“Này các Tỷ-kheo, CHỚ CÓ SỢ HÃI các công đức. Đồng nghĩa với AN LẠC chính là các công đức.” Rồi Thế Tôn kể chuyện của CHÍNH NGÀI: bảy năm tu tập TỪ TÂM, và quả báo trải suốt bảy kiếp thành hoại.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp, kinh 62 (Pāli: Mettā Sutta)
- Người nói — chính Thế Tôn, kể chuyện đời trước của Ngài
- Đề tài — công đức (puñña) và từ tâm (mettacitta)
- Đọc kèm — Snp 1.8 (Kinh Từ Bi) và AN 11.15 (mười một lợi ích của từ tâm)
AN 7.62, tên Pali là Mettasutta, nằm trong Phẩm Không Tuyên Bố (Abyākatavagga) của Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp. Ðây là một bài kinh ngắn nhưng rất mạnh, mở đầu bằng câu mà Huynh Trưởng nên thuộc lòng: "Này các Tỷ-kheo, chớ có sợ hãi các công đức. Này các Tỷ-kheo, đồng nghĩa với an lạc chính là các công đức." Lời dạy này đánh thẳng vào một tâm lý dễ có nơi người tu: e ngại làm phước, sợ rằng phước báo trói buộc mình vào sanh tử. Thế Tôn nói ngược lại — công đức chính là an lạc, và Ngài lấy chính kinh nghiệm bản thân ra làm chứng. Ngài kể: Ngài đã tu tập từ tâm (mettacitta) suốt bảy năm. Nhờ bảy năm tu từ tâm ấy, trải qua bảy kiếp thế giới thành rồi hoại, Ngài không trở lui lại thế giới này. Khi thế giới hoại, Ngài sanh lên Quang âm thiên; khi thế giới thành trở lại, Ngài sanh vào Phạm cung trống rỗng, làm Ðại Phạm thiên. Ba mươi sáu lần Ngài làm Thiên chủ Sakka. Rất nhiều lần Ngài làm Chuyển luân vương đúng pháp, đủ bảy món báu, hơn một ngàn người con dõng mãnh; và điều đáng chú ý nhất: "Ta trị vì quả đất này không dùng trượng, không dùng đao, đúng với Chánh pháp." Phần sau của kinh là bài kệ dài lặp lại toàn bộ câu chuyện trên, kết thúc bằng lời khuyến rất thích hợp để đọc cho đoàn sinh: "Do vậy muốn lợi ích, Cầu vọng sự lớn mạnh, Hãy kính trọng diệu pháp, Hãy nhớ lời Phật dạy." Ðiểm giáo dục cốt lõi cho Gia Ðình Phật Tử: chỉ bảy năm rải tâm từ mà quả báo lớn đến như vậy, huống chi tâm từ ấy khi được nối liền với trí tuệ. Bài kinh vừa khích lệ đoàn sinh siêng làm việc thiện, vừa nêu một mẫu mực quyền lực phi bạo lực — chiến thắng mà không dùng đao trượng — rất hợp với tinh thần Bi, Trí, Dũng.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời mở: chớ sợ hãi các công đức — Thế Tôn dạy chư Tỷ-kheo chớ có sợ hãi các công đức, vì "công đức" chính là đồng nghĩa với an lạc; và Ngài xác nhận tự mình đã thắng tri quả dị thục khả ái, khả hỷ, khả ý lâu ngày của các công đức làm lâu ngày (an7.62:1.1–1.3).
- 2. Bảy năm tu tập từ tâm và quả báo qua bảy kiếp thành hoại — Ngài kể: tu tập từ tâm (mettacitta) trong bảy năm, nên suốt bảy thành kiếp hoại kiếp không trở lui thế giới này; khi thế giới hoại kiếp thì sanh lên Quang âm thiên (ābhassara), khi thành kiếp thì sanh vào Phạm cung trống rỗng (an7.62:1.4–1.7).
- 3. Các đời làm Ðại Phạm thiên, Thiên chủ Sakka, Chuyển luân vương — Ở đó Ngài là Phạm thiên, Ðại phạm thiên, vị Chiến thắng, Vô năng thắng, Biến tri, Tự tại; ba mươi sáu lần làm Thiên chủ Sakka; nhiều trăm (bản Việt: "nhiều lần bảy lần") làm Chuyển luân vương đúng pháp, đủ bảy món báu, hơn một ngàn người con, chiến thắng quả đất cho đến bờ biển mà trị vì không dùng trượng, không dùng đao (an7.62:2.1–2.7).
- 4. Phần kệ tụng — Mười phần kệ (an7.62:3.1–12.4) lặp lại nội dung văn xuôi ở trên và BỔ SUNG vài chi tiết chỉ có trong kệ — bảy lần làm Ðại Phạm thiên (an7.62:5.1), làm chúa tể cõi Diêm-phù (6.2 và 11.2), và sanh vào gia đình đại phú (8.3–8.4) — rồi kết thúc bằng lời khuyến: ai muốn lợi ích, cầu mong sự lớn mạnh, hãy kính trọng diệu pháp và nhớ lời chư Phật dạy.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Kusalānaṁ sukhesino;
Mettaṁ cittaṁ vibhāvetvā,
Satta vassāni bhikkhavo;
Của các việc công đức,
Của các việc hiền thiện,
Với kẻ tìm an lạc.
Này Tỷ-kheo, Ta tu,
Từ tâm trong bảy năm,
vijeyya pathaviṁ imaṁ;
Asāhasena kammena,
samena manusāsi taṁ.
Không với trượng, với kiếm,
Không bạo lực, đúng pháp,
Ðối mọi người bình đẳng,
mahattamabhikaṅkhatā;
Saddhammo garukātabbo,
saraṁ buddhānasāsanan”ti.
Cầu vọng sự lớn mạnh,
Hãy kính trọng diệu pháp,
Hãy nhớ lời Phật dạy.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| mettā / mettacitta | Từ, tâm từ — bản Việt dịch là "từ tâm" | "Satta vassāni mettacittaṁ bhāvesiṁ" = "Trong bảy năm Ta tu tập từ tâm" |
| puñña | Công đức, phước | Kinh nói puñña là đồng nghĩa (adhivacana) của an lạc (sukha) |
| vipāka | Quả dị thục — kết quả chín muồi của nghiệp | |
| saṁvaṭṭavivaṭṭakappa | Kiếp hoại và kiếp thành của thế giới; bản Việt: "thành kiếp hoại kiếp" | |
| ābhassara | Quang âm thiên — cõi trời Ánh Sáng Chói | |
| brahmavimāna | Phạm cung — cung điện của Phạm thiên; kinh nói "suññaṁ brahmavimānaṁ" = Phạm cung trống rỗng | |
| mahābrahmā | Ðại Phạm thiên | |
| sakko devānamindo | Thiên chủ Sakka (Ðế Thích), vua cõi trời Ba Mươi Ba | |
| cakkavattī rājā | Chuyển luân (thánh) vương — vị vua trị vì đúng pháp khắp bốn phương | |
| satta ratanāni | Bảy món báu: xe báu, voi báu, ngựa báu, châu báu, nữ báu, gia chủ báu (gahapatiratana), tướng quân báu — tức vị lãnh đạo, cố vấn (pariṇāyakaratana) | |
| adaṇḍena asatthena | Không dùng trượng, không dùng đao — trị vì phi bạo lực | |
| saddhamma | Diệu pháp, Chánh pháp | |
| jambumaṇḍa | Cõi Diêm-phù (Jambudīpa) — cõi người |
Xin thưa câu mở đầu của bài kinh này lạ lắm, và con nghĩ đáng dừng lại một chút: “Này các Tỷ-kheo, CHỚ CÓ SỢ HÃI các công đức.”
Vì ai lại đi SỢ công đức? Nhưng con nghĩ Thế Tôn nói đúng chỗ: người ta vẫn ngại làm việc thiện — ngại mất công, ngại tốn, ngại bị cười, ngại người ta nói mình làm màu.
Và Ngài giải thích ngay: “ĐỒNG NGHĨA VỚI AN LẠC chính là các công đức.” Tức “công đức” và “an lạc” là HAI TÊN GỌI của MỘT thứ.
Rồi Ngài không giảng lý thuyết — Ngài kể chuyện của CHÍNH MÌNH: “Ta thắng tri rằng các công đức được làm lâu ngày có quả dị thục khả ái, khả hỷ, khả ý LÂU NGÀY.”
Chuyện ấy bắt đầu bằng một con số rất cụ thể: “Trong BẢY NĂM Ta tu tập TỪ TÂM.”
Xin để ý bảy năm là dài — không phải bảy ngày, không phải một khoá tu. Và quả của bảy năm ấy được kể bằng đơn vị KIẾP: “trong bảy thành kiếp hoại kiếp, Ta không trở lui lại thế giới này.”
Khi thế giới hoại kiếp thì Ngài sanh lên Quang âm thiên (ābhassara); khi thành kiếp thì sanh vào Phạm cung TRỐNG.
Rồi kinh kể một chuỗi các đời: làm Ðại Phạm thiên; BA MƯƠI SÁU LẦN làm Thiên chủ Sakka; và nhiều lần làm Chuyển luân vương đủ bảy món báu.
Và chi tiết con thấy quý nhất trong cả bài nằm ở chỗ Ngài tả cách mình trị vì: “Ta trị vì quả đất này KHÔNG DÙNG TRƯỢNG, KHÔNG DÙNG ĐAO, đúng với Chánh pháp.”
Xin thưa chỗ ấy mới là điều đáng học: quả của TỪ TÂM không phải là quyền lực — mà là CÁCH DÙNG quyền lực ấy. Người tu từ tâm, khi có quyền trong tay, thì không cần tới bạo lực.
Phần cuối là mười bài kệ lặp lại chuyện trên, và kết bằng một lời khuyến rất gọn: “Do vậy muốn lợi ích, cầu vọng sự lớn mạnh, hãy KÍNH TRỌNG DIỆU PHÁP, hãy NHỚ LỜI PHẬT DẠY.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ bài này nên dạy kèm KINH TỪ BI (Snp 1.8) — một bài dạy CÁCH tu từ tâm, một bài kể QUẢ của việc tu ấy.
Và chỗ hợp với đời sống đoàn nhất, con nghĩ, là câu đầu. Các em hay ngại — ngại giơ tay, ngại nhận việc, ngại làm cái không ai làm.
Kinh nói thẳng vào cái ngại ấy: ĐỪNG SỢ LÀM VIỆC THIỆN. Làm việc thiện chính là làm cho mình an lạc — hai chữ ấy cùng một nghĩa.
Xin thưa ba ghi nhận về trang, không dám sửa thầm — cả ba đều ở phần DO TRANG SOẠN, không phải lời kinh.
Thứ nhất: mục bố cục về phần kệ lúc đầu viết kệ “lặp lại toàn bộ nội dung trên”; thật ra kệ có thêm mấy chi tiết KHÔNG có trong văn xuôi — bảy lần làm Ðại Phạm thiên (Sattakkhattuṁ mahābrahmā, 5.1), làm chúa tể cõi Diêm-phù (jambumaṇḍassa issaro, 6.2 và 11.2), và sanh vào gia đình đại phú (8.3–8.4). Đã kiểm từng phân đoạn và ghi bổ sung.
Thứ hai: ô trích kệ ghi biên số 3.1–3.4: ô Pāli và Anh đúng là bốn câu, nhưng bản Việt theo thể NĂM CHỮ nên chia thành SÁU DÒNG — nội dung tương ứng đúng, đã ghi rõ để bác đọc ba cột khỏi thấy lệch.
Thứ ba: bảng thuật ngữ lúc đầu ghi món báu thứ bảy là “cư sĩ (tướng quân) báu”; chữ “cư sĩ” dễ làm người đọc tưởng là người tại gia tu học, trong khi pariṇāyakaratana nghĩa là vị tướng quân, người lãnh đạo cố vấn. Đã ghi lại cho rõ.
Và xin thưa thêm một chỗ chúng con GIỮ NGUYÊN: bản Việt phần văn xuôi ghi “Nhiều lần bảy lần, Ta là vị Chuyển luân vương”, trong khi Pāli ghi anekasatakkhattuṁ — “nhiều TRĂM lần”. Chúng con ghi nhận cả hai, không sửa chữ nào của Hoà thượng.
Sau cùng, một chuyện về nguồn, xin thưa để bác khỏi lo: đường tra bản Việt của bài này trả về tệp mang nhan đề “7.61. Ngủ Gục” — đó là do tệp cũ ở SuttaCentral GỘP hai kinh chung một trang, KHÔNG phải Hoà thượng dịch sai hay in sai. Phần cuối của chính tệp ấy — từ câu “Này các Tỷ-kheo, chớ có sợ hãi các công đức” trở đi — đúng là bản dịch AN 7.62, đã đối chiếu từng đoạn với Pāli và bản Anh.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Sợ công đức là chuyện vô lý.” Cái người ta thật sự ngại là mất công, tốn kém, bị cười, bị nói làm màu. Kinh nói thẳng vào chỗ ngại ấy.
- “Công đức là thứ để dành cho kiếp sau.” Kinh nói “ĐỒNG NGHĨA với an lạc chính là các công đức” — hai tên gọi của MỘT thứ, không phải một cái đổi lấy cái kia.
- “Quả của từ tâm là được làm vua.” Chỗ đáng học là CÁCH trị vì: “không dùng trượng, không dùng đao, đúng với Chánh pháp” — không phải cái ngai.
- “Tu từ tâm là thấy ngay kết quả.” Kinh ghi con số rõ: BẢY NĂM. Không phải bảy ngày, không phải một khoá tu.
- “Bảy món báu gồm có cư sĩ báu.” Món thứ bảy là pariṇāyakaratana — tướng quân, vị lãnh đạo cố vấn; còn gia chủ báu là gahapatiratana, một món khác.
- “Bài kệ chỉ lặp lại phần văn xuôi.” Kệ có thêm chi tiết riêng: bảy lần làm Ðại Phạm thiên, chúa tể cõi Diêm-phù, và sanh vào gia đình đại phú.
- Ngành Oanh. Chỉ một câu: “làm việc lành thì chính mình vui” — rồi hỏi “hôm nay con làm được việc lành nào?”
- Ngành Thiếu. Học câu mở đầu, và nhớ con số BẢY NĂM tu từ tâm.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dạy kèm Kinh Từ Bi (Snp 1.8). Bàn: vì sao quả của từ tâm lại là “trị vì không dùng trượng, không dùng đao”?
- Câu mở đầu của bài kinh là gì?
- Thế Tôn tu tập từ tâm trong bao lâu?
- Ngài trị vì quả đất bằng cách nào?
- “Công đức” và “an lạc” liên hệ với nhau ra sao?
- Bài kệ kết khuyên điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






