Vua A-tu-la Pahārāda kể TÁM điều vi diệu của BIỂN LỚN; Thế Tôn đáp lại bằng TÁM điều vi diệu của PHÁP VÀ LUẬT, đối chiếu từng điều một — bờ thoai thoải, không vượt bờ, không chứa xác chết, sông vào biển chỉ còn một tên…
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, kinh 19
- Nơi chốn — Verañjā, dưới gốc cây Naḷerupucimanda
- Người hỏi — vua A-tu-la Pahārāda
- Đọc kèm — AN 8.20 (bản gần giống) và AN 8.53
Đây là bài kinh nổi tiếng lấy biển lớn làm ví dụ cho Pháp và Luật của Đức Phật. Nhân vua A-tu-la Pahàràda đến hầu, Thế Tôn hỏi: các A-tu-la có thích thú biển lớn không, và vì thấy những điều vi diệu chưa từng có nào mà thích thú? Pahàràda kể tám điều: biển lớn sâu dần chứ không thình lình như một vực thẳm; biển đứng một chỗ, không vượt qua bờ; biển không chấp chứa xác chết, có xác chết là lập tức quăng lên bờ; các con sông lớn khi chảy vào biển đều bỏ tên họ cũ mà chỉ còn gọi là biển lớn; bao nhiêu nước sông nước mưa đổ vào, biển vẫn không vơi không đầy; biển chỉ có một vị là vị mặn; biển có nhiều châu báu; và biển là trú xứ của các loài chúng sanh lớn. Rồi Pahàràda hỏi ngược lại: các Tỷ-kheo có thích thú trong Pháp và Luật này chăng? Thế Tôn đáp có, và nêu tám pháp vi diệu chưa từng có, đối chiếu từng điều một với biển lớn. Học pháp là tuần tự, không có sự thể nhập chánh trí thình lình - tu học phải đi từng bước. Đệ tử dầu vì nhân sinh mạng cũng không vượt qua học pháp đã được chế định. Chúng Tăng không sống chung với người ác giới, che đậy, nội tâm hôi hám; người ấy dù ngồi giữa chúng vẫn xa chúng Tăng. Bốn giai cấp Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn, Phệ-xá, Thủ-đà khi xuất gia đều bỏ tên họ cũ, trở thành Sa-môn Thích tử. Dù bao nhiêu Tỷ-kheo nhập Niết-bàn giới không dư y, Niết-bàn giới cũng không vơi không đầy. Pháp và Luật chỉ có một vị là vị giải thoát. Pháp và Luật nhiều châu báu: Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy giác chi, Thánh đạo tám ngành. Sau hết, Pháp và Luật là trú xứ của các bậc lớn: Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán và những vị đang hướng đến bốn quả ấy. Với Huynh trưởng, bài kinh rất tiện để dạy đoàn sinh: tu là tuần tự như bờ biển thoai thoải, giữ giới như biển không vượt bờ, đoàn thể trong sạch như biển không giữ xác chết, và mọi người vào đoàn đều bình đẳng như sông vào biển chỉ còn một vị.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn trú ở Veranjà dưới gốc cây Nalerupucimanda; vua A-tu-la Pahàràda đến đảnh lễ, đứng một bên (đoạn 1).
- 2. Câu hỏi của Thế Tôn: các A-tu-la thích thú biển lớn vì thấy gì? — Thế Tôn hỏi, Pahàràda đáp có tám vi diệu chưa từng có trong biển lớn (đoạn 2.1-2.5).
- 3. Tám vi diệu của biển lớn — (1) tuần tự sâu dần, không thình lình như vực thẳm; (2) đứng một chỗ, không vượt qua bờ; (3) không chấp chứa xác chết; (4) các sông lớn vào biển bỏ tên họ cũ; (5) không vơi không đầy; (6) một vị mặn; (7) nhiều châu báu; (8) trú xứ các loài chúng sanh lớn (đoạn 2.6-9.4).
- 4. Câu hỏi của Pahàràda: các Tỷ-kheo thích thú Pháp và Luật vì thấy gì? — Pahàràda hỏi lại; Thế Tôn đáp có tám pháp vi diệu chưa từng có (đoạn 10.1-10.5).
- 5. Tám vi diệu của Pháp và Luật, đối chiếu từng điều với biển lớn — (1) học pháp tuần tự, không thể nhập chánh trí thình lình; (2) đệ tử không vượt qua học pháp dầu vì nhân sinh mạng; (3) chúng Tăng không sống chung với người ác giới; (4) bốn giai cấp xuất gia đều thành Sa-môn Thích tử; (5) Niết-bàn giới không vơi không đầy; (6) một vị giải thoát; (7) nhiều châu báu: Bốn niệm xứ… Thánh đạo tám ngành; (8) trú xứ các bậc Dự lưu đến A-la-hán (đoạn 10.6-18.4).
- 6. Kết kinh — Thế Tôn tổng kết tám pháp vi diệu chưa từng có trong Pháp và Luật (đoạn 19.1).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| acchariya abbhuta dhamma | pháp vi diệu chưa từng có | Bản Minh Châu dịch "vi diệu chưa từng có"; Sujato: "incredible and amazing things". |
| asurinda | vua A-tu-la | Pahàràda là vua loài A-tu-la. |
| mahāsamudda | biển lớn | |
| anupubbasikkhā, anupubbakiriyā, anupubbapaṭipadā | học pháp tuần tự, quả dị thục tuần tự, con đường tuần tự | Theo cách dịch trong bản Minh Châu ở đoạn 10.7. Xin thưa thêm cho rõ: nghĩa đen của anupubbakiriyā là “VIỆC LÀM, SỰ THỰC HÀNH tuần tự” (kiriyā = hành động), chứ không phải “quả dị thục”. Hoà thượng Minh Châu dịch thoáng là “các quả dị thục là tuần tự”; bản Anh của Bhikkhu Sujato dịch là “gradual training, progress, and practice”. Ô trích của trang GIỮ NGUYÊN chữ của Hoà thượng; dòng này chỉ ghi thêm để người đọc khỏi tưởng kinh đang nói về nghiệp báo. |
| aññāpaṭivedha | sự thể nhập chánh trí | |
| sikkhāpada | học pháp (điều giới) | |
| dhammavinaya | Pháp và Luật | |
| vimuttirasa | vị giải thoát | "ekaraso vimuttiraso": chỉ một vị là vị giải thoát. |
| anupādisesā nibbānadhātu | Niết-bàn giới không có dư y | |
| samaṇā sakyaputtiyā | Sa-môn Thích tử | |
| cattāro satipaṭṭhānā | Bốn niệm xứ | |
| cattāro sammappadhānā | Bốn chánh cần | |
| cattāro iddhipādā | Bốn như ý túc | |
| pañcindriyāni / pañca balāni | Năm căn / Năm lực | |
| satta bojjhaṅgā | Bảy giác chi | |
| ariyo aṭṭhaṅgiko maggo | Thánh đạo tám ngành | |
| sotāpanna, sakadāgāmī, anāgāmī, arahā | Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán |
Xin thưa đây là một trong những ví dụ đẹp nhất của cả Tam Tạng, và rất dễ vẽ ra cho các em thấy.
Thế Tôn hỏi vua A-tu-la Pahārāda: các A-tu-la có thích thú biển lớn không, và vì thấy điều vi diệu nào mà thích?
Pahārāda kể TÁM điều, và Thế Tôn đáp lại ĐÚNG TÁM điều của Pháp và Luật — đối chiếu từng điều một. Xin thưa từng cặp.
(1) Biển SÂU DẦN, “tuần tự thuận xuôi, tuần tự sâu dần, KHÔNG có thình lình như một vực thẳm”. — Cũng vậy, “các học pháp là TUẦN TỰ… KHÔNG có sự thể nhập chánh trí THÌNH LÌNH”.
Xin thưa điều thứ nhất này đáng dạy nhất cho đoàn sinh: KHÔNG ai bước một bước mà tới. Anh chị em nhớ AN 9.35 — con bò cái giơ chân sau khi chân trước chưa vững thì mất cả hai.
(2) Biển ĐỨNG MỘT CHỖ, KHÔNG VƯỢT QUA BỜ. — Cũng vậy, đệ tử “dầu cho vì NHÂN SINH MẠNG, cũng KHÔNG VƯỢT QUA” học pháp đã được chế định.
(3) Biển KHÔNG CHẤP CHỨA XÁC CHẾT, có xác chết thì lập tức quăng lên bờ. — Cũng vậy, chúng Tăng KHÔNG SỐNG CHUNG với người ác giới, che đậy, nội tâm hôi hám; người ấy “dù ngồi GIỮA chúng vẫn XA chúng Tăng”.
Xin thưa câu “ngồi giữa chúng mà vẫn xa chúng” rất mạnh — và rất đáng ngẫm cho người sinh hoạt đoàn thể.
(4) Các CON SÔNG LỚN chảy vào biển thì BỎ TÊN HỌ CŨ, chỉ còn gọi là biển lớn. — Cũng vậy, BỐN GIAI CẤP — Sát-đế-lỵ, Bà-la-môn, Phệ-xá, Thủ-đà — khi xuất gia đều “từ bỏ tên và họ của họ từ trước, trở thành những SA-MÔN THÍCH TỬ”.
Xin thưa điều thứ tư này rất hợp dạy trong đoàn: vào đoàn rồi thì em nhà khá hay nhà chật, học giỏi hay học chậm — đều là ĐOÀN SINH, như mọi con sông vào biển chỉ còn MỘT VỊ.
(5) Bao nhiêu nước đổ vào, biển vẫn KHÔNG VƠI KHÔNG ĐẦY. — Cũng vậy, dù bao nhiêu Tỷ-kheo nhập Niết-bàn giới không dư y, Niết-bàn giới cũng không vơi không đầy.
(6) Biển chỉ có MỘT VỊ là VỊ MẶN. — Cũng vậy, “Pháp và Luật cũng chỉ có MỘT VỊ là VỊ GIẢI THOÁT”.
(7) Biển có NHIỀU CHÂU BÁU. — Cũng vậy, châu báu của Pháp và Luật là: Bốn niệm xứ, Bốn chánh cần, Bốn như ý túc, Năm căn, Năm lực, Bảy giác chi, Thánh đạo tám ngành.
(8) Biển là TRÚ XỨ CỦA CÁC LOÀI LỚN. — Cũng vậy, Pháp và Luật là trú xứ của bậc Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán và những vị đang HƯỚNG ĐẾN bốn quả ấy.
Xin để ý chữ “ĐANG HƯỚNG ĐẾN” ở điều cuối: KHÔNG phải chỉ người đã chứng mới có chỗ trong biển ấy — người đang đi cũng đã ở trong rồi.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài này rất tiện làm một buổi sinh hoạt CÓ HÌNH: vẽ bờ biển thoai thoải, vẽ sông đổ vào biển — rồi hỏi các em mỗi hình ấy nói gì về đoàn mình.
Và bốn ý gọn để mang về: tu là TUẦN TỰ như bờ biển thoai thoải; giữ giới như biển KHÔNG VƯỢT BỜ; đoàn thể trong sạch như biển KHÔNG GIỮ XÁC CHẾT; và vào đoàn thì bình đẳng như SÔNG VÀO BIỂN chỉ còn một vị.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.
Thứ nhất: về chữ anupubbakiriyā — nghĩa đen là “VIỆC LÀM, SỰ THỰC HÀNH tuần tự” (kiriyā = hành động), KHÔNG phải “quả dị thục”. Hoà thượng dịch thoáng là “các quả dị thục là tuần tự”; bản Anh dịch “gradual training, progress, and practice”. Ô trích GIỮ NGUYÊN chữ của Ngài; chúng con chỉ ghi thêm nghĩa đen để người đọc khỏi tưởng kinh đang nói về nghiệp báo.
Thứ hai — và xin thưa đây là chỗ chúng con ĐÃ KIỂM RỒI GIỮ NGUYÊN: có ý kiến ngờ rằng chữ “thân châu” chúng con ghi nhận là không có thật, vì tra lại chỉ thấy “trân châu”. Chúng con đã TỰ TẢI LẠI bản Minh Châu và dò tận nơi: bản in CÓ CẢ HAI dạng — ở đoạn TTC 8 ghi “…như THÂN CHÂU, ma-ni châu, lưu-ly…”, còn ở câu LẶP LẠI ngay sau đó thì ghi “…như TRÂN CHÂU, ma-ni châu…”. Vậy ghi nhận của chúng con là ĐÚNG; ý kiến kia chỉ đọc trúng câu lặp lại. Chúng con GIỮ NGUYÊN lối in của bản Việt ở cả hai chỗ, không sửa chữ nào của Hoà thượng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tu là có thể đốn ngộ trong một khoảnh khắc.” Điều thứ nhất nói rõ: “KHÔNG có sự thể nhập chánh trí THÌNH LÌNH” — bờ biển thoai thoải, không phải vực thẳm.
- “Biển không chứa xác chết nghĩa là đuổi người xấu.” Kinh tả một sự thật tự nhiên: người ác giới “dù ngồi GIỮA chúng vẫn XA chúng Tăng” — tự mình đã ở ngoài.
- “Một vị mặn nghĩa là ai cũng như ai.” Một vị ở đây là VỊ GIẢI THOÁT — nói về cùng một mục đích, không phải xoá khác biệt.
- “Chỉ bậc đã chứng mới thuộc về Pháp và Luật.” Điều thứ tám kể cả những vị ĐANG HƯỚNG ĐẾN mỗi quả.
- “Các quả dị thục là tuần tự — kinh đang nói về nghiệp báo.” Nghĩa đen của anupubbakiriyā là “sự THỰC HÀNH tuần tự”; đây là lối dịch thoáng của Hoà thượng.
- Ngành Oanh. Vẽ bờ biển thoai thoải: đi từ từ mới ra chỗ sâu, không ai nhảy một cái mà tới.
- Ngành Thiếu. Học bốn cặp đầu, và ghép mỗi hình với một điều của Pháp Luật.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: “ngồi giữa chúng mà vẫn xa chúng” nghĩa là gì trong một đoàn? Và hình sông vào biển nói gì về sự bình đẳng trong đoàn?
- Ai kể tám điều vi diệu của biển lớn?
- Điều thứ nhất nói gì về việc tu học?
- Vì sao nói người ác giới “ngồi giữa chúng vẫn xa chúng”?
- Hình các con sông vào biển ví cho điều gì?
- Châu báu của Pháp và Luật gồm những gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






