G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 8.27
Mỗi Hạng Người Dựa Vào Một Thứ · Người Tu Dựa Vào Nhẫn

Kinh Sức Mạnh (1)

Paṭhamabala Sutta — AN 8.27 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Sức Mạnh (1)

Một bảng TÁM SỨC MẠNHtám thứ mà mỗi hạng người thường DỰA VÀO khi muốn được việc. Bài kinh không luận giải một chữ nào; sức nặng nằm trọn trong bảng liệt kê, và ở cái tên đứng cuối cùng: NHẪN NHỤC.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, Phẩm Gia Chủ (Gahapativagga), kinh 27
  • Nơi chốnkinh KHÔNG nêu; Thế Tôn gọi thẳng “Này các Tỷ-kheo”
  • Hình thứcchỉ một bảng liệt kê, không đối thoại, không luận giải
  • Đọc kèmAN 8.28 (Sức Mạnh 2 — tám sức mạnh của bậc lậu tận)

Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, Phẩm Gia Chủ. Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và nêu lên một danh mục gồm tám "sức mạnh" (bala) — tức là chỗ nương tựa, thứ vũ khí mà mỗi hạng người thường dùng để đạt được điều mình muốn hoặc để tự vệ. Tám sức mạnh ấy, theo bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, là: sức mạnh của con nít là khóc; sức mạnh của đàn bà là phẫn nộ; sức mạnh của người ăn trộm là vũ khí; sức mạnh của các vua chúa là uy quyền; sức mạnh của kẻ ngu là áp đảo; sức mạnh của bậc Hiền trí là cảm hóa; sức mạnh của vị nghe nhiều là thẩm sát; và sức mạnh của Sa-môn, Bà-la-môn là nhẫn nhục. Sau khi kể xong, Thế Tôn kết lại: "Này các Tỷ-kheo, đây là tám sức mạnh." Bài kinh không có phần luận giải kèm theo, cũng không có đối thoại. Toàn bộ sức nặng nằm ở chính bảng liệt kê: mỗi hạng người được nhận diện bằng thứ mà họ dựa vào khi gặp chuyện. Bốn hạng đầu (trẻ con, đàn bà, kẻ trộm, vua chúa) là những sức mạnh thuộc đời thường, có tính đòi hỏi hoặc cưỡng ép. Bốn hạng sau chia thành cặp đối nhau rõ rệt: kẻ ngu dựa vào áp đảo (ujjhatti) trong khi bậc Hiền trí dựa vào cảm hóa (nijjhatti); vị nghe nhiều dựa vào thẩm sát (paṭisaṅkhāna); và người tu — Sa-môn, Bà-la-môn — dựa vào nhẫn nhục (khanti). Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh này rất tiện để dạy: nó ngắn, dễ thuộc, và đặt ra một câu hỏi tự xét rất cụ thể — khi mình muốn được việc, mình đang dùng "sức mạnh" nào? Khóc lóc, giận dữ, áp đảo người khác? Hay thẩm sát và nhẫn nhục? Câu cuối, "khantibalā samaṇabrāhmaṇā" (sức mạnh của Sa-môn, Bà-la-môn là nhẫn nhục), thường được trích riêng để nhắc rằng nhẫn nhục không phải là yếu đuối, mà chính là sức mạnh đặc trưng của người tu hành.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Nêu đề: tám sức mạnh — Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo, tuyên bố có tám sức mạnh, rồi hỏi lại "Thế nào là tám?" (đoạn 1.1–1.2).
  • 2. Liệt kê tám sức mạnh — Một câu duy nhất kể đủ tám cặp hạng người – sức mạnh: con nít/khóc, đàn bà/phẫn nộ, người ăn trộm/vũ khí, vua chúa/uy quyền, kẻ ngu/áp đảo, bậc Hiền trí/cảm hóa, vị nghe nhiều/thẩm sát, Sa-môn Bà-la-môn/nhẫn nhục (đoạn 1.3).
  • 3. Kết lại — Thế Tôn lặp lại lời kết: đây là tám sức mạnh (đoạn 1.4). Kinh văn Pāli đóng bằng chữ "Sattamaṁ" — bài thứ bảy của phẩm.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 8.27:1.1–1.2
“Aṭṭhimāni, bhikkhave, balāni. Katamāni aṭṭha?
Này các Tỷ-kheo, có tám sức mạnh này. Thế nào là tám?
“Mendicants, there are these eight powers. What eight?
AN 8.27:1.3 (a)
Ruṇṇabalā, bhikkhave, dārakā, kodhabalā mātugāmā,
Này các Tỷ-kheo, sức mạnh của con nít là khóc; sức mạnh của đàn bà là phẫn nộ;
Crying is the power of babies. Anger is the power of ladies.
AN 8.27:1.3 (b)
āvudhabalā corā, issariyabalā rājāno,
sức mạnh của người ăn trộm là vũ khí; sức mạnh của các vua chúa là uy quyền;
Weapons are the power of bandits. Authority is the power of rulers.
AN 8.27:1.3 (c)
ujjhattibalā bālā, nijjhattibalā paṇḍitā,
sức mạnh của kẻ ngu là áp đảo; sức mạnh của bậc Hiền trí là cảm hóa;
Complaining is the power of fools. Reason is the power of the astute.
AN 8.27:1.3 (d)
paṭisaṅkhānabalā bahussutā, khantibalā samaṇabrāhmaṇā—
sức mạnh của vị nghe nhiều là thẩm sát; sức mạnh của Sa-môn, Bà-la-môn là nhẫn nhục.
Reflection is the power of the learned. Patience is the power of ascetics and brahmins.
AN 8.27:1.4
imāni kho, bhikkhave, aṭṭha balānī”ti.
Này các Tỷ-kheo, đây là tám sức mạnh.
These are the eight powers.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
balasức mạnh, lựcChữ chủ đề của kinh; tên kinh Paṭhamabalasutta nghĩa là "Kinh Sức Mạnh, bài thứ nhất".
ruṇṇasự khócruṇṇabalā dārakā — sức mạnh của con nít là khóc.
kodhaphẫn nộ, giận dữ
āvudhavũ khí
issariyauy quyền, quyền lực cai trị
ujjhattiHT. Minh Châu dịch là "áp đảo"Bản Sujato dịch là "complaining" (chê trách, than phiền). Hai bản dịch khác nhau ở chữ này; ghi lại đúng cả hai, không tự chọn.
nijjhatticảm hóaBản Sujato: "reason". Đối lại với ujjhatti của kẻ ngu.
paṇḍitabậc Hiền trí, người có trí
bahussutavị nghe nhiều (đa văn)
paṭisaṅkhānathẩm sát, sự xét kỹ, quán xét
khantinhẫn nhục, kham nhẫn
samaṇabrāhmaṇāSa-môn và Bà-la-môn
mātugāmađàn bà, nữ giới

Xin thưa trước một lời, vì bài kinh này có một câu rất dễ bị dùng sai.

Đây là một bảng liệt kê: mỗi hạng người được nhận diện bằng THỨ MÀ HỌ DỰA VÀO khi gặp chuyện. Kinh tả cái người ta THƯỜNG LÀM, không phán về BẢN CHẤT của ai.

Tám sức mạnh, theo bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu: sức mạnh của CON NÍT là KHÓC; của ĐÀN BÀ là PHẪN NỘ; của NGƯỜI ĂN TRỘM là VŨ KHÍ; của VUA CHÚA là UY QUYỀN;

của KẺ NGU là ÁP ĐẢO; của BẬC HIỀN TRÍ là CẢM HÓA; của VỊ NGHE NHIỀU là THẨM SÁT; và của SA-MÔN, BÀ-LA-MÔN là NHẪN NHỤC.

Xin thưa ngay về câu “sức mạnh của đàn bà là phẫn nộ”, vì các em sẽ hỏi, và hỏi là phải.

Trước hết: chúng con chép nguyên văn lời Hoà thượng, KHÔNG sửa cho êm tai. Sửa lời kinh là điều không được phép. Nguyên văn Pāli là kodhabalā mātugāmā.

Nhưng xin thưa rõ bài kinh KHÔNG nói phụ nữ hay giận, cũng KHÔNG nói tính đàn bà là như vậy. Bảng này nói về chỗ NƯƠNG khi muốn được việc.

con nghĩ — xin thưa đây là chỗ CON NGHĨ, kinh không nói — hãy để ý hai món ngay trước: VŨ KHÍUY QUYỀN. Trong xã hội ấy, người đàn bà không có hai thứ đó.

Cũng như đứa con nít không có gì ngoài tiếng khóc. Bốn hạng đầu đều là người dùng thứ mình CÓ TRONG TAYvà bốn thứ ấy đều là ĐÒI HỎI hoặc CƯỠNG ÉP.

Rồi bốn hạng sau đổi hẳn giọng, và xin để ý cặp thứ nhất đối nhau rất rõ: KẺ NGU dựa vào ÁP ĐẢO (ujjhatti), BẬC HIỀN TRÍ dựa vào CẢM HÓA (nijjhatti).

Hai chữ Pāli ấy chỉ khác nhau một chữ đầuvà khác nhau cả một trời: một bên ÉP người ta phải nghe, một bên LÀM cho người ta chịu nghe.

Rồi vị NGHE NHIỀU dựa vào THẨM SÁT (paṭisaṅkhāna) — tức XÉT KỸ. Xin để ý: người học rộng KHÔNG dựa vào chỗ mình biết nhiều, mà dựa vào chỗ mình biết XÉT.

Và sau cùng: “sức mạnh của Sa-môn, Bà-la-môn là NHẪN NHỤC” (khantibalā).

Xin thưa chỗ đắt nhất của bài kinh nằm ở chữ SỨC MẠNH. Kinh KHÔNG gọi nhẫn nhục là đức tính, không gọi là bổn phậnkinh xếp nó ngang hàng với VŨ KHÍ và UY QUYỀN, và gọi nó là SỨC MẠNH.

Tức là nhẫn KHÔNG PHẢI YẾU. Nhẫn là thứ người tu DÙNGnhư kẻ trộm dùng dao, như vua dùng quyền.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài này ngắn, dễ thuộc, và đặt được một câu tự xét rất cụ thể.

Câu ấy là: “khi con MUỐN ĐƯỢC VIỆC, con đang dùng sức mạnh nào?” Khóc? Giận? Áp đảo cho người ta phải chịu? Hay là xét kỹ và nhẫn?”

Nhưng xin dặn kỹ: KHÔNG được dùng bài này để nói về các em nữ, cũng không được đem câu ấy ra trêu ai. Bảng này để mỗi người soi MÌNHđúng như hoàng hậu Mallikà đã làm trong AN 4.197.

Xin thưa một chỗ hai bản dịch khác nhau, để bác và anh chị em biết mà nêu cả hai: chữ ujjhatti được HT. Minh Châu dịch là “ÁP ĐẢO”, còn Bhikkhu Sujato dịch là “complaining” — CHÊ TRÁCH, THAN PHIỀN.

Chúng con ghi lại đúng cả hai, KHÔNG tự chọn bên nào. Và con thấy cả hai đều nói tới một thói quen: kẻ ngu, khi không thuyết phục được, thì LẤN ÁT hoặc CẰN NHẰN.

Xin thưa thêm một việc về CÁCH KIỂM của trang. Từ đợt này, mỗi ô “pali” và “anh” đều được đối chiếu TỰ ĐỘNG với tệp nguồn theo đúng khoảng phân đoạn — chứ không tin vào lời khai “đã chép nguyên văn”. Bài này qua được: 12 ô khớp sẵn, không ô nào phải ghi lại.

Và xin nói rõ vì sao có bốn ô cùng mang số 1.3: bản Pāli gộp cả tám sức mạnh vào MỘT phân đoạn dài, nên chúng con cắt làm bốn khúc cho dễ đọcmỗi khúc vẫn là một đoạn liền tục nguyên văn, không đảo, không lược chữ nào.

  • “Kinh nói đàn bà hay giận.” Bảng này nói về chỗ NƯƠNG khi muốn được việc, không phán về bản chất của ai. Không được dùng câu ấy để nói về một em nữ nào.
  • “Nhẫn nhục là chịu thua.” Kinh gọi nhẫn là SỨC MẠNH, xếp ngang hàng với vũ khí và uy quyềnlà thứ người tu DÙNG.
  • “Sức mạnh của người học rộng là biết nhiều.” Kinh nói là THẨM SÁT (paṭisaṅkhāna) — biết XÉT, không phải biết NHIỀU.
  • “Kẻ ngu và bậc hiền trí khác nhau ở chỗ thông minh.” Kinh đặt ujjhatti đối với nijjhatti: một bên ÉP người nghe, một bên làm người ta CHỊU nghe.
  • “Bài kinh này chê con nít.” Kinh chỉ tả: đứa bé không có gì trong tay ngoài tiếng khóc. Không có lời chê nào.
  • “Bốn ô cùng số 1.3 là chép trùng.” Bản Pāli gộp cả tám sức mạnh vào MỘT phân đoạn; bốn ô là bốn khúc liền tục của phân đoạn ấy.
  • Ngành Oanh. Chỉ lấy hai món đầu và món cuối: “em bé thì khóc; người tu thì NHẪN.” Đừng đọc cả bảng.
  • Ngành Thiếu. Học cặp đối nhau: kẻ ngu ÁP ĐẢO — bậc trí CẢM HÓA. Hỏi: “hai cái ấy khác nhau chỗ nào?”
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Câu tự xét: “khi tôi muốn được việc, tôi đang dùng sức mạnh nào?” Và bàn: vì sao kinh gọi nhẫn nhục là SỨC MẠNH chứ không gọi là đức tính?
  • Tám sức mạnh là những gì?
  • Sức mạnh của bậc Hiền trí là gì, và đối lại với ai?
  • Sức mạnh của vị nghe nhiều là gì?
  • Vì sao kinh gọi nhẫn nhục là “sức mạnh”?
  • Bảng này dùng để soi ai?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.