Nghe tin Thế Tôn sắp bộ hành ra đi, cư sĩ Mahànàma vội đến hỏi một câu rất thật: “chúng con sống với NHIỀU cách sống khác nhau — nên sống với cách sống NÀO?” Thế Tôn đáp bằng NĂM pháp nền, rồi SÁU TÙY NIỆM.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Một Pháp, kinh 11
- Nơi chốn — giữa dân chúng Sakka, tại Kapilavatthu, khu vườn Nigrodha
- Nhân vật — Mahànàma, một cư sĩ dòng họ Thích-ca, bà con của Thế Tôn
- Đọc kèm — AN 6.9 (danh mục sáu tùy niệm) và AN 3.70 (năm phép niệm)
Kinh này ghi lại lời Thế Tôn dạy cho cư sĩ Mahànàma, người dòng họ Thích, tại vườn Nigrodha ở Kapilavatthu. Nghe tin Thế Tôn sắp bộ hành ra đi sau mùa an cư, Mahànàma đến hỏi: "Chúng con sống với nhiều cách sống khác nhau, chúng con nên sống với cách sống nào?" Thế Tôn khen ngợi câu hỏi ấy là câu hỏi thích đáng của người thiện nam tử. Câu trả lời gồm hai lớp. Lớp thứ nhất là năm pháp làm nền tảng: có lòng tin chứ không phải không lòng tin, tinh cần tinh tấn chứ không biếng nhác, trú niệm chứ không thất niệm, có định chứ không phải không định, có trí tuệ chứ không phải liệt tuệ. Chính người thành tựu năm pháp này mới "nhập cuộc" được, mới đạt kết quả trên đường tu. Lớp thứ hai: sau khi an trú trong năm pháp ấy, hãy tu tập thêm sáu pháp nữa, tức Lục Tùy Niệm (cha anussati): tùy niệm Phật, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng, tùy niệm Giới của mình, tùy niệm Thí của mình, và tùy niệm chư Thiên. Điều đáng chú ý cho Huynh trưởng là Thế Tôn mô tả rất cụ thể tiến trình tâm khi tùy niệm, và tiến trình ấy lặp lại y hệt cho cả sáu pháp: trong khi tùy niệm, tâm không bị tham ám ảnh, không bị sân ám ảnh, không bị si ám ảnh; nhờ vậy tâm trở nên chánh trực. Với tâm chánh trực, hành giả có được nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, có hân hoan liên hệ đến pháp; từ hân hoan sanh hỷ, từ hỷ thân được khinh an, thân khinh an thì cảm giác lạc thọ, có lạc thọ thì tâm được định tĩnh. Đây là chuỗi năm bước dẫn từ niệm đến định mà nhiều bài kinh khác cũng nhắc lại. Mỗi phần kết bằng một câu giống nhau: người ấy được gọi là bậc Thánh đệ tử "sống đạt được bình đẳng với chúng sanh không bình đẳng, sống đạt được vô sân với chúng sanh có sân, nhập được pháp lưu". Nghĩa là pháp tùy niệm không chỉ để lắng tâm, mà còn để giữ được sự an hòa giữa cuộc đời nhiều bất an và sân hận — một lời dạy rất hợp cho đời sống cư sĩ và cho sinh hoạt đoàn thể.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn ở vườn Nigrodha, Kapilavatthu; các Tỷ-kheo may y cho Thế Tôn; Mahànàma nghe tin Thế Tôn sắp bộ hành ra đi (đoạn 1).
- 2. Câu hỏi của Mahànàma — Mahànàma đến đảnh lễ và hỏi: sống với nhiều cách sống khác nhau, nên sống với cách sống nào (đoạn 2).
- 3. Năm pháp nền tảng và tùy niệm Phật — Thế Tôn khen câu hỏi; dạy năm pháp: tín, tinh tấn, niệm, định, tuệ; rồi dạy tu tập thêm sáu pháp, bắt đầu là tùy niệm Như Lai với công thức 'Itipi so...', kèm tiến trình tâm chánh trực đến định tĩnh (đoạn 3).
- 4. Tùy niệm Pháp — Công thức 'Pháp được Thế Tôn khéo thuyết... do người trí tự mình giác hiểu', lặp lại tiến trình tâm (đoạn 4).
- 5. Tùy niệm Tăng — Công thức bốn đôi tám vị, ruộng phước vô thượng ở đời, lặp lại tiến trình tâm (đoạn 5).
- 6. Tùy niệm Giới — Tùy niệm Giới của tự thân — nguyên văn bản Việt: “Không có bể vụn, không có cắt xén, không có vết nhơ, không có chấm đen, đưa đến giải thoát, được người trí tán thán, không bị chấp trước, đi đến Thiền định” (đoạn 6).
- 7. Tùy niệm Thí — Tùy niệm hạnh bố thí của mình giữa quần chúng bị xan tham chi phối (đoạn 7).
- 8. Tùy niệm Thiên — Kể các cõi trời từ Tứ Thiên Vương đến Phạm chúng thiên và cao hơn; chư Thiên ấy sanh lên nhờ tín, giới, văn, thí, tuệ — nơi ta cũng có như vậy; kết bằng tiến trình tâm quen thuộc (đoạn 8).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| anussati | tùy niệm — nhớ nghĩ liên tục đến một đề mục | Kinh này dạy cha anussati: sáu tùy niệm. |
| ārādhako | người thành tựu, người đạt được kết quả | Bản Việt dịch theo nghĩa 'nhập cuộc'; bản Anh dịch 'succeed'. |
| saddhā | lòng tin | |
| vīriya | tinh tấn, tinh cần | |
| sati | niệm, trú niệm | |
| samādhi | định, tâm định tĩnh | |
| paññā | trí tuệ | |
| buddhānussati | Phật tùy niệm — niệm ân đức Phật | |
| dhammānussati | Pháp tùy niệm | |
| saṅghānussati | Tăng tùy niệm | |
| sīlānussati | Giới tùy niệm — niệm giới hạnh của tự thân | |
| cāgānussati | Thí tùy niệm — niệm hạnh bố thí của tự thân | |
| devatānussati | Thiên tùy niệm — niệm chư Thiên và các đức đưa đến cõi trời | |
| pāmojja / pīti / passaddhi / sukha / samādhi | hân hoan — hỷ — khinh an — lạc — định | Chuỗi năm bước lặp lại trong cả sáu pháp tùy niệm. |
| macchera | xan tham, keo kiệt | |
| dhammasotasamāpanna | nhập được pháp lưu | |
| ujugatacitta | tâm chánh trực |
Xin thưa cảnh mở đầu của bài kinh này rất thương, và con nghĩ nên kể cho các em nghe cả cái cảnh ấy, đừng vào thẳng giáo lý.
Tại Kapilavatthu — quê nhà của Thế Tôn — nhiều Tỷ-kheo đang MAY Y cho Ngài, vì nghĩ rằng “y làm xong, sau ba tháng, Thế Tôn sẽ bộ hành ra đi”.
Mahànàma — một cư sĩ dòng họ Thích, tức bà con của Thế Tôn — nghe tin ấy liền đến.
Con thấy chỗ ấy rất người: biết Thầy sắp đi xa, thì hỏi cho được một câu để mà sống.
Và câu hỏi của ông rất thành thật: “Chúng con sống với NHIỀU CÁCH SỐNG KHÁC NHAU — chúng con nên sống với cách sống NÀO?”
Xin để ý Thế Tôn KHEN câu hỏi ấy trước đã — gọi đó là câu hỏi thích đáng của người thiện nam tử.
Câu trả lời có HAI LỚP, và con nghĩ chớ dạy lớp sau mà bỏ lớp trước.
LỚP THỨ NHẤT — NĂM PHÁP NỀN. Và xin để ý cách nói: mỗi pháp đều kèm VẾ PHỦ ĐỊNH.
“Hãy NHẬP CUỘC với LÒNG TIN, không phải với không lòng tin. Hãy nhập cuộc với TINH CẦN TINH TẤN, không với biếng nhác. Hãy nhập cuộc với TRÚ NIỆM, không với thất niệm. Hãy nhập cuộc với ĐỊNH, không với không định. Hãy nhập cuộc với TRÍ TUỆ, không với liệt tuệ.”
Rồi Ngài nói: “SAU KHI AN TRÚ trong năm pháp này, hãy tu tập THÊM SÁU PHÁP NỮA.”
LỚP THỨ HAI — SÁU TÙY NIỆM: niệm PHẬT, niệm PHÁP, niệm TĂNG, niệm GIỚI của mình, niệm THÍ của mình, niệm CHƯ THIÊN.
Đây chính là sáu tùy niệm của AN 6.9 — bài kinh chỉ nêu danh mục. Còn bài này thì GIẢNG RỘNG, và chỗ giảng rộng ấy mới quý.
Vì Thế Tôn tả rất cụ thể TIẾN TRÌNH CỦA TÂM khi tùy niệm — và tiến trình ấy lặp lại Y HỆT cho cả sáu pháp.
Trước hết: “trong khi tùy niệm, tâm KHÔNG BỊ THAM ám ảnh, KHÔNG BỊ SÂN ám ảnh, KHÔNG BỊ SI ám ảnh.”
Xin thưa chỗ ấy rất thực tế: trong lúc tâm đang đặt vào một chỗ tốt thì nó KHÔNG CÒN CHỖ cho ba thứ kia. Không phải diệt trừ — mà là KHÔNG CÒN CHỖ.
Nhờ vậy tâm trở nên CHÁNH TRỰC. Rồi từ tâm chánh trực: có nghĩa tín thọ, pháp tín thọ, có HÂN HOAN liên hệ đến pháp; từ hân hoan sanh HỶ; từ hỷ THÂN KHINH AN; thân khinh an thì cảm giác LẠC THỌ; có lạc thọ thì TÂM ĐƯỢC ĐỊNH TĨNH.
Đây chính là chuỗi mà AN 10.2 đã dạy — hân hoan → hỷ → khinh an → lạc → định — và ở đây nó bắt đầu từ MỘT VIỆC rất dễ làm: NHỚ NGHĨ.
Và mỗi phần đều kết bằng MỘT CÂU GIỐNG NHAU, mà con nghĩ là câu hay nhất của bài kinh:
vị ấy được gọi là bậc Thánh đệ tử “sống đạt được BÌNH ĐẲNG với chúng sanh KHÔNG BÌNH ĐẲNG, sống đạt được VÔ SÂN với chúng sanh CÓ SÂN, nhập được PHÁP LƯU”.
Xin thưa chỗ ấy mới là lý do bài kinh này dành cho NGƯỜI CƯ SĨ. Người cư sĩ KHÔNG sống trong rừng. Họ sống giữa chợ, giữa nhà, giữa người có sân.
Và pháp tùy niệm không chỉ để lắng tâm — nó để GIỮ ĐƯỢC SỰ AN HOÀ giữa một cuộc đời không an hoà.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ bài này là bài KINH CƯ SĨ đầy đủ nhất trong những bài chúng con đã dựng.
Và chỗ đáng dạy nhất là LỚP THỨ NHẤT — năm pháp nền — vì người ta hay nhảy thẳng vào tùy niệm mà quên rằng Thế Tôn nói “SAU KHI AN TRÚ trong năm pháp này”.
Xin thưa hai việc về trang. Thứ nhất, về cách kiểm: mỗi ô “pali” và “anh” đã được đối chiếu TỰ ĐỘNG với tệp nguồn — 20 ô đều đúng nguyên văn.
Thứ hai: mục bố cục về tùy niệm Giới (do trang soạn) lúc đầu viết “không bị bể vụn, không sứt mẻ”. Chúng con tải bản dịch của Hoà thượng đọc tận nơi: nguyên văn là “Không có bể vụn, không có CẮT XÉN, không có vết nhơ, không có chấm đen…”; chữ “sứt mẻ” KHÔNG có trong bản Việt của bài này. Đã chép lại cho đúng chữ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Cứ tùy niệm là đủ.” Thế Tôn nói rõ: “SAU KHI AN TRÚ trong năm pháp này, hãy tu tập THÊM sáu pháp nữa.” Năm pháp nền đi trước.
- “Tùy niệm là để cầu xin gia hộ.” Kinh tả tiến trình trong TÂM MÌNH: không bị tham sân si ám ảnh → tâm chánh trực → hân hoan → hỷ → khinh an → lạc → định.
- “Niệm Phật thì tham sân si bị DIỆT.” Kinh nói “TRONG KHI tùy niệm” thì tâm không bị ám ảnh — là KHÔNG CÒN CHỖ, chứ không nói đã đoạn tận.
- “Tùy niệm Giới, tùy niệm Thí là nhớ công của mình.” Hai pháp ấy chỉ niệm được nếu mình CÓ THẬT; kinh dạy nhớ để tâm vững, giữa “quần chúng bị xan tham chi phối”.
- “Bài này dành cho người xuất gia.” Người hỏi là MAHÀNÀMA — một CƯ SĨ, và câu kết nói tới việc sống giữa chúng sanh có sân — tức giữa đời.
- “Nhập cuộc” nghĩa là gia nhập đoàn thể.” Ở đây là ĐẠT KẾT QUẢ trên đường tu — bản Anh dịch “the faithful SUCCEED”.
- Ngành Oanh. Kể cảnh mở đầu: “Phật sắp đi xa, ông ấy chạy tới hỏi một câu.” Rồi dạy một tùy niệm thôi.
- Ngành Thiếu. Học năm pháp nền (mỗi pháp có vế phủ định) và tên sáu tùy niệm.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kèm AN 6.9 và AN 10.2. Bàn: vì sao câu kết lại nói tới việc sống giữa “chúng sanh có sân”?
- Mahànàma hỏi Thế Tôn điều gì, và vì sao lúc ấy?
- Năm pháp nền là gì?
- Sáu tùy niệm là gì?
- Tiến trình của tâm khi tùy niệm diễn ra thế nào?
- Câu kết nói vị ấy sống ra sao giữa đời?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






