Ông Mahānāma vừa khỏi bệnh, lại nghe tin Thế Tôn sắp lên đường, nên vội đến hỏi: chúng con nên an trú theo lối sống nào? Câu trả lời khép lại bằng một câu mà người cư sĩ nào cũng nên nhớ: hãy tu tập ngay cả “khi Ông sống tại TRÚ XỨ ĐẦY NHỮNG CON NÍT”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Một Pháp, kinh 12
- Phẩm — Tùy Niệm (Anussativagga)
- Nơi chốn — Kapilavatthu, khu vườn Nigrodha
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Mahànàma (2)
Đây là bài kinh thứ hai Thế Tôn dạy cho cư sĩ Mahànàma, một vị hoàng thân dòng họ Thích. Bối cảnh rất đời thường: Mahànàma vừa mới khỏi bệnh, lại nghe tin Thế Tôn sắp lên đường du hành sau mùa an cư, nên đến hỏi một câu rất thiết thực: chúng con sống với nhiều lối sống khác nhau, vậy nên an trú theo lối sống nào? Thế Tôn khen "Lành thay, lành thay" và nói rằng câu hỏi ấy thật xứng đáng với người thiện gia nam tử. Ngài dạy trước hết phải đứng vững trên năm pháp: có lòng tin (chứ không phải không tin), tinh cần tinh tấn (chứ không biếng nhác), có niệm an trú (chứ không thất niệm), có định (chứ không tán loạn), có trí tuệ (chứ không ác tuệ). Đứng vững trên năm pháp ấy rồi, hãy tu tập thêm sáu pháp nữa — chính là sáu tùy niệm: tùy niệm Phật, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng, tùy niệm Giới của mình, tùy niệm Thí của mình, và tùy niệm chư Thiên. Điểm cốt tủy Ngài lặp đi lặp lại: trong khi tâm đang tùy niệm như vậy thì tâm ấy không bị tham ám ảnh, không bị sân ám ảnh, không bị si ám ảnh; tâm trở nên chánh trực. Từ tâm chánh trực mà có nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, rồi hân hoan; có hân hoan thì hỷ sanh; có hỷ thì thân khinh an; thân khinh an thì cảm giác lạc thọ; có lạc thọ thì tâm được định tĩnh. Đó là một chuỗi nhân quả tâm lý rất rõ ràng, đi từ một niệm lành đến định. Đặc biệt gần gũi với người cư sĩ và với Huynh Trưởng, Đoàn Sinh Gia Đình Phật Tử là lời kết: pháp tùy niệm này phải tu tập khi đi, khi đứng, khi ngồi, khi nằm, khi chú tâm vào các công việc, và ngay cả khi sống tại trú xứ đầy những con nít. Nghĩa là tu không cần đợi vào chùa, vào thiền đường; giữa bận rộn gia đình và công việc vẫn tu được. Lưu ý: bản Việt của Hòa thượng Thích Minh Châu ở bài này ghi tắt, ghi tắt, dẫn về bài trước cho phần giữa — nguyên văn bản Việt ghi “kinh số 12 trước”, theo số hiệu SuttaCentral là AN 11.11.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn trú tại Kapilavatthu, vườn Nigrodha; Mahànàma mới khỏi bệnh; nhiều Tỷ-kheo may y cho Thế Tôn, nghĩ rằng y xong Thế Tôn sẽ bộ hành ra đi.
- 2. Câu hỏi của Mahànàma — Mahànàma đến đảnh lễ, ngồi một bên, thưa: chúng con sống với nhiều lối an trú khác nhau, nên an trú với lối nào?
- 3. Năm pháp làm nền tảng — Thế Tôn khen lành thay; dạy: người có lòng tin thành tựu, người tinh cần thành tựu, người có niệm thành tựu, người có định thành tựu, người có tuệ thành tựu. Đứng vững trên năm pháp ấy, hãy tu tập thêm sáu pháp.
- 4. Tùy niệm Phật — Tùy niệm Như Lai với câu 'Itipi so bhagavā…'; tâm không bị tham, sân, si ám ảnh; tâm chánh trực; được nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, hân hoan, hỷ, khinh an, lạc, định. Phải tu tập khi đi, đứng, ngồi, nằm, khi làm việc, khi ở nhà đầy con nít.
- 5. Năm tùy niệm còn lại, khai triển đủ nơi tùy niệm chư Thiên — Tùy niệm Pháp… Tăng… Giới của mình… Thí của mình… chư Thiên: chư Thiên Bốn Thiên vương cho đến chư Thiên cao hơn nữa; tín, giới, nghe pháp, thí, tuệ mà chư Thiên ấy có, nơi mình cũng có. Rồi lặp lại đủ chuỗi tâm chánh trực đến định, và lời dặn tu tập trong mọi oai nghi.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| anussati | tùy niệm | nhớ nghĩ, niệm tưởng liên tục; ở đây là sáu tùy niệm |
| buddhānussati | tùy niệm Phật | |
| devatānussati | tùy niệm chư Thiên | |
| saddhā | lòng tin, tín | |
| vīriya / āraddhavīriya | tinh tấn / tinh cần tinh tấn | |
| sati / upaṭṭhitassati | niệm / niệm được an trú | |
| samādhi / samāhita | định / có định | |
| paññā | trí tuệ | |
| ariyasāvaka | vị Thánh đệ tử | |
| rāga, dosa, moha | tham, sân, si | |
| ujugatacitta | tâm chánh trực | tâm ngay thẳng, không cong vạy |
| atthaveda, dhammaveda | nghĩa tín thọ, pháp tín thọ | |
| pāmojja | hân hoan | |
| pīti | hỷ | |
| passaddhi / passaddhakāya | khinh an / thân khinh an | |
| sukha | lạc, lạc thọ | |
| cāga | thí, sự bố thí, xả thí | |
| sīla | giới | |
| puttasambādhasayana | trú xứ đầy những con nít | HT. Thích Minh Châu dịch như vậy; bản Anh của Sujato: "at home with your children" |
Xin thưa về bối cảnh trước, vì bối cảnh bài này rất người và rất cảm động. Ông Mahānāma VỪA MỚI KHỎI BỆNH, khỏi bệnh không bao lâu. Và lúc ấy nhiều Tỷ-kheo đang MAY Y cho Thế Tôn — nghĩa là y may xong thì sau mùa an cư Thế Tôn sẽ ra đi bộ hành.
Xin để ý hai chi tiết ấy đặt cạnh nhau. Một người vừa qua cơn bệnh — vừa nếm cái mong manh của thân mình — và thấy vị Thầy sắp đi xa. Ông đến hỏi ngay. Kinh không nói ra, nhưng cái vội ấy đọc được.
Và câu ông hỏi rất thật thà: chúng con sống với NHIỀU LỐI AN TRÚ KHÁC NHAU — vậy nên an trú với lối nào?
Xin thưa đó là câu hỏi của một người bận rộn, không phải của một nhà tu. Ông không hỏi pháp cao siêu. Ông hỏi: giữa bao nhiêu thứ, con nên bám vào cái nào.
Thế Tôn khen “LÀNH THAY, LÀNH THAY”, và nói câu hỏi ấy XỨNG ĐÁNG với người thiện gia nam tử.
Rồi Ngài dạy hai lớp. LỚP THỨ NHẤT: phải ĐỨNG VỮNG trên NĂM PHÁP. Có LÒNG TIN (không phải không tin), TINH CẦN TINH TẤN (không biếng nhác), có NIỆM an trú (không thất niệm), có ĐỊNH (không tán loạn), có TRÍ TUỆ (không ác tuệ).
Xin để ý chữ “ĐỨNG VỮNG”. Năm pháp ấy không phải bài tập — chúng là CHỖ ĐỨNG. Phải có chỗ đứng rồi mới nói tới bước đi.
LỚP THỨ HAI: đứng vững rồi thì tu thêm SÁU PHÁP — chính là SÁU TÙY NIỆM. Niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm GIỚI CỦA MÌNH, niệm THÍ CỦA MÌNH, và niệm CHƯ THIÊN.
Đây chính là sáu tùy niệm đã có trong Kinh Mahānāma bài trước (AN 6.10) trên trang này — hai bài cùng một người hỏi, cùng một pháp môn. Bài kia dạy lúc ông khoẻ; bài này dạy lúc ông vừa qua bệnh.
Và tiến trình tâm cũng lặp lại y hệt: trong khi tùy niệm thì tâm KHÔNG BỊ THAM ÁM ẢNH, không bị sân ám ảnh, không bị si ám ảnh; tâm được CHÁNH TRỰC; rồi nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, HÂN HOAN → HỶ → THÂN KHINH AN → LẠC THỌ → TÂM ĐỊNH TĨNH.
Xin để ý chữ “ÁM ẢNH” ở đây. Kinh không nói tham sân si BIẾN MẤT — nói chúng KHÔNG ÁM ẢNH được tâm. Đó là một lời hứa rất vừa phải, và vì vừa phải nên kiểm được.
Nhưng chỗ hay nhất của bài kinh này, và cũng là chỗ khác với bài trước, nằm ở CÂU KẾT. Xin bác đọc trọn câu này:
“Tùy niệm này, này Mahānāma, Ông cần phải tu tập KHI ĐI, cần phải tu tập KHI ĐỨNG, cần phải tu tập KHI NGỒI, cần phải tu tập KHI NẰM, cần phải tu tập KHI CHÚ TÂM VÀO CÁC CÔNG VIỆC, cần phải tu tập KHI ÔNG SỐNG TẠI TRÚ XỨ ĐẦY NHỮNG CON NÍT.”
Xin thưa con rất quý câu cuối ấy. Đức Phật KHÔNG nói “khi nào rảnh thì tu”. Ngài kể ra đúng cái hoàn cảnh mà ai cũng lấy làm cớ — nhà đang ồn, con đang khóc, việc đang dở — và nói: ngay ở đó.
Và Ngài nói câu ấy với MỘT NGƯỜI CƯ SĨ VỪA KHỎI BỆNH, đang lo vị Thầy sắp đi xa. Nghĩa là: pháp này ông mang về nhà được, và mang một mình được.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, nhất là các anh chị đang nuôi con nhỏ. Có câu kinh này thì không ai còn phải áy náy rằng mình “chưa tu được vì bận quá”. Đức Phật đã kể tên hoàn cảnh của mình vào trong bài kinh rồi — và Ngài kể để nói rằng ở đó VẪN TU ĐƯỢC, chứ không phải để thông cảm cho ta khỏi tu.
Xin thưa thêm một điều về bản văn, để bác đọc khỏi thắc mắc. Bản Việt của Hoà thượng ở bài này GHI TẮT phần giữa, dẫn người đọc quay lại bài liền trước cho đủ lời khai triển sáu tùy niệm (bản Việt ghi “kinh số 12 trước”; theo số hiệu SuttaCentral là AN 11.11). Bản Pāli và bản Anh cũng dùng lối lược “…pe…” ở mấy chỗ. Vì vậy trang này chỉ trích những đoạn CÓ ĐỦ chữ ở cả ba cột; các chỗ bị lược thì bỏ hẳn, không tự lấy chữ ở bài khác lấp vào.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bận rộn thì chưa tu được.” Kinh nói thẳng: tu tập khi đi, khi đứng, khi ngồi, khi nằm, KHI CHÚ TÂM VÀO CÁC CÔNG VIỆC, và khi sống tại trú xứ ĐẦY NHỮNG CON NÍT.
- “Tùy niệm làm tham sân si biến mất.” Kinh nói tham sân si KHÔNG ÁM ẢNH được tâm trong lúc ấy — một lời hứa vừa phải, và vì vậy kiểm được.
- “Bài này trùng với AN 6.10.” Cùng pháp môn, cùng người hỏi, nhưng bài này thêm NĂM PHÁP làm nền và thêm lời dặn tu trong mọi oai nghi; bối cảnh cũng khác: ông vừa khỏi bệnh.
- Ngành Oanh. Dạy câu cuối thôi: nhớ Phật được cả khi đang chơi, đang ăn, đang đi học.
- Ngành Thiếu. Học năm pháp nền tảng, rồi tự chấm mình đang vững ở pháp nào.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kèm AN 6.10 trên trang này: cùng một người hỏi, một lúc khoẻ, một lúc vừa qua bệnh.
- Ông Mahānāma hỏi trong hoàn cảnh nào?
- Năm pháp phải đứng vững là gì?
- Sáu tùy niệm là sáu pháp nào?
- Câu kết dặn tu tập ở những lúc nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






