Một câu hỏi mà ai học Phật cũng có lúc thắc mắc, và chính Tôn giả Upàli — bậc ĐỆ NHẤT TRÌ LUẬT — đem hỏi thẳng Thế Tôn: vì sao phải chế đặt học pháp, vì sao phải tuyên đọc giới bổn? Thế Tôn đáp: vì MƯỜI mục đích.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Pháp, Phẩm Upàli và Ananda, kinh 31
- Nơi chốn — kinh KHÔNG nêu; cả bản Pāli lẫn bản Việt đều không ghi địa điểm
- Người hỏi — Tôn giả Upàli, vị được Thế Tôn xưng là đệ nhất về TRÌ LUẬT
- Đọc kèm — AN 3.83 và AN 4.12 (giới học), AN 7.21 (bảy pháp bất thối)
Kinh Upàli Và Giới Bổn là một bài kinh rất ngắn nhưng cực kỳ quan trọng, vì nó trả lời thẳng câu hỏi mà bất cứ người học Phật nào cũng có lúc thắc mắc: vì sao đạo Phật lại cần có giới luật? Tôn giả Upàli — vị đệ nhất về Trì Luật trong hàng đệ tử Thế Tôn — đi đến đảnh lễ Đức Phật và thưa hỏi: do duyên bao nhiêu mục đích mà các học pháp được thiết lập cho các đệ tử Như Lai, và giới bổn Pàtimokkha được tuyên đọc? Đức Phật dạy rằng có mười mục đích. Đọc kỹ mười mục đích ấy, ta thấy chúng đi từ ngoài vào trong, từ tập thể đến cá nhân, từ hiện tại đến tương lai. Hai mục đích đầu hướng về đoàn thể: để Tăng chúng được cực thiện và được an ổn. Hai mục đích kế giữ gìn nếp sống chung: chận đứng những người cứng đầu khó dạy, để các Tỷ-kheo hiền thiện được sống yên. Hai mục đích tiếp là phần tu tập bên trong: chế ngự các lậu hoặc ngay trong hiện tại và chận đứng các lậu hoặc trong tương lai. Hai mục đích sau hướng ra xã hội: đem lại lòng tin cho người chưa tin, và làm tăng trưởng lòng tin nơi người đã tin. Hai mục đích cuối nhìn về lâu dài: để diệu pháp được tồn tại và để luật được chấp nhận. Với Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử, đây là bài kinh gốc để giảng về ý nghĩa của nội quy, của kỷ luật đoàn, của năm điều luật. Giới không phải là sợi dây trói buộc, mà là hàng rào giữ cho đoàn thể hòa hợp, giữ cho người tu khỏi rơi, giữ cho người ngoài khởi lòng tin, và giữ cho Chánh pháp còn mãi. Trong bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, bài kinh còn kèm phần hỏi đáp thứ hai: mười trường hợp mà giới bổn Pàtimokkha bị ngưng tuyên đọc, liên quan đến những người không đủ tư cách còn ngồi trong hội chúng, hoặc cuộc thảo luận về họ chưa chấm dứt. Trên SuttaCentral phần này được đánh số riêng là AN 10.32.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: Tôn giả Upàli đến hỏi Thế Tôn — Tôn giả Upàli đi đến Thế Tôn, đảnh lễ, ngồi xuống một bên, rồi hỏi do duyên bao nhiêu mục đích mà các học pháp được thiết lập cho các đệ tử Như Lai và giới bổn Pàtimokkha được tuyên đọc.
- 2. Mười mục đích của việc chế học pháp và tuyên đọc giới bổn — Thế Tôn dạy có mười mục đích: để Tăng chúng được cực thiện, để Tăng chúng được an ổn, để chận đứng các người cứng đầu, để các thiện Tỷ-kheo được sống an ổn, để chế ngự các lậu hoặc ngay trong hiện tại, để chận đứng các lậu hoặc trong tương lai, để đem lại tịnh tín cho những người không tin, để làm tịnh tín tăng trưởng cho những người có lòng tin, để diệu pháp được tồn tại, để luật được chấp nhận.
- 3. (Phần tiếp trong bản Việt) Mười trường hợp ngưng tuyên đọc giới bổn — Bản dịch của HT. Thích Minh Châu gộp tiếp phần hỏi đáp thứ hai: Tôn giả Upàli hỏi có bao nhiêu trường hợp giới bổn Pàtimokkha bị ngưng tuyên đọc; Thế Tôn dạy có mười trường hợp, liên quan đến người phạm Ba-la-di, người chưa thọ cụ túc giới, người từ bỏ học pháp, người thiếu nam căn, người ô nhục Tỷ-kheo-ni — mỗi hạng vừa kể trường hợp người ấy đang ngồi trong hội chúng, vừa kể trường hợp cuộc thảo luận về người ấy chưa chấm dứt. Trên SuttaCentral phần này được đánh số riêng là AN 10.32 (Pātimokkhaṭṭhapanāsutta), nên phần Pali và Anh của các đoạn ấy mang mã AN 10.32.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pātimokkha | Giới bổn — bảng các học giới của Tỷ-kheo, được tuyên đọc trong ngày Bố-tát | Bản Việt để nguyên "giới bổn Pàtimokkha"; bản Anh dịch là "the monastic code". |
| sikkhāpada | Học pháp, điều học (điều giới) | Bản Anh: "training rule". |
| atthavasa | Mục đích, lợi ích làm duyên cớ | Bản Việt: "mục đích"; bản Anh: "reason". |
| saṅghasuṭṭhutā | Sự cực thiện của Tăng chúng | Bản Anh: "the well-being of the Saṅgha". |
| saṅghaphāsutā | Sự an ổn của Tăng chúng | Bản Anh: "the comfort of the Saṅgha". |
| āsava | Lậu hoặc | diṭṭhadhammika: thuộc hiện tại; samparāyika: thuộc đời sau. |
| pesala (bhikkhu) | Thiện Tỷ-kheo, vị Tỷ-kheo hiền thiện | Bản Anh: "good-hearted mendicants". |
| dummaṅku puggala | Người cứng đầu, khó dạy | Bản Anh: "difficult individuals". |
| saddhammaṭṭhiti | Sự tồn tại của diệu pháp | Bản Anh: "the continuation of the true teaching". |
| vinayānuggaha | Sự nâng đỡ, chấp nhận của Luật | Bản Việt: "để luật được chấp nhận"; bản Anh: "the support of the training". |
| pātimokkhaṭṭhapanā | Sự ngưng tuyên đọc giới bổn | Là nhan đề bài kế tiếp (AN 10.32), nằm chung trong bản Việt. |
| pārājika | Ba-la-di — tội nặng nhất, khiến mất tư cách Tỷ-kheo | |
| anupasampanna | Người chưa thọ cụ túc giới | |
| paṇḍaka | Người thiếu nam căn | Bản Anh: "a eunuch". |
| bhikkhunidūsaka | Người ô nhục Tỷ-kheo-ni |
Xin thưa, đây là một bài kinh RẤT NGẮN — một câu hỏi, một câu đáp — nhưng con nghĩ nó là bài gốc để hiểu vì sao đạo Phật có giới luật.
Và người hỏi cũng đáng để ý: Tôn giả UPÀLI, vị đệ nhất về Trì Luật. Người rành luật nhất lại là người đi hỏi VÌ SAO CÓ LUẬT.
Thế Tôn đáp: “do duyên MƯỜI mục đích.” Và xin đọc mười mục đích ấy theo TỪNG CẶP — chúng đi từ NGOÀI vào TRONG, rồi lại từ trong ra ngoài.
CẶP MỘT — đoàn thể: “để Tăng chúng được CỰC THIỆN, để Tăng chúng được AN ỔN.” Mục đích đầu tiên của giới KHÔNG phải là cá nhân — mà là ĐOÀN THỂ.
CẶP HAI — nếp sống chung: “để CHẬN ĐỨNG các người cứng đầu, để các THIỆN Tỷ-kheo được sống an ổn.” Hai vế này đi đôi: không chận người khó dạy thì người hiền lành không yên.
CẶP BA — bên trong người tu: “để chế ngự các lậu hoặc ngay TRONG HIỆN TẠI, để chận đứng các lậu hoặc TRONG TƯƠNG LAI.” Đến đây mới là phần tu tập của chính mình.
CẶP BỐN — người ngoài: “để đem lại TỊNH TÍN cho những người KHÔNG TIN, để làm tịnh tín TĂNG TRƯỞNG cho những người CÓ lòng tin.”
Xin thưa cặp này rất đáng để ý cho người Huynh Trưởng: cách mình giữ giới là điều người ngoài NHÌN THẤY trước khi họ nghe mình nói một lời nào về đạo.
CẶP NĂM — lâu dài: “để DIỆU PHÁP ĐƯỢC TỒN TẠI, để LUẬT ĐƯỢC CHẤP NHẬN.” Giới là cái giữ cho Chánh pháp còn.
Xin để ý một chỗ mà con nghĩ là chỗ hay nhất của bài kinh: trong mười mục đích ấy, KHÔNG có một mục đích nào là “để trừng phạt”.
Cả mười đều là GIỮ GÌN: giữ đoàn thể hoà hợp, giữ người hiền được yên, giữ người tu khỏi rơi, giữ lòng tin của người ngoài, và giữ cho Chánh pháp còn mãi.
Xin thưa thêm phần thứ hai của bài kinh, và xin thưa luôn một chỗ về CÁCH ĐÁNH SỐ để bạn đọc khỏi tưởng trang chúng con lấy chữ của bài khác.
Bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu in phần hỏi đáp thứ hai NGAY TRONG kinh 31; còn ấn bản Pāli trên SuttaCentral TÁCH phần ấy ra thành bài riêng, đánh số AN 10.32. Chúng con giữ đúng bố cục bản Việt và ghi rõ mã “AN 10.32” ở cột số đoạn của ba ô ấy.
Phần ấy hỏi: có bao nhiêu trường hợp giới bổn BỊ NGƯNG tuyên đọc? Thế Tôn đáp: mười.
Và mười trường hợp ấy thật ra là NĂM hạng người, mỗi hạng kể HAI lần: khi người ấy còn NGỒI trong hội chúng, và khi cuộc thảo luận về người ấy CHƯA CHẤM DỨT.
Năm hạng ấy là: người phạm Ba-la-di, người chưa thọ cụ túc giới, người đã từ bỏ học pháp, người thiếu nam căn, và người ô nhục Tỷ-kheo-ni.
Xin thưa chúng con chép đúng lời bản in và KHÔNG bàn thêm về các hạng ấy — đó là việc của Luật tạng và của chư Tôn đức, không phải việc của một trang giới thiệu kinh.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ đây là bài kinh gốc để giảng về NỘI QUY đoàn và NĂM ĐIỀU LUẬT.
Vì các em hay hỏi “sao phải có luật?” — và bài kinh này trả lời KHÔNG bằng một chữ “phải nghe lời”, mà bằng mười lý do, trong đó phần lớn là VÌ NGƯỜI KHÁC.
Xin thưa về trang. Mười ô Pāli/Anh và tám ô tiếng Việt của bài này đều đúng NGUYÊN VĂN khi đối chiếu bằng máy với tệp nguồn; ba ô mang mã AN 10.32 đã được đối chiếu RIÊNG với tệp an10.32 và cũng đều nguyên văn. Lượt soi không tìm ra lỗi nào ở bài này.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Giới luật là để trừng phạt.” Trong mười mục đích Thế Tôn nêu, KHÔNG có mục nào là trừng phạt — cả mười đều là giữ gìn.
- “Giới là chuyện riêng của mỗi người.” Cặp mục đích ĐẦU TIÊN là về TĂNG CHÚNG, và một cặp nữa là về LÒNG TIN CỦA NGƯỜI NGOÀI.
- “Upàli hỏi vì chưa hiểu luật.” Tôn giả Upàli là vị đệ nhất TRÌ LUẬT; câu hỏi của ngài là hỏi cho đại chúng về Ý NGHĨA, không phải hỏi vì thiếu.
- “Phần AN 10.32 là chữ mượn của bài khác.” Bản Minh Châu in phần ấy NGAY TRONG kinh 31; SuttaCentral mới tách ra đánh số riêng. Chúng tôi ghi rõ mã ở cột số đoạn.
- Đọc mười mục đích theo từng cặp rồi hỏi các em: bao nhiêu cặp là vì MÌNH, bao nhiêu cặp là vì NGƯỜI KHÁC?
- Lấy nội quy đoàn ra đối chiếu: mỗi điều trong nội quy nhắm mục đích nào trong mười mục đích ấy?
- Cặp “đem lại tịnh tín cho người chưa tin” — hỏi các em: người ngoài nhìn đoàn mình, họ thấy gì trước nhất?
- Chép năm điều luật GĐPT rồi viết bên cạnh mỗi điều một lý do “vì người khác”.
- Vì sao Thế Tôn đặt mục đích “Tăng chúng an ổn” TRƯỚC mục đích “chế ngự lậu hoặc”?
- “Chận đứng người cứng đầu” và “để người hiền được yên” — hai vế ấy liên hệ thế nào?
- Một điều luật mà mình thấy khó giữ nhất — nó phục vụ mục đích nào trong mười mục đích?
- “Để diệu pháp được tồn tại” — giới luật giữ Chánh pháp bằng cách nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






