Cả bài chỉ có MỘT lời dạy, lặp lại MƯỜI LẦN qua mười ví dụ: “phàm có những thiện pháp nào, tất cả những pháp ấy lấy KHÔNG PHÓNG DẬT làm căn bản, lấy không phóng dật làm chỗ quy tụ.”
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Mười Pháp, kinh 15
- Phẩm — Hộ Trì (Nāthavagga), bài thứ năm
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 6.53 (một pháp bao trùm hai lợi ích)
Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Mười Pháp, dạy về "không phóng dật" (appamāda) — tức sự siêng năng, tỉnh thức, không buông lung, không lơ là. Toàn bài chỉ có một lời dạy duy nhất, được lặp lại mười lần qua mười ví dụ: "phàm có những thiện pháp nào, tất cả những pháp ấy lấy không phóng dật làm căn bản, lấy không phóng dật làm chỗ quy tụ, không phóng dật được gọi là tối thượng trong các pháp ấy." Nghĩa là mọi điều lành — từ bố thí, trì giới, cho đến thiền định, trí tuệ — đều mọc lên từ một gốc rễ chung là sự không buông lung, và đều gom về đó. Mười ví dụ Đức Phật dùng đều lấy từ đời sống quen thuộc: (1) trong tất cả loài hữu tình, Như Lai là tối thượng; (2) mọi dấu chân loài bộ hành đều lọt vào trong dấu chân voi; (3) mọi đòn tay của ngôi nhà nóc nhọn đều quy tụ vào mái nhọn; (4) trong các loại rễ hương, mủ keo đen là tối thượng; (5) trong các loại lõi hương, chiên-đàn đỏ là tối thượng; (6) trong các loại hoa hương, vũ quý hoa (vassika, hoa lài) là tối thượng; (7) mọi tiểu vương đều tùy thuộc vua Chuyển luân vương; (8) ánh sáng mọi vì sao không bằng một phần mười sáu ánh trăng; (9) mặt trời mùa thu giữa trời quang mây quét sạch mọi tối tăm; (10) mọi con sông lớn đều xuôi về biển lớn (bản Việt kể bốn: sông Hằng, Aciravatī, Sarabhū, Mahī; bản Pāli kể năm, có thêm sông Yamunā). Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh này rất dễ ứng dụng: đừng tìm một pháp môn "cao siêu" nào khác, hãy giữ tâm không buông lung trong từng việc nhỏ mỗi ngày. Giữ được cái gốc ấy thì mọi thiện pháp khác tự nhiên nương theo mà lớn lên, như mọi dòng sông tự nhiên xuôi về biển.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời dạy nền tảng — ví dụ Như Lai tối thượng giữa các loài hữu tình — Nêu lên chủ đề: như Như Lai là tối thượng giữa tất cả loài hữu tình (không chân, hai chân, nhiều chân, có sắc, không sắc, có tưởng, không tưởng, phi tưởng phi phi tưởng), cũng vậy mọi thiện pháp đều lấy không phóng dật làm căn bản và chỗ quy tụ.
- 2. Ví dụ dấu chân voi — Mọi dấu chân của các loài bộ hành đều hội tập trong dấu chân voi, dấu chân voi là tối thượng về phần to lớn.
- 3. Ví dụ mái nhọn ngôi nhà — Mọi đòn tay của ngôi nhà có nóc nhọn đều đi đến, hướng đến, quy tụ vào mái nhọn.
- 4. Ví dụ rễ hương — Trong các loại rễ hương, mủ keo đen (kāḷānusāriya) được gọi là tối thượng.
- 5. Ví dụ lõi hương — Trong các loại lõi hương, chiên-đàn đỏ (lohitacandana) được gọi là tối thượng.
- 6. Ví dụ hoa hương — Trong các loại hoa hương, vũ quý hoa (vassika) được gọi là tối thượng.
- 7. Ví dụ Chuyển luân vương — Mọi tiểu vương đều tùy thuộc vua Chuyển luân vương.
- 8. Ví dụ ánh trăng — Ánh sáng mọi vì sao không bằng một phần mười sáu ánh sáng mặt trăng.
- 9. Ví dụ mặt trời mùa thu — Mùa thu trời quang không mây, mặt trời vươn lên quét sạch mọi tối tăm, chói sáng, rực sáng, bừng sáng.
- 10. Ví dụ các sông lớn xuôi về biển — kết kinh — Sông Hằng, Yamunā, Aciravatī, Sarabhū, Mahī đều xuôi về biển lớn; biển lớn là tối thượng. Kết lại lời dạy về không phóng dật.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| appamāda | không phóng dật; không buông lung, siêng năng tỉnh giác | Từ khóa của toàn bài; cũng là tên kinh (Appamādasutta). |
| kusalā dhammā | thiện pháp | Bản Sujato dịch "skillful qualities". |
| appamādamūlaka | lấy không phóng dật làm căn bản (làm gốc rễ) | |
| appamādasamosaraṇa | lấy không phóng dật làm chỗ quy tụ | |
| aggamakkhāyati | được gọi là tối thượng | |
| tathāgata | Như Lai | |
| arahaṁ sammāsambuddho | bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác | |
| hatthipada | dấu chân voi | |
| kūṭāgāra | ngôi nhà có nóc nhọn | gopānasī: đòn tay (rui, kèo); kūṭa: mái nhọn. |
| kāḷānusāriya | mủ keo đen (một loại rễ hương) | Sujato: spikenard. |
| lohitacandana | chiên-đàn đỏ | |
| vassika | vũ quý hoa | Sujato: jasmine. |
| rājā cakkavattī | vua Chuyển luân vương | |
| mahāsamudda | biển lớn | |
| Nāthavagga | Phẩm Hộ Trì | Phẩm II, Chương Mười Pháp, Tăng Chi Bộ. |
Xin thưa bài kinh này chỉ có MỘT câu — nhưng câu ấy được lặp lại MƯỜI LẦN, mỗi lần kèm một ví dụ.
Câu ấy là: “phàm có những thiện pháp nào, tất cả những pháp ấy lấy KHÔNG PHÓNG DẬT làm CĂN BẢN, lấy không phóng dật làm CHỖ QUY TỤ, không phóng dật được gọi là TỐI THƯỢNG trong các pháp ấy.”
Không phóng dật (Pāli appamāda) là không buông lung, không lơ là, giữ mình tỉnh — không phải là làm cho nhiều.
Xin thưa chỗ hay của bài kinh nằm ở CẤU TRÚC của mười ví dụ, và con nghĩ nên chỉ ra cho các em thấy — vì chúng KHÔNG cùng một kiểu.
Có ví dụ nói về CÁI LỚN NHẤT CHỨA ĐƯỢC CÁI KHÁC: “phàm có những DẤU CHÂN của các loại chúng sanh bộ hành nào, tất cả đều HỘI TẬP TRONG chân con voi”.
Có ví dụ nói về CHỖ MỌI THỨ QUY VỀ: “các ĐÒN TAY nào của một ngôi nhà có nóc nhọn, tất cả đều đi đến MÁI NHỌN, hướng đến mái nhọn, QUY TỤ VÀO mái nhọn”.
Có ví dụ nói về THỨ QUÝ NHẤT TRONG MỘT LOẠI: trong các loại rễ hương, lõi hương, hoa hương — mỗi loại có một thứ được gọi là tối thượng.
Có ví dụ nói về CÁI MÀ MỌI THỨ KHÁC TÙY THUỘC: “phàm có những TIỂU VƯƠNG nào, tất cả đều TÙY THUỘC vua Chuyển luân vương”.
Có ví dụ nói về ĐỘ SÁNG: “ánh sáng của bất loại sao nào, tất cả đều KHÔNG BẰNG MỘT PHẦN MƯỜI SÁU ánh sáng của mặt trăng”; và mặt trời mùa thu “quét sạch mọi tối tăm trên trời, chói sáng, rực sáng, bừng sáng”.
Và ví dụ cuối nói về CHIỀU XUÔI: mọi con sông lớn “đều đi đến biển, hướng đến biển, THUẬN XUÔI VỀ BIỂN, hướng nhập vào biển”.
Xin thưa con thấy ví dụ cuối là nhẹ nhàng nhất, và cũng đúng nhất với người mới học: sông KHÔNG cố gắng chảy ra biển. Nó chỉ XUÔI theo chiều dốc của nó.
Nghĩa là: giữ được cái gốc không buông lung, thì các thiện pháp khác KHÔNG phải gắng gượng từng cái một — chúng tự nương theo mà lớn lên.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh này rất tiện làm một buổi sinh hoạt CÓ HÌNH: vẽ dấu chân voi, vẽ mái nhọn, vẽ con sông ra biển.
Và ý để lại thì rất gọn: đừng tìm một pháp môn “cao siêu” nào khác — hãy giữ tâm không buông lung trong TỪNG VIỆC NHỎ MỖI NGÀY.
Xin thưa một ghi nhận về trang, không dám sửa thầm, và xin thưa trước rằng chúng con KHÔNG dám nói bản dịch sai.
Ở ví dụ cuối, bản Pāli (an10.15:10.1) kể NĂM con sông lớn: “gaṅgā, YAMUNĀ, aciravatī, sarabhū, mahī”. Bản Việt của Hoà thượng chỉ kể BỐN — “sông Hằng, sông Aciravatì, sông Sarabhù, sông Maihì” — không có sông Yamunā. Chúng con đã tự tải lại cả hai nguồn và đọc tận nơi.
Ô trích của trang chép ĐÚNG bản Việt, giữ nguyên bốn con sông và giữ nguyên cả lối in tên “Maihì”. Chỗ được sửa là câu tóm lược do trang soạn, vì câu ấy trước đây kể năm con sông trong khi ô trích ngay bên cạnh chỉ có bốn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Không phóng dật là làm thật nhiều việc.” Appamāda là KHÔNG BUÔNG LUNG, giữ mình tỉnh — nói về CÁCH làm, không phải LƯỢNG việc.
- “Mười ví dụ chỉ là nói cho nhiều.” Chúng KHÔNG cùng một kiểu: cái chứa được, cái quy tụ về, cái quý nhất, cái mọi thứ tùy thuộc, cái sáng nhất, và cái xuôi về.
- “Phải gắng từng thiện pháp một.” Ví dụ sông nói ngược lại: sông KHÔNG cố chảy ra biển, nó chỉ XUÔI theo chiều dốc.
- “Bài kinh này chỉ dành cho người tu lâu.” Nó nói về việc nhỏ mỗi ngày — đó là chỗ giữ hay bỏ cái gốc.
- “Thiện pháp có nhiều gốc khác nhau.” Kinh nói TẤT CẢ lấy không phóng dật làm căn bản — một gốc chung.
- Ngành Oanh. Vẽ dấu chân voi và đặt các dấu chân nhỏ vào trong. Nói: siêng giữ mình là dấu chân lớn ấy.
- Ngành Thiếu. Học ba ví dụ: dấu chân voi, mái nhọn, sông ra biển — và chỉ ra ba kiểu ví dụ khác nhau.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn ví dụ cuối: vì sao “thuận xuôi” lại là hình ảnh đúng hơn “cố gắng”?
- Lời dạy duy nhất của bài kinh là gì?
- “Không phóng dật” nghĩa là gì?
- Kể ba ví dụ và ba kiểu khác nhau của chúng.
- Vì sao ví dụ con sông là nhẹ nhàng nhất?
- Bản Việt và bản Pāli khác nhau chỗ nào ở ví dụ cuối?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






