: như bị mũi nhọn đâm vào đầu, như bị siết dây da quanh đầu, như bị dao đồ tể cắt ngang bụng, như bị nướng trên hố than hừng.
Tôn giả không giảng ngay. Ngài hỏi so sánh dần: địa ngục với bàng sanh, rồi ngạ quỷ, rồi loài Người, rồi các cõi trời, cho tới Phạm thiên giới — và thấy ông reo lên khi nghe hai chữ Phạm thiên.
Đây là cách dạy đúng người đúng lúc. Người sắp mất không cần một bài giảng cao siêu; ngài dạy đúng điều lòng ông đang hướng tới: bốn tâm vô lượng — từ, bi, hỷ, xả — biến mãn khắp mười phương.
Dhanañjāni mệnh chung, sanh lên Phạm thiên giới. Nhưng bài kinh chưa hết — và đoạn cuối mới là chỗ nhiều người bất ngờ.
Thế Tôn quở Tôn giả Sāriputta: dầu còn có cảnh giới cao thượng hơn cần phải chứng, ngài đã an trú vị ấy vào Phạm thiên giới thấp kém rồi đứng dậy ra đi.
Xin thưa đôi lời về đoạn này để đọc cho nhẹ lòng. Lời ấy không phải để hạ thấp Tôn giả Sāriputta — bậc trí tuệ đệ nhất. Nó cho thấy ngay cả một việc thiện đã thành vẫn được xét lại xem đã trọn chưa. Với chúng ta, điều này nghĩa là: đưa người tới chỗ tốt là quý, nhưng đừng dừng sớm khi người ta còn đi được xa hơn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Vậy lo cho gia đình là sai?” Hoàn toàn không. Kinh nhận hết các bổn phận ấy là thật, và chỉ rõ vẫn có cách làm đúng pháp để chu toàn. Cái bị bác là lấy bổn phận biện hộ cho việc ác.
- “Sanh lên Phạm thiên là chưa đủ, vậy tu vô ích?” Không. Từ một người bóc lột cả hai đầu mà sanh lên Phạm thiên giới là một bước rất lớn. Lời Thế Tôn chỉ nói còn có thể đi xa hơn nữa.
- Một chỗ ba cột đọc khác nhau. Ví dụ thứ nhất về bệnh khổ: bản Việt dịch thoát là “chém đầu bằng kiếm sắc”; nghĩa đen Pāli (mn97:29.2) là lấy mũi nhọn đâm vào đầu. Chúng tôi giữ nguyên lời Hoà thượng trong ô trích và chỉ ghi chú.
- Ngành Oanh. Hỏi các em: “Em bảo bạn làm điều sai, bạn bị phạt — em có chịu phạt thay được không?” Rồi kể chuyện bài kinh này.
- Ngành Thiếu. Cho các em kể những câu “tại vì…” mình hay dùng để khỏi nhận lỗi, rồi thử hỏi lại theo cách Tôn giả Sāriputta đã hỏi.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về đoạn cuối: khi nào chúng ta đã “dừng sớm” với một đoàn sinh, cho là đủ rồi trong khi em còn đi được xa hơn?
- Dhanañjāni nêu những bổn phận nào để biện hộ?
- Tôn giả Sāriputta hỏi lại bằng câu hỏi nào?
- Sau khi bác lời biện hộ, Tôn giả chỉ ra điều gì?
- Vì sao Thế Tôn nói Tôn giả đã dừng sớm?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






