Các gia chủ Bà-la-môn ở Veranja hỏi một câu rất thiết thực: do nhân gì, duyên gì mà người thì sanh cõi dữ, người thì sanh Thiên giới? Câu trả lời là mười nghiệp đạo — ba việc làm, bốn lời nói, ba ý nghĩ.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 42
- Nơi chốn — Sāvatthi, Jetavana
- Người hỏi — các gia chủ Bà-la-môn Veranjaka, đang ở Sāvatthi vì công việc
- Gần trùng với — MN 41 Kinh Sāleyyaka
Kinh Veranjaka (Trung Bộ 42) được Thế Tôn thuyết tại Sāvatthi (Xá-vệ), trong Jetavana (Kỳ-đà Lâm), tịnh xá ông Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Ðộc). Lúc ấy các gia chủ Bà-la-môn ở Veranja đang trú tại Sāvatthi vì công việc; nghe tiếng đồn tốt đẹp về Sa-môn Gotama, họ đến yết kiến và đặt một câu hỏi rất thiết thực: do nhân gì, do duyên gì mà sau khi thân hoại mạng chung, một số loài hữu tình sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục; còn một số khác lại được sanh vào thiện thú, Thiên giới? Thế Tôn trả lời vắn tắt: do nhân "hành phi pháp, hành phi chánh đạo" mà đọa lạc; do nhân "hành đúng pháp, hành đúng chánh đạo" mà sanh thiện thú. Vì các gia chủ chưa hiểu, Ngài giảng rộng theo mười nghiệp đạo: ba thân hành (sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục), bốn khẩu hành (vọng ngữ, nói hai lưỡi, nói lời thô ác, nói lời phù phiếm), ba ý hành (tham ái, sân với hại ý, tà kiến phủ nhận nhân quả). Rồi Ngài giảng mặt trái lại: từ bỏ và tránh xa mười điều ấy chính là "hành đúng pháp, đúng chánh đạo". Phần sau kinh nêu quả báo của người hành đúng pháp: nếu vị ấy mong ước, thì việc sanh vào đại phú gia Sát-đế-lị, Bà-la-môn, gia chủ, hay sanh làm thân hữu với chư thiên từ Tứ thiên vương lên đến Phi tưởng Phi phi tưởng xứ thiên — "sự kiện này xảy ra". Cao nhất, nếu vị ấy mong ước đoạn tận các lậu hoặc để chứng và an trú tâm giải thoát, tuệ giải thoát vô lậu ngay trong hiện tại, điều ấy cũng có thể xảy ra. Lý do luôn được lặp lại: "Vì vị ấy là vị hành đúng pháp, đúng chánh đạo." Nghe xong, các gia chủ Bà-la-môn tán thán và xin quy y Phật, Pháp, Tăng trọn đời. Bài kinh này gần như trùng nội dung với Kinh Sāleyyaka (MN 41), rất thích hợp để dạy đoàn sinh về mười điều lành và luật nhân quả nghiệp báo.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi: các gia chủ Bà-la-môn Veranjaka đến yết kiến Thế Tôn — Thế Tôn ở Sāvatthi, Jetavana, tịnh xá ông Anāthapiṇḍika. Các gia chủ Bà-la-môn Veranjaka trú tại Sāvatthi vì công việc, nghe tiếng đồn tốt đẹp về Thế Tôn, liền đến đảnh lễ và ngồi xuống một bên (SC 1-4).
- Câu hỏi về nhân duyên sanh vào cõi dữ hay thiện thú — Các gia chủ hỏi: do nhân gì, duyên gì mà một số hữu tình sau khi thân hoại mạng chung sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục; và do nhân gì được sanh vào thiện thú, Thiên giới (SC 5).
- Trả lời vắn tắt và lời thỉnh cầu giảng rộng — Thế Tôn đáp: do nhân hành phi pháp, hành phi chánh đạo mà đọa; do nhân hành đúng pháp, hành đúng chánh đạo mà sanh thiện thú. Các gia chủ thưa chưa hiểu đầy đủ, xin Ngài giảng rộng; Thế Tôn dạy hãy nghe và suy nghiệm kỹ (SC 6-9).
- Giảng rộng: mười loại hành phi pháp, phi chánh đạo — Ba thân hành (sát sanh; lấy của không cho; tà hạnh trong các dục), bốn khẩu hành (vọng ngữ; nói hai lưỡi; nói lời thô ác; nói lời phù phiếm), ba ý hành (tham ái; tâm sân khởi hại ý; tà kiến phủ nhận bố thí, nhân quả, đời này đời sau) — do đó sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục (SC 10-12).
- Giảng rộng: mười loại hành đúng pháp, đúng chánh đạo — Từ bỏ và tránh xa ba thân hành ác, bốn khẩu hành ác, ba ý hành ác; có lòng từ, nói lời hòa hợp nhu hòa đúng thời, không tham, không sân, có chánh kiến — do đó được sanh vào thiện thú, Thiên giới (SC 13-15).
- Quả báo theo ước nguyện: từ các đại phú gia lên đến các cõi trời — Nếu vị hành đúng pháp mong ước được sanh vào đại phú gia Sát-đế-lị, Bà-la-môn, gia chủ, hay làm thân hữu với chư thiên từ Tứ thiên vương cho đến Phi tưởng Phi phi tưởng xứ thiên, thì sự kiện này xảy ra — vì vị ấy là vị hành đúng pháp, đúng chánh đạo (SC 16-17).
- Quả báo cao nhất: tâm giải thoát, tuệ giải thoát vô lậu — Nếu vị ấy mong ước với sự đoạn trừ các lậu hoặc, chứng ngộ và an trú ngay trong hiện tại tâm giải thoát, tuệ giải thoát vô lậu, sự kiện này cũng xảy ra (SC 18).
- Kết: các gia chủ Bà-la-môn xin quy y Tam Bảo — Các gia chủ Bà-la-môn ở Veranjaka tán thán Thế Tôn bằng ví dụ dựng đứng lại những gì bị quăng ngã xuống, và xin quy y Phật, Pháp, chúng Tỷ-kheo Tăng trọn đời (SC 19-20).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Verañjaka | Người ở Verañja (Veranja) — tên thị trấn của các gia chủ Bà-la-môn trong kinh này | Ban dịch Việt ghi 'Kinh Veranjaka' |
| dhammacariyā | Hành đúng pháp (bản Việt: 'hành đúng pháp') | |
| samacariyā | Hành đúng chánh đạo, hành ngay thẳng (bản Việt: 'hành đúng chánh đạo') | |
| adhammacariyā | Hành phi pháp | |
| visamacariyā | Hành phi chánh đạo, hành bất chánh | |
| pāṇātipāta | Sát sanh | |
| adinnādāna | Lấy của không cho, trộm cắp | |
| kāmesumicchācāra | Tà hạnh trong các dục | |
| musāvāda | Vọng ngữ, nói dối | |
| pisuṇā vācā | Nói hai lưỡi, nói lời ly gián | |
| pharusā vācā | Nói lời thô ác, độc ác | |
| samphappalāpa | Nói lời phù phiếm, nói vô ích | |
| abhijjhā | Tham ái, tham lam tài vật kẻ khác | |
| byāpāda / byāpannacitta | Sân, tâm có hại ý | |
| micchādiṭṭhi | Tà kiến | |
| sammādiṭṭhi | Chánh kiến | |
| apāya, duggati, vinipāta, niraya | Cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục | |
| sugati saggaṁ lokaṁ | Thiện thú, Thiên giới | |
| āsavānaṁ khayā | Với sự đoạn trừ các lậu hoặc | |
| cetovimutti / paññāvimutti | Tâm giải thoát / tuệ giải thoát | |
| gahapati | Gia chủ, cư sĩ tại gia | |
| saraṇaṁ gacchāma | Chúng con xin quy y |
Chi tiết mở đầu rất đời. Các gia chủ này không phải người đi tìm đạo — họ đang ở Sāvatthi vì công việc làm ăn. Nghe tiếng đồn tốt thì ghé qua hỏi thăm.
Và câu hỏi của họ rất thẳng. Do nhân gì, do duyên gì mà người thì sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục; người thì sanh thiện thú, Thiên giới?
Thế Tôn trả lời vắn tắt trước. Do "hành phi pháp, hành phi chánh đạo" mà đọa; do "hành đúng pháp, hành đúng chánh đạo" mà sanh thiện thú.
Các gia chủ thưa chưa hiểu, xin giảng rộng — và đó là chỗ đáng học. Họ không giả vờ hiểu. Nhờ vậy mới có phần sau của bài kinh.
Phần giảng rộng chính là mười nghiệp đạo. Ba thân hành: sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục. Bốn khẩu hành: vọng ngữ, nói hai lưỡi, nói lời thô ác, nói lời phù phiếm. Ba ý hành: tham ái, sân với hại ý, tà kiến.
Xin để ý: lời nói chiếm nhiều nhất — bốn trên mười. Và có cả "nói lời phù phiếm" — nói chuyện tào lao cũng nằm trong danh sách.
Tà kiến được định nghĩa rất cụ thể, không mơ hồ. Đó là phủ nhận bố thí, phủ nhận nhân quả, phủ nhận đời này đời sau. Không phải "tin sai một điều gì đó" chung chung.
Rồi Ngài giảng mặt trái lại — và mặt này không chỉ là "không làm". Không phải chỉ từ bỏ, mà còn phải có lòng từ, nói lời hoà hợp nhu hoà đúng thời, không tham, không sân, có chánh kiến.
Phần quả báo được kể theo một cách rất rộng lượng. Nếu vị ấy mong ước sanh vào đại phú gia, hay làm thân hữu với chư thiên — từ Tứ thiên vương lên tới Phi tưởng phi phi tưởng xứ — thì "sự kiện này xảy ra".
Và câu lý do lặp lại sau mỗi mục, không đổi một chữ. "Vì vị ấy là vị hành đúng pháp, đúng chánh đạo." Không phải nhờ cầu xin, không phải nhờ dòng dõi.
Nhưng đỉnh của danh sách không phải một cõi trời nào. Nếu vị ấy mong đoạn tận các lậu hoặc, chứng tâm giải thoát, tuệ giải thoát vô lậu ngay trong hiện tại — điều ấy cũng có thể xảy ra. Cùng một nền tảng, mà đích thì tuỳ mình chọn.
Nghe xong, các gia chủ xin quy y trọn đời. Người ghé qua vì tò mò, ra về là người có chỗ nương.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Sanh cõi lành là nhờ cúng nhiều." Kinh nói nhờ mười nghiệp đạo.
- "Không làm ác là đủ." Kinh đòi thêm lòng từ, lời hoà hợp, chánh kiến.
- "Nói chuyện tào lao thì có sao." Nói lời phù phiếm nằm trong mười.
- Ngành Oanh. Đếm mười điều trên mười ngón tay.
- Ngành Thiếu. Hỏi: vì sao lời nói chiếm tới bốn trên mười?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Đọc kèm MN 41 — gần như cùng nội dung.
- Mười nghiệp đạo gồm những gì?
- Tà kiến được định nghĩa ra sao?
- Câu lý do lặp lại sau mỗi quả báo là gì?
- Quả báo cao nhất là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






