Năm trăm Tỷ-kheo mới đến, chào hỏi, sắp chỗ, cất y bát — và ồn ào náo động. Thế Tôn hỏi tiếng gì mà "thật giống như tiếng hàng đánh cá tranh giành cá với nhau", rồi đuổi cả chúng đi.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 67
- Nơi chốn — Cātumā, rừng cây Kha-lưu-lạc
- Người can thiệp — các Thích tử ở Cātumā và Phạm thiên Sahampati
- Phần cuối — bốn điều đáng sợ cho người lội xuống nước và cho người xuất gia
Kinh Càtumà kể một câu chuyện rất "đời thường" nhưng dạy một bài học lớn về oai nghi và về đường tu. Năm trăm vị Tỷ-kheo do ngài Xá-lợi-phất và ngài Mục-kiền-liên dẫn đầu đến Catuma để yết kiến Thế Tôn. Khi gặp lại các vị cựu trú, họ chào hỏi, sắp xếp chỗ nghỉ, cất dọn y bát, và ồn ào náo động. Thế Tôn hỏi ngài A-nan tiếng gì mà "thật giống như tiếng hàng đánh cá tranh giành cá với nhau", rồi cho gọi chúng Tỷ-kheo đến và đuổi đi: "Hãy đi đi này các Tỷ-kheo, Ta đuổi các Ông." Các Thích tử trú ở Catuma gặp chúng Tỷ-kheo trên đường, xin họ dừng lại, rồi đến bạch xin Thế Tôn hoan hỷ trở lại, đưa ra hai ví dụ: hạt giống cây nếu không được nước thì có thể đổi khác, biến dạng; con bê nếu không thấy bò mẹ cũng có thể đổi khác, biến dạng — cũng vậy, các vị tân Tỷ-kheo mới xuất gia mà không được yết kiến Thế Tôn thì có thể thối chuyển. Phạm thiên Sahampati cũng hiện đến bạch y như vậy. Hai ví dụ hột giống và con bê con làm Thế Tôn vui lòng. Khi chúng Tỷ-kheo trở lại, Thế Tôn hỏi hai vị đại đệ tử đã nghĩ gì lúc chúng Tăng bị đuổi. Ngài Xá-lợi-phất nghĩ Thế Tôn và mình sẽ được ít bận rộn, an trú trong hiện tại lạc — Thế Tôn quở, dạy chớ để tư tưởng ấy khởi lên nữa. Ngài Mục-kiền-liên nghĩ mình và ngài Xá-lợi-phất sẽ lãnh đạo chúng Tỷ-kheo — Thế Tôn khen "Lành thay". Sau đó Thế Tôn dạy phần cốt lõi: người lội xuống nước có bốn điều đáng sợ hãi — sóng, cá sấu, nước xoáy, cá dữ; cũng vậy người xuất gia có bốn điều đáng sợ hãi. Sợ hãi về sóng là phẫn não (không chịu nổi bị người khác giảng dạy, khuyến giáo); sợ hãi về cá sấu là tham ăn (không chịu nổi giới về ăn uống đúng thời, đúng phép); sợ hãi về nước xoáy là năm dục trưởng dưỡng (thấy người đời hưởng thụ mà muốn hoàn tục); sợ hãi về cá dữ là PHỤ NỮ — chính văn nói thẳng như vậy (Pāli mn67 “Susukābhayan’ti kho, bhikkhave, mātugāmassetaṁ adhivacanaṁ”; bản Việt của Hoà thượng Minh Châu: “sự sợ hãi về cá dữ là đồng nghĩa với phụ nữ”). Bản nháp của chúng tôi nói tránh thành “sắc dục”, làm sai chữ của kinh; lượt soi lại đã trả về. Bốn điều ấy khiến người xuất gia từ bỏ học tập, trở về hoàn tục.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Catuma — tiếng náo động ồn ào — Thế Tôn ở rừng Kha-lưu-lạc tại Catuma; năm trăm Tỷ-kheo do Sāriputta và Moggallāna cầm đầu đến yết kiến, gây tiếng ồn khi chào đón nhau, sửa soạn sàng tọa, cất dọn y bát. Thế Tôn hỏi Tôn giả Ānanda (MN 67.1–3).
- 2. Thế Tôn đuổi chúng Tỷ-kheo — Ānanda vâng lời gọi các Tỷ-kheo; Thế Tôn hỏi lại rồi đuổi: các vị dọn dẹp sàng tọa, cầm y bát ra đi (MN 67.4–5).
- 3. Các Thích tử trú ở Catuma can thiệp — ví dụ hột giống và con bê — Các Thích tử gặp chúng Tỷ-kheo, xin họ ngồi lại, rồi đến bạch Thế Tôn hãy hoan hỷ và tiếp đón chúng Tỷ-kheo, nêu ví dụ hạt giống không được nước và con bê không thấy bò mẹ (MN 67.6–7).
- 4. Phạm thiên Sahampati bạch xin — Phạm thiên Sahampati biến mất ở Phạm thiên giới, hiện ra trước Thế Tôn, chấp tay bạch lại đúng lời thỉnh cầu ấy (MN 67.8–9).
- 5. Thế Tôn vui lòng; Mahāmoggallāna gọi chúng Tỷ-kheo trở lại — Hai ví dụ hột giống và con bê con làm Thế Tôn vui lòng; Tôn giả Mahāmoggallāna bảo các Tỷ-kheo đứng dậy cầm y bát trở về (MN 67.10–11).
- 6. Thế Tôn hỏi Tôn giả Sāriputta — Sāriputta thưa đã nghĩ Thế Tôn và chúng con sẽ được ít bận rộn, an trú trong hiện tại lạc; Thế Tôn dạy chớ để tư tưởng như vậy khởi lên nữa (MN 67.12).
- 7. Thế Tôn hỏi Tôn giả Mahāmoggallāna — Moggallāna thưa đã nghĩ mình và Sāriputta sẽ lãnh đạo chúng Tỷ-kheo; Thế Tôn tán thán và xác nhận (MN 67.13).
- 8. Bốn điều đáng sợ hãi cho người lội xuống nước và cho người xuất gia — Sóng, cá sấu, nước xoáy, cá dữ — nêu chung cho cả hai trường hợp (MN 67.14–15).
- 9. Giải thích từng điều sợ hãi — Sợ hãi về sóng = phẫn não; sợ hãi về cá sấu = tham ăn; sợ hãi về nước xoáy = năm dục trưởng dưỡng; sợ hãi về cá dữ = phụ nữ (MN 67.16–19).
- 10. Kết kinh — Thế Tôn tóm kết bốn điều đáng sợ hãi; các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ (MN 67.20).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cātumā | Catuma — thị trấn của các Thích tử, nơi thuyết kinh này | Bản Việt phiên là Catuma |
| āmalakīvana | rừng cây Kha-lưu-lạc (Myrobalan) | Theo cách dịch của HT. Thích Minh Châu |
| paṇāmeti | đuổi đi, cho lui ra (Thế Tôn đuổi chúng Tỷ-kheo) | |
| bhikkhusaṅgha | chúng Tỷ-kheo | |
| brahmā Sahampati | Phạm thiên Sahampati (Ta bà Chủ) | |
| bījūpama / taruṇūpama | ví dụ hột giống / ví dụ con bê con | |
| diṭṭhadhammasukhavihāra | an trú trong hiện tại lạc | |
| appossukka | ít bận rộn | |
| ūmibhaya | sợ hãi về sóng — đồng nghĩa với phẫn não (kodhupāyāsa) | |
| kumbhīlabhaya | sợ hãi về cá sấu — đồng nghĩa với tham ăn (odarikatta) | |
| āvaṭṭabhaya | sợ hãi về nước xoáy — đồng nghĩa với năm dục trưởng dưỡng (pañca kāmaguṇā) | |
| susukābhaya | sợ hãi về cá dữ — đồng nghĩa với phụ nữ (mātugāma) | |
| sikkhaṁ paccakkhāya hīnāyāvattati | từ bỏ học tập và trở về hoàn tục | |
| kulaputta | Thiện gia nam tử | |
| saddhā agārasmā anagāriyaṁ pabbajito | vì lòng tin xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình | |
| kappiya / akappiya | được phép / không được phép (về vật thực theo giới luật) | |
| kāle / vikāle | đúng thời / phi thời | |
| saṅghāṭi | y tăng-già-lê |
Cảnh mở đầu rất đời và rất dễ hình dung. Năm trăm vị mới đến, gặp lại các vị cựu trú, chào hỏi, sắp xếp chỗ nghỉ, cất dọn y bát — và ồn ào. Không ai làm gì xấu cả.
Nhưng câu Thế Tôn dùng để tả tiếng ồn ấy thì rất nặng. "Thật giống như tiếng hàng đánh cá tranh giành cá với nhau."
Và Ngài đuổi thẳng. "Hãy đi đi này các Tỷ-kheo, Ta đuổi các Ông." Cả năm trăm vị, kể cả hai vị đại đệ tử.
Người cứu tình thế lại là cư sĩ. Các Thích tử trú ở Cātumā gặp chúng Tỷ-kheo trên đường, xin họ dừng lại, rồi đến bạch xin Thế Tôn hoan hỷ trở lại.
Và hai ví dụ họ đưa ra rất khéo. Hạt giống cây nếu không được nước thì có thể đổi khác, biến dạng. Con bê nếu không thấy bò mẹ cũng có thể đổi khác, biến dạng. Cũng vậy, các vị tân Tỷ-kheo mới xuất gia mà không được yết kiến Thế Tôn thì có thể thối chuyển.
Rồi Phạm thiên Sahampati cũng hiện đến bạch y như vậy. Và kinh ghi rõ: chính hai ví dụ hạt giống và con bê con đã làm Thế Tôn vui lòng.
Khi chúng Tăng trở lại, Ngài hỏi hai vị đại đệ tử một câu bất ngờ. Lúc chúng Tăng bị đuổi, các ông nghĩ gì?
Ngài Xá-lợi-phất thưa: nghĩ rằng Thế Tôn và mình sẽ được ít bận rộn, an trú trong hiện tại lạc. Và Thế Tôn quở — dạy chớ để tư tưởng ấy khởi lên nữa.
Đây là chỗ rất đáng học cho người có trách nhiệm. Bậc thượng thủ trí tuệ mà cũng có lúc nhẹ gánh thấy mừng. Và Thế Tôn không cho phép ý ấy.
Ngài Mục-kiền-liên thì nghĩ khác — nghĩ đến việc phải chăm sóc chúng Tăng. Hai câu trả lời, hai chỗ đứng.
Phần cuối là bốn điều đáng sợ, ví như người lội xuống nước. Sợ sóng — là phẫn não, không chịu nổi bị người khác giảng dạy, khuyến giáo. Sợ cá sấu — là tham ăn. Sợ nước xoáy — là năm dục trưởng dưỡng.
Và điều thứ tư thì kinh nói rất thẳng, chúng tôi xin chép đúng chữ. Sợ hãi về cá dữ là đồng nghĩa với PHỤ NỮ (Pāli mātugāma). Bản nháp của trang này từng nói tránh thành "sắc dục" — lượt soi lại bắt được, vì đó không phải chữ của kinh.
Xin thưa thêm cho đủ. Bài kinh dạy cho người mới xuất gia, nêu bốn thứ khiến người ta hoàn tục. Chúng tôi chép đúng chữ của kinh và của Hoà thượng, không thêm không bớt — còn cách hiểu và cách giảng thì xin để bác và quý Huynh trưởng cân nhắc theo hoàn cảnh.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Phật không bao giờ nặng lời." Ngài đuổi cả năm trăm vị.
- "Ồn ào là chuyện nhỏ." Chuyện nhỏ ấy làm cả chúng bị đuổi.
- "Bậc đại đệ tử thì nghĩ gì cũng đúng." Ngài Xá-lợi-phất bị quở.
- Ngành Oanh. Kể hạt giống thiếu nước và con bê xa mẹ.
- Ngành Thiếu. Hỏi: vì sao ồn ào lại là chuyện lớn trong chùa?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bàn hai câu trả lời của hai vị đại đệ tử — rất hợp cho người đang gánh việc đoàn.
- Vì sao Thế Tôn đuổi chúng Tỷ-kheo?
- Hai ví dụ nào làm Thế Tôn vui lòng?
- Vì sao ngài Xá-lợi-phất bị quở?
- Bốn điều đáng sợ là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






