Bảy hạng người ví như bảy người ở trong một dòng nước: kẻ chìm luôn; kẻ nổi lên rồi chìm lại; kẻ nổi lên rồi đứng đó; kẻ nhìn và thấy; kẻ bơi tới; kẻ chạm được chân đứng; và người qua được BỜ BÊN KIA, lên đứng trên đất liền.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp, kinh 15
- Phẩm — Tùy Miên (Anusayavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 5.51 (năm triền cái) và AN 10.51 (tự soi tâm)
Đức Phật dạy các Tỷ-kheo rằng ở đời có bảy hạng người được ví dụ với nước, tức là ví với bảy cách một người ở trong dòng nước: (1) lặn một lần rồi chìm luôn; (2) sau khi nổi lên lại chìm xuống; (3) sau khi nổi lên được đứng lại; (4) sau khi nổi lên lại nhìn và thấy; (5) sau khi nổi lên lại bơi tới; (6) sau khi nổi lên đạt được chỗ có chân đứng; (7) sau khi nổi lên, bơi qua đến bờ bên kia, lên đứng trên đất liền, là một vị Bà-la-môn. Kế đó Thế Tôn giải thích từng hạng. Hạng chìm luôn là người hoàn toàn thành tựu với các pháp đen, bất thiện. Sáu hạng còn lại đều bắt đầu giống nhau: người ấy "nổi lên", nghĩa là khởi lên tâm quý trọng năm thiện pháp - lòng tin (saddhā), lòng hổ thẹn (hirī), lòng sợ hãi điều ác (ottappa), sự tinh tấn (vīriya) và trí tuệ (paññā). Điều làm nên khác biệt là về sau năm pháp ấy đi tới đâu. Nếu năm pháp ấy không an trú, không tăng trưởng, bị giảm thiểu, thì đó là hạng nổi lên rồi chìm xuống. Nếu không giảm thiểu, không tăng trưởng, chỉ đứng lại, thì đó là hạng nổi lên rồi được đứng lại. Nếu người ấy đoạn diệt ba kiết sử thì thành bậc Dự lưu - "nổi lên rồi nhìn và thấy". Nếu đoạn ba kiết sử và làm muội lược tham sân si thì thành bậc Nhất Lai - "nổi lên rồi bơi tới". Nếu đoạn năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh và nhập Niết-bàn tại đấy thì là bậc Bất Lai - "đạt được chân đứng". Nếu đoạn tận các lậu hoặc, ngay hiện tại chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát, thì là bậc A-la-hán - đã qua bờ bên kia, đứng trên đất liền, là bậc Bà-la-môn theo nghĩa cao thượng. Bài kinh rất dễ dùng để dạy đoàn sinh: chỉ khởi tâm lành thôi chưa đủ, phải giữ cho năm pháp ấy lớn lên chứ đừng để lụn dần.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bảy hạng người được ví dụ với nước — Thế Tôn nêu bảy hạng người ví dụ với nước và liệt kê đủ bảy: lặn rồi chìm luôn; nổi lên rồi chìm; nổi lên rồi đứng lại; nổi lên rồi nhìn và thấy; nổi lên rồi bơi tới; nổi lên rồi đạt chỗ có chân đứng; nổi lên, bơi qua, đến bờ bên kia, đứng trên đất liền, là Bà-la-môn. (an7.15:1.1-1.9)
- 2. Hạng lặn một lần rồi chìm luôn — Là người hoàn toàn thành tựu với các pháp đen, bất thiện. (an7.15:2.1-2.3)
- 3. Hạng nổi lên rồi lại chìm xuống — Người khởi tâm quý trọng lòng tin, hổ thẹn, sợ hãi, tinh tấn, trí tuệ trong các thiện pháp; nhưng các pháp ấy không an trú, không tăng trưởng, bị giảm thiểu. (an7.15:3.1-3.10)
- 4. Hạng nổi lên rồi được đứng lại — Năm pháp ấy không giảm thiểu, không tăng trưởng, được đứng lại. (an7.15:4.1-4.11)
- 5. Hạng nổi lên rồi nhìn và thấy - bậc Dự lưu — Sau khi đoạn diệt ba kiết sử, là bậc Dự lưu, không còn bị đọa lạc, quyết chắc chứng ngộ Bồ đề. (an7.15:5.1-5.7)
- 6. Hạng nổi lên rồi bơi tới - bậc Nhất Lai — Đoạn ba kiết sử, làm muội lược tham sân si, là bậc Nhất Lai, còn trở lui đời này một lần nữa rồi đoạn tận khổ đau. (an7.15:6.1-6.7)
- 7. Hạng nổi lên rồi đạt được chân đứng - bậc Bất Lai — Đoạn năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh, tại đấy nhập Niết-bàn, không trở lui trạng thái ấy. (an7.15:7.1-7.7)
- 8. Hạng đã qua bờ bên kia, đứng trên đất liền, là Bà-la-môn - bậc A-la-hán — Đoạn diệt các lậu hoặc, ngay trong hiện tại tự mình chứng ngộ với thắng trí, chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát. (an7.15:8.1-8.7)
- 9. Kết luận — Này các Tỷ-kheo, đây là bảy hạng người được ví dụ với nước, có mặt, hiện hữu ở đời. (an7.15:9.1)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| udakūpamā puggalā | những hạng người được ví dụ với nước | Nhan đề kinh Udakūpamāsutta lấy từ chữ này. |
| ummujjati / nimujjati | nổi lên / chìm xuống | Hai động tác làm trục cho toàn bài ví dụ. |
| saddhā | lòng tin | |
| hirī | lòng hổ thẹn (xấu hổ với điều ác) | |
| ottappa | lòng sợ hãi (sợ hãi điều ác) | |
| vīriya | sự tinh tấn | |
| paññā | trí tuệ | |
| kusalā dhammā | các thiện pháp | |
| akusalā dhammā / ekantakāḷaka | các pháp bất thiện / hoàn toàn đen tối | |
| saṁyojana | kiết sử (dây trói buộc) | |
| sotāpanna | bậc Dự lưu | |
| sakadāgāmī | bậc Nhất Lai | |
| opapātika / anāvattidhamma | được hóa sanh / không trở lui trạng thái ấy | Chỉ bậc Bất Lai (anāgāmī), tuy chữ anāgāmī không xuất hiện trong đoạn này. |
| āsava | lậu hoặc | |
| cetovimutti / paññāvimutti | tâm giải thoát / tuệ giải thoát | |
| brāhmaṇa | Bà-la-môn | Ở đây dùng theo nghĩa cao thượng: bậc đã qua bờ bên kia. |
| …pe… | ký hiệu lược bớt trong bản Pāli (peyyāla) | Bản Pāli gốc dùng …pe… ở tám đoạn: 3.2, 3.6, 4.2, 4.7, 5.2, 6.2, 7.2 và 8.2 — đã tải lại tệp nguồn và đếm tận nơi. Đây là lối lược văn CÓ SẴN trong bản Pāli, không phải chỗ tra thiếu; bản Việt của Hoà thượng cũng lược tương ứng bằng dấu ba chấm. |
Xin thưa bài kinh này dùng một ví dụ mà ai cũng hình dung được ngay, và con nghĩ đó là chỗ hay của nó.
Cả bảy hạng người đều Ở TRONG CÙNG MỘT DÒNG NƯỚC. Khác nhau là ở chỗ mỗi người làm gì trong dòng nước ấy.
(1) LẶN MỘT LẦN RỒI CHÌM LUÔN.
(2) NỔI LÊN rồi lại CHÌM XUỐNG.
(3) NỔI LÊN rồi ĐƯỢC ĐỨNG LẠI.
(4) NỔI LÊN rồi NHÌN VÀ THẤY.
(5) NỔI LÊN rồi BƠI TỚI.
(6) NỔI LÊN rồi ĐẠT ĐƯỢC CHỖ CÓ CHÂN ĐỨNG.
(7) NỔI LÊN, BƠI QUA, đến được BỜ BÊN KIA, LÊN ĐỨNG TRÊN ĐẤT LIỀN — là một vị BÀ-LA-MÔN.
Rồi Thế Tôn giải thích từng hạng, và xin bác để ý chỗ này vì nó là ruột của bài kinh.
Hạng thứ nhất — chìm luôn — là người “hoàn toàn thành tựu với các PHÁP ĐEN, BẤT THIỆN”.
Nhưng SÁU HẠNG CÒN LẠI đều bắt đầu GIỐNG HỆT NHAU, và con thấy chỗ ấy rất đáng nói.
Cả sáu đều “NỔI LÊN”, nghĩa là khởi lên tâm quý trọng NĂM THIỆN PHÁP: LÒNG TIN (saddhā), LÒNG HỔ THẸN (hirī), LÒNG SỢ HÃI điều ác (ottappa), SỰ TINH TẤN (vīriya), và TRÍ TUỆ (paññā).
Nghĩa là: cả sáu người đều đã KHỞI TÂM LÀNH. Điểm xuất phát y hệt nhau.
Chỗ làm nên khác biệt là: VỀ SAU năm pháp ấy ĐI TỚI ĐÂU.
Nếu năm pháp ấy “không an trú, không tăng trưởng, BỊ GIẢM THIỂU” — thì đó là hạng nổi lên rồi CHÌM XUỐNG.
Nếu “không giảm thiểu, không tăng trưởng, CHỈ ĐỨNG LẠI” — thì đó là hạng nổi lên rồi ĐƯỢC ĐỨNG LẠI.
Xin thưa con thấy hai hạng ấy rất đáng để chúng ta soi mình, và xin nói cho thật. Ai trong chúng ta cũng đã có lúc “nổi lên”: một khoá tu, một buổi lễ, một câu kinh làm mình rúng động.
Rồi vài tháng sau thì sao? Bài kinh không hỏi ta đã khởi tâm lành chưa. Nó hỏi: tâm lành ấy CÒN LỚN LÊN hay đã lụn dần?
Bốn hạng sau là bốn quả vị, và kinh nói rất gọn:
Đoạn BA KIẾT SỬ → bậc DỰ LƯU, không còn bị đọa lạc — đó là “nổi lên rồi NHÌN VÀ THẤY”.
Đoạn ba kiết sử và làm MUỘI LƯỢC tham, sân, si → bậc NHẤT LAI, còn trở lui đời này một lần — “BƠI TỚI”.
Đoạn NĂM HẠ PHẦN KIẾT SỬ → bậc BẤT LAI, được hoá sanh và nhập Niết-bàn tại đấy — “ĐẠT ĐƯỢC CHÂN ĐỨNG”.
Đoạn tận CÁC LẬU HOẶC, ngay hiện tại chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát → bậc A-LA-HÁN — đã QUA BỜ BÊN KIA, đứng trên đất liền.
Xin thưa về chữ BÀ-LA-MÔN ở cuối, kẻo anh chị em hiểu lầm. Đây KHÔNG phải giai cấp bà-la-môn ngoài đời. Kinh dùng chữ ấy theo nghĩa cao thượng: người đã thật sự thanh tịnh.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Con nghĩ ví dụ này an ủi mà cũng nghiêm. An ủi vì: NỔI LÊN ĐƯỢC là đã khác kẻ chìm luôn rồi.
Nghiêm vì: NỔI LÊN CHƯA PHẢI LÀ QUA SÔNG. Còn phải giữ cho năm pháp ấy lớn lên: tin, hổ thẹn, sợ điều ác, tinh tấn, và trí tuệ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bảy hạng người là bảy loại người khác nhau từ đầu.” Sáu hạng sau đều BẮT ĐẦU GIỐNG NHAU — đều “nổi lên”, đều quý trọng năm thiện pháp. Khác nhau ở chỗ về sau năm pháp ấy lớn lên hay lụn đi.
- “Khởi được tâm lành là xong.” Hạng thứ hai đã nổi lên rồi vẫn CHÌM LẠI, vì năm pháp ấy “không an trú, không tăng trưởng, bị giảm thiểu”.
- “Đứng lại là an toàn.” Hạng thứ ba “không giảm thiểu, không tăng trưởng” — kinh xếp riêng, chưa phải bốn quả vị.
- “Bà-la-môn ở đây là giai cấp bà-la-môn.” Kinh dùng theo nghĩa cao thượng: bậc A-la-hán đã qua bờ bên kia, không phải giai cấp xã hội.
- Ngành Oanh. Kể bảy người trong nước như một câu chuyện, rồi hỏi: em muốn làm người thứ mấy?
- Ngành Thiếu. Học năm thiện pháp (tin, hổ thẹn, sợ điều ác, tinh tấn, trí tuệ), rồi hỏi: của em đang lớn lên hay đang nhỏ lại?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi hạng thứ hai và thứ ba — “nổi lên rồi chìm” và “nổi lên rồi đứng lại”. Đây là hai chỗ người sinh hoạt lâu năm hay dừng.
- Bảy hạng người trong nước là gì?
- Sáu hạng sau giống nhau ở chỗ nào?
- Năm thiện pháp làm nên “nổi lên” là gì?
- Hạng thứ hai và thứ ba khác nhau ra sao?
- “Bà-la-môn” cuối kinh nghĩa là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






