Nói tại núi Linh Thứu, NGAY SAU KHI Devadatta bỏ đi. Đức Phật chỉ ra TÁM PHI DIỆU PHÁP đã chinh phục ông: lợi dưỡng, không lợi dưỡng, danh vọng, không danh vọng, cung kính, không cung kính, ác dục, ác bằng hữu. Và Ngài không dạy TRỐN chúng — Ngài dạy SỐNG CHINH PHỤC chúng.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Tám Pháp, kinh 7
- Phẩm — Từ (Mettāvagga)
- Nơi chốn — Rājagaha, núi Gijjhakūṭa (Linh Thứu), sau khi Devadatta bỏ đi không bao lâu
- Bài đi đôi — AN 8.6 (tám pháp thế gian) đã có trên trang này
Kinh này được Thế Tôn nói tại núi Linh Thứu, thành Vương Xá, ngay sau khi Devadatta rời bỏ Tăng đoàn. Mở đầu, Thế Tôn khen ngợi bốn điều lành mà một Tỷ-kheo nên thường thường làm: quan sát sự vi phạm của mình, quan sát sự vi phạm của người khác, quan sát sự chứng đạt của mình, và quan sát sự chứng đạt của người khác. Đây là lời nhắc phải luôn tự soi lại mình, đừng chỉ nhìn ra ngoài. Kế đó, Thế Tôn chỉ rõ nguyên nhân đưa Devadatta đến chỗ đọa lạc: do bị tám phi diệu pháp (aṭṭha asaddhammā) chinh phục, tâm bị xâm chiếm. Tám pháp ấy là: lợi dưỡng, không lợi dưỡng, danh vọng, không danh vọng, cung kính, không cung kính, ác dục, và ác bằng hữu. Vì bị tám pháp này chinh phục, Devadatta rơi vào đọa xứ, địa ngục, sống tại đấy cả một kiếp, không được cứu khỏi. Điều đáng chú ý cho Huynh Trưởng và đoàn sinh: bốn pháp đầu chính là bốn trong tám ngọn gió đời (lợi - suy, vinh - nhục theo cách nói quen thuộc). Kinh không dạy trốn tránh chúng, mà dạy "sống chinh phục" chúng — nghĩa là mỗi khi lợi dưỡng, danh vọng, cung kính, hay ngược lại là mất mát, tai tiếng, khinh chê khởi lên, thì phải làm chủ, không để tâm bị cuốn theo. Cuối kinh, Thế Tôn nêu lý do vì sao phải sống chinh phục: nếu sống không chinh phục thì các lậu hoặc, tổn hại, nhiệt não sanh khởi; nếu sống chinh phục thì các lậu hoặc, tổn hại, nhiệt não ấy không có mặt. Vì mục đích đó, Ngài dạy các Tỷ-kheo phải học tập: "Ta sẽ sống chinh phục lợi dưỡng được khởi lên… ác bằng hữu được khởi lên." Kinh khép lại bằng lời khuyến tu: "Như vậy, này các Tỷ-kheo, các Thầy cần phải học tập."
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn trú tại núi Linh Thứu, thành Vương Xá, sau khi Devadatta bỏ đi không bao lâu; nhân việc Devadatta, Ngài bảo các Tỷ-kheo.
- 2. Bốn điều lành: thường thường quan sát — Lành thay, Tỷ-kheo thường thường quan sát sự vi phạm của mình, sự vi phạm của người khác, sự chứng đạt của mình, sự chứng đạt của người khác.
- 3. Tám phi diệu pháp chinh phục Devadatta — Liệt kê tám pháp: lợi dưỡng, không lợi dưỡng, danh vọng, không danh vọng, cung kính, không cung kính, ác dục, ác bằng hữu; do bị chúng chinh phục, Devadatta rơi vào đọa xứ, địa ngục, một kiếp, không được cứu khỏi.
- 4. Lời khuyên sống chinh phục tám pháp ấy — Lành thay, Tỷ-kheo sống chinh phục lợi dưỡng được sanh khởi… cho đến ác bằng hữu được sanh khởi.
- 5. Vì mục đích gì phải sống chinh phục — Do sống không chinh phục, các lậu hoặc tổn hại nhiệt não sanh khởi; do sống chinh phục, các lậu hoặc tổn hại nhiệt não ấy không có mặt.
- 6. Lời kết: cần phải học tập — "Ta sẽ sống chinh phục lợi dưỡng được khởi lên… ác bằng hữu được khởi lên". Như vậy các Thầy cần phải học tập.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| asaddhamma | phi diệu pháp; pháp không phải chánh pháp | HT. Thích Minh Châu dịch là "phi diệu pháp"; Sujato: "things that oppose the true teaching". |
| lābha / alābha | lợi dưỡng / không lợi dưỡng | Được lợi và mất lợi, hai trong tám ngọn gió đời. |
| yasa / ayasa | danh vọng / không danh vọng | |
| sakkāra / asakkāra | cung kính / không cung kính | |
| pāpicchatā | ác dục (lòng ham muốn xấu ác) | |
| pāpamittatā | ác bằng hữu (bạn xấu, giao du với người ác) | |
| attavipatti / paravipatti | sự vi phạm của mình / sự vi phạm của người khác | |
| attasampatti / parasampatti | sự chứng đạt của mình / sự chứng đạt của người khác | |
| paccavekkhati | quan sát, xem xét lại, phản tỉnh | |
| abhibhūto pariyādinnacitto | bị chinh phục, tâm bị xâm chiếm | |
| āpāyiko nerayiko kappaṭṭho atekiccho | rơi vào đọa xứ, địa ngục, sống tại đấy cả một kiếp, không được cứu khỏi | |
| āsavā vighātapariḷāhā | các lậu hoặc, tổn hại, nhiệt não | |
| kālena kālaṁ | thường thường, từng lúc từng thời |
Xin thưa trước về bối cảnh, vì bối cảnh làm nên sức nặng của bài kinh. Devadatta là em họ của Đức Phật, đã xuất gia, đã có thần thông. Rồi ông tách chúng, phá hoà hợp Tăng, và bỏ đi. Bài kinh này được nói NGAY SAU KHI ông bỏ đi không bao lâu.
Và xin để ý điều đầu tiên Đức Phật nói KHÔNG phải về Devadatta. Ngài nói bốn điều LÀNH THAY — bốn việc mà Tỷ-kheo nên THƯỜNG THƯỜNG làm:
“Lành thay, Tỷ-kheo thường thường QUAN SÁT SỰ VI PHẠM CỦA MÌNH.” “Lành thay… quan sát SỰ VI PHẠM CỦA NGƯỜI KHÁC.” “Lành thay… quan sát SỰ CHỨNG ĐẠT CỦA MÌNH.” “Lành thay… quan sát SỰ CHỨNG ĐẠT CỦA NGƯỜI KHÁC.”
Xin dừng ở bốn điều ấy, vì cách sắp xếp rất khéo. LỖI CỦA MÌNH đứng TRƯỚC lỗi của người. Và CHỖ ĐƯỢC CỦA NGƯỜI cũng được kể vào — nghĩa là nhìn cái hay của người khác cũng là một việc lành phải làm.
Và con nghĩ Ngài đặt bốn điều ấy ở ĐẦU BÀI là có ý. Ngài sắp nói về lỗi của một người vừa bỏ đi. Nên trước hết Ngài dặn: soi lỗi mình trước đã.
Rồi Ngài chỉ nguyên nhân: Devadatta “BỊ TÁM PHI DIỆU PHÁP CHINH PHỤC, TÂM BỊ XÂM CHIẾM”, nên “bị rơi vào đọa xứ, địa ngục, sống tại đấy CẢ MỘT KIẾP, KHÔNG ĐƯỢC CỨU KHỎI”.
Tám pháp ấy: LỢI DƯỠNG và KHÔNG LỢI DƯỠNG; DANH VỌNG và KHÔNG DANH VỌNG; CUNG KÍNH và KHÔNG CUNG KÍNH; rồi ÁC DỤC và ÁC BẰNG HỮU.
Xin để ý ngay: SÁU pháp đầu đi thành BA CẶP ĐỐI NHAU. Và điều đáng giật mình là cả HAI VẾ của mỗi cặp đều bị kể là pháp chinh phục.
Nghĩa là: ĐƯỢC lợi dưỡng có thể cuốn người ta đi, mà MẤT lợi dưỡng cũng vậy. Được người ta kính có thể làm hỏng một người, mà bị người ta khinh cũng làm hỏng. Không phải chỉ cái sướng mới nguy — cái khổ cũng nguy như thế.
Và HAI pháp cuối thì KHÔNG có vế đối: ÁC DỤC và ÁC BẰNG HỮU. Sáu pháp trước là chuyện ĐỜI ĐEM TỚI, mình không chọn được. Hai pháp sau là chuyện MÌNH TỰ CHUỐC LẤY: lòng ham muốn xấu của mình, và bạn xấu mà mình chọn.
Xin thưa: con nghĩ hai điều cuối ấy mới là chỗ thật sự làm hỏng Devadatta. Sáu ngọn gió kia thổi vào ai cũng vậy. Nhưng ÁC DỤC và ÁC BẰNG HỮU là hai điều mình mở cửa cho vào.
Rồi tới lời dạy — và xin bác để ý cách Ngài nói, vì chỗ này rất quan trọng: “Lành thay, Tỷ-kheo SỐNG CHINH PHỤC lợi dưỡng được sanh khởi… không lợi dưỡng được sanh khởi… cho đến ác bằng hữu được sanh khởi.”
Xin thưa Ngài KHÔNG nói “hãy tránh lợi dưỡng”, KHÔNG nói “đừng để người ta cung kính mình”. Ngài dùng chữ SỐNG CHINH PHỤC — và cả tám pháp đều được nói tới ở thể “ĐƯỢC SANH KHỞI”.
Nghĩa là: kinh thừa nhận chúng SẼ TỚI. Người tu vẫn được cúng dường, vẫn được kính trọng, vẫn có lúc bị chê. Không ai trốn được tám ngọn gió ấy. Việc phải làm là ĐỨNG VỮNG khi chúng thổi.
Và Ngài nêu lý do rất gọn: “do sống KHÔNG chinh phục… các LẬU HOẶC, TỔN HẠI, NHIỆT NÃO sanh khởi. Do sống CHINH PHỤC… các lậu hoặc, tổn hại, nhiệt não ấy KHÔNG CÓ MẶT.”
Xin thưa chữ NHIỆT NÃO (pariḷāha) rất hay — nghĩa là CƠN NÓNG BỨC, cái thiêu đốt trong lòng. Người bị tám gió cuốn thì trong lòng lúc nào cũng nóng: được thì nóng vì sợ mất, mất thì nóng vì tiếc.
Và kinh kết bằng lời học tập, đặt vào miệng người tu: “TA SẼ SỐNG CHINH PHỤC lợi dưỡng được khởi lên… ác bằng hữu được khởi lên.” “Như vậy, các Thầy CẦN PHẢI HỌC TẬP.”
Xin thưa một điều về bản văn, để bác đối chiếu khỏi bối rối. Trong bản Việt, phần liệt kê tám pháp có mấy chỗ IN LƯỢC và IN LIỀN — chẳng hạn “bị lợi dưỡng chinh phục” lặp lại thay cho “bị không lợi dưỡng chinh phục”, và “không cung kính được ác dục được sanh khởi”. Trang này giữ NGUYÊN VĂN, không sửa. Đối chiếu Pāli thì thứ tự đủ tám là: lābha, alābha, yasa, ayasa, sakkāra, asakkāra, pāpicchatā, pāpamittatā. Đây là dị biệt bản in, KHÔNG phải lỗi dịch của Hoà thượng.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này nên dạy cho ngành Thanh và cho chính hàng Huynh Trưởng. Vì tám pháp ấy thổi vào đoàn thể mình y như thổi vào Tăng đoàn ngày xưa. Được khen thì phấn khởi quá mức; bị chê thì nản lòng bỏ cuộc; đoàn mình đông thì vui, đoàn mình vắng thì tủi.
Và con xin nhấn vào hai pháp cuối, vì hai pháp ấy mình CHỌN được. ÁC BẰNG HỮU — bạn xấu. Kinh Chánh Giác (AN 9.1) trên trang này nói BẠN LÀNH là sở y thứ nhất của cả đường tu. Bài này nói mặt ngược lại, và nêu Devadatta làm chứng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Phải tránh lợi dưỡng và danh vọng.” Kinh dùng chữ SỐNG CHINH PHỤC, và nói tới tám pháp ở thể “ĐƯỢC SANH KHỞI” — chúng sẽ tới; việc phải làm là đứng vững.
- “Chỉ cái sướng mới nguy.” Sáu pháp đầu đi thành ba cặp ĐỐI NHAU, và CẢ HAI VẾ đều bị kể là pháp chinh phục: mất lợi dưỡng, bị khinh chê cũng cuốn người ta đi.
- “Devadatta hỏng vì được cúng dường nhiều.” Kinh kể TÁM pháp, trong đó hai pháp cuối KHÔNG có vế đối: ÁC DỤC và ÁC BẰNG HỮU — hai điều tự mình chuốc lấy.
- “Bản Việt liệt kê thiếu nên dịch sai.” Mấy chỗ in lược, in liền trong bản Việt là dị biệt BẢN IN; Pāli đủ tám theo thứ tự lābha, alābha, yasa, ayasa, sakkāra, asakkāra, pāpicchatā, pāpamittatā. Trang này giữ nguyên văn, không sửa.
- Ngành Oanh. Dạy ÁC BẰNG HỮU bằng lời giản dị: chơi với bạn rủ làm điều xấu thì mình cũng hỏng theo.
- Ngành Thiếu. Học ba cặp đối nhau: được khen và bị chê, cái nào làm em đổi nhiều hơn?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi lại đoàn mình: đoàn đông thì vui, đoàn vắng thì tủi — đó có phải tám ngọn gió không?
- Bài kinh được nói trong hoàn cảnh nào?
- Bốn điều “lành thay” ở đầu bài là gì?
- Tám phi diệu pháp là tám pháp nào?
- Vì sao hai pháp cuối không có vế đối?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






