Một gia chủ THỨ HAI cũng tên Ugga, ở làng Hatthi — khác người Ugga ở Vesàli của bài kinh 21. Cũng tám pháp vi diệu, cũng Thế Tôn tuyên bố rồi đi vào tịnh xá — nhưng có một pháp mà bài kia không có.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, Phẩm Gia Chủ, kinh 22
- Nơi chốn — giữa dân chúng Vajji, tại làng Hatthi (Hatthigāma — “làng Voi”)
- Người trong kinh — gia chủ Ugga người Hatthigàma, một Tỷ-kheo không nêu tên, và Thế Tôn
- Đọc kèm — AN 8.21 (Ugga người Vesàli, bài ngay trước) và AN 8.23 (Hatthaka)
Kinh này thuộc Phẩm Gia Chủ (Gahapativagga), Chương Tám Pháp, Tăng Chi Bộ. Một thời Thế Tôn trú giữa dân chúng Vajji, tại làng Hatthi (Hatthigāma). Tại đấy Thế Tôn tuyên bố với chúng Tỷ-kheo rằng gia chủ Ugga người Hatthigāma thành tựu tám pháp vi diệu chưa từng có, và dạy các Tỷ-kheo hãy thọ trì như vậy. Nói xong, Thế Tôn từ chỗ ngồi đứng dậy đi vào tịnh xá, không giải thích tám pháp ấy là gì. Một Tỷ-kheo bèn đi đến nhà gia chủ Ugga và hỏi thẳng: tám pháp vi diệu ấy là những pháp nào. Gia chủ Ugga thưa rằng chính ông cũng không biết Thế Tôn muốn nói tám pháp nào, nhưng ông xin kể tám pháp vi diệu chưa từng có đang có mặt nơi ông. Đó là: (1) lần đầu thấy Thế Tôn từ đằng xa khi đang vui chơi ở rừng Nāga, chỉ thấy thôi mà tâm được tịnh tín và cơn say rượu được đoạn tận; (2) với tâm tịnh tín ấy ông hầu hạ Thế Tôn, được nghe thuyết pháp thuận thứ — bố thí, giới, cõi trời, sự nguy hại của các dục và lợi ích của viễn ly — rồi Bốn Sự Thật, và pháp nhãn khởi lên nơi ông; (3) ông giao lại người vợ trẻ cho người khác mà tâm không đổi khác; (4) tài sản trong nhà không giữ riêng, được san sẻ với các bậc giữ giới, theo thiện pháp; (5) hầu hạ Tỷ-kheo thì hầu hạ cẩn thận, nghe pháp cũng nghe cẩn thận; (6) khi cúng dường chúng Tăng, dù chư Thiên đến mách cho biết vị nào là câu phần giải thoát, vị nào phá giới, ông vẫn cúng với tâm bình đẳng, không phân biệt cúng ít hay cúng nhiều; (7) chư Thiên đến nói chuyện với ông mà tâm ông không tự hào về nhân duyên ấy; (8) nếu ông mệnh chung trước Thế Tôn thì không có gì lạ nếu Thế Tôn nói về ông rằng không còn kiết sử nào khiến ông trở lui đời này (tức quả Bất Lai). Vị Tỷ-kheo trở về thuật lại, và Thế Tôn ấn chứng: "Lành thay, lành thay!" — đúng là tám pháp ấy. Điểm cần lưu ý cho Huynh trưởng: bản dịch tiếng Việt của Hoà thượng ở các đoạn 3–4 và 6–8 chỉ ghi tắt "(như kinh 21 ở trên, với những thay đổi cần thiết)", nên phần chi tiết của pháp thứ hai, ba, bốn phải đối chiếu qua bản Pāli/Anh.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Thế Tôn tuyên bố tám pháp vi diệu của gia chủ Ugga rồi vào tịnh xá — Tại làng Hatthi, Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và dạy hãy thọ trì rằng gia chủ Ugga người Hatthigāma thành tựu tám pháp vi diệu chưa từng có. Nói xong, bậc Thiện Thệ từ chỗ ngồi đứng dậy đi vào tịnh xá, không giải thích thêm.
- 2. Một Tỷ-kheo đến nhà gia chủ hỏi tám pháp ấy — Buổi sáng, một Tỷ-kheo đắp y mang bát đi đến trú xứ gia chủ Ugga, ngồi trên chỗ đã soạn sẵn, và hỏi: tám pháp vi diệu mà Thế Tôn đã nói về gia chủ là những pháp nào. Gia chủ thưa rằng ông không biết Thế Tôn muốn nói tám pháp nào, nhưng xin kể tám pháp vi diệu đang có mặt nơi ông.
- 3. Pháp thứ nhất: thấy Thế Tôn, tâm tịnh tín, say rượu đoạn tận — Khi còn vui chơi ở rừng Nāga, lần đầu thấy Thế Tôn từ đằng xa; chỉ thấy thôi mà tâm được tịnh tín và say rượu được đoạn tận.
- 4. Pháp thứ hai: nghe pháp thuận thứ, pháp nhãn khởi sanh, quy y và thọ học giới — Với tâm tịnh tín, ông hầu hạ Thế Tôn; Thế Tôn thuyết pháp thuận thứ — bố thí, giới, cõi trời, nguy hại của các dục, lợi ích của viễn ly — rồi Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Pháp nhãn ly trần vô cấu khởi lên; ông quy y Tam Bảo và thọ năm học giới với phạm hạnh là giới thứ năm. (Bản Việt của Hoà thượng ghi tắt phần này, dẫn về kinh 21.)
- 5. Pháp thứ ba: giao lại người vợ trẻ mà tâm không đổi khác — Ông có bốn người vợ trẻ; ông nói cho họ biết mình đã thọ học giới có phạm hạnh là giới thứ năm, ai muốn ở lại hưởng tài sản làm phước, ai muốn về nhà thân tộc của mình, hay muốn về với người nào thì ông giao. Người vợ lớn xin được giao cho một người; ông gọi người ấy đến, tay trái dắt vợ, tay phải cầm bình rưới nước trao cho. Ông không nhớ có tâm đổi khác nào. (Bản Việt ghi tắt.)
- 6. Pháp thứ tư: tài sản không giữ riêng — Trong nhà có tài sản, nhưng tài sản ấy không giữ riêng, được san sẻ với những vị giữ giới, theo thiện pháp. (Bản Việt ghi tắt.)
- 7. Pháp thứ năm: hầu hạ và nghe pháp một cách cẩn thận — Khi hầu hạ một Tỷ-kheo thì hầu hạ rất cẩn thận; nếu vị ấy thuyết pháp thì nghe hết sức cẩn thận; nếu vị ấy không thuyết pháp thì chính ông thuyết pháp cho vị ấy.
- 8. Pháp thứ sáu: cúng dường chúng Tăng với tâm bình đẳng — Khi ông mời chúng Tăng, chư Thiên đến báo cho biết vị nào là câu phần giải thoát, tuệ giải thoát, thân chứng, kiến chí, tín giải thoát, tùy pháp hành, tùy tín hành, vị nào giữ giới, vị nào phá giới. Nhưng khi cúng dường, ông không khởi tâm cúng ít cho vị này hay cúng nhiều cho vị kia; ông cúng với tâm bình đẳng.
- 9. Pháp thứ bảy: nói chuyện với chư Thiên mà tâm không tự hào — Chư Thiên đến bảo rằng Pháp được Thế Tôn khéo thuyết giảng; ông đáp rằng dù chư Thiên có nói hay không nói như vậy thì Pháp vẫn được Thế Tôn khéo thuyết giảng. Tâm ông không tự hào vì được chư Thiên đến và cùng nói chuyện.
- 10. Pháp thứ tám: không còn kiết sử đưa trở lui đời này — Nếu ông mệnh chung trước Thế Tôn, không có gì là vi diệu nếu Thế Tôn nói về ông rằng không có kiết sử nào khiến gia chủ Ugga người Hatthigāma trở lui lại đời này.
- 11. Vị Tỷ-kheo thuật lại và Thế Tôn ấn chứng — Vị Tỷ-kheo nhận đồ khất thực rồi ra đi, sau bữa ăn đi đến Thế Tôn thuật lại toàn bộ câu chuyện. Thế Tôn khen "Lành thay, lành thay!" và xác nhận chính tám pháp ấy là tám pháp Ngài đã nói, dạy hãy thọ trì như vậy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Tassa me bhagavā anupubbiṁ kathaṁ kathesi, seyyathidaṁ—
dānakathaṁ sīlakathaṁ saggakathaṁ; kāmānaṁ ādīnavaṁ okāraṁ saṅkilesaṁ, nekkhamme ānisaṁsaṁ pakāsesi.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| acchariya abbhuta dhamma | pháp vi diệu chưa từng có | Bản Minh Châu dịch "pháp vi diệu chưa từng có"; Sujato: "amazing and incredible qualities". |
| gahapati | gia chủ | |
| hatthigāma | làng Hatthi (làng Voi) | Sujato dịch nghĩa: Elephant Village. |
| surāmada | sự say rượu | |
| anupubbī kathā | thuyết pháp thuận thứ (pháp thoại tuần tự) | Gồm dānakathā, sīlakathā, saggakathā, rồi nói nguy hại của dục và lợi ích viễn ly. |
| dhammacakkhu | pháp nhãn | |
| nekkhamma | viễn ly, xuất ly | |
| brahmacariyapañcamāni sikkhāpadāni | năm học giới với phạm hạnh là giới thứ năm | Tức thay giới thứ ba (tà dâm) bằng phạm hạnh — không hành dâm. |
| ubhatobhāgavimutta | câu phần giải thoát | |
| paññāvimutta | tuệ giải thoát | |
| kāyasakkhī | thân chứng | |
| diṭṭhippatta | kiến chí (đạt được chánh kiến) | |
| saddhāvimutta | tín giải thoát | |
| dhammānusārī | tùy pháp hành | |
| saddhānusārī | tùy tín hành | |
| samacitta | tâm bình đẳng | Cúng dường không phân biệt vị này nhiều, vị kia ít. |
| saṁyojana | kiết sử | |
| svākkhāto bhagavatā dhammo | Pháp được Thế Tôn khéo thuyết giảng |
Xin thưa một chỗ dễ lẫn ngay từ đầu: đây là người Ugga THỨ HAI. Bài 21 là gia chủ Ugga ở VESÀLI; bài này là gia chủ Ugga ở LÀNG HATTHI — hai người khác nhau, hai nơi khác nhau.
Khuôn thì giống hệt bài trước: Thế Tôn tuyên bố ông thành tựu tám pháp vi diệu chưa từng có, dặn “hãy thọ trì như vậy”, rồi đứng dậy đi vào tịnh xá — không giải thích.
Và cũng như bài trước, gia chủ mở lời bằng cách KHÔNG nhận: ông thưa chính ông cũng không biết Thế Tôn muốn nói tám pháp nào, chỉ xin kể tám pháp có nơi ông.
PHÁP THỨ NHẤT có một chi tiết mà bài 21 không có, và con thấy rất người: khi ấy ông đang VUI CHƠI ở rừng Nàga, và lần đầu thấy Thế Tôn từ đằng xa.
Chỉ THẤY thôi — và tâm ông được tịnh tín, và “SAY RƯỢU ĐƯỢC ĐOẠN TẬN” (surāmada). Ông đang say, và cơn say tan ngay tại chỗ.
PHÁP THỨ HAI theo đúng khuôn quen thuộc: pháp thuận thứ — bố thí, giới, cõi Trời, nguy hại của các dục, lợi ích của viễn ly — rồi Khổ, Tập, Diệt, Đạo; pháp nhãn ly trần vô cấu khởi lên; ông quy y và thọ năm học giới lấy Phạm hạnh làm giới thứ năm.
PHÁP THỨ BA cũng giống bài 21, và chúng con xin chỉ chép đúng lời kinh, không đoán lòng ai. Ông có bốn người vợ trẻ; sau khi thọ học giới, ông nói cho họ biết và ĐỂ HỌ TỰ CHỌN: ở lại hưởng tài sản làm phước, về nhà thân tộc của mình, hay muốn về với người nào thì ông giao.
Bà vợ lớn xin được giao cho một người; ông gọi người ấy đến, tay trái dắt vợ, tay phải cầm bình rưới nước mà trao. Và ông không nhớ có một tâm đổi khác nào.
PHÁP THỨ TƯ — tài sản trong nhà KHÔNG giữ riêng, được san sẻ với những vị GIỮ GIỚI, theo thiện pháp.
PHÁP THỨ NĂM — hầu hạ Tỷ-kheo thì hầu hạ CẨN THẬN, nghe pháp cũng nghe CẨN THẬN; và nếu vị ấy không thuyết pháp thì chính ông thuyết pháp cho vị ấy.
PHÁP THỨ SÁU là pháp mà bài 21 KHÔNG có, và con nghĩ đây là chỗ nặng nhất của bài kinh này.
Khi ông mời chúng Tăng, CHƯ THIÊN đến MÁCH cho ông biết từng vị: vị này là câu phần giải thoát, vị này tuệ giải thoát, thân chứng, kiến chí, tín giải thoát, tùy pháp hành, tùy tín hành — và vị này GIỮ GIỚI, vị kia PHÁ GIỚI.
Tức là ông BIẾT. Ông biết ai đáng cúng nhiều, ai đáng cúng ít. Và ông vẫn cúng dường VỚI TÂM BÌNH ĐẲNG — “không cảm thấy có tâm như vậy khởi lên: vị này tôi cúng ít, vị này tôi cúng nhiều.”
Xin thưa chỗ này rất đáng suy nghĩ: bài 21 khen ông Ugga ở Vesàli vì bố thí CHO NGƯỜI CÓ GIỚI; bài này khen ông Ugga ở Hatthi vì cúng dường KHÔNG PHÂN BIỆT. Hai bài không chống nhau — một bên nói về CHỖ NHẮM khi bố thí, một bên nói về CÁI TÂM khi cúng dường chúng Tăng.
PHÁP THỨ BẢY — chư Thiên đến nói chuyện, và ông đáp y như người Ugga kia: dầu chư Thiên có nói hay không nói, Pháp vẫn được Thế Tôn khéo thuyết giảng. Và cái được khen là TÂM KHÔNG TỰ HÀO.
PHÁP THỨ TÁM — nói rất nhẹ: nếu ông mệnh chung trước Thế Tôn thì “không có gì là vi diệu” nếu Thế Tôn nói về ông rằng KHÔNG CÒN KIẾT SỬ NÀO khiến ông trở lui đời này — tức bậc BẤT LAI.
Vị Tỷ-kheo về thuật lại, và Thế Tôn ấn chứng: “Lành thay, lành thay!”
Xin thưa MỘT VIỆC QUAN TRỌNG về bản dịch, để bạn đọc khỏi hiểu lầm trang.
Bản dịch tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu ở bài này GHI TẮT rất nhiều, dẫn ngược về kinh 21 bằng những dòng như “… (như kinh 21.1) …” và “… (như kinh 21.3–4 ở trên, với các sửa đổi cần thiết) …”.
Vì vậy có một đoạn — chỗ pháp nhãn xa trần ly cấu khởi lên — KHÔNG có câu tiếng Việt tương ứng trong bản in. Chúng con đã BỎ HẲN ô ấy chứ không tự dịch thay, và xin mời bạn đọc xem đoạn tương ứng ở trang Kinh Gia Chủ Ugga Ở Vesàli (AN 8.21).
Xin thưa hai việc nhỏ nữa. Một: mục bố cục thứ năm của trang trước đây ghi “ai muốn về nhà cha mẹ”; nguyên văn Pāli an8.22:5.4 là “sakāni vā ñātikulāni gacchatu” — về lại nhà THÂN TỘC của mình, rộng hơn nhà cha mẹ. Đó là lời của trang chúng con, đã sửa cho sát.
Hai: lượt soi có nêu rằng ô trích cuối chép cả đoạn 10.3 nên khoảng số ghi thiếu — chúng con đã kiểm lại và LƯỢT SOI SAI chỗ này: ô ấy dừng đúng ở 10.2, nên giữ nguyên khoảng số. Xin thưa ra để bạn đọc biết chúng con có kiểm.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Ugga này là Ugga trong kinh 21.” Hai người KHÁC nhau: một ở Vesàli, một ở làng Hatthi giữa dân chúng Vajji.
- “Cúng dường bình đẳng là không cần biết ai ra sao.” Trái lại — ông BIẾT rõ từng vị vì chư Thiên đến mách; cái vi diệu là biết mà tâm VẪN không phân biệt.
- “Bản Việt thiếu nên trang chép sót.” Bản in GHI TẮT, dẫn về kinh 21; chỗ nào bản Việt không có, chúng tôi bỏ ô đó chứ không tự dịch thay.
- “Phải bỏ rượu rồi mới đến với Phật được.” Kinh chép ông đang vui chơi ở rừng Nàga, và chính lúc THẤY Thế Tôn thì say rượu được đoạn tận.
- Đọc pháp thứ sáu rồi hỏi các em: nếu biết trước ai ngoan ai hư, mình có chia quà đều được không?
- So hai bài 21 và 22 — cho các em tìm ra pháp nào CÓ ở bài này mà KHÔNG có ở bài kia.
- Chi tiết “đang vui chơi ở rừng” — nhắc các em rằng người ta gặp Phật ở giữa đời thường, không phải chỉ ở trong chùa.
- Chữ “cẩn thận” (sakkaccaṁ) — tập một tuần: dâng nước cẩn thận, nghe cẩn thận.
- Vì sao “biết mà vẫn cúng bình đẳng” lại là điều vi diệu?
- Bài 21 khen bố thí cho người CÓ GIỚI, bài này khen cúng dường KHÔNG phân biệt — hai điều ấy đi với nhau thế nào?
- Vì sao Thế Tôn lại tuyên bố rồi BỎ ĐI, để người khác phải đi hỏi?
- Trong tám pháp, pháp nào mình thấy khó nhất?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






