Tôn giả Mahācunda nói về chỗ khác nhau giữa LỜI TỰ NHẬN và THỰC CHẤT. Thước đo ngài đưa ra không phải lời nói mà là MƯỜI CẤU UẾ: chúng còn “chinh phục vị ấy và tồn tại” hay không. Kèm hai ví dụ: người nghèo và người giàu cùng NÓI về giàu sang.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Pháp, Phẩm Lớn, kinh 24
- Nơi chốn — giữa dân chúng Cetī, tại Sahajāti
- Người nói — Tôn giả Mahācunda (Ma-ha Thuần-đà), không phải Thế Tôn
- Đọc kèm — AN 8.4 (tám nết) và AN 3.90 (trước sao sau vậy)
Đây là bài pháp của Tôn giả Mahācunda nói với các Tỷ-kheo tại Sahajāti, xứ Cetī, bàn về chỗ khác nhau giữa lời tự nhận và thực chất tu hành. Tôn giả nêu ba hạng lời tuyên bố: có vị "thuyết về trí" (ñāṇavāda), nói rằng "Tôi biết pháp này, tôi thấy pháp này"; có vị "thuyết về tu tập" (bhāvanāvāda), nói rằng "tôi được tu tập về thân, được tu tập về giới, được tu tập về tâm, được tu tập về tuệ"; và có vị tuyên bố cả hai điều ấy. Thước đo mà Tôn giả đưa ra không phải là lời nói, mà là mười cấu uế trong tâm: tham, sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, não hại, xan tham, ác tật đố, ác dục. Nếu những thứ ấy vẫn "chinh phục vị ấy và tồn tại", thì dù vị ấy tuyên bố hay đến đâu, người ta cũng cần hiểu rằng vị ấy chưa thật sự rõ biết cách nào để tham, sân, si… không có mặt. Ngược lại, nếu các cấu uế ấy không chinh phục được vị ấy, thì lời tuyên bố kia là lời chân thật, vì vị ấy quả thật rõ biết cách khiến chúng không có mặt. Để làm rõ, Tôn giả dùng hai ví dụ đối nhau. Ví dụ thứ nhất: một người nghèo khổ, không tài sản, không sở hữu, lại nói về giàu sang; khi có cơ hội cần đến tiền của thì không thể đưa ra được tài sản, lúa gạo, bạc hay vàng — người ta liền biết lời nói ấy là rỗng. Ví dụ thứ hai: một người thật sự giàu sang nói về giàu sang; khi cần thì đưa ra được tài sản, lúa gạo, bạc hay vàng — lời nói ấy là thật. Với Huynh trưởng Gia Đình Phật Tử, ý nghĩa rất gần với đời sống: học nhiều, nói pháp hay, giữ chức vụ lâu năm chưa phải là thước đo. Thước đo là khi va chạm, khi bị chê trách, khi thiệt thòi — tham, sân, si, ganh tị, nói xấu người khác có còn làm chủ mình hay không. Kinh dạy nhìn lại chính mình trước, và cũng dạy cách nhận biết bậc thầy đáng nương tựa: hãy xem cách vị ấy sống, đừng chỉ nghe lời vị ấy tuyên bố.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Tôn giả Mahācunda trú giữa dân chúng Cetī tại Sahajāti, gọi các Tỷ-kheo và nói pháp.
- 2. Thuyết về trí mà cấu uế vẫn chinh phục — Vị Tỷ-kheo nói 'Tôi biết pháp này, tôi thấy pháp này', nhưng tham, sân, si, phẫn nộ, hiềm hận, gièm pha, não hại, xan tham, ác tật đố, ác dục vẫn chinh phục vị ấy và tồn tại; cần hiểu vị ấy không rõ biết cách nào để chúng không có mặt.
- 3. Thuyết về tu tập mà cấu uế vẫn chinh phục — Vị Tỷ-kheo nói mình được tu tập về thân, giới, tâm, tuệ, nhưng mười cấu uế vẫn chinh phục vị ấy và tồn tại.
- 4. Thuyết cả trí lẫn tu tập mà cấu uế vẫn chinh phục — Vị Tỷ-kheo tuyên bố cả hai điều, nhưng các cấu uế vẫn chinh phục vị ấy và tồn tại.
- 5. Ví dụ người nghèo nói về giàu sang — Người nghèo khổ, không tài sản, lại nói về giàu sang; khi có cơ hội cần đến thì không tạo ra được tài sản, lúa gạo, bạc hay vàng.
- 6. Thuyết về trí mà cấu uế không chinh phục — Vị Tỷ-kheo nói 'Tôi biết pháp này, tôi thấy pháp này', và tham, sân, si… không chinh phục vị ấy; cần biết vị ấy rõ biết cách nào để chúng không có mặt.
- 7. Thuyết về tu tập mà cấu uế không chinh phục — Vị Tỷ-kheo nói mình có tu tập về thân, giới, tâm, tuệ, và các cấu uế không chinh phục vị ấy.
- 8. Thuyết cả trí lẫn tu tập mà cấu uế không chinh phục — Vị Tỷ-kheo tuyên bố cả hai, và các cấu uế không chinh phục vị ấy.
- 9. Ví dụ người giàu nói về giàu sang — Người thật sự giàu sang nói về giàu sang; khi có cơ hội thì tạo ra được tài sản, lúa gạo, bạc hay vàng — lời nói ấy là thật.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ñāṇavāda | thuyết về trí — lời tự tuyên bố mình đã biết, đã thấy pháp | Bản Anh: a declaration of knowledge |
| bhāvanāvāda | thuyết về tu tập — lời tự tuyên bố mình đã tu tập thân, giới, tâm, tuệ | Bản Anh: a declaration of development |
| bhāvitakāya, bhāvitasīla, bhāvitacitta, bhāvitapañña | được tu tập về thân, về giới, về tâm, về tuệ | |
| lobha | tham | |
| dosa | sân | |
| moha | si | |
| kodha | phẫn nộ | |
| upanāha | hiềm hận | |
| makkha | gièm pha | |
| paḷāsa | não hại | Bản Minh Châu dịch là "não hại"; bản Sujato: contempt |
| macchariya | xan tham | |
| pāpikā issā | ác tật đố | |
| pāpikā icchā | ác dục | |
| abhibhuyya tiṭṭhati | chinh phục (vị ấy) và tồn tại | |
| āvuso | thưa Hiền giả / này chư Hiền — cách các Tỷ-kheo gọi nhau |
Xin thưa bài kinh này nói một điều rất thẳng, và con nghĩ nó cần cho cả người dạy lẫn người học.
Tôn giả Mahācunda nêu BA hạng lời tuyên bố mà một vị Tỷ-kheo có thể nói về mình:
“THUYẾT VỀ TRÍ” (ñāṇavāda) — nói rằng “TÔI BIẾT pháp này, TÔI THẤY pháp này”;
“THUYẾT VỀ TU TẬP” (bhāvanāvāda) — nói rằng “tôi được tu tập về THÂN, về GIỚI, về TÂM, về TUỆ”; và hạng thứ ba tuyên bố CẢ HAI.
Rồi ngài đưa ra thước đo — và xin để ý thước đo ấy KHÔNG phải là lời nói.
Thước đo là MƯỜI CẤU UẾ: THAM, SÂN, SI, PHẪN NỘ, HIỀM HẬN, GIÈM PHA, NÃO HẠI, XAN THAM, ÁC TẬT ĐỐ, ÁC DỤC.
Câu hỏi rất gọn: những thứ ấy có còn “CHINH PHỤC VỊ ẤY VÀ TỒN TẠI” hay không.
Nếu CÒN, thì dù vị ấy tuyên bố hay đến đâu, người ta cũng cần hiểu rằng vị ấy CHƯA THẬT SỰ RÕ BIẾT cách nào để tham, sân, si… không có mặt.
Nếu KHÔNG, thì lời tuyên bố kia là lời CHÂN THẬT — vì vị ấy quả thật rõ biết.
Xin thưa con thấy chỗ khéo ở đây: Tôn giả KHÔNG bảo ai nói dối. Ngài chỉ đưa ra một cách để ĐỐI CHIẾU — và để chính người ấy tự thấy.
Rồi hai ví dụ đối nhau, và con thấy ví dụ này đời lắm.
Ví dụ thứ nhất: một người NGHÈO KHỔ, không tài sản, không sở hữu — mà lại NÓI VỀ GIÀU SANG. Đến khi có việc cần tới tiền của, thì không đưa ra được tài sản, lúa gạo, bạc hay vàng — người ta liền biết lời ấy là rỗng.
Ví dụ thứ hai: một người THẬT SỰ GIÀU nói về giàu sang; khi cần thì đưa ra được — lời ấy là thật.
Xin thưa chỗ đắt nhất của ví dụ là hai chữ “KHI CẦN”. Lúc bình thường thì hai người NÓI GIỐNG NHAU — không ai phân biệt được. Chỉ tới LÚC PHẢI ĐƯA RA thì mới lộ.
Và với người tu thì “lúc phải đưa ra” là lúc nào? Con nghĩ chính là lúc BỊ CHẠM: lúc bị chê, bị oan, bị thiệt, lúc người khác được hơn mình.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng, và con nghĩ bài này có HAI chiều dùng.
Chiều thứ nhất — soi mình. Học nhiều, nói pháp hay, giữ chức vụ lâu năm CHƯA phải là thước đo. Thước đo là lúc va chạm.
Chiều thứ hai — biết chọn chỗ nương. Kinh dạy cách nhận ra bậc thầy đáng nương tựa: hãy XEM CÁCH VỊ ẤY SỐNG, đừng chỉ NGHE lời vị ấy tuyên bố.
Nhưng xin dặn kỹ chiều thứ hai: bài kinh đưa ra thước đo để mình TỰ SOI và để BIẾT CHỖ NƯƠNG — KHÔNG phải để đem mười cấu uế ra soi huynh đệ rồi bình phẩm.
Vì trong chính mười cấu uế ấy đã có “GIÈM PHA”, “ÁC TẬT ĐỐ” và “NÃO HẠI” — đem bảng này đi chấm điểm người khác là rơi ngay vào ba điều đó.
Xin thưa hai việc về trang. Thứ nhất, về cách kiểm: mỗi ô “pali” và “anh” đã được đối chiếu TỰ ĐỘNG với tệp nguồn — 16 ô đều đúng nguyên văn, không ô nào lệch biên số.
Thứ hai: ghi chú do trang soạn lúc đầu đếm bản Pāli/Anh “10 đoạn”. Chúng con đếm lại trên chính tệp nguồn: có 11 đoạn nội dung — vì hai câu “Evamevaṁ kho…” (nối ví dụ với pháp) được tách riêng thành đoạn 6 và đoạn 11. Lập luận thì đúng, chỉ con số thiếu một, nay đã sửa.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh dạy đừng bao giờ nói mình đã biết.” Kinh không cấm tuyên bố — kinh nói nếu mười cấu uế KHÔNG còn chinh phục thì lời ấy là CHÂN THẬT.
- “Đây là bảng để soi huynh đệ.” Trong chính mười cấu uế đã có GIÈM PHA, ÁC TẬT ĐỐ, NÃO HẠI — đem chấm điểm người khác là rơi ngay vào ba điều đó.
- “Ví dụ người nghèo là chê người nghèo.” Ví dụ không nói về nghèo giàu — nó nói về KHOẢNG CÁCH giữa lời nói và cái thật có, và lúc phải ĐƯA RA.
- “Đây là lời Phật dạy.” Bài này do Tôn giả MAHĀCUNDA giảng cho các Tỷ-kheo — xin ghi cho đúng người nói.
- “Học nhiều thì tu giỏi.” Kinh nêu rõ: thước đo là mười cấu uế còn chinh phục mình hay không, không phải chỗ biết nhiều.
- “Tu rồi thì không còn cảm xúc.” Kinh dùng chữ “CHINH PHỤC vị ấy và TỒN TẠI” — nói về chuyện LÀM CHỦ, không phải chuyện không bao giờ khởi lên.
- Ngành Oanh. Chỉ kể hai ví dụ: người nói mình giàu mà không có gì, và người nói mình giàu mà lấy ra được.
- Ngành Thiếu. Học thước đo: “không phải nghe người ta nói, mà xem lúc bị chạm.”
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng để soi MÌNH và để biết chọn chỗ nương. Bàn: vì sao đem mười cấu uế đi chấm điểm người khác là tự mâu thuẫn?
- Ai giảng bài kinh này, và ở đâu?
- Ba hạng lời tuyên bố là gì?
- Thước đo mà Tôn giả đưa ra là gì?
- Hai ví dụ nói lên điều gì — và hai chữ nào là chỗ đắt nhất?
- Vì sao không nên dùng bảng này để soi người khác?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






