Một người CƯ SĨ TẠI GIA được chính Thế Tôn khen là thành tựu TÁM PHÁP VI DIỆU CHƯA TỪNG CÓ — rồi Ngài đứng dậy đi vào tịnh xá, KHÔNG nói tám pháp ấy là gì. Một Tỷ-kheo phải tìm đến tận nhà mà hỏi.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, Phẩm Gia Chủ, kinh 21
- Nơi chốn — Vesàli, Ðại Lâm (Mahāvana), ngôi nhà có nóc nhọn (Kūṭāgārasālā)
- Người trong kinh — gia chủ Ugga người Vesàli, một Tỷ-kheo không nêu tên, và Thế Tôn
- Đọc kèm — AN 8.23 (Hatthaka ở Àlavi) và AN 7.53 (mẹ của Nanda) — cùng một khuôn: cư sĩ tại gia được khen về các pháp vi diệu
Đây là bài kinh về một người cư sĩ tại gia — gia chủ Ugga ở thành Vesàli — được chính Đức Phật khen là thành tựu tám pháp vi diệu chưa từng có. Điều đặc biệt là Thế Tôn chỉ tuyên bố như vậy trước chúng Tỷ-kheo rồi đứng dậy đi vào tịnh xá, không nói tám pháp ấy là gì. Một vị Tỷ-kheo bèn tìm đến nhà gia chủ Ugga để hỏi. Gia chủ Ugga khiêm tốn thưa rằng ông không biết Thế Tôn muốn nói tám pháp nào, nhưng ông có tám pháp vi diệu chưa từng có nơi mình, rồi lần lượt kể ra. Tám pháp ấy là: (1) lần đầu chỉ từ xa thấy Thế Tôn thôi, tâm ông đã được tịnh tín; (2) nhờ tâm tịnh tín ấy, ông được nghe Thế Tôn thuyết pháp thuận thứ — bố thí, trì giới, cõi Trời, sự nguy hại của các dục, lợi ích của viễn ly — rồi đến Bốn Sự Thật, và ngay tại chỗ ngồi pháp nhãn xa trần ly cấu khởi lên, ông quy y Tam Bảo và thọ năm học pháp lấy Phạm hạnh làm thứ năm; (3) ông có bốn người vợ trẻ, sau khi thọ Phạm hạnh ông để các bà tự chọn, và khi bà vợ lớn xin về với người đàn ông khác thì ông đích thân trao tặng mà tâm không hề đổi khác; (4) tài sản trong nhà ông đều được chia sẻ với những người có giới và người tốt lành; (5) ông hầu hạ Tỷ-kheo một cách hết sức cẩn thận; (6) ông nghe pháp hết sức cẩn thận, nếu vị ấy không thuyết pháp thì chính ông thuyết pháp cho vị ấy; (7) chư Thiên đến thưa chuyện với ông, nhưng tâm ông không hề tự hào vì điều đó; (8) năm hạ phần kiết sử, ông không thấy pháp nào chưa được đoạn tận nơi mình (tức bậc Bất Lai). Vị Tỷ-kheo về thuật lại, Thế Tôn khen "Lành thay, lành thay!" và xác nhận đúng là tám pháp ấy. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, kinh này cho thấy người cư sĩ tại gia vẫn có thể đạt quả vị cao, và mẫu người ấy là: tịnh tín, thấy pháp, buông xả, bố thí có chọn lọc, cung kính chúng Tăng, nghe pháp cẩn thận, và không tự hào về những gì phi thường xảy đến với mình.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Thế Tôn tuyên bố — Tại Ðại Lâm, ngôi nhà có nóc nhọn ở Vesàli, Thế Tôn bảo các Tỷ-kheo hãy thọ trì rằng gia chủ Ugga người Vesàli thành tựu tám pháp vi diệu chưa từng có, rồi từ chỗ ngồi đứng dậy đi vào tịnh xá (không giải thích).
- 2. Vị Tỷ-kheo đến hỏi gia chủ — Một Tỷ-kheo đắp y, cầm bát, đến trú xá gia chủ Ugga, hỏi tám pháp ấy là gì. Gia chủ thưa mình không biết Thế Tôn nói pháp nào, nhưng xin kể tám pháp vi diệu chưa từng có có nơi mình.
- 3. Pháp thứ nhất — thấy Thế Tôn từ xa, tâm được tịnh tín — Lần đầu chỉ từ xa thấy Thế Tôn, tâm ông đã được tịnh tín.
- 4. Pháp thứ hai — nghe pháp thuận thứ và pháp nhãn khởi lên — Thế Tôn thuyết pháp thuận thứ (bố thí, giới, cõi Trời, nguy hại của dục, lợi ích viễn ly), rồi Khổ–Tập–Diệt–Ðạo; pháp nhãn xa trần ly cấu khởi lên; ông quy y Tam Bảo và thọ năm học pháp về Phạm hạnh.
- 5. Pháp thứ ba — buông bốn người vợ trẻ mà tâm không đổi khác — Ông để bốn người vợ trẻ tự chọn; bà vợ lớn xin được trao cho một người đàn ông, ông đích thân trao tặng tay trái nắm lấy bà, tay phải cầm bình nước mà rót trao — nghi thức rót nước ấn chứng việc trao tặng, mà tâm không có một chút đổi khác.
- 6. Pháp thứ tư — tài sản được chia sẻ — Tài sản trong gia đình ông được phân chia giữa những người có giới và những người tốt lành.
- 7. Pháp thứ năm — hầu hạ Tỷ-kheo cẩn thận — Khi hầu hạ một Tỷ-kheo, ông hầu hạ rất cẩn thận, không phải không cẩn thận.
- 8. Pháp thứ sáu — nghe pháp cẩn thận, và tự thuyết pháp — Nếu Tôn giả ấy thuyết pháp, ông nghe hết sức cẩn thận; nếu vị ấy không thuyết pháp, thì chính ông thuyết pháp cho vị ấy.
- 9. Pháp thứ bảy — chư Thiên đến nói chuyện mà tâm không tự hào — Chư Thiên đến bảo ông rằng Pháp được Thế Tôn khéo thuyết giảng; ông đáp dù chư Thiên nói hay không nói, Pháp vẫn được Thế Tôn khéo thuyết giảng — và tâm ông không tự hào vì việc chư Thiên đến với mình.
- 10. Pháp thứ tám — năm hạ phần kiết sử đã đoạn tận — Về năm hạ phần kiết sử được Thế Tôn thuyết giảng, ông không thấy một pháp nào chưa được đoạn tận nơi mình.
- 11. Thế Tôn xác nhận — Vị Tỷ-kheo thuật lại với Thế Tôn; Thế Tôn khen "Lành thay, lành thay!" và xác nhận chính tám pháp ấy là điều Ngài đã nói.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
dukkhaṁ, samudayaṁ, nirodhaṁ, maggaṁ.
Seyyathāpi nāma suddhaṁ vatthaṁ apagatakāḷakaṁ sammadeva rajanaṁ paṭiggaṇheyya;
evamevaṁ kho me tasmiṁyeva āsane virajaṁ vītamalaṁ dhammacakkhuṁ udapādi:
‘yaṁ kiñci samudayadhammaṁ sabbaṁ taṁ nirodhadhamman’ti.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| acchariya abbhuta dhamma | pháp vi diệu chưa từng có | Bản Anh: amazing and incredible qualities. |
| gahapati | gia chủ, người cư sĩ tại gia | |
| anupubbī kathā | pháp thuận thứ (bài pháp theo thứ lớp: bố thí, giới, cõi Trời, nguy hại của dục, lợi ích viễn ly) | |
| dhammacakkhu | pháp nhãn (mắt pháp) | "virajaṁ vītamalaṁ dhammacakkhuṁ" — pháp nhãn xa trần ly cấu. |
| brahmacariyapañcamāni sikkhāpadāni | năm học pháp lấy Phạm hạnh làm thứ năm | Năm giới, nhưng giới thứ ba được thay bằng Phạm hạnh (không dâm dục) — nên gia chủ Ugga từ bỏ đời sống vợ chồng. |
| pañcorambhāgiyāni saṁyojanāni | năm hạ phần kiết sử | Đoạn tận năm hạ phần kiết sử tức là bậc Bất Lai (anāgāmī). |
| svākkhāto bhagavatā dhammo | Pháp được Thế Tôn khéo thuyết giảng | |
| Mahāvana, Kūṭāgārasālā | Ðại Lâm, ngôi nhà có nóc nhọn (giảng đường ở Vesàli) | |
| devatā | chư Thiên | |
| sakkaccaṁ | cẩn thận, cung kính |
Xin thưa, chỗ hay nhất của bài kinh này nằm ngay ở CÁCH MỞ ĐẦU.
Thế Tôn tuyên bố gia chủ Ugga thành tựu tám pháp vi diệu chưa từng có, dặn các Tỷ-kheo “hãy thọ trì như vậy” — rồi từ chỗ ngồi đứng dậy, đi vào tịnh xá. Ngài KHÔNG kể tám pháp ấy là gì.
Thành ra một vị Tỷ-kheo phải đắp y, cầm bát, ĐI ĐẾN TẬN NHÀ gia chủ mà hỏi. Và lời đáp của gia chủ mới là bài kinh.
Xin để ý câu đầu tiên gia chủ Ugga nói: ông KHÔNG nhận là mình biết. Ông thưa ông không rõ Thế Tôn muốn nói tám pháp nào — chỉ xin kể tám pháp vi diệu có nơi ông.
PHÁP THỨ NHẤT — lần đầu chỉ TỪ XA thấy Thế Tôn thôi, tâm ông đã được tịnh tín. Chưa nghe một lời nào.
PHÁP THỨ HAI — Thế Tôn thuyết pháp THUẬN THỨ: bố thí, trì giới, cõi Trời, sự nguy hại của các dục, lợi ích của viễn ly — rồi mới đến Khổ, Tập, Diệt, Đạo.
Và ngay tại chỗ ngồi, PHÁP NHÃN XA TRẦN LY CẤU khởi lên. Ông quy y Tam Bảo và thọ năm học pháp lấy PHẠM HẠNH làm thứ năm — tức giới thứ năm của ông không phải là “không uống rượu” mà là PHẠM HẠNH.
PHÁP THỨ BA là chỗ người đọc thời nay hay khựng lại, nên xin thưa thật đúng theo lời kinh, không thêm.
Ông có bốn người vợ trẻ. Sau khi thọ Phạm hạnh, ông để các bà TỰ CHỌN: ai muốn ở lại thì ở, ai muốn về nhà mình hay muốn ông trao cho người nào thì nói. Bà vợ lớn xin được trao cho một người đàn ông có tên. Ông cho mời người ấy đến, tay trái nắm lấy bà, tay phải cầm bình nước mà rót trao — nghi thức rót nước ấn chứng việc trao tặng theo tục xưa.
Rồi ông thưa một câu rất ngắn, và bài kinh dừng ở đó: “từ khi bỏ người vợ trẻ, tâm tôi không có một chút đổi khác.”
Xin thưa chúng con KHÔNG đoán thêm gì về lòng người trong chuyện này — kinh không nói các bà nghĩ gì, và chúng con không dám nói thay. Điều duy nhất kinh khen là TÂM ÔNG KHÔNG ĐỔI KHÁC, chứ không phải khen việc trao người.
PHÁP THỨ TƯ — tài sản trong nhà ông “được phân chia giữa những người có GIỚI và những người TỐT LÀNH”. Bố thí có chỗ nhắm, không phải cho bừa.
PHÁP THỨ NĂM và THỨ SÁU đi liền nhau và xoay quanh MỘT chữ Pāli: sakkaccaṁ — cẩn thận, cung kính. Ông hầu hạ Tỷ-kheo cẩn thận, và nghe pháp cẩn thận.
Và chỗ này thì đáng để ý: “nếu Tôn giả ấy KHÔNG thuyết pháp cho tôi, thời tôi thuyết pháp cho vị ấy.” Một người cư sĩ, thuyết pháp cho một vị Tỷ-kheo.
PHÁP THỨ BẢY — chư Thiên đến thưa chuyện với ông. Ông đáp lại rất gọn: dầu chư Thiên có nói hay không nói, Pháp vẫn được Thế Tôn khéo thuyết giảng.
Và cái được khen KHÔNG phải là việc chư Thiên đến — mà là “tâm tôi KHÔNG tự hào vì việc ấy.” Chuyện phi thường xảy đến mà lòng không nhấc lên.
PHÁP THỨ TÁM nói rất nhẹ mà nặng nhất: về năm hạ phần kiết sử, ông không thấy pháp nào chưa được đoạn tận nơi mình — tức ông là bậc BẤT LAI. Một người tại gia.
Vị Tỷ-kheo về thuật lại, và Thế Tôn khen “Lành thay, lành thay!”, xác nhận đúng là tám pháp ấy.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ bài này nên đọc chung với AN 8.23 (Hatthaka) và AN 7.53 (mẹ của Nanda) — ba người tại gia, ba lần được Phật khen, và cả ba đều là bậc Bất Lai.
Và cái làm nên tám pháp ấy KHÔNG có gì lạ lùng: tin, nghe, học, cho, cung kính, và không tự hào. Đều là việc làm được ở nhà.
Xin thưa hai việc về trang. Một: mục bố cục thứ ba trước đây trang chúng con ghi là “nghi thức RỬA TAY bằng bình nước” — đó là lời tóm tắt của chúng con và nó KHÔNG đúng với nguyên bản. Câu Pāli an8.21:5.8 chép tay trái nắm lấy người vợ, tay phải cầm BÌNH NƯỚC mà rót trao — nghi thức rót nước ấn chứng việc trao tặng, chứ không phải rửa tay. Đã sửa.
Nhưng xin thưa rõ: bản dịch của Hoà thượng Thích Minh Châu in là “với tay phải tôi cầm bình nước, rồi tôi rửa sạch người ấy” — chúng con GIỮ NGUYÊN lời Hoà thượng trong ô trích, chỉ chú thích thêm ở đây, không sửa lời dịch.
Hai: mỗi ô Pāli và tiếng Anh đã được đối chiếu TỰ ĐỘNG với tệp nguồn — một ô bị người tra cứu chép lại không khớp, đã dựng lại thẳng từ nguồn; tám ô tiếng Việt đều đúng nguyên văn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Phải xuất gia mới chứng được.” Gia chủ Ugga là người TẠI GIA, và pháp thứ tám cho thấy ông là bậc BẤT LAI.
- “Kinh khen việc đem vợ cho người khác.” Cái được khen là “TÂM TÔI KHÔNG CÓ MỘT CHÚT ĐỔI KHÁC” — là sự không dao động của chính ông. Kinh KHÔNG nói gì về lòng các bà, và chúng tôi không đoán thay.
- “Ugga tự nhận mình chứng đắc.” Câu đầu ông nói là ông KHÔNG biết Thế Tôn muốn nói tám pháp nào.
- “Chư Thiên đến là chỗ hay nhất.” Cái kinh khen là ông KHÔNG tự hào vì việc ấy — không phải việc chư Thiên đến.
- Đọc pháp thứ nhất rồi hỏi các em: có bao giờ mình thấy một người tốt mà lòng tự nhiên mát ra không? Đó là tịnh tín.
- Lấy chữ sakkaccaṁ (cẩn thận, cung kính) làm chữ của tuần: dâng nước cẩn thận, nghe cẩn thận, xếp giày cẩn thận.
- Pháp thứ tư — cho các em tập bố thí CÓ CHỖ NHẮM, chứ không phải cho cho xong.
- Pháp thứ bảy — hỏi các em: khi được khen, lòng mình nhấc lên bao nhiêu?
- Vì sao Thế Tôn tuyên bố rồi ĐI VÀO TỊNH XÁ mà không giải thích? Việc phải đi hỏi có làm bài học khác đi không?
- Trong tám pháp, pháp nào là pháp mình làm được NGAY tuần này?
- Một cư sĩ THUYẾT PHÁP cho một Tỷ-kheo — điều đó nói gì về việc học pháp?
- Vì sao kinh khen “tâm không tự hào” hơn là khen việc chư Thiên đến?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






