Ông Jīvaka — vị lương y nổi tiếng, người cúng dường khu rừng xoài — hỏi Thế Tôn BỐN câu nối tiếp nhau, mỗi câu sâu thêm một bậc: thế nào là cư sĩ? cư sĩ GIỮ GIỚI? cư sĩ chỉ lo cho MÌNH? và cư sĩ lo cho CẢ HAI?
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, kinh 26
- Phẩm — Gia Chủ
- Nơi chốn — Rājagaha, rừng xoài Jīvaka — chính khu vườn ông cúng dường
- Đọc kèm — AN 8.25 (Thích Tử Mahānāma), nội dung y hệt, khác người hỏi
Kinh Jīvaka nằm trong Phẩm Gia Chủ, chương Tám Pháp của Tăng Chi Bộ. Thế Tôn trú ở Vương Xá (Rājagaha), tại rừng xoài của Jīvaka. Ông Jīvaka Komārabhacca — vị lương y nổi tiếng, người cúng dường khu vườn xoài ấy — đến đảnh lễ Thế Tôn và hỏi bốn câu nối tiếp nhau, mỗi câu đi sâu thêm một bậc. Câu thứ nhất: cho đến như thế nào thì gọi là người nam cư sĩ (upāsaka)? Thế Tôn đáp: khi nào quy y Phật, quy y Pháp, quy y chúng Tăng, cho đến như vậy là người nam cư sĩ. Như vậy điều kiện làm cư sĩ là Tam quy, chứ không phải hình thức nào khác. Câu thứ hai: thế nào là cư sĩ giữ giới (upāsako sīlavā)? Thế Tôn đáp: khi nào từ bỏ sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, và đắm say rượu men rượu nấu — tức là năm giới. Câu thứ ba: thế nào là cư sĩ thực hành vì tự lợi mà không vì lợi tha? Thế Tôn kể tám điều: tự mình thành tựu lòng tin, giữ giới, bố thí, muốn yết kiến các Tỷ-kheo, muốn nghe diệu pháp, thọ trì pháp đã nghe, suy nghĩ ý nghĩa các pháp đã thọ trì, và sau khi biết nghĩa biết pháp thì thực hành đúng Chánh pháp — nhưng không khích lệ người khác làm như vậy. Câu thứ tư: thế nào là cư sĩ vừa tự lợi vừa lợi tha? Cũng tám điều ấy, nhưng mỗi điều tự mình làm được rồi còn khích lệ người khác cùng làm. Đây là bài kinh rất gần với sinh hoạt Gia Đình Phật Tử: người huynh trưởng không dừng ở chỗ tự mình tu, mà tự mình làm được điều gì thì dìu dắt đoàn sinh và người chung quanh cùng làm điều ấy. Xin lưu ý về cách trình bày của bản in: bản Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu ở kinh 8.26 chỉ chép phần mở đầu rồi GHI TẮT, dẫn về kinh 8.25 (Thích Tử Mahānāma) — nguyên văn ghi “(giống như kinh trước 25, chỉ khác là Thích tử Mahànàma, nay là Jìvaka Komàrabhacca)”. Đây là lối ghi tắt CÓ SẴN trong bản in, đã tải và đọc tận nơi, không phải chỗ tra thiếu. Nếu cần bản Việt đầy đủ để dạy, xin đọc kèm AN 8.25.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi và định nghĩa người cư sĩ — Thế Tôn trú ở Rājagaha, rừng xoài Jīvaka. Jīvaka Komārabhacca đến đảnh lễ, hỏi: cho đến như thế nào là người nam cư sĩ? Đáp: khi nào quy y Phật, Pháp, Tăng.
- 2. Người cư sĩ giữ giới — Hỏi: thế nào là cư sĩ giữ giới? Đáp: từ bỏ sát sanh… cho đến từ bỏ đắm say rượu men rượu nấu (năm giới).
- 3. Cư sĩ thực hành vì tự lợi, không vì lợi tha — Tự mình thành tựu lòng tin… cho đến sau khi biết nghĩa biết pháp thì thực hành đúng Chánh pháp, nhưng không khích lệ người khác.
- 4. Cư sĩ thực hành vừa tự lợi vừa lợi tha — Tám điều: lòng tin, giữ giới, bố thí, muốn yết kiến Tỷ-kheo, muốn nghe diệu pháp, thọ trì pháp đã nghe, suy xét ý nghĩa, thực hành đúng Chánh pháp — mỗi điều tự mình làm và khích lệ người khác cùng làm.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| upāsaka | người nam cư sĩ | Bản Việt HT. Thích Minh Châu dịch là "người nam cư sĩ". |
| saraṇaṁ gato | quy y, đi đến nương tựa | |
| sīlavā | giữ giới, có giới | |
| pāṇātipātā paṭivirato | từ bỏ sát sanh | |
| surāmerayamajjapamādaṭṭhāna | đắm say rượu men, rượu nấu (chỗ buông lung) | |
| attahita / parahita | tự lợi / lợi tha | |
| saddhāsampanna | thành tựu lòng tin | |
| cāgasampanna | thành tựu bố thí, hạnh xả thí | |
| samādapeti | khích lệ, khuyến khích người khác cùng làm | |
| saddhamma | diệu pháp, Chánh pháp | |
| dhammānudhammappaṭipanna | thực hành pháp và tùy pháp, đúng Chánh pháp | |
| atthūpaparikkhitā | suy xét ý nghĩa các pháp đã thọ trì |
Xin thưa đôi lời về người hỏi, vì ông là một nhân vật đặc biệt. JĪVAKA KOMĀRABHACCA là vị LƯƠNG Y nổi tiếng nhất thời ấy — thầy thuốc của vua, và cũng là thầy thuốc chăm sóc chính Đức Phật.
Và nơi diễn ra bài kinh là RỪNG XOÀI JĪVAKA — chính khu vườn ông đã cúng dường cho Tăng chúng. Nghĩa là ông hỏi ngay trên mảnh đất ông đã cho.
Xin thưa chi tiết ấy làm câu hỏi đầu của ông thành ra cảm động. Một người đã cúng cả một khu vườn, đã hết lòng với Tăng chúng — mà vẫn hỏi: “cho đến như thế nào là NGƯỜI NAM CƯ SĨ?”
Và câu đáp của Thế Tôn ngắn tới mức bất ngờ: “khi nào QUY Y PHẬT, QUY Y PHÁP, QUY Y CHÚNG TĂNG — cho đến như vậy là người nam cư sĩ.”
Xin thưa: KHÔNG có điều kiện nào khác. Không cần cúng dường nhiều. Không cần đi chùa lâu năm. Không cần thuộc kinh. Chỉ TAM QUY.
Và điều ấy rất đáng nói với các em: cửa vào rất rộng. Ai quy y Tam Bảo thì đã là cư sĩ rồi, không ai được phép nói khác.
Câu thứ hai ông hỏi: thế nào là CƯ SĨ GIỮ GIỚI (upāsako sīlavā)?
Đáp: khi nào từ bỏ SÁT SANH, LẤY CỦA KHÔNG CHO, TÀ HẠNH TRONG CÁC DỤC, NÓI LÁO, và ĐẮM SAY RƯỢU MEN RƯỢU NẤU — tức NĂM GIỚI.
Xin để ý cách kinh XẾP BẬC ở đây, và con thấy chỗ này rất tinh tế. Người quy y mà CHƯA giữ giới thì VẪN LÀ CƯ SĨ — chỉ là chưa phải “cư sĩ có giới”. Kinh KHÔNG đuổi ai ra khỏi hàng cư sĩ vì chưa giữ đủ giới.
Con nghĩ cách xếp bậc ấy rất từ bi, và rất nên dạy cho các em. Nó cho người ta một chỗ ĐỨNG trước, rồi mới chỉ chỗ ĐI TỚI.
Câu thứ ba: thế nào là cư sĩ THỰC HÀNH VÌ TỰ LỢI mà KHÔNG vì lợi tha?
Thế Tôn kể TÁM điều — và xin bác để ý tám điều ấy làm thành một CHUỖI rất tự nhiên: (1) tự mình thành tựu LÒNG TIN; (2) GIỮ GIỚI; (3) BỐ THÍ; (4) MUỐN YẾT KIẾN các Tỷ-kheo; (5) MUỐN NGHE diệu pháp; (6) THỌ TRÌ pháp đã nghe; (7) SUY XÉT Ý NGHĨA các pháp đã thọ trì; (8) sau khi biết nghĩa biết pháp thì THỰC HÀNH đúng Chánh pháp.
Xin thưa chuỗi ấy đi rất tự nhiên: có TIN thì mới GIỮ; có giữ thì mới CHO được; cho rồi thì MUỐN GẶP người tu; gặp thì MUỐN NGHE; nghe thì NHỚ; nhớ thì NGHĨ; nghĩ ra rồi thì LÀM.
“Nhưng KHÔNG KHÍCH LỆ NGƯỜI KHÁC làm như vậy.” Và chừng ấy thì kinh gọi là cư sĩ CHỈ LO CHO MÌNH.
Câu thứ tư: thế nào là cư sĩ vừa TỰ LỢI vừa LỢI THA?
Cũng TÁM điều ấy — không thêm điều nào cả — nhưng mỗi điều tự mình làm được rồi CÒN KHÍCH LỆ NGƯỜI KHÁC CÙNG LÀM.
Xin thưa chỗ này con thấy rất khéo, và cũng rất nghiêm. Kinh KHÔNG thêm một hạnh mới nào cho hạng thứ tư. Nghĩa là: muốn dắt người khác thì phải TỰ MÌNH LÀM ĐƯỢC ĐIỀU ẤY TRƯỚC ĐÃ.
Và cũng nghĩa là: tự mình làm được mà GIỮ CHO RIÊNG MÌNH thì kinh xếp vào hạng thấp hơn.
Xin thưa một điều về bản văn, và con phải nói rõ. Bản Việt của Hoà thượng ở kinh này CHỈ chép phần mở đầu rồi GHI TẮT, nguyên văn: “(giống như kinh trước 25, chỉ khác là Thích tử Mahànàma, nay là Jìvaka Komàrabhacca)”.
Vì vậy trang này chỉ có HAI ô trích tiếng Việt; sáu ô còn lại đã được BỎ HẲN, không để trống. Và chúng con TUYỆT ĐỐI KHÔNG lấy lời tiếng Việt của kinh AN 8.25 lắp vào đây — dù hai bài nội dung y hệt — vì như vậy là gán nhầm xuất xứ. Nội dung bốn câu hỏi vẫn được trình bày đủ trong phần tóm tắt và bố cục, dựa trên bản Pāli và bản Anh.
Nếu anh chị em cần bản Việt đầy đủ để dạy, xin đọc kèm AN 8.25.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này nói đúng chỗ đứng của người Huynh Trưởng. Hạng thứ ba và hạng thứ tư KHÁC NHAU ĐÚNG MỘT VIỆC: có KHÍCH LỆ NGƯỜI KHÁC hay không.
Và cái khích lệ ấy KHÔNG phải giảng cho hay. Là tám điều rất cụ thể: rủ nhau giữ giới, rủ nhau bố thí, rủ nhau đi nghe pháp, rủ nhau nhớ lấy, rủ nhau nghĩ cho ra, rủ nhau làm. Đó đúng là việc anh chị em làm mỗi tuần ở đoàn quán.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Phải giữ giới mới được gọi là cư sĩ.” Kinh xếp bậc rất rõ: quy y Tam Bảo là ĐÃ LÀ cư sĩ; giữ năm giới thì thành “cư sĩ CÓ GIỚI”. Không ai bị đuổi ra khỏi hàng cư sĩ vì chưa giữ đủ giới.
- “Muốn làm lợi cho người thì phải học thêm hạnh khác.” Hạng thứ tư KHÔNG có hạnh mới nào — vẫn tám điều ấy, chỉ thêm khích lệ người khác cùng làm.
- “Tự tu cho xong đã, rồi mới lo cho người.” Kinh xếp người tự mình làm được mà KHÔNG khích lệ ai vào hạng THẤP HƠN.
- “Trang này trích thiếu bản Việt.” Bản Việt của Hoà thượng ở kinh 8.26 chỉ chép phần mở đầu rồi ghi tắt, dẫn về AN 8.25. Trang bỏ hẳn các ô không có nguyên văn, và không mượn lời của AN 8.25 lắp vào.
- Ngành Oanh. Dạy câu đáp thứ nhất: quy y Phật, Pháp, Tăng — thế là đã là người cư sĩ rồi.
- Ngành Thiếu. Học chuỗi tám điều, rồi hỏi: em đang ở bước nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi chỗ khác nhau đúng một việc giữa hạng ba và hạng tư: mình có RỦ ai cùng làm không?
- Điều kiện để gọi là người cư sĩ là gì?
- Cư sĩ có giới khác cư sĩ ở chỗ nào?
- Tám điều của người tự lợi là gì?
- Hạng thứ ba và thứ tư khác nhau chỗ nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






