G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Trung Bộ · MN 1
Trung Bộ · Bài Mở Đầu Toàn Bộ

Kinh Pháp Môn Căn Bản

Mūlapariyāya Sutta — MN 1 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Pháp Môn Căn Bản

Bài mở đầu toàn bộ Trung Bộ lấy hai mươi bốn nền tảng — từ đất cho tới chính Niết-bàn — rồi chỉ ra bốn cách cái tâm lặng lẽ cài một chữ “tôi” vào mỗi thứ. Và bài này có đoạn kết lạ nhất trong cả bộ.

  • Bộ — Trung Bộ, bài số 1; bài mở đầu cả bộ, cũng là bài mở đầu Phẩm Pháp Môn Căn Bản (325 đoạn có đánh số).
  • NơiUkkaṭṭhā, trong rừng Subhaga (rừng Hạnh Phúc), dưới gốc cây Sa-la vương. Không phải Kỳ Viên như phần lớn các bài khác.
  • Người nghe — Đức Phật gọi chúng Tỷ-kheo. Không có người ngoài đến hỏi, không có chuyện dẫn nhập — Ngài vào thẳng đề.
  • Bố cục là một phép nhân8 hạng người × 24 nền tảng = 192 đoạn, đúng từ đoạn mn1:3 tới mn1:194. Chúng tôi đã đếm lại từng đoạn trong ấn bản Mahāsaṅgīti để chắc con số này.

Đức Phật nói: “Ta sẽ giảng cho các Ngươi pháp môn căn bản tất cả pháp”sabbadhammamūlapariyāya. Rồi Ngài kể ra hai mươi bốn thứ, bắt đầu từ địa đại (đất) và kết thúc ở Niết-bàn. Với mỗi thứ, Ngài mô tả một hạng người đứng trước nó như thế nào. Kẻ phàm phu ít nghe thì tưởng tri (sañjānāti) đất là đất — nghĩa là nhận ra nó. Tới đây chưa có gì sai. Cái sai xảy ra ngay sau đó: người ấy nghĩ đến đất, nghĩ (tự ngã) đối chiếu với đất, nghĩ (tự ngã) như là đất, nghĩ “đất là của ta”, rồi dục hỷ (abhinandati) đất. Chữ Pāli then chốt ở đây là maññatimột động tác rất nhỏ của tâm, cài một cái “tôi” vào chỗ vốn không có. Hạng thứ hai là bậc hữu học, người đang tu mà chưa xong. Vị ấy thắng tri (abhijānāti) đất — biết thẳng, không qua lớp tưởng. Và với vị ấy, bài kinh đổi sang lời nhắc: chớ có nghĩ đến đất, chớ nghĩ “đất là của ta”. Vì sao? Vì còn phải liễu tri (pariññeyya) — việc chưa xong. Sáu hạng còn lại là A-la-hán (bốn lần: vì đã liễu tri, vì ly tham, vì ly sân, vì ly si) và Như Lai (hai lần). Các vị ấy không nghĩ đến — không phải vì cố nhịn, mà vì gốc đã hết. Tới hạng cuối cùng, Đức Phật cho lý do sâu nhất của cả bài: “Dục hỷ là căn bản của đau khổ.”

Ba mức biết — chỗ then chốt của bài kinhBa động từ Pāli khác nhau, bản Việt dịch thành ba chữ khác nhau

  • sañjānāti — “tưởng tri”. Nhận ra qua tưởng (saññā), qua cái nhãn dán sẵn trong đầu. Tự nó chưa sai — cả bài kinh không hề chê chữ này.
  • abhijānāti — “thắng tri”. Biết thẳng, không đi vòng qua nhãn dán. Bậc hữu học trở lên đều dùng chữ này.
  • pariññā — “liễu tri”. Không phải một cách biết mà là cái đích. Phàm phu chưa liễu tri (apariññāta); hữu học cần phải liễu tri (pariññeyya); A-la-hán đã liễu tri (pariññāta). Ba dạng của cùng một chữ — đây là bộ xương của cả bài kinh.

Hai mươi bốn nền tảngTheo đúng thứ tự trong kinh văn — chúng tôi đã đếm lại

  • 1–4. Bốn đạiđịa (đất), thủy (nước), hỏa (lửa), phong (gió).
  • 5–12. Chúng sanh và các cõi trờisanh vật, chư Thiên, Sanh chủ (Pajāpati), Phạm thiên (Brahmā), Quang Âm thiên, Biến Tịnh thiên, Quảng Quả thiên, Abhibhū (Thắng Giả).
  • 13–16. Bốn Vô sắc xứKhông vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
  • 17–20. Bốn thứ của kinh nghiệmsở kiến (cái được thấy), sở văn (cái được nghe), sở tư niệm (cái được nghĩ), sở tri (cái được biết).
  • 21–23. Ba cái tổng quátđồng nhất, sai biệt, tất cả.
  • 24. Niết-bànvà đây mới là chỗ bài kinh nhắm tới. Cái tâm có thể cài chữ “của tôi” vào cả Niết-bàn. Đức Phật không chừa ra một nền tảng nào, kể cả nền tảng cao nhất.

Tám hạng ngườiMỗi hạng đi trọn 24 nền tảng, nên tổng cộng 192 đoạn

  • 1. Phàm phu ít nghe (mn1:3–26)tưởng tri, rồi nghĩ đến. Lý do: chưa liễu tri.
  • 2. Bậc hữu học (mn1:27–50)thắng tri; bài kinh nhắc chớ nghĩ đến. Lý do: cần phải liễu tri.
  • 3. Bậc A-la-hán (mn1:51–74)không nghĩ đến. Lý do: đã liễu tri.
  • 4–6. Vẫn bậc A-la-hán, lặp ba lần (mn1:75–98, 99–122, 123–146) — lý do đổi thành ly tham, rồi ly sân, rồi ly si. Ba lần lặp không thừa: đó là ba gốc bị nhổ.
  • 7. Như Lai (mn1:147–170) — lý do: Như Lai đã liễu tri.
  • 8. Như Lai, lần thứ hai (mn1:171–194) — lý do sâu nhất, cũng là câu chốt của cả bài: “Dục hỷ là căn bản của đau khổ.”

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

MN 1.2
(mn1:2.1)
“sabbadhammamūlapariyāyaṁ vo, bhikkhave, desessāmi.
Này các Tỷ-kheo, Ta sẽ giảng cho các Người “Pháp môn căn bản tất cả pháp”.
“Mendicants, I will teach you the explanation of the root of all things.”
MN 1.3
(mn1:3.2–3.5)
pathaviṁ pathavito sañjānāti; pathaviṁ pathavito saññatvā pathaviṁ maññati, pathaviyā maññati, pathavito maññati, pathaviṁ meti maññati, pathaviṁ abhinandati. Taṁ kissa hetu? ‘Apariññātaṁ tassā’ti vadāmi.
…tưởng tri địa đại là địa đại. Vì tưởng tri địa đại là địa đại, người ấy nghĩ đến địa đại, nghĩ đến (tự ngã) đối chiếu với địa đại, nghĩ đến (tự ngã) như là địa đại, người ấy nghĩ: “Ðịa đại là của ta” — dục hỷ địa đại. Vì sao vậy? Ta nói người ấy không liễu tri địa đại.
“They perceive earth as earth. Having perceived earth as earth, they conceive it to be earth, they conceive it in earth, they conceive it as earth, they conceive that ‘earth is mine’, they approve earth. Why is that? Because they haven’t completely understood it, I say.”
MN 1.27
(mn1:27.1–27.4)
Yopi so, bhikkhave, bhikkhu sekkho appattamānaso anuttaraṁ yogakkhemaṁ patthayamāno viharati, sopi pathaviṁ pathavito abhijānāti; pathaviṁ pathavito abhiññāya pathaviṁ mā maññi… Taṁ kissa hetu? ‘Pariññeyyaṁ tassā’ti vadāmi.
Này các Tỷ-kheo, có Tỷ-kheo, hữu học tâm chưa thành tựu, đang sống cần cầu vô thượng an ổn khỏi khổ ách. Vị ấy thắng tri địa đại là địa đại… Vì sao vậy? Ta nói vị ấy có thể liễu tri địa đại.
“A mendicant who is a trainee… directly knows earth as earth. Having directly known earth as earth, let them not conceive it to be earth… Why is that? So that they may completely understand it, I say.”
MN 1.171
(mn1:171.4–171.6)
‘Nandī dukkhassa mūlan’ti — iti viditvā ‘bhavā jāti bhūtassa jarāmaraṇan’ti. Tasmātiha, bhikkhave, ‘tathāgato sabbaso taṇhānaṁ khayā virāgā nirodhā cāgā paṭinissaggā anuttaraṁ sammāsambodhiṁ abhisambuddho’ti vadāmi.
Vì Như Lai biết rằng: “Dục hỷ là căn bản của đau khổ”, từ hữu, sanh khởi lên, và già chết đến với loài sinh vật. Do vậy, này các Tỷ-kheo, Ta nói vì Như Lai, với sự diệt trừ hoàn toàn các ái, sự ly tham, sự đoạn diệt, sự xả ly, sự từ bỏ hoàn toàn các ái, đã chơn chánh giác ngộ vô thượng chánh đẳng chánh giác.
“Because he has understood that approval is the root of suffering, and that rebirth comes from continued existence; whoever has come to be gets old and dies…”
MN 1.194
(mn1:194.8–194.9)
Idamavoca bhagavā. Na te bhikkhū bhagavato bhāsitaṁ abhinandunti.
Thế Tôn thuyết giảng như vậy. Các Tỷ-kheo ấy KHÔNG hoan hỷ tín thọ lời dạy của Thế Tôn.
“That is what the Buddha said. But the mendicants did not approve what the Buddha said.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
mūlapariyāyapháp môn căn bản; cách trình bày về cái gốcmūla = gốc rễ; pariyāya = lối trình bày, cách nói. Bản Việt dịch “pháp môn căn bản”.
maññatinghĩ đến, tưởng tượng ra, “đặt điều” lênChữ then chốt của cả bài. Không phải “suy nghĩ” bình thường (đó là cinteti). Đây là động tác cài một cái “tôi” vào chỗ vốn không có. Bản Việt để là “nghĩ đến”, nên rất dễ đọc lướt qua.
sañjānāti / abhijānātitưởng tri / thắng triHai chữ này đối nhau suốt bài: phàm phu tưởng tri, từ hữu học trở lên thắng tri. Chỗ đổi chữ chính là chỗ đổi hạng người.
pariññāliễu tri — biết cùng tậnBa dạng: apariññāta (chưa liễu tri) → pariññeyya (cần phải liễu tri) → pariññāta (đã liễu tri). Ba dạng ấy đánh dấu ba chặng của con đường.
abhinandati / nandīdục hỷ; sự thích thú, sự vui theoKhông phải “vui vẻ” lành mạnh, mà là cái thích kéo theo sự bám. Câu “nandī dukkhassa mūlaṁ”dục hỷ là căn bản của đau khổ — là câu chốt của cả bài kinh.
mā maññichớ có nghĩ đến (thể mệnh lệnh phủ định)Chỗ dễ bỏ sót nhất. Ở đoạn hữu học, Pāli dùng thể ngăn cấm mā maññi — “đừng nghĩ đến”, tức là một lời khuyên. Ở đoạn A-la-hán mới là na maññati — “không nghĩ đến”, tức là một sự thật đã rồi. Bản Việt dịch cả hai gần giống nhau, nên đọc bản Việt không thấy được chỗ đổi này. Tỳ-kheo Sujato và Ñāṇamoli–Bodhi đều giữ nguyên thể ngăn cấm.
sekhahữu học — người còn phải họcTừ Dự Lưu đến A-na-hàm. Đối lại là asekha (vô học) — bậc A-la-hán, không còn gì để học nữa.
AbhibhūThắng Giả — “bậc chế ngự”Bản Việt để nguyên chữ Pāli rồi mở ngoặc (Thắng Giả). Theo Chú giải, đây là một vị trời cõi Vô Tưởng.

Cái sai không nằm ở chỗ nhận ra. Kinh không bảo đừng thấy đất là đất. Cái sai nằm ở nửa bước ngay sau đó — chỗ tâm lặng lẽ thêm vào: tôi, của tôi, là tôi. Bốn kiểu maññati trong kinh chính là bốn cách cài chữ “tôi” ấy, và cái thứ năm — dục hỷ — là cái keo dán nó lại.

Danh sách kết thúc ở Niết-bàn — và đó là chủ ý. Nếu bài kinh dừng ở “đất nước lửa gió” thì người nghe sẽ yên trí rằng chỉ có chuyện đời mới đáng ngờ. Đức Phật đi tới cùng: cả Niết-bàn cũng có thể bị biến thành “cái của tôi”. Ý này về sau được nói lại bằng ví dụ chiếc bè trong Kinh Ví Dụ Con Rắn (MN 22).

Đoạn kết là chỗ độc nhất trong kinh tạng. Gần như mọi bài kinh đều đóng lại bằng câu “các Tỷ-kheo hoan hỷ tín thọ”. Bài này thì không. Nguyên văn Pāli ấn bản Mahāsaṅgīti ghi “Na te bhikkhū…”có chữ na, tức là “không”. Bản Anh của Tỳ-kheo Sujato, của Ñāṇamoli–Bodhi và của Tỳ-kheo Ṭhānissaro đều dịch là did not delight. Bản Việt điện tử đang lưu hành ghi “hoan hỷ tín thọ”, nhưng chính Hoà thượng Thích Minh Châu đã chú thích ở cuối bài kinh trong ấn bản 1986 (Trung Bộ Kinh tập I, trang 19) rằng “các Tỷ-kheo không có hoan hỷ khi nghe kinh này”. Bốn nguồn độc lập cùng một chỗ — nên chúng tôi ghi theo “không hoan hỷ”, và nói rõ lý do ngay đây.

  • “Cuối bài các Tỷ-kheo hoan hỷ.” Nguyên văn Pāli có chữ nakhông hoan hỷ. Ba bản Anh lớn và chính chú thích của HT. Thích Minh Châu năm 1986 đều như vậy.
  • “Tưởng tri là cái sai.” Không. Cái sai là maññatinghĩ thêm vào. Bài kinh không hề chê việc nhận ra đất là đất.
  • “A-la-hán chỉ được nói một lần.” Bốn lần — vì đã liễu tri, vì ly tham, vì ly sân, vì ly si. Bốn lý do khác nhau, không phải lặp thừa.
  • “Niết-bàn thì nằm ngoài chuyện này.” Ngược lại — Niết-bàn là món thứ hai mươi bốn, món cuối cùng trong danh sách, và được nói kỹ như mọi món khác.
  • “Bậc hữu học đã không còn nghĩ đến.” Pāli dùng thể ngăn cấm mā maññichớ có nghĩ. Đó là lời dặn, chưa phải việc đã xong.
  • Ngành Oanh. Hỏi các em: “ghế của em”, “banh của em”chữ “của em” từ đâu ra? Cái ghế có biết nó là của ai không? Cho các em thấy chữ “của tôi” là do mình gắn vào.
  • Ngành Thiếu. Mỗi em lấy một điều mình hãnh diện (điểm học, tài đá banh…) rồi thử bốn kiểu nghĩ trong kinh xem mình đang ở kiểu nào.
  • Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài kinh đi tới cả Niết-bàn. Vậy còn “sự tu của tôi”, “đoàn của tôi”, “chùa của tôi” thì sao? Đây là câu hỏi thật, không phải câu hỏi cho vui.
  • Vì sao bài mở đầu cả Trung Bộ lại là bài này?
  • Giữa tưởng tri đất và nghĩ đến đất khác nhau chỗ nào?
  • Vì sao Niết-bàn cũng nằm trong danh sách hai mươi bốn?
  • Vì sao các Tỷ-kheo có thể đã không hoan hỷ? Điều ấy nói gì về chính chúng ta khi nghe một lời khó nghe?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Riêng đoạn kết, chúng tôi ghi cả hai cách đọc và nói rõ chỗ khác nhau. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.