Gia chủ Tapussa thưa một câu rất thật lòng: với người tại gia thụ hưởng các dục thì sự XUẤT LY giống như một CÁI VỰC THẲM — nhìn xuống thấy sợ. Và Thế Tôn đáp: “Như vậy là phải” — rồi kể rằng chính Ngài, khi còn là Bồ-tát, cũng y như vậy.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Chín Pháp, kinh 41
- Phẩm — Đại Phẩm (Mahāvagga)
- Nơi chốn — Uruvelakappa, thị trấn của dân chúng Malla; Thế Tôn nghỉ ban ngày trong rừng Đại Lâm
- Người trong kinh — gia chủ Tapussa và Tôn giả Ānanda
Kinh này thuộc Tăng Chi Bộ, Chương Chín Pháp, Đại Phẩm (Mahāvagga), số 41. Thế Tôn trú giữa dân chúng Malla, tại thị trấn Uruvelakappa. Sau khi khất thực về, Ngài vào rừng Đại Lâm nghỉ ban ngày, để Tôn giả Ananda ở lại. Gia chủ Tapussa đến gặp Tôn giả Ananda và thưa một điều rất thật lòng: người tại gia thụ hưởng các dục, vui thích các dục, nên đối với họ "sự xuất ly" giống như một cái vực thẳm — nhìn xuống thấy sợ. Vậy mà nghe nói trong Pháp và Luật này, tâm các Tỷ-kheo trẻ tuổi lại hứng khởi, tịnh tín, an trú, giải thoát trong sự xuất ly, vì thấy đó là an tịnh. Chính chỗ đó là sự sai khác giữa Tỷ-kheo và phần đông quần chúng. Tôn giả Ananda dẫn gia chủ đến bạch Phật. Đức Phật xác nhận: "Như vậy là phải", rồi kể lại chính kinh nghiệm của Ngài khi còn là Bồ-tát. Ngay cả Bồ-tát, tuy nghĩ "Lành thay, sự xuất ly", tâm vẫn chưa hứng khởi trong xuất ly. Ngài tự hỏi nguyên nhân, và thấy: vì chưa thấy nguy hiểm trong các dục, chưa làm cho sung mãn cái thấy ấy, chưa chứng và chưa thưởng thức lợi ích của xuất ly. Khi đã thấy nguy hiểm và đã nếm được lợi ích, tâm mới hứng khởi và Ngài chứng sơ Thiền. Tiến trình ấy được lặp lại y hệt qua chín bậc: bốn Thiền, bốn Không (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ), và Diệt thọ tưởng định. Mỗi bậc, phần vi tế còn sót của bậc trước vẫn "hiện hành" và Ngài gọi đó là "một chứng bệnh", ví như người đang sung sướng mà đau khổ khởi lên. Đến Diệt thọ tưởng định, "thấy với trí tuệ", các lậu hoặc đoạn diệt. Cuối kinh, Thế Tôn dạy: chỉ khi nào chín thứ đệ trú này được Ngài chứng đạt và xuất khởi thuận thứ nghịch thứ, Ngài mới xác chứng đã thành Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác. Bài học cho huynh trưởng và đoàn sinh: sợ buông bỏ là chuyện bình thường, chính Bồ-tát cũng vậy; cách vượt qua không phải là ép tâm, mà là thấy rõ nguy hiểm của cái mình đang bám và nếm được vị ngọt của cái cao hơn — rồi tâm tự nghiêng về.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Uruvelakappa — Thế Tôn khất thực tại Uruvelakappa, bảo Tôn giả Ananda ở lại, rồi vào rừng Đại Lâm nghỉ ban ngày dưới một gốc cây (đoạn 1).
- 2. Gia chủ Tapussa nêu vấn nạn: xuất ly như vực thẳm — Gia chủ Tapussa thưa với Tôn giả Ananda rằng người tại gia thụ hưởng các dục nên thấy sự xuất ly giống như vực thẳm, trong khi tâm các Tỷ-kheo trẻ lại hứng khởi trong xuất ly; đó là chỗ sai khác (đoạn 2–3).
- 3. Tôn giả Ananda dẫn gia chủ đến bạch Phật — Tôn giả Ananda nói đây là vấn đề nên yết kiến Thế Tôn; hai vị cùng đi và thuật lại lời gia chủ (đoạn 4–6).
- 4. Thế Tôn kể kinh nghiệm khi còn là Bồ-tát: từ dục đến sơ Thiền — Thế Tôn xác nhận lời gia chủ, rồi kể: khi còn là Bồ-tát, tâm Ngài cũng chưa hứng khởi trong xuất ly, vì chưa thấy nguy hiểm trong các dục và chưa thưởng thức lợi ích của xuất ly; sau khi thấy và thưởng thức, Ngài chứng và an trú sơ Thiền, nhưng các tưởng tác ý câu hữu với dục vẫn hiện hành — đó là một chứng bệnh (đoạn 7).
- 5. Lặp lại tiến trình qua Thiền thứ hai, thứ ba, thứ tư — Cùng một tiến trình: thấy nguy hiểm trong tầm, trong hỷ, trong xả lạc, rồi lần lượt chứng Thiền thứ hai, thứ ba, thứ tư; mỗi lần phần vi tế của bậc trước vẫn hiện hành và được gọi là chứng bệnh (đoạn 8–10 trong bản Việt).
- 6. Bốn Không: Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ — Cùng tiến trình ấy đưa lên Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ và Phi tưởng phi phi tưởng xứ; mỗi bậc, tưởng tác ý câu hữu với bậc trước vẫn hiện hành, là một chứng bệnh.
- 7. Diệt thọ tưởng định và đoạn tận lậu hoặc — Vượt Phi tưởng phi phi tưởng xứ, Ngài chứng đạt và an trú Diệt thọ tưởng định; thấy với trí tuệ, các lậu hoặc đi đến đoạn diệt.
- 8. Chín thứ đệ trú và lời xác chứng Chánh Đẳng Chánh Giác — Chỉ khi chín thứ đệ trú Thiền chứng được chứng đạt và xuất khởi thuận thứ nghịch thứ, Thế Tôn mới xác chứng đã chứng Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác; tri và kiến khởi lên: bất động là tâm giải thoát, đây là đời sống cuối cùng.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| nekkhamma | xuất ly, sự lìa bỏ các dục | Chủ đề chính của kinh; bản Anh dịch là renunciation. |
| kāma | dục, các dục lạc | kāmabhogī: người thụ hưởng các dục (người tại gia). |
| papāta | vực thẳm | Hình ảnh gia chủ Tapussa dùng để tả sự xuất ly đối với người tại gia. |
| ādīnava | sự nguy hiểm, tai hại (của một pháp) | |
| ānisaṁsa | lợi ích | |
| pakkhandati, pasīdati, santiṭṭhati, vimuccati | hứng khởi, tịnh tín, an trú, giải thoát | Cụm bốn động từ lặp lại suốt kinh, tả trạng thái tâm khi đã ngả về một pháp. |
| santa | an tịnh | “etaṁ santanti passato” — vì thấy rằng đây là an tịnh. |
| ābādha | chứng bệnh, sự bức bách | |
| jhāna | Thiền (bốn bậc Thiền sắc giới) | |
| vitakka-vicāra | tầm và tứ | |
| pīti | hỷ | |
| ākāsānañcāyatana | Không vô biên xứ | |
| viññāṇañcāyatana | Thức vô biên xứ | |
| ākiñcaññāyatana | Vô sở hữu xứ | |
| nevasaññānāsaññāyatana | Phi tưởng phi phi tưởng xứ | |
| saññāvedayitanirodha | Diệt thọ tưởng định (diệt tưởng và thọ) | |
| anupubbavihārasamāpatti | thứ đệ trú Thiền chứng | Chín thứ đệ trú: bốn Thiền, bốn Không, và Diệt thọ tưởng định. |
| anulomapaṭilomaṁ | thuận thứ nghịch thứ (xuôi và ngược) | |
| āsava | lậu hoặc | |
| akuppā cetovimutti | bất động tâm giải thoát |
Xin thưa bài kinh này mở đầu bằng một lời thú thật, và con nghĩ ít có lời nào thật lòng hơn trong cả Tam Tạng.
Gia chủ TAPUSSA đến gặp Tôn giả Ānanda và thưa: “chúng tôi là người gia chủ, THỤ HƯỞNG các dục, VUI THÍCH các dục, ƯA THÍCH các dục, HOAN HỶ các dục.”
Xin để ý ông KHÔNG chối, KHÔNG che. Ông nói thẳng bốn lần, mỗi lần một chữ khác nhau.
Rồi tới hình ảnh chính của bài kinh: “thật giống như một CÁI VỰC THẲM cho chúng tôi là SỰ XUẤT LY này.”
Xin thưa hình ảnh ấy con thấy chính xác lạ thường. Vực thẳm KHÔNG phải là chỗ xấu — nó là chỗ mà đứng nhìn xuống thì CHÓNG MẶT.
Và ông nói tiếp chỗ khiến ông NGẠC NHIÊN: nghe nói trong Pháp và Luật này, tâm các Tỷ-kheo TRẺ TUỔI lại HỨNG KHỞI trong sự xuất ly, TỊNH TÍN, AN TRÚ, GIẢI THOÁT, vì thấy “đây là AN TỊNH”.
“Chính ở nơi đây là SỰ SAI KHÁC trong Pháp và Luật này giữa các vị Tỷ-kheo và PHẦN ĐÔNG QUẦN CHÚNG.”
Tôn giả Ānanda nói đây là chuyện nên yết kiến Thế Tôn, rồi hai vị cùng đi.
Và Thế Tôn đáp bằng ba chữ mà con thấy rất từ bi: “NHƯ VẬY LÀ PHẢI.”
Xin thưa Ngài KHÔNG quở ông gia chủ. KHÔNG bảo ông phải cố lên. Ngài NHẬN rằng ông nói đúng — rồi kể chuyện của CHÍNH MÌNH.
Ngài kể: khi còn là BỒ-TÁT, chưa chứng Chánh Đẳng Giác, Ngài suy nghĩ “LÀNH THAY, sự xuất ly! Lành thay, sống viễn ly” — NHƯNG tâm Ngài KHÔNG CÓ HỨNG KHỞI trong sự xuất ly ấy, không tịnh tín, không an trú, không giải thoát, DẦU Ngài có thấy “đây là an tịnh”.
Xin thưa chỗ này con thấy an ủi vô cùng, và rất nên thưa lại với anh chị em. Ngay BỒ-TÁT cũng có lúc BIẾT là hay mà LÒNG KHÔNG THEO.
Rồi Ngài TỰ HỎI NGUYÊN NHÂN — và câu trả lời là chỗ cốt tuỷ của cả bài kinh:
“Vì Ta KHÔNG THẤY NGUY HIỂM trong các dục, vì Ta KHÔNG LÀM CHO SUNG MÃN sự nguy hiểm ấy; LỢI ÍCH CỦA XUẤT LY CHƯA ĐƯỢC CHỨNG ĐẮC, Ta CHƯA ĐƯỢC THƯỞNG THỨC lợi ích ấy.”
Nghĩa là HAI ĐIỀU CÙNG THIẾU: chưa thấy rõ cái HẠI của bên này, và chưa NẾM được cái NGỌT của bên kia.
Và khi ĐÃ thấy nguy hiểm và ĐÃ thưởng thức lợi ích, thì “tâm Ta HỨNG KHỞI trong xuất ly, tịnh tín, an trú, giải thoát” — rồi Ngài chứng Sơ Thiền.
Xin thưa con nghĩ đó là bài học lớn nhất của kinh này, và xin nói cho thật rõ: cách vượt qua KHÔNG PHẢI là ÉP TÂM.
Là THẤY RÕ cái nguy hiểm của điều mình đang bám, và NẾM ĐƯỢC vị của điều cao hơn — rồi TÂM TỰ NGHIÊNG VỀ.
Tiến trình ấy được LẶP LẠI Y HỆT qua CHÍN BẬC: bốn Thiền, bốn Không (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ), và DIỆT THỌ TƯỞNG ĐỊNH.
Và mỗi bậc đều có một chi tiết rất đáng để ý: phần VI TẾ CÒN SÓT của bậc trước vẫn “HIỆN HÀNH”, và Ngài gọi đó là “MỘT CHỨNG BỆNH” — “ví như đối với người SUNG SƯỚNG, đau khổ có thể khởi lên, như là một chứng bệnh.”
Xin thưa cách gọi ấy rất nghiêm: cái vừa đủ tốt ở bậc dưới trở thành CHỨNG BỆNH ở bậc trên.
Đến Diệt thọ tưởng định, “thấy với TRÍ TUỆ”, các lậu hoặc đoạn diệt.
Và câu kết rất nghiêm cẩn: chỉ khi nào CHÍN THỨ ĐỆ TRÚ ấy được chứng đạt và xuất khởi THUẬN THỨ NGHỊCH THỨ (xuôi và ngược), Ngài mới XÁC CHỨNG đã thành Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này nên đọc cho những em đang ngại.
SỢ BUÔNG BỎ là chuyện BÌNH THƯỜNG — chính Bồ-tát cũng vậy, và Thế Tôn nhận điều đó là ĐÚNG.
Và cái vực thẳm ấy KHÔNG cần nhảy liều. Nó cạn dần khi ta thấy rõ hơn và nếm được nhiều hơn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Sợ xuất ly là dấu hiệu căn cơ kém.” Chính BỒ-TÁT khi chưa giác ngộ cũng “tâm không có hứng khởi trong sự xuất ly”, dầu đã thấy “đây là an tịnh”.
- “Phải ép tâm cho quen.” Kinh nêu hai điều kiện: thấy rõ NGUY HIỂM của cái mình bám, và THƯỞNG THỨC được LỢI ÍCH của cái cao hơn — rồi tâm TỰ nghiêng về.
- “Chứng được Thiền rồi là yên.” Mỗi bậc, phần vi tế của bậc trước vẫn hiện hành, và kinh gọi đó là “một CHỨNG BỆNH”.
- “Thế Tôn dạy người tại gia phải bỏ hết.” Ngài KHÔNG bảo gia chủ Tapussa phải bỏ gì cả. Ngài nhận rằng ông nói ĐÚNG, rồi kể chuyện của chính mình.
- Ngành Oanh. Chỉ hình ảnh cái vực thẳm: có những điều nhìn thì sợ, quen rồi thì hết sợ.
- Ngành Thiếu. Học hai điều kiện: thấy hại của cái mình mê, và nếm được cái vui lành hơn.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc phần Bồ-tát tự hỏi nguyên nhân. Rồi bàn: khi khuyên một em bỏ điều gì, mình có đưa được điều gì NGON HƠN thay vào chưa?
- Gia chủ Tapussa ví sự xuất ly với cái gì?
- Thế Tôn đáp lại lời ấy ra sao?
- Vì sao tâm Bồ-tát chưa hứng khởi trong xuất ly?
- Hai điều kiện để tâm nghiêng về là gì?
- Vì sao phần vi tế còn sót gọi là “chứng bệnh”?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






