Các Tỷ-kheo đi khất thực về, ngồi lại hội trường và bàn đủ thứ chuyện phù phiếm — chuyện vua, chuyện trộm cắp, chuyện quân đội, chuyện ăn uống, chuyện xe cộ… Đức Phật tới, hỏi “các Thầy đang nói chuyện gì?” rồi trao cho MƯỜI đề tài đáng nói.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Pháp, kinh 69
- Phẩm — Song Đôi (Yamakavagga); bài kế AN 10.70 cũng nói mười đề tài này
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana, khu vườn ông Anāthapiṇḍika
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Những Đề Tài Câu Chuyện (1)
Kinh này rất ngắn nhưng là một lời nhắc nhở thiết thực cho người tu học, và cũng rất hợp với sinh hoạt đoàn thể của Gia Đình Phật Tử: chúng ta nói chuyện gì khi ngồi lại với nhau? Bối cảnh: Thế Tôn ở tinh xá Kỳ Viên (Jetavana), thành Sāvatthī. Sau buổi ăn, khất thực trở về, nhiều vị Tỷ-kheo ngồi tụ họp tại hội trường và "chú tâm trong nhiều câu chuyện phù phiếm sai khác": chuyện vua, chuyện ăn trộm, chuyện đại thần, quân đội, sợ hãi, chiến trận, đồ ăn, đồ uống, vải mặc, đồ nằm, vòng hoa, hương, bà con, xe cộ, làng, thị trấn, thành phố, quốc độ, đàn bà, anh hùng, chuyện bên lề đường, chuyện tại chỗ lấy nước, chuyện ma quỷ, chuyện sai khác về thế giới, về biển lớn, chuyện về hữu và phi hữu. Đó là danh sách "tiracchānakathā" quen thuộc trong kinh tạng — những câu chuyện không đưa đến ly tham, an tịnh, giác ngộ. Buổi chiều, Thế Tôn từ Thiền tịnh đứng dậy, đến hội trường, ngồi vào chỗ đã soạn sẵn và hỏi các Tỷ-kheo đang bàn chuyện gì. Sau khi các vị thuật lại, Thế Tôn dạy rằng điều đó "thật không xứng đáng" cho những thiện nam tử vì lòng tin xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình. Rồi Thế Tôn nêu mười đề tài để nói chuyện (dasa kathāvatthūni): ít dục, biết đủ, viễn ly, không tụ hội, tinh tấn, giới, định, tuệ, giải thoát, và giải thoát tri kiến. Mười đề tài này chính là mười phẩm chất của đời sống phạm hạnh — nói về chúng tức là đang nuôi dưỡng chúng. Kinh kết bằng một hình ảnh rất mạnh: nếu tiếp tục nói những câu chuyện liên hệ đến mười đề tài này, thì các Tỷ-kheo có thể với ánh sáng của mình "đánh bạt ánh sáng của mặt trăng, mặt trời, những vật có đại thần lực, có uy lực", còn nói gì đến các du sĩ ngoại đạo.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: các Tỷ-kheo bàn chuyện phù phiếm — Tại Jetavana, sau buổi ăn và khất thực trở về, nhiều Tỷ-kheo ngồi tụ họp tại hội trường, chú tâm trong nhiều câu chuyện phù phiếm sai khác (tiracchānakathā), liệt kê từ câu chuyện về vua cho đến câu chuyện về hữu và phi hữu.
- 2. Thế Tôn đến hội trường và hỏi — Buổi chiều, Thế Tôn từ Thiền tịnh đứng dậy, đến hội trường, ngồi trên chỗ đã soạn sẵn và hỏi các Tỷ-kheo đang nói chuyện gì; các vị thuật lại.
- 3. Lời quở trách — Thế Tôn dạy: điều đó không xứng đáng cho những thiện nam tử vì lòng tin xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình.
- 4. Mười đề tài để nói chuyện — Ít dục, biết đủ, viễn ly, không tụ hội, tinh tấn, giới, định, tuệ, giải thoát, giải thoát tri kiến.
- 5. Kết: ánh sáng vượt cả nhật nguyệt — Nếu tiếp tục nói những câu chuyện liên hệ đến mười đề tài này, các Tỷ-kheo có thể với ánh sáng của mình đánh bạt ánh sáng của mặt trăng, mặt trời, còn nói gì các du sĩ ngoại đạo.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| kathāvatthu | đề tài câu chuyện, đề tài để nói chuyện | Tên kinh Paṭhamakathāvatthusutta lấy từ chữ này; "paṭhama" = thứ nhất. |
| tiracchānakathā | câu chuyện phù phiếm | HT. Thích Minh Châu dịch "câu chuyện phù phiếm"; Sujato dịch "low talk". |
| appicchakathā | câu chuyện về ít dục | |
| santuṭṭhikathā | câu chuyện về biết đủ | |
| pavivekakathā | câu chuyện về viễn ly | |
| asaṁsaggakathā | câu chuyện về không tụ hội | |
| vīriyārambhakathā | câu chuyện về tinh tấn | |
| sīlakathā | câu chuyện về giới | |
| samādhikathā | câu chuyện về định | |
| paññākathā | câu chuyện về tuệ | |
| vimuttikathā | câu chuyện về giải thoát | |
| vimuttiñāṇadassanakathā | câu chuyện về giải thoát tri kiến | |
| kulaputta | thiện nam tử | |
| paṭisallāna | Thiền tịnh, độc cư tĩnh lặng | |
| aññatitthiyā paribbājakā | các du sĩ ngoại đạo | |
| Yamakavagga | Phẩm Song Ðôi | AN 10.69 nằm trong phẩm VII này. |
Xin thưa bài kinh này con thấy hợp với Gia Đình Phật Tử hơn hầu hết những bài khác, vì nó hỏi đúng một câu mà đoàn thể nào cũng phải trả lời: NGỒI LẠI VỚI NHAU THÌ NÓI CHUYỆN GÌ?
Cảnh mở đầu rất đời: sau buổi ăn, đi khất thực trở về, nhiều Tỷ-kheo NGỒI TỤ HỌP TẠI HỘI TRƯỜNG, và “chú tâm trong nhiều CÂU CHUYỆN PHÙ PHIẾM sai khác”.
Và danh sách ấy dài, xin bác đọc cho hết vì nó rất quen: chuyện VUA, chuyện ĂN TRỘM, chuyện ĐẠI THẦN, QUÂN ĐỘI, SỢ HÃI, CHIẾN TRẬN, ĐỒ ĂN, ĐỒ UỐNG, VẢI MẶC, ĐỒ NẰM, VÒNG HOA, HƯƠNG, BÀ CON, XE CỘ, LÀNG, THỊ TRẤN, THÀNH PHỐ, QUỐC ĐỘ, ĐÀN BÀ, ANH HÙNG, chuyện BÊN LỀ ĐƯỜNG, chuyện TẠI CHỖ LẤY NƯỚC, chuyện MA QUỶ, chuyện sai khác về THẾ GIỚI, về BIỂN LỚN, chuyện về HỮU VÀ PHI HỮU.
Xin thưa: đọc danh sách ấy mà không thấy mình trong đó thì hơi lạ. Chuyện chính trị, chuyện tin tức, chuyện giá cả, chuyện xe, chuyện họ hàng, chuyện người nọ người kia — hai ngàn năm trăm năm rồi mà danh sách không đổi bao nhiêu.
Và xin để ý chữ Pāli: TIRACCHĀNAKATHĀ. Nghĩa đen là “chuyện ĐI NGANG” — chuyện cắt ngang đường đi, làm mình lệch khỏi hướng. Không phải chuyện xấu; là chuyện KHÔNG DẪN TỚI ĐÂU.
Buổi chiều, Thế Tôn từ Thiền tịnh đứng dậy, đi tới hội trường, ngồi xuống chỗ đã soạn sẵn — và hỏi.
“Này các Tỷ-kheo, các Thầy nay ngồi hội họp ở đây, NÓI CHUYỆN VỀ VẤN ĐỀ GÌ?”
Xin thưa chỗ này rất đáng học về cách dạy người. Ngài KHÔNG bước vào mà quở ngay. Ngài HỎI — và để các vị TỰ THUẬT LẠI. Nghe lại chuyện mình vừa nói, trước mặt Thầy, là đã đủ rồi.
Rồi Ngài mới nói, và lời quở rất gọn mà nặng: “Thật KHÔNG XỨNG ĐÁNG cho các Thầy, là những THIỆN NAM TỬ, VÌ LÒNG TIN XUẤT GIA, từ bỏ gia đình, sống không gia đình, lại có thể sống chú tâm trong nhiều câu chuyện sai khác…”
Xin để ý Ngài nhắc lại HỌ LÀ AI trước khi nói họ làm gì sai. “Thiện nam tử, VÌ LÒNG TIN XUẤT GIA, từ bỏ gia đình.” Lời quở nằm ở chỗ so sánh: các thầy đã bỏ nhiều tới vậy — để ngồi nói những chuyện này sao?
Rồi Ngài trao MƯỜI ĐỀ TÀI (dasa kathāvatthūni): câu chuyện về ÍT DỤC, BIẾT ĐỦ, VIỄN LY, KHÔNG TỤ HỘI, TINH TẤN, GIỚI, ĐỊNH, TUỆ, GIẢI THOÁT, và GIẢI THOÁT TRI KIẾN.
Xin thưa mười đề tài ấy chính là mười phẩm chất của đời sống phạm hạnh. Nghĩa là: NÓI về chúng tức là đang NUÔI chúng. Câu chuyện không phải chuyện phụ — nó là thức ăn của tâm.
Và mười đề tài này chính là mười thứ đã có ở Kinh Chánh Giác (AN 9.1) trên trang này — ở đó chúng là SỞ Y THỨ BA của việc tu, và kinh đòi phải “có được KHÔNG KHÓ KHĂN”, tức phải có sẵn quanh mình.
Rồi tới câu kết, và câu này mạnh tới mức con đọc lần đầu phải đọc lại: “nếu các Thầy TIẾP TỤC NÓI những câu chuyện liên hệ đến mười đề tài này, thời các Thầy có thể VỚI ÁNH SÁNG CỦA MÌNH ĐÁNH BẠT ÁNH SÁNG CỦA MẶT TRĂNG, MẶT TRỜI, những vật có đại thần lực, có uy lực — CÒN NÓI GÌ CỦA CÁC DU SĨ NGOẠI ĐẠO.”
Xin thưa hình ảnh ấy đặt cạnh danh sách chuyện phù phiếm ở đầu bài thì thành ra một phép so sánh rất sắc. Cùng một buổi ngồi, cùng những người ấy, cùng chừng ấy thì giờ. Nói chuyện này thì trôi qua; nói chuyện kia thì sáng hơn cả mặt trời.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con xin nói thật lòng. Bài kinh này con thấy khó dạy, vì nó soi thẳng vào chính chúng ta. Sau buổi sinh hoạt, anh chị em ngồi lại uống nước, và câu chuyện thường trôi về đâu? Chuyện đoàn nào đông hơn, chuyện ai nói gì về ai, chuyện xe cộ nhà cửa. Danh sách trong kinh có gần đủ cả.
Nhưng xin thưa một điều để anh chị em khỏi nặng lòng: kinh KHÔNG cấm chuyện trò. Nó KHÔNG bảo ngồi im. Nó chỉ đưa cho mười đề tài KHÁC — và nói rằng chỗ nào cũng nói được, chỉ cần đổi chuyện.
Và con xin đề nghị một việc rất nhỏ mà làm được ngay: viết mười đề tài ấy lên một tờ giấy, dán ở đoàn quán. Không phải để cấm ai nói gì. Mà để khi câu chuyện đã trôi đi xa quá, có người ngước lên thấy — và kéo về.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Chuyện phù phiếm là chuyện xấu, chuyện tội lỗi.” Chữ tiracchānakathā nghĩa đen là chuyện ĐI NGANG — cắt ngang đường đi, không dẫn tới đâu. Danh sách gồm cả chuyện ăn uống, xe cộ, bà con — không phải chuyện ác.
- “Kinh cấm nói chuyện, bảo phải ngồi im.” Kinh trao MƯỜI đề tài KHÁC để nói. Không cấm chuyện trò — chỉ đổi chuyện.
- “Đức Phật bước vào là quở ngay.” Ngài HỎI trước: “các Thầy đang nói chuyện gì?” và để các vị tự thuật lại, rồi mới nói.
- “Câu chuyện chỉ là chuyện phụ.” Mười đề tài ấy chính là mười phẩm chất của đời phạm hạnh — và ở AN 9.1 chúng được xếp là SỞ Y THỨ BA của việc tu.
- Ngành Oanh. Hỏi các em: hôm nay em kể cho bạn nghe chuyện gì? Chuyện ấy làm bạn vui hay buồn?
- Ngành Thiếu. Đọc danh sách chuyện phù phiếm rồi hỏi: bao nhiêu chuyện trong đó em nói tuần này?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Viết mười đề tài lên giấy, dán ở đoàn quán — để khi câu chuyện trôi xa thì có chỗ kéo về.
- Vì sao Đức Phật đến hội trường?
- Ngài hỏi câu gì trước khi quở?
- Mười đề tài câu chuyện là gì?
- Hình ảnh ở câu kết nói lên điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






