Bà-la-môn Esukārī nêu chủ trương ai phải phụng sự ai, ai được có tài sản gì — chia theo bốn giai cấp. Thế Tôn hỏi lại một câu giản dị: có phải cả đời đều đồng ý như vậy không? Rồi Ngài đưa ra ví dụ ngọn lửa: lửa được gọi tên theo củi — nhưng lửa nào cũng có ngọn, có màu sắc, có ánh sáng như nhau.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 96
- Nơi thuyết — Sāvatthī, rừng Jetavana, tinh xá ông Cấp Cô Độc
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
- Cùng chủ đề — MN 93 Assalāyana, MN 84 Madhurā
Kinh này ghi lại cuộc đối thoại giữa Thế Tôn và Bà-la-môn Esukari tại tinh xá Cấp Cô Ðộc, xoay quanh vấn đề giai cấp — một vấn đề rất nặng nề trong xã hội Ấn Độ thời ấy. Esukari nêu chủ trương thứ nhất của các Bà-la-môn: có bốn loại phụng sự, chia theo bốn giai cấp Bà-la-môn, Khattiya (Sát-đế-lỵ), Vessa (Phệ-xá) và Sudda (Thủ-đà); người giai cấp thấp phải phụng sự người giai cấp cao, còn Sudda thì chỉ có Sudda phụng sự. Thế Tôn hỏi lại: có phải tất cả mọi người ở đời đều đồng ý với chủ trương ấy không? Esukari đáp là không. Thế Tôn dùng ví dụ người nghèo khốn khổ bị ép nuốt miếng thịt rồi bắt phải trả tiền, để chỉ rằng các Bà-la-môn đã áp đặt chủ trương ấy mà không được người khác chấp nhận. Rồi Thế Tôn nêu tiêu chuẩn khác hẳn: không phải sanh trong gia đình cao quý, không phải nhan sắc hay tài sản thù thắng làm cho người ta tốt hơn hay xấu hơn; điều đáng kể là hành vi — mười thiện nghiệp hay mười ác nghiệp. Về việc phụng sự, Ngài không nói tất cả cần phụng sự, cũng không nói tất cả không cần phụng sự: hãy phụng sự người mà khi phụng sự thì lòng tin, giới, sự nghe (văn), bố thí và trí tuệ của mình được tăng trưởng. Esukari nêu tiếp chủ trương thứ hai: bốn loại tài sản theo giai cấp (khất thực, cung tên, canh nông nuôi bò, lưỡi liềm và đòn gánh). Thế Tôn lại bác bằng cùng ví dụ miếng thịt, và tuyên bố tài sản đích thực cho con người là Thánh pháp vô thượng. Ngài ví với ngọn lửa: lửa được gọi tên theo nhiên liệu (lửa củi, lửa cỏ, lửa phân bò), cũng như người được gọi theo gia đình mình sanh ra — chỉ là tên gọi, không phải giá trị. Bằng ba câu hỏi liên tiếp, Thế Tôn buộc chính Esukari phải tự thừa nhận: cả bốn giai cấp đều có thể tu tập từ tâm không hận không sân, đều có thể tắm rửa sạch bụi bặm, và lửa nhen từ củi hạ tiện cũng có ngọn, có màu sắc, có ánh sáng như lửa nhen từ gỗ chiên-đàn. Cũng vậy, người thuộc bất cứ gia đình nào, khi xuất gia sống theo Pháp và Luật của Như Lai, giữ giới và có chánh kiến, đều thành tựu chánh đạo thiện pháp. Cuối kinh, Esukari xin quy y Tam Bảo trọn đời.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — SC 1-2: Thế Tôn trú tại Sāvatthi, rừng Jetavana, tinh xá ông Anāthapiṇḍika. Bà-la-môn Esukari đến chào hỏi rồi ngồi xuống một bên.
- 2. Câu hỏi thứ nhất: bốn loại phụng sự — SC 3: Esukari trình bày chủ trương của các Bà-la-môn về bốn loại phụng sự theo giai cấp Bà-la-môn, Khattiya, Vessa, Sudda.
- 3. Thế Tôn bác chủ trương: ví dụ miếng thịt bị ép ăn — SC 4-6: Không phải tất cả mọi người đồng ý; ví như người nghèo khốn khổ bị bắt nuốt miếng thịt rồi phải trả tiền.
- 4. Tiêu chuẩn phụng sự: tốt hơn hay xấu hơn — SC 7-9: Không phải tất cả cần phụng sự hay không cần phụng sự; chỉ nên phụng sự người mà nhờ đó mình trở thành tốt hơn. Cả Khattiya lẫn Sudda nếu trả lời chân chánh đều đáp như vậy.
- 5. Sanh trong gia đình cao quý, nhan sắc, tài sản không quyết định — SC 10-12: Không nói tốt hơn hay xấu hơn vì sanh trong gia đình cao quý, vì nhan sắc thù thắng, vì tài sản thù thắng; vì trong các hạng ấy có người làm ác, có người làm thiện.
- 6. Nên phụng sự ai: năm pháp tăng trưởng — SC 13: Nên phụng sự người mà nhờ phụng sự, lòng tin, giới, sự nghe, bố thí, trí tuệ được tăng trưởng.
- 7. Câu hỏi thứ hai: bốn loại tài sản — SC 14-18: Esukari trình bày chủ trương bốn loại tài sản theo giai cấp; Thế Tôn lại hỏi có phải tất cả đều đồng ý.
- 8. Tài sản vô thượng là Thánh pháp — ví dụ ngọn lửa mang tên nhiên liệu — SC 19: Ta chủ trương tài sản cho con người là Thánh pháp vô thượng; người được gọi theo gia đình sanh ra, cũng như lửa được gọi theo củi, dăm bào, cỏ, phân bò.
- 9. Xuất gia từ bất cứ gia đình nào cũng thành tựu chánh đạo — SC 20-21: Người từ gia đình Khattiya, Bà-la-môn, Vessa hay Sudda xuất gia, nhờ Pháp và Luật do Như Lai tuyên thuyết, giữ giới và có chánh kiến, đều thành tựu chánh đạo, thiện pháp.
- 10. Ba ví dụ buộc Esukari tự thừa nhận: từ tâm, tắm sông, ngọn lửa — SC 22-29: Cả bốn giai cấp đều có thể tu tập từ tâm không hận không sân; đều có thể tắm rửa sạch đất bụi; lửa nhen từ củi hạ tiện cũng có ngọn, có màu sắc, có ánh sáng như lửa nhen từ gỗ quý.
- 11. Esukari quy y — SC 30-31: Bà-la-môn Esukari tán thán Chánh pháp và xin quy y Phật, Pháp, chúng Tỷ-kheo, trọn đời quy ngưỡng.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| pāricariyā | sự phụng sự, hầu hạ | Bản Việt HT. Thích Minh Châu dịch là “phụng sự”. |
| brāhmaṇa | Bà-la-môn | Giai cấp tế tự, tự cho là cao nhất. |
| khattiya | Sát-đế-lỵ | Bản Việt ghi “Khattiya”, giai cấp vua chúa, chiến sĩ. |
| vessa | Phệ-xá: người buôn bán | Chú thích ngay trong bản Việt SC 3. |
| sudda | Thủ-đà: lao công | Chú thích ngay trong bản Việt SC 3. |
| cattāro vaṇṇā | bốn giai cấp | |
| sandhana | tài sản (của riêng mình) | |
| ariya lokuttara dhamma | Thánh pháp vô thượng | Bản Việt SC 19 dịch “Thánh pháp vô thượng”; Pāli lokuttara nghĩa là siêu thế. |
| mettacitta | từ tâm | |
| avera, abyābajjha | không hận, không sân | |
| saddhā, sīla, suta, cāga, paññā | lòng tin, giới, sự nghe (văn), bố thí, trí tuệ | Năm pháp tăng trưởng làm tiêu chuẩn chọn người để phụng sự (SC 13). |
| sammādiṭṭhi | chánh kiến | |
| agārasmā anagāriyaṁ pabbajito | xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình | |
| ñāya dhamma kusala | chánh đạo, thiện pháp | Bản Việt: “thành tựu chánh đạo, thiện pháp”. |
| caṇḍāla | Chiên-đà-la (hạ tiện) | Chú thích trong bản Việt SC 27. |
Bài kinh này đụng tới vấn đề nặng nề nhất của xã hội Ấn Độ thời ấy: giai cấp. Bà-la-môn Esukārī trình bày chủ trương của giới mình về bốn loại phụng sự: người giai cấp thấp phải phụng sự người giai cấp cao, còn Sudda thì chỉ có Sudda phụng sự.
Thế Tôn không tranh cãi về nội dung ngay. Ngài hỏi một câu đơn giản đến bất ngờ: có phải tất cả mọi người ở đời đều đồng ý với chủ trương ấy không? Esukārī phải đáp: không.
Xin để ý cách hỏi này. Ngài không nói “điều ấy sai”. Ngài chỉ hỏi ai cho phép. Một quy tắc chỉ do một nhóm đặt ra rồi bắt cả xã hội theo thì tự nó đã lộ chỗ yếu.
Rồi Ngài đưa ra một ví dụ rất mạnh. Như có người nghèo khốn khổ, bị người ta ép nuốt một miếng thịt rồi bắt phải trả tiền. Các Bà-la-môn áp đặt chủ trương ấy lên người khác đúng như vậy — người ta không xin, mà vẫn phải nhận và phải chịu.
Ví dụ này rất đáng suy nghĩ trong đời sống hôm nay. Có những tập tục, thành kiến, quy ước mà chúng ta không hề chọn, chỉ được trao cho — rồi phải trả giá cả đời.
Rồi Thế Tôn nêu tiêu chuẩn khác hẳn. Ngài dạy: không phải sanh trong gia đình cao quý, không phải nhan sắc thù thắng, không phải tài sản thù thắng làm cho người ta tốt hơn hay xấu hơn. Vì trong hạng nào cũng có người làm ác, có người làm thiện.
Điều đáng kể là hành vi: mười thiện nghiệp hay mười ác nghiệp. Đây là tiêu chuẩn ai cũng kiểm được, không cần tra gia phả.
Về việc phụng sự, câu trả lời của Ngài rất cân bằng. Ngài không nói tất cả đều cần phụng sự, cũng không nói tất cả đều không cần. Ngài dạy: hãy phụng sự người mà khi phụng sự thì lòng tin, giới, sự nghe, bố thí và trí tuệ của mình được tăng trưởng.
Xin thưa đây là một câu rất đáng ghi nhớ suốt đời. Nó cho ta một cái thước để chọn thầy, chọn bạn, chọn nơi sinh hoạt: không hỏi người ấy là ai, mà hỏi gần người ấy thì mình có tốt lên không.
Esukārī nêu tiếp chủ trương thứ hai: bốn loại tài sản theo giai cấp — khất thực, cung tên, canh nông nuôi bò, lưỡi liềm và đòn gánh. Thế Tôn lại bác bằng đúng ví dụ miếng thịt, rồi tuyên bố: tài sản đích thực cho con người là Thánh pháp vô thượng.
Rồi đến ví dụ đẹp nhất của bài kinh: ngọn lửa. Lửa được gọi tên theo nhiên liệu — lửa củi, lửa dăm bào, lửa cỏ, lửa phân bò. Cũng vậy, người được gọi theo gia đình mình sanh ra. Đó chỉ là tên gọi.
Ví dụ này hay ở chỗ nó không chối bỏ sự thật. Thế Tôn không nói “không có dòng họ”. Ngài công nhận người ta có gọi tên như vậy — nhưng cái tên không phải cái giá trị.
Sau đó Ngài dùng ba câu hỏi buộc chính Esukārī tự thừa nhận. Một: cả bốn giai cấp đều có thể tu tập từ tâm, không hận, không sân chứ? — Có. Hai: cả bốn đều có thể xuống sông tắm rửa sạch bụi bặm chứ? — Có. Ba: lửa nhen từ củi hạ tiện có ngọn, màu sắc, ánh sáng khác lửa nhen từ gỗ chiên-đàn không? — Không khác.
Xin để ý Ngài không hề bắt Esukārī nhận mình sai. Ngài hỏi ba câu mà ai cũng phải trả lời như nhau, và kết luận tự nó hiện ra. Đây vẫn là cách dạy của bậc Đạo Sư: để người ta tự thấy.
Kết luận: người thuộc bất cứ gia đình nào, khi xuất gia sống theo Pháp và Luật của Như Lai, giữ giới và có chánh kiến, đều thành tựu chánh đạo thiện pháp. Cuối kinh, Esukārī xin quy y Tam Bảo trọn đời.
Vì sao bài kinh này rất cần cho đoàn sinh hôm nay. Chúng ta không còn chế độ giai cấp, nhưng vẫn còn cách xếp hạng người: học trường nào, nhà ở khu nào, cha mẹ làm nghề gì, tiếng Anh giọng gì. Ví dụ ngọn lửa trả lời được tất cả những chuyện ấy.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Vậy không cần kính trọng ai cả.” Ngược lại. Kinh dạy phụng sự — chỉ đổi tiêu chuẩn: phụng sự người làm mình tăng trưởng lòng tin, giới, sự nghe, bố thí, trí tuệ.
- “Thế Tôn bác cả chuyện dòng họ.” Ngài công nhận có tên gọi theo dòng họ — như lửa gọi theo củi. Điều Ngài bác là lấy cái tên ấy làm thước đo hơn kém.
- “Chỉ người xuất gia mới thành tựu được.” Câu kết nói về người xuất gia theo mạch hỏi của Esukārī, nhưng tiêu chuẩn Ngài nêu suốt bài là mười thiện nghiệp và năm pháp tăng trưởng — người tại gia kiểm được từng ngày.
- Ngành Oanh. Đốt (hoặc xem hình) hai ngọn nến khác nhau và hỏi: ánh sáng có khác nhau không? Rồi kể ví dụ ngọn lửa của Đức Phật.
- Ngành Thiếu. Cho các em kể những cách người ta hay xếp hạng nhau ở trường, rồi đối chiếu với ba câu hỏi Thế Tôn đặt cho Esukārī.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Lấy năm pháp tăng trưởng làm thước tự xét lại các mối quan hệ của mình trong ba tháng qua.
- Thế Tôn hỏi câu gì trước khi bàn tới nội dung chủ trương giai cấp?
- Ví dụ miếng thịt bị ép ăn nói lên điều gì?
- Nên phụng sự người nào, theo Thế Tôn?
- Ví dụ ngọn lửa dạy điều gì về dòng họ và giá trị con người?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






