Một cụ Bà-la-môn 120 tuổi nghe tiếng đồn về Thế Tôn nhưng không vội tin — cụ sai người đi xem. Người học trò ấy theo sát Thế Tôn bảy tháng, “như bóng không bao giờ rời hình”, rồi về kể lại. Điều anh kể không phải một bài pháp, mà là cách Ngài đi, đứng, ngồi, ăn, đắp y. Đây là những trang kinh quý nhất cho người áo lam: Chánh pháp hiện ra ngay trong cử chỉ nhỏ nhất.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 91
- Nơi thuyết — xứ Videha, rồi rừng xoài Makhādeva ở Mithilā
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu
- Bản Anh — Tỳ-kheo Sujato; bản Pāli Mahāsaṅgīti
Kinh Brahmàyu kể chuyện một vị Bà-la-môn danh tiếng bậc nhất ở Mithila, tên Brahmayu, đã một trăm hai mươi tuổi, tinh thông ba tập Veda và thâm hiểu môn "Ðại nhân tướng". Nghe tiếng đồn tốt đẹp về Sa-môn Gotama đang du hành ở xứ Videha, ông sai người đệ tử là thanh niên Uttara đi tìm hiểu xem tiếng đồn ấy có đúng không. Theo Thánh điển Bà-la-môn mà Brahmayu truyền lại, ai có đủ ba mươi hai Ðại nhân tướng thì chỉ có hai con đường: ở nhà thì làm Chuyển luân Thánh vương, xuất gia thì thành bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác. Uttara đến quan sát, thấy đủ các tướng trừ hai tướng còn nghi; Thế Tôn dùng thần thông cho thấy. Sau đó Uttara theo sát Thế Tôn suốt bảy tháng "như bóng không bao giờ rời hình" để quan sát uy nghi của Ngài. Phần dài nhất và đặc sắc nhất của kinh chính là bản tường thuật của Uttara về oai nghi hằng ngày của Ðức Phật: cách Ngài đi, đứng, ngồi, vào nhà, nhận nước rửa bát, thọ thực, nói lời tùy hỷ, đắp y, trở về tu viện, ngồi kiết-già đặt niệm trước mặt, và thuyết pháp cho hội chúng. Ðây là những trang kinh quý cho Huynh Trưởng và đoàn sinh, vì cho thấy Chánh pháp không chỉ nằm ở lời dạy mà thể hiện ngay trong từng cử chỉ nhỏ nhất, chừng mực, không dư không thiếu. Nghe xong, Brahmayu ba lần đảnh lễ vọng về Thế Tôn. Khi Thế Tôn đến Mithila, ông đến yết kiến, hỏi bằng kệ về hai tướng còn nghi, rồi hỏi về ý nghĩa các danh xưng: thế nào là Bà-la-môn, bậc thông Vệ-đà, bậc ba minh, bậc cát tường, bậc ứng cúng, bậc viên mãn, bậc Mâu-ni, bậc Phật-đà. Thế Tôn trả lời bằng kệ, định nghĩa lại các danh xưng ấy theo nội dung tu chứng chứ không theo dòng dõi. Thế Tôn thứ lớp thuyết pháp: bố thí, trì giới, cõi Trời, sự nguy hiểm của dục lạc, lợi ích của xuất ly, rồi mới nói Khổ, Tập, Diệt, Ðạo. Pháp nhãn khởi lên nơi Brahmayu. Ông quy y, cúng dường trai tăng. Không bao lâu sau ông mệnh chung, và Thế Tôn xác nhận ông đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh, nhập Niết-bàn tại đó, không trở lui đời này nữa (quả Bất Lai).
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi: Bà-la-môn Brahmayu nghe tiếng đồn về Thế Tôn — Thế Tôn du hành ở Videha với khoảng năm trăm Tỷ-kheo. Brahmayu, 120 tuổi, trú ở Mithila, nghe tiếng đồn tốt đẹp về Sa-môn Gotama (SC 1-3 / mn91:1-3).
- Sai thanh niên Uttara đi dò xét — pháp ba mươi hai Ðại nhân tướng — Brahmayu dạy Uttara về ba mươi hai Ðại nhân tướng và hai con đường của bậc Ðại nhân, rồi sai đi tìm hiểu Thế Tôn (SC 4-7 / mn91:4-5).
- Uttara quan sát các tướng và theo sát Thế Tôn bảy tháng — Uttara thấy đủ các tướng trừ hai tướng; Thế Tôn dùng thần thông giải nghi. Uttara theo sát Thế Tôn bảy tháng như bóng không rời hình (SC 8-11 / mn91:6-8).
- Uttara tường thuật: ba mươi hai tướng và oai nghi hằng ngày của Thế Tôn — Phần dài nhất của kinh: liệt kê đủ ba mươi hai tướng, rồi mô tả tỉ mỉ cách Thế Tôn đi, vào nhà, ngồi, nhận nước rửa bát, thọ thực, nói lời tùy hỷ, ra đi, đắp y, về tu viện, ngồi kiết-già, và thuyết pháp với tiếng nói có tám đức tánh (SC 14-27 / mn91:9-21).
- Brahmayu cảm hứng đảnh lễ và Thế Tôn đến Mithila — Brahmayu ba lần nói lời cảm hứng đảnh lễ. Thế Tôn tuần tự du hành đến Mithila, trú rừng xoài Makhadeva; dân Mithila đến yết kiến. Brahmayu cho người báo trước rồi đến (SC 28-41 / mn91:22-29).
- Kệ hỏi đáp: hai tướng còn nghi và ý nghĩa các danh xưng — Brahmayu hỏi bằng kệ về tướng mã âm tàng và tướng lưỡi rộng dài; Thế Tôn giải nghi rồi đáp kệ 'Ðiều cần biết, đã biết...'. Brahmayu hỏi tiếp về Bà-la-môn, vedagū, ba minh, cát tường, ứng cúng, viên mãn, Mâu-ni, Phật-đà; Thế Tôn đáp bằng kệ (SC 42-52 / mn91:30-33).
- Brahmayu đảnh lễ, được pháp nhãn, quy y và cúng dường — Brahmayu cúi đầu hôn chân Thế Tôn, tự xưng danh. Thế Tôn thứ lớp thuyết pháp rồi nói Khổ, Tập, Diệt, Ðạo; pháp nhãn khởi lên. Brahmayu quy y và mời Thế Tôn cùng chúng Tỷ-kheo thọ trai (SC 53-60 / mn91:34-38).
- Brahmayu mệnh chung — Thế Tôn xác nhận quả Bất Lai — Sau bảy ngày Thế Tôn ra đi; Brahmayu mệnh chung. Các Tỷ-kheo hỏi sanh thú; Thế Tôn dạy ông đã đoạn năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh, nhập Niết-bàn tại đó, không trở lui đời này nữa (SC 61-64 / mn91:39).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
bhāvetabbañca bhāvitaṁ;
Pahātabbaṁ pahīnaṁ me,
tasmā buddhosmi brāhmaṇa.
Ðiều cần tu, đã tu,
Ðiều cần trừ, đã trừ,
Do vậy, Ta là Phật.
kathaṁ bhavati vedagū;
Tevijjo bho kathaṁ hoti,
sotthiyo kinti vuccati.
Arahaṁ bho kathaṁ hoti,
kathaṁ bhavati kevalī;
Muni ca bho kathaṁ hoti,
buddho kinti pavuccatī”ti.
Thế nào thông Vệ-đà?
Thế nào là ba minh?
Thế nào gọi cát tường?
Thế nào là ứng cúng?
Thế nào bậc Viên mãn?
Thế nào bậc Mâu-ni?
Thế nào gọi Phật-đà?
muttaṁ rāgehi sabbaso;
Pahīnajātimaraṇo,
brahmacariyassa kevalī;
Pāragū sabbadhammānaṁ,
buddho tādī pavuccatī”ti.
Giải thoát gọi tham dục,
Sanh tử đều đoạn tận,
Phạm hạnh được viên thành,
Thông đạt nhứt thiết pháp,
Vị ấy xưng Phật-đà.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| dvattiṁsa mahāpurisalakkhaṇa | ba mươi hai Ðại nhân tướng | Bản Việt HT. Thích Minh Châu dịch là 'ba mươi hai Ðại nhân tướng'. |
| mahāpurisa | bậc Ðại nhân | |
| rājā cakkavattī | Chuyển luân Thánh vương | |
| arahaṁ sammāsambuddho | bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác | |
| tevijja | bậc ba minh | |
| vedagū | bậc thông Vệ-đà | |
| muni | bậc Mâu-ni (bậc tịch mặc, hiền thánh) | |
| buddha | Phật-đà, bậc giác ngộ | |
| kevalī | bậc Viên mãn | |
| sotthiya | bậc cát tường (học giả Thánh điển) | |
| dhammacakkhu | pháp nhãn | 'pháp nhãn xa trần ly cấu' (virajaṁ vītamalaṁ dhammacakkhuṁ). |
| anupubbī kathā | thứ lớp thuyết pháp: bố thí, trì giới, cõi Trời, nguy hiểm của dục, lợi ích xuất ly | |
| pañca orambhāgiyāni saṁyojanāni | năm hạ phần kiết sử | |
| opapātika | hóa sanh | |
| anāvattidhamma | không còn trở lui đời này nữa (quả Bất Lai) | |
| aṭṭhaṅgasamannāgato ghoso | tiếng nói đầy đủ tám đức tánh | |
| kosohitavatthaguyha | tướng mã âm tàng | |
| pahūtajivha | tướng lưỡi rộng dài | |
| karavīka | chim ca-lăng-tần-già | Bản Việt: 'giọng nói tuyệt diệu như tiếng chim ca-lăng—tần-già (karavīka)'. |
| uṇhīsasīsa | nhục kế trên đầu |
Bài kinh mở đầu bằng một thái độ rất đáng học: không vội tin, cũng không vội bác. Cụ Brahmāyu đã một trăm hai mươi tuổi, là bậc thầy Vệ-đà danh tiếng nhất Mithilā. Nghe tiếng đồn tốt đẹp về Sa-môn Gotama, cụ không tin ngay mà cũng không gạt đi — cụ sai một người đi xem cho kỹ.
Người được sai đi tên Uttara. Anh không đến hỏi một câu rồi về. Anh theo sát Thế Tôn suốt bảy tháng, mà kinh ghi bằng một hình ảnh khó quên: “như bóng không bao giờ rời hình”.
Đây là chỗ đặc sắc nhất của bài kinh. Bảy tháng ấy Uttara không ghi chép giáo lý. Anh ghi oai nghi: Thế Tôn bước chân nào trước, bước không quá dài không quá ngắn, không đi vội cũng không đi chậm, không nhìn lên trời cũng không cúi gằm, chỉ nhìn xa khoảng một tầm.
Vào nhà thọ trai cũng vậy. Ngài không đưa thân tới trước hay ngả lui, ngồi xuống không quá gần không quá xa, không chống tay xuống ghế, không quăng thân vào chỗ ngồi.
Rồi đến cách ăn. Ngài không nhận quá nhiều cơm, lấy vừa phần canh, vắt cơm vừa phải, chưa nuốt xong miếng trước thì chưa đưa miếng sau, không để rơi hột cơm nào, ăn mà không nếm vị để tham đắm vị.
Xin thưa vì sao chúng tôi để nguyên cả một chuỗi chi tiết vụn vặt như vậy. Vì đó chính là bài pháp. Suốt bảy tháng, người quan sát không bắt được một cử chỉ nào dư ra hay thiếu đi. Người ta thường tin một vị thầy vì lời giảng hay; ở đây một cụ già uyên bác tin vì một người theo dõi bảy tháng không tìm ra chỗ hở.
Điều này rất thiết thực cho Huynh Trưởng. Đoàn sinh nghe lời chúng ta một phần, nhưng nhìn chúng ta cả buổi. Các em không nhớ hết bài Phật pháp, nhưng nhớ rất kỹ anh chị đã nói với người quét sân bằng giọng nào, ăn trưa có bỏ mứa không, xếp dép có ngay ngắn không.
Chuyện ba mươi hai Đại nhân tướng. Theo Thánh điển Bà-la-môn mà cụ Brahmāyu truyền lại, ai đủ ba mươi hai tướng thì chỉ có hai con đường: ở nhà làm Chuyển Luân Thánh Vương, xuất gia thành bậc Chánh Đẳng Giác. Uttara xem thấy đủ, chỉ nghi hai tướng; Thế Tôn dùng thần thông cho anh thấy.
Xin thưa rõ một điều để khỏi hiểu lệch. Ba mươi hai tướng là quan niệm của giới Bà-la-môn thời ấy, và bài kinh dùng chính quan niệm đó để dẫn dắt người trong giới ấy. Điều chuyển được lòng cụ Brahmāyu cuối cùng không phải các tướng tốt — mà là bảy tháng oai nghi và lời đáp về các danh xưng.
Phần hỏi đáp bằng kệ là phần định nghĩa lại tất cả. Cụ hỏi: thế nào là Bà-la-môn? thế nào là bậc thông Vệ-đà? bậc ba minh? bậc cát tường? bậc ứng cúng? bậc viên mãn? bậc Mâu-ni? bậc Phật-đà? Thế Tôn trả lời từng danh xưng một, và mỗi câu trả lời đều xoay trục từ dòng dõi sang tu chứng.
Đây là điểm giáo lý cốt lõi của bài kinh. Cả xã hội thời ấy hiểu Bà-la-môn là một dòng máu. Thế Tôn không bác bỏ chữ ấy — Ngài đổ vào chữ ấy một nội dung mới: ai đã sạch điều đáng sạch thì mới là Bà-la-môn. Cách làm này nhẹ nhàng mà triệt để.
Rồi Thế Tôn thuyết pháp thứ lớp: bố thí, trì giới, các cõi Trời, sự nguy hiểm của dục lạc, lợi ích của xuất ly — rồi mới nói Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Ngài không nói Bốn Sự Thật ngay từ đầu.
Cách dạy thứ lớp này rất đáng cho chúng ta bắt chước. Với các em nhỏ, đừng mở đầu bằng “đời là khổ”. Hãy bắt đầu bằng cho đi thì vui, giữ lời thì được thương — khi tâm em đã mềm và sáng thì sự thật sâu hơn tự nó vào được.
Kết cục của cụ già một trăm hai mươi tuổi. Cụ được pháp nhãn, quy y, cúng dường trai tăng. Không bao lâu sau cụ mệnh chung. Các Tỷ-kheo hỏi sanh thú, Thế Tôn dạy cụ đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử, được hoá sanh, nhập Niết-bàn tại đó, không trở lui đời này nữa — tức quả Bất Lai.
Xin để ý con số. Cụ đến với đạo ở tuổi một trăm hai mươi và chỉ còn sống được ít ngày. Bài kinh không hề nói cụ đến muộn quá. Ai trong đoàn nghĩ rằng mình lớn tuổi rồi, tu chi nữa, xin nhớ tới cụ Brahmāyu.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Phải có tướng tốt mới tu được.” Ba mươi hai tướng là khung nhìn của người Bà-la-môn đương thời, bài kinh mượn để nói chuyện với họ. Không một câu nào bảo người thường phải có tướng ấy mới tu.
- “Quan sát bảy tháng là dò xét, thiếu tôn kính.” Kinh không chê Uttara. Tìm hiểu cho kỹ trước khi tin là điều đạo Phật khuyến khích; điều đáng trách là tin bừa hoặc chê bừa.
- “Giữ oai nghi là hình thức bên ngoài.” Bài kinh cho thấy ngược lại: trong bảy tháng, cái bên ngoài chính là chỗ cái bên trong lộ ra. Người còn tham vị thì ăn khác; người còn nóng thì bước khác.
- Ngành Oanh. Tập một việc nhỏ trong bữa ăn: nhai xong miếng này mới lấy miếng khác, không để rơi cơm. Nói cho em biết Đức Phật cũng ăn như vậy.
- Ngành Thiếu. Cho các em tự quan sát một anh chị Trưởng trong một buổi sinh hoạt rồi kể lại chỉ bằng cử chỉ, không bằng lời nói. Sau đó hỏi: nếu có người quan sát em bảy tháng thì sao?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kỹ phần định nghĩa lại tám danh xưng, và bàn: ngày nay chúng ta còn đánh giá người bằng “dòng dõi” nào không — trường lớp, chức vụ, gia thế?
- Cụ Brahmāyu làm gì trước khi tin tiếng đồn?
- Uttara theo Thế Tôn bao lâu, và anh ghi lại điều gì?
- Thế Tôn định nghĩa lại chữ “Bà-la-môn” theo tiêu chuẩn nào?
- Vì sao Thế Tôn thuyết pháp thứ lớp trước khi nói Bốn Sự Thật?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






