G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 7.60
Bảy Pháp · Một Chuỗi Phải Đủ

Kinh Bảy Pháp

Sattadhamma Sutta — AN 7.60 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Bảy Pháp

Bảy pháp mà ai thành tựu ĐỦ thì “KHÔNG BAO LÂU” diệt tận các lậu hoặc: có LÒNG TIN, có GIỮ GIỚI, có NGHE NHIỀU, sống THIỀN TỊNH, TINH CẦN TINH TẤN, có CHÁNH NIỆM, có TRÍ TUỆ. Bảy pháp ấy KHÔNG phải bảy đường để chọn một — mà là một chuỗi phải có đủ.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp, kinh 60
  • Phẩm — Không Tuyên Bố (Abyākatavagga)
  • Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
  • Đọc kèmAN 10.17 (mười pháp làm chỗ nương tựa, có nhiều điểm chung)

Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp. Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và dạy rằng: người tu nào thành tựu đủ bảy pháp thì "không bao lâu" sẽ diệt tận các lậu hoặc, tức là đạt được mục đích cao nhất của đời sống phạm hạnh ngay trong đời này. Bảy pháp ấy, theo nguyên văn bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, là: có lòng tin, có giữ giới, có nghe nhiều, sống Thiền tịnh, tinh cần tinh tấn, có chánh niệm, có trí tuệ. Kinh mở đầu bằng lời tuyên bố, tiếp đến câu hỏi "Thế nào là bảy?", rồi liệt kê bảy pháp, và kết lại bằng chính lời tuyên bố ban đầu — một hình thức trình bày rất quen thuộc trong Tăng Chi Bộ, giúp người nghe dễ nhớ, dễ tụng. Điểm đáng lưu ý cho Huynh Trưởng và đoàn sinh là bảy pháp này không phải bảy con đường riêng lẻ để chọn một, mà là một chuỗi phải có đủ: có lòng tin làm gốc, giữ giới làm nền, nghe nhiều (học hỏi giáo pháp) làm sáng, sống thiền tịnh (biết lui về nơi vắng lặng, không chạy theo ồn náo) làm chỗ lắng, tinh tấn làm sức đẩy, chánh niệm làm người canh giữ, và trí tuệ làm ánh sáng soi đường. Thiếu một pháp thì cả nhóm yếu đi. Trong nguyên bản Pāli có ký hiệu "…pe…" (peyyāla), tức chỗ lược bớt đoạn văn dài đã lặp lại nhiều lần ở các kinh trước; bản Việt của Hòa thượng để dấu "…" tương ứng, còn bản Anh của Bhikkhu Sujato mở rộng đầy đủ thành câu nói về "mục đích mà các thiện gia nam tử xuất gia hướng đến". Vì vậy khi đối chiếu ba ngôn ngữ, người đọc sẽ thấy bản Anh dài hơn bản Việt ở hai đoạn đầu và cuối — đó là do cách xử lý chỗ lược, không phải do dịch khác nghĩa. Bài kinh tuy chỉ vài dòng nhưng có thể dùng làm đề tài Phật Pháp gọn cho một buổi sinh hoạt: mỗi pháp một điều tự xét.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Lời tuyên bố mở đầu — Thế Tôn dạy: Tỷ-kheo thành tựu bảy pháp thì không bao lâu diệt tận các lậu hoặc, chứng ngộ, chứng đạt và an trú (đoạn 1.1).
  • 2. Câu hỏi nêu số mục — "Thế nào là bảy?" — câu hỏi tự nêu để dẫn vào phần liệt kê (đoạn 1.2).
  • 3. Liệt kê bảy pháp — Có lòng tin, có giữ giới, có nghe nhiều, sống Thiền tịnh, tinh cần tinh tấn, có chánh niệm, có trí tuệ (đoạn 1.3).
  • 4. Lời kết lặp lại — Lặp lại lời tuyên bố mở đầu để chốt lại: thành tựu bảy pháp này thì không bao lâu diệt tận các lậu hoặc (đoạn 1.4). Cuối bài ghi "Sattamaṁ" — bài thứ bảy trong phẩm (đoạn 1.5).

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 7.60:1.1
“Sattahi, bhikkhave, dhammehi samannāgato bhikkhu nacirasseva āsavānaṁ khayā …pe… sacchikatvā upasampajja vihareyya.
—Này các Tỷ-kheo, thành tựu bảy pháp, Tỷ-kheo không bao lâu diệt tận các lậu hoặc… chứng ngộ, chứng đạt và an trú.
“Mendicants, a mendicant with seven qualities soon realizes the supreme culmination of the spiritual path in this very life. They live having achieved with their own insight the goal for which gentlemen rightly go forth from the lay life to homelessness.
AN 7.60:1.2
Katamehi sattahi?
Thế nào là bảy?
What seven?
AN 7.60:1.3
Idha, bhikkhave, bhikkhu saddho hoti, sīlavā hoti, bahussuto hoti, paṭisallīno hoti, āraddhavīriyo hoti, satimā hoti, paññavā hoti.
Ở đây, này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo có lòng tin, có giữ giới, có nghe nhiều, sống Thiền tịnh, tinh cần tinh tấn, có chánh niệm, có trí tuệ.
It’s when a mendicant is faithful, ethical, learned, secluded, energetic, mindful, and wise.
AN 7.60:1.4
Imehi kho, bhikkhave, sattahi dhammehi samannāgato bhikkhu nacirasseva āsavānaṁ khayā …pe… sacchikatvā upasampajja vihareyyā”ti.
Thành tựu bảy pháp này, này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo không bao lâu, do diệt tận các lậu hoặc chứng ngộ, chứng đạt và an trú.
A mendicant with these seven qualities soon realizes the supreme culmination of the spiritual path in this very life. They live having achieved with their own insight the goal for which gentlemen rightly go forth from the lay life to homelessness.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
satta dhammābảy phápNhan đề kinh: Sattadhammasutta — Kinh Bảy Pháp.
āsava / āsavānaṁ khayālậu hoặc / do diệt tận các lậu hoặcBản Minh Châu: "diệt tận các lậu hoặc".
saddhacó lòng tin
sīlavācó giữ giới
bahussutacó nghe nhiềuNghe nhiều, học rộng giáo pháp; bản Anh: learned.
paṭisallīnasống Thiền tịnhBản Anh Sujato: secluded — sống ẩn tịnh, lui về nơi vắng lặng.
āraddhavīriyatinh cần tinh tấn
satimācó chánh niệm
paññavācó trí tuệ
…pe… (peyyāla)dấu lược bớt đoạn lặp lại trong văn bản PāliCó mặt trong nguyên bản Pāli ở đoạn 1.1 và 1.4; bản Việt để dấu "…", bản Anh mở rộng đầy đủ.
AbyākatavaggaPhẩm Không Tuyên BốPhẩm VI của Chương Bảy Pháp, chứa kinh này.
Sattamaṁ(bài) thứ bảyLời ghi cuối bài, chỉ thứ tự trong phẩm.

Xin thưa bài kinh này chỉ có vài dòng, nhưng con nghĩ rất tiện để làm một đề tài Phật Pháp gọn cho một buổi sinh hoạt: mỗi pháp một điều tự xét.

Thế Tôn dạy: Tỷ-kheo thành tựu BẢY PHÁP thì “KHÔNG BAO LÂU diệt tận các lậu hoặc… chứng ngộ, chứng đạt và an trú”.

Xin để ý ba chữ “KHÔNG BAO LÂU” — kinh KHÔNG hứa hẹn xa xôi, mà nói ngay trong đời này.

Bảy pháp ấy, theo nguyên văn bản dịch của Hoà thượng, là:

(1) CÓ LÒNG TIN (saddha). (2) CÓ GIỮ GIỚI (sīlavā). (3) CÓ NGHE NHIỀU (bahussuta).

(4) SỐNG THIỀN TỊNH (paṭisallīna). (5) TINH CẦN TINH TẤN (āraddhavīriya).

(6) CÓ CHÁNH NIỆM (satimā). (7) CÓ TRÍ TUỆ (paññavā).

Xin thưa điều đáng lưu ý nhất — và cũng là chỗ dễ hiểu lệch: bảy pháp này KHÔNG PHẢI bảy CON ĐƯỜNG RIÊNG LẺ để chọn lấy một.

MỘT CHUỖI PHẢI CÓ ĐỦ, và mỗi pháp giữ một vai riêng:

LÒNG TIN làm GỐC — không tin thì không khởi sự. GIỮ GIỚI làm NỀN — không nền thì xây gì cũng lún.

NGHE NHIỀU làm SÁNG — học hỏi giáo pháp cho tỏ đường. SỐNG THIỀN TỊNH làm CHỖ LẮNG — biết lui về nơi vắng lặng, không chạy theo ồn náo.

TINH TẤN làm SỨC ĐẨY. CHÁNH NIỆM làm NGƯỜI CANH GIỮ. TRÍ TUỆ làm ÁNH SÁNG SOI ĐƯỜNG.

Và xin thưa: THIẾU MỘT PHÁP THÌ CẢ NHÓM YẾU ĐI.

Xin thưa riêng về pháp thứ tư — SỐNG THIỀN TỊNH (paṭisallīna, bản Anh dịch “secluded”) — con thấy đáng nói với anh chị em Huynh Trưởng.

Đây là pháp DỄ RỚT NHẤT của người lo việc: tin thì có, giới thì giữ, học thì học, siêng thì rất siêngnhưng “lui về nơi vắng lặng” thì hầu như không còn giờ.

Anh chị em nhớ kinh AN 5.73 đã dặn đúng điều ấy: học nhiều, giảng nhiều mà bỏ mất giờ lắng tâm thì chưa phải là sống theo pháp.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh ngắn tới mức có thể đọc thuộc trong một phút — và đó chính là chỗ tiện của nó.

Xin thử lấy bảy pháp ấy làm bảy câu tự xét cuối tuần: tuần này mình có tin không? giữ giới không? học được gì không? có được phút nào lặng không? có siêng không? có nhớ mình đang làm gì không? và có sáng ra điều gì không?

Xin thưa hai ghi nhận về trang.

Thứ nhất: trang đã BỎ HẲN hai ô trích không phải lời kinh — một ô chỉ chép dòng nhan đề bài, và một ô chỉ chép chữ “Sattamaṁ” (số thứ tự bài trong phẩm), vốn không có cột tiếng Việt lẫn cột tiếng Anh.

Thứ hai: có ý kiến nghi rằng câu “Thế nào là bảy?” không có trong bản Việt. Chúng con đã TỰ TẢI LẠI bản Minh Châu và đọc tận nơi — câu ấy CÓ, nằm ở cuối đoạn TTC 1. Ô trích chép đúng, không sửa gì.

  • “Bảy pháp là bảy cách tu, chọn một cũng được.” Đây là MỘT CHUỖI phải có ĐỦ: tin làm gốc, giới làm nền, học làm sáng, thiền tịnh làm chỗ lắng, tinh tấn làm sức đẩy, niệm làm người canh, tuệ làm ánh sáng. Thiếu một thì cả nhóm yếu đi.
  • “Nghe nhiều là nghe cho lắm.” Bahussutahọc rộng giáo pháp — anh chị em nhớ AN 10.17 giải rõ ba bước: tụng đọc bằng lời, quán sát với ý, thể nhập với chánh kiến.
  • “Sống thiền tịnh là phải vào rừng.” Paṭisallīnabiết LUI VỀ nơi vắng lặng, không chạy theo ồn náolà một khoảng lặng, không phải một địa chỉ.
  • “Diệt tận lậu hoặc là chuyện đời sau.” Kinh nói “KHÔNG BAO LÂU”ngay trong đời này.
  • Ngành Oanh. Chỉ ba pháp đầu cho dễ: tin, giữ điều luật, và chịu học.
  • Ngành Thiếu. Học thuộc đủ bảy — bài ngắn, thuộc trong một phút.
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Lấy bảy pháp làm bảy câu tự xét cuối tuần. Soi kỹ pháp thứ tư — pháp dễ rớt nhất của người lo việc.
  • Bảy pháp ấy là gì?
  • Vì sao nói đây là một chuỗi chứ không phải bảy lựa chọn?
  • “Sống thiền tịnh” nghĩa là gì?
  • Ba chữ “không bao lâu” nói lên điều gì?
  • Pháp nào dễ rớt nhất với người lo việc?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.