Một vị Thiên đến nêu cho Tôn giả Kumāra Kassapa một câu đố: gò mối ban đêm phun khói, ban ngày chiếu sáng; đào lên thì gặp bảy vật lạ, và sau cùng là một con rắn hổ. Thế Tôn giải từng chi tiết.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Trung Bộ Kinh, bài 23
- Người nhận câu đố — Tôn giả Kumāra Kassapa, đang tu ở rừng Andhavana
- Hình thức — câu đố mười lăm phần, rồi lời giải
- Chữ caṅgavāra — Hoà thượng Minh Châu dịch "đồ lọc sữa", Tỳ-kheo Sujato dịch "đồ lọc tro"; cả hai đều chỉ năm triền cái
Kinh Gò mối là một bài kinh ngắn có hình thức rất đặc biệt: trước hết là một câu đố, sau đó là lời giải của Đức Phật. Một vị Thiên hiện đến với Tôn giả Kumāra Kassapa đang tu ở rừng Andhavana và đọc cho ngài nghe câu đố: có một gò mối "ban đêm phun khói, ban ngày chiếu sáng". Một vị Bà-la-môn bảo người có trí cầm gươm đào gò mối ấy lên. Đào tới đâu cũng gặp một vật lạ: then cửa, con nhái, con đường hai ngã, đồ lọc sữa, con rùa, con dao phay, miếng thịt. Mỗi lần như vậy vị Bà-la-môn đều bảo "hãy lấy nó lên, cầm gươm đào thêm". Cuối cùng gặp con rắn hổ, thì lời dạy đổi khác hẳn: "Hãy để con rắn hổ yên, chớ đụng chạm con rắn hổ, hãy đảnh lễ con rắn hổ." Vị Thiên nói không ai trong đời có thể trả lời câu đố này trừ Như Lai và đệ tử Như Lai, rồi biến mất. Sáng ra, Tôn giả Kumāra Kassapa đem câu đố lên hỏi Thế Tôn. Đức Phật giải nghĩa từng chi tiết: gò mối là cái thân bốn đại do cha mẹ sanh, vô thường hoại diệt; ban đêm phun khói là ban đêm suy tầm suy nghĩ về công việc ban ngày; ban ngày chiếu sáng là đem những suy nghĩ ấy ra thực hành nơi thân, lời, ý. Bà-la-môn là Như Lai, bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác; người có trí là Tỷ-kheo hữu học; cây gươm là trí tuệ bậc Thánh; đào lên là tinh tấn tinh cần. Bảy vật đào được chính là bảy thứ phải từ bỏ: then cửa là vô minh, con nhái là phẫn nộ hiềm hận, đường hai ngã là nghi hoặc, đồ lọc sữa là năm triền cái, con rùa là năm thủ uẩn, con dao phay là năm dục trưởng dưỡng, miếng thịt là hỷ tham. Con rắn hổ là vị Tỷ-kheo đã diệt trừ các lậu hoặc — bậc ấy không được đụng chạm mà phải đảnh lễ. Bài kinh cho thấy con đường tu là việc "đào" bền bỉ bằng trí tuệ và tinh tấn: bỏ dần từng lớp phiền não trong chính thân tâm mình, cho đến khi hiện ra bậc A-la-hán đáng kính lễ.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Andhavana — SC 1-2: Thế Tôn ở Jetavana; Tôn giả Kumāra Kassapa trú Andhavana; một vị Thiên đêm gần tàn với hào quang rực rỡ đến đứng một bên và thưa chuyện.
- 2. Câu đố của vị Thiên về gò mối — SC 3-12: Gò mối ban đêm phun khói ban ngày chiếu sáng; người có trí cầm gươm đào lên, lần lượt gặp then cửa, con nhái, con đường hai ngã, đồ lọc sữa, con rùa, con dao phay, miếng thịt — mỗi thứ đều phải lấy lên rồi đào thêm; cuối cùng gặp con rắn hổ thì phải để yên và đảnh lễ.
- 3. Lời dặn và sự biến mất của vị Thiên — SC 13-14: Vị Thiên bảo Tôn giả đem câu hỏi đến Thế Tôn, vì không ai trong đời — kể cả chư Thiên, Ma vương, Phạm thiên, Sa-môn và Bà-la-môn — có thể trả lời, trừ Như Lai, đệ tử Như Lai hay người đã nghe từ hai vị ấy; nói xong liền biến mất.
- 4. Tôn giả Kumāra Kassapa bạch hỏi Thế Tôn — SC 15-17: Sáng hôm sau Tôn giả đến đảnh lễ, thuật lại sự việc và hỏi từng chi tiết: gò mối là gì, cái gì phun khói ban đêm, ai là Bà-la-môn, cái gì là cây gươm... cái gì là con rắn hổ.
- 5. Thế Tôn giải nghĩa gò mối, khói và lửa — SC 18-20: Gò mối là cái thân bốn đại vô thường hoại diệt; ban đêm phun khói là ban đêm suy tầm suy nghĩ về công việc ban ngày; ban ngày chiếu sáng là đem ra thực hành về thân, lời nói, ý.
- 6. Bà-la-môn, người có trí, cây gươm, đào lên — SC 21: Bà-la-môn là Như Lai bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác; người có trí là Tỷ-kheo hữu học; cây gươm là trí tuệ bậc Thánh; đào lên là tinh tấn tinh cần.
- 7. Bảy chướng ngại phải đào bỏ — SC 22-28: then cửa = vô minh; con nhái = phẫn nộ hiềm hận; đường hai ngã = nghi hoặc; đồ lọc sữa = năm triền cái; con rùa = năm thủ uẩn; con dao phay = năm dục trưởng dưỡng; miếng thịt = hỷ tham.
- 8. Con rắn hổ: bậc lậu tận — SC 29: Con rắn hổ là vị Tỷ-kheo đã diệt trừ các lậu hoặc; hãy để yên, chớ đụng chạm, hãy đảnh lễ.
- 9. Kết kinh — SC 30: Thế Tôn thuyết giảng như vậy; Tỷ-kheo ấy hoan hỷ” — bản Pāli nêu đích danh: Attamano āyasmā kumārakassapo, tức Tôn giả Kumāra Kassapa, chứ không phải một vị Tỷ-kheo vô danh nào khác. Bản Việt của Hoà thượng Minh Châu ghi “Tỷ-kheo ấy hoan hỷ, tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vammika | gò mối — ẩn dụ chỉ cái thân bốn đại | Sujato dịch "termite mound"; bản Việt HT. Minh Châu: "gò mối" |
| cātumahābhūtika kāya | thân do bốn đại (đất, nước, lửa, gió) hợp thành | |
| sumedha | người có trí — chỉ Tỷ-kheo hữu học (sekha) | |
| sekha | hữu học — bậc còn phải tu học, chưa chứng A-la-hán | |
| sattha | cây gươm — chỉ trí tuệ của bậc Thánh (ariya paññā) | |
| abhikkhaṇa | đào lên — chỉ tinh tấn, tinh cần (vīriyārambha) | |
| laṅgī | then cửa — chỉ vô minh | |
| avijjā | vô minh | |
| uddhumāyikā | con nhái (nhái phồng bụng) — chỉ phẫn nộ hiềm hận | |
| kodhūpāyāsa | phẫn nộ hiềm hận (giận dữ và não hại) | |
| dvidhāpatha | con đường hai ngã — chỉ nghi hoặc | |
| vicikicchā | nghi hoặc, hoài nghi | |
| caṅgavāra | đồ lọc sữa — chỉ năm triền cái | Sujato dịch "filter of ash" |
| pañca nīvaraṇā | năm triền cái: dục tham, sân, hôn trầm thụy miên, trạo cử hối quá, nghi | |
| kumma | con rùa — chỉ năm thủ uẩn | |
| pañcupādānakkhandhā | năm thủ uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức | |
| asisūnā | con dao phay (dao và thớt của người đồ tể) — chỉ năm dục trưởng dưỡng | |
| pañca kāmaguṇā | năm dục trưởng dưỡng: sắc, thanh, hương, vị, xúc khả ái | |
| maṁsapesi | miếng thịt — chỉ hỷ tham | |
| nandīrāga | hỷ tham (ưa thích và tham đắm) | |
| nāga | con rắn hổ — chỉ vị Tỷ-kheo đã diệt tận lậu hoặc | |
| khīṇāsava | bậc lậu tận — đã đoạn tận các lậu hoặc (A-la-hán) | |
| Andhavana | Rừng Tối (An-đà lâm), gần Sāvatthi | |
| Kumāra Kassapa | Tôn giả Kumāra Kassapa (Đồng tử Ca-diếp), vị Tỷ-kheo nhận câu đố |
Bài kinh có hình thức hiếm thấy: một câu đố. Và vị Thiên còn nói trước: không ai trong đời trả lời được, trừ Như Lai và đệ tử Như Lai — rồi biến mất. Người nghe buộc phải đi hỏi.
Câu đố mở đầu bằng một hình ảnh rất mạnh. Gò mối ban đêm phun khói, ban ngày chiếu sáng. Nghe như chuyện thần bí — hoá ra là chuyện của chính ta.
Lời giải làm mọi thứ sáng ra. Gò mối là cái thân bốn đại này, do cha mẹ sanh, vô thường hoại diệt. Ban đêm phun khói là ban đêm nằm suy nghĩ về công việc ban ngày. Ban ngày chiếu sáng là đem những suy nghĩ ấy ra làm nơi thân, lời, ý.
Ai từng nằm trằn trọc tính toán rồi hôm sau làm y như đã tính — thì hiểu ngay câu này. Kinh không cần giải thêm.
Rồi tới bộ dụng cụ. Bà-la-môn là Như Lai; người có trí là vị Tỷ-kheo hữu học; cây gươm là trí tuệ bậc Thánh; đào lên là tinh tấn tinh cần. Bốn thứ ấy đi với nhau.
Bảy vật đào được là bảy thứ phải bỏ. Then cửa — vô minh. Con nhái — phẫn nộ hiềm hận. Đường hai ngã — nghi hoặc. Đồ lọc sữa — năm triền cái. Con rùa — năm thủ uẩn. Con dao phay — năm dục trưởng dưỡng. Miếng thịt — hỷ tham.
Mỗi lần đào được, lời dặn đều giống nhau: "Hãy lấy nó lên, cầm gươm đào thêm." Bảy lần đều thế. Không có chỗ nào được dừng.
Nhưng tới vật thứ tám thì lời dạy đổi hẳn. Gặp con rắn hổ: "Hãy để con rắn hổ yên, chớ đụng chạm con rắn hổ, hãy đảnh lễ con rắn hổ."
Vì con rắn hổ là vị Tỷ-kheo đã diệt trừ các lậu hoặc. Bảy thứ kia phải đào bỏ; cái này thì đảnh lễ. Cả bài kinh dồn về chỗ đổi giọng ấy.
Ý nghĩa rất rõ cho người tu. Đào là việc phải làm suốt — nhưng phải biết chỗ dừng tay. Không phải cái gì gặp cũng đào.
Một chi tiết nhỏ xin nói rõ. Câu kết bản Việt ghi "Tỷ-kheo ấy hoan hỷ"; bản Pāli nêu đích danh: Attamano āyasmā kumārakassapo — Tôn giả Kumāra Kassapa, chính người nhận câu đố, chứ không phải một vị vô danh nào khác.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- "Gò mối là chuyện thần thoại." Kinh giải rõ: gò mối là cái thân này.
- "Cái gì cũng phải đoạn trừ." Con rắn hổ thì đảnh lễ, không đụng tới.
- "Đây là kinh dành cho người có thần thông." Vị Thiên chỉ đặt câu hỏi; lời giải là giáo lý thường.
- Ngành Oanh. Đố các em bảy vật đào được là gì — rồi mới nói lời giải.
- Ngành Thiếu. Hỏi: đêm qua em có “phun khói” không?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài rất hợp làm trò chơi đố vui Phật pháp.
- Gò mối, khói và lửa là gì?
- Bảy vật đào lên tượng trưng cho gì?
- Vì sao tới con rắn hổ thì lời dạy đổi khác?
- Ai là người nhận câu đố?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






