Tôn giả Kimbila hỏi thẳng một câu lớn: sau khi Như Lai nhập diệt, VÌ SAO diệu pháp KHÔNG tồn tại lâu dài? Và câu trả lời không nói tới hoàn cảnh bên ngoài — mà nói tới THÁI ĐỘ SỐNG của bốn chúng đối với BẢY điều.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp, kinh 59
- Nơi chốn — Kimbila, trong rừng Trúc (niculavana)
- Người hỏi — Tôn giả Kimbila
- Đọc kèm — AN 6.32, AN 7.32 và AN 7.35 (cùng mạch “tôn kính”)
Kinh Kimbila (AN 7.59) là một bài kinh rất ngắn nhưng vô cùng thiết thực cho người con Phật hôm nay, vì kinh trả lời thẳng một câu hỏi lớn: sau khi đức Phật nhập diệt, vì sao Chánh pháp có nơi thì mai một, có nơi thì tồn tại lâu dài? Kinh được nói tại Kimbila, trong rừng Trúc. Tôn giả Kimbila đến đảnh lễ Thế Tôn và bạch hỏi: do nhân gì, do duyên gì mà khi Như Lai nhập diệt, diệu pháp không được tồn tại lâu dài? Thế Tôn dạy rằng đó là vì bốn chúng đệ tử — Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ — sống không cung kính, không tùy thuận đối với bảy điều: bậc Ðạo Sư, Pháp, chúng Tăng, học pháp, Thiền định, không phóng dật, và nghinh đón (tiếp đãi ân cần). Tôn giả lại hỏi ngược lại, và Thế Tôn dạy: khi bốn chúng sống cung kính, tùy thuận đối với chính bảy điều ấy, thì dù Như Lai đã nhập diệt, diệu pháp vẫn được tồn tại lâu dài. Điều đáng chú ý cho Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử là kinh không nói Chánh pháp mất vì thiếu chùa to, thiếu người tài, hay vì hoàn cảnh bên ngoài. Kinh chỉ ra nguyên nhân nằm ở thái độ sống của chính bốn chúng: có kính trọng và biết vâng thuận hay không. Bảy điều được kể ra đều là những việc rất cụ thể, có thể thực tập ngay trong sinh hoạt đoàn: kính Phật, kính Pháp, kính Tăng, giữ gìn giới luật và nội quy tu học, siêng năng tu tập thiền định, sống không buông lung phóng dật, và đối xử ân cần hòa nhã với huynh đệ cũng như với khách đến chùa. Nói cách khác, Chánh pháp còn hay mất không phải là chuyện của thời đại, mà là chuyện của từng người trong bốn chúng, từng ngày. Mỗi đoàn sinh biết kính trọng và tùy thuận bảy điều này là đang trực tiếp giữ cho diệu pháp tồn tại lâu dài.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn trú ở Kimbila, tại rừng Trúc (Pali: niculavana). Tôn giả Kimbila đến đảnh lễ, ngồi xuống một bên và hỏi Thế Tôn.
- 2. Câu hỏi thứ nhất và bảy nhân duyên khiến diệu pháp KHÔNG tồn tại lâu dài — Tôn giả Kimbila hỏi vì sao khi Như Lai nhập diệt, diệu pháp không tồn tại lâu dài. Thế Tôn dạy: vì bốn chúng (Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ) sống không cung kính, không tùy thuận đối với bảy điều: bậc Ðạo Sư, Pháp, chúng Tăng, học pháp, Thiền định, không phóng dật, nghinh đón.
- 3. Câu hỏi thứ hai và bảy nhân duyên khiến diệu pháp tồn tại lâu dài — Ngược lại, khi bốn chúng sống cung kính, tùy thuận đối với bảy điều ấy thì khi Như Lai nhập diệt, diệu pháp được tồn tại lâu dài.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Một thời Thế Tôn trú ở Kimbila, tại rừng Trúc.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| saddhamma | diệu pháp, chánh pháp | Bản Minh Châu dịch là "diệu pháp"; Sujato: "the true teaching". |
| ciraṭṭhitika | tồn tại lâu dài | na ciraṭṭhitiko = không tồn tại lâu dài. |
| parinibbuta | đã nhập diệt (nhập Niết-bàn) | tathāgate parinibbute: khi Như Lai nhập diệt. |
| agārava / sagārava | không cung kính / có cung kính | |
| appatissa / sappatissa | không tùy thuận / có tùy thuận | |
| satthar | bậc Ðạo Sư (đức Phật) | satthari: đối với bậc Ðạo Sư. |
| sikkhā | học pháp, sự học giới | |
| samādhi | Thiền định | Sujato dịch "immersion". |
| appamāda | không phóng dật | Sujato dịch "diligence". |
| paṭisanthāra | nghinh đón (tiếp đãi ân cần) | Sujato dịch "hospitality". |
| bhikkhū, bhikkhuniyo, upāsakā, upāsikāyo | Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ (bốn chúng) |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn nhưng trả lời MỘT CÂU HỎI RẤT LỚN, và con nghĩ câu hỏi ấy hôm nay vẫn còn nguyên.
Tôn giả KIMBILA bạch: “do nhân gì, do duyên gì, khi Như Lai nhập diệt, DIỆU PHÁP KHÔNG ĐƯỢC TỒN TẠI LÂU DÀI?”
Xin thưa xin để ý ngay: câu trả lời của Thế Tôn KHÔNG nói tới hoàn cảnh bên ngoài.
Kinh KHÔNG nói Chánh pháp mất vì thiếu chùa to, vì thiếu người tài, vì thời buổi khó khăn, hay vì người ta không còn tin nữa.
Thế Tôn dạy: đó là vì BỐN CHÚNG đệ tử — Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ — SỐNG KHÔNG CUNG KÍNH, KHÔNG TÙY THUẬN đối với BẢY điều.
Bảy điều ấy là: bậc ĐẠO SƯ, PHÁP, chúng TĂNG, HỌC PHÁP, THIỀN ĐỊNH, KHÔNG PHÓNG DẬT, và NGHINH ĐÓN (tiếp đãi ân cần).
Rồi Tôn giả hỏi ngược lại, và Thế Tôn dạy: khi bốn chúng SỐNG CUNG KÍNH, TÙY THUẬN đối với chính bảy điều ấy, thì dù Như Lai ĐÃ nhập diệt, diệu pháp VẪN được tồn tại lâu dài.
Xin thưa xin để ý HAI chữ được dùng suốt bài: CUNG KÍNH (sagārava) và TÙY THUẬN (sappatissa).
CUNG KÍNH là lòng TRÂN TRỌNG bên trong. TÙY THUẬN là biết VÂNG THUẬN, chịu nghe theo.
Con nghĩ kinh ghép hai chữ ấy rất khéo: kính SUÔNG mà không vâng thuận thì chưa đủ; vâng thuận mà trong lòng không kính thì cũng chưa phải.
Và xin thưa bảy điều ấy đều rất CỤ THỂ, có thể thực tập ngay trong sinh hoạt đoàn:
KÍNH PHẬT, KÍNH PHÁP, KÍNH TĂNG — ba điều đầu. HỌC PHÁP — giữ gìn giới luật và nội quy tu học.
THIỀN ĐỊNH — siêng năng tu tập. KHÔNG PHÓNG DẬT — sống không buông lung.
Và NGHINH ĐÓN — đối xử ân cần hoà nhã với huynh đệ, cũng như với khách đến chùa.
Xin thưa điều thứ bảy này con đã thưa với anh chị em ở AN 6.32 và AN 7.32, và ở đây nó lại xuất hiện lần nữa — lần này gắn thẳng với việc CHÁNH PHÁP CÒN HAY MẤT.
Nghĩa là: cách một đoàn thể ĐÓN NHAU không phải chuyện lễ nghi bên lề — kinh xếp nó vào BẢY ĐIỀU GIỮ CHO CHÁNH PHÁP TỒN TẠI.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ đây là chỗ bài kinh nói mạnh nhất.
Kinh chỉ ra nguyên nhân nằm ở THÁI ĐỘ SỐNG CỦA CHÍNH BỐN CHÚNG: có kính trọng và biết vâng thuận hay không.
Nói cách khác: CHÁNH PHÁP CÒN HAY MẤT KHÔNG PHẢI LÀ CHUYỆN CỦA THỜI ĐẠI — mà là chuyện của TỪNG NGƯỜI trong bốn chúng, TỪNG NGÀY.
Và con nghĩ điều ấy vừa nặng vừa an ủi: nặng vì trách nhiệm thuộc về mình; an ủi vì việc ấy MÌNH LÀM ĐƯỢC.
Mỗi đoàn sinh biết kính trọng và tùy thuận bảy điều này là đang TRỰC TIẾP giữ cho diệu pháp tồn tại lâu dài.
Xin thưa một ghi nhận về cách ghi số đoạn. Bản Việt của Hoà thượng đăng trên nguồn KHÔNG chia đoạn theo mã số — chỉ là các đoạn văn liền. Các mã 1.1, 2.1… ghi ở trang này là lấy theo bản Pāli và bản Anh; đã đối chiếu từng chỗ, các câu tiếng Việt nằm đúng vị trí tương ứng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Chánh pháp mai một vì thời buổi khó khăn.” Kinh KHÔNG nói tới hoàn cảnh bên ngoài. Kinh chỉ ra THÁI ĐỘ SỐNG của bốn chúng đối với bảy điều.
- “Giữ Chánh pháp là việc của chư Tăng.” Kinh kể ĐỦ BỐN CHÚNG: Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, NAM CƯ SĨ, NỮ CƯ SĨ.
- “Cung kính là đủ.” Kinh dùng HAI chữ đi đôi: CUNG KÍNH và TÙY THUẬN — kính suông mà không vâng thuận thì chưa đủ.
- “Nghinh đón chỉ là phép xã giao.” Kinh xếp paṭisanthāra vào bảy điều giữ cho Chánh pháp tồn tại, ngang với kính Phật kính Pháp.
- Ngành Oanh. Một ý thôi: giữ đạo là việc của mọi người, kể cả các em.
- Ngành Thiếu. Học đủ bảy điều, rồi hỏi: trong bảy điều ấy, đoàn mình đang làm tốt điều nào, thiếu điều nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi hai chữ CUNG KÍNH – TÙY THUẬN. Và bàn: vì sao “nghinh đón” lại được xếp vào bảy điều giữ Chánh pháp?
- Tôn giả Kimbila hỏi điều gì?
- Bảy điều ấy là gì?
- Bốn chúng gồm những ai?
- “Cung kính” và “tùy thuận” khác nhau ra sao?
- Vì sao nói Chánh pháp còn hay mất là chuyện của từng người?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






