BẢY SỨC MẠNH của Thánh đệ tử: TÍN LỰC, TẤN LỰC, TÀM LỰC, QUÝ LỰC, NIỆM LỰC, ĐỊNH LỰC, TUỆ LỰC — bài này giảng RỘNG từng lực một, nên mang tên “rộng thuyết”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bảy Pháp, kinh 4
- Phẩm — Tài Sản (Dhanavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 5.47 (năm tài sản) và AN 7.60 (bảy pháp)
Đây là bài kinh ngắn thứ tư trong Phẩm Tài Sản của Chương Bảy Pháp, Tăng Chi Bộ. Đức Phật nêu bảy sức mạnh (satta balāni) của người đệ tử Thánh: tín lực, tấn lực, tàm lực, quý lực, niệm lực, định lực và tuệ lực. Khác với bài kinh trước chỉ liệt kê tên, ở đây Thế Tôn giảng rộng từng sức mạnh một, nên kinh mang tên "rộng thuyết". Tín lực là lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai, thể hiện qua câu tán thán mười danh hiệu Phật mà người con Phật vẫn tụng mỗi ngày. Tấn lực là sống tinh cần tinh tấn để đoạn tận pháp bất thiện và làm sanh khởi pháp thiện, kiên trì, không bỏ rơi gánh nặng. Tàm lực là lòng xấu hổ đối với thân làm ác, miệng nói ác, ý nghĩ ác. Quý lực là lòng sợ hãi đối với chính ba nghiệp ác ấy — tàm và quý luôn đi đôi. (Lối phân biệt quen thuộc — tàm là hổ với chính mình, quý là sợ quả báo và tiếng chê của người — là theo CHÚ GIẢI, không phải lời kinh: trong bài kinh này cả tàm lẫn quý đều nói về cùng ba nghiệp ác của thân, ngữ, ý.) Niệm lực là đầy đủ chánh niệm, nhớ được cả những điều làm đã lâu, nói đã lâu. Định lực được giải thích bằng bốn Thiền, từ ly dục ly bất thiện pháp chứng sơ Thiền cho đến Thiền thứ tư. Tuệ lực là trí tuệ thấy rõ sanh diệt, đưa đến chân chánh đoạn diệt khổ đau. Cuối kinh có bài kệ tóm tắt bảy lực, dạy rằng vị Tỷ-kheo có đủ các lực này thì "sống hiền trí an lạc", như lý suy tư pháp, quán rõ ý nghĩa bằng trí tuệ, và tâm được giải thoát như ngọn đèn tắt lịm. Với Gia Đình Phật Tử, bài kinh này rất dễ dùng để dạy đoàn sinh: bảy sức mạnh chính là bảy điểm tự kiểm hằng ngày, trong đó tàm và quý là nền tảng giữ giới, tín và tấn là động lực tu học, niệm - định - tuệ là con đường đi tới giải thoát.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bảy sức mạnh — Thế Tôn nêu có bảy sức mạnh và kể tên: tín lực, tấn lực, tàm lực, quý lực, niệm lực, định lực, tuệ lực (đoạn 1).
- 2. Giải rộng từng sức mạnh — Bảy đoạn hỏi - đáp liên tiếp, mỗi đoạn theo công thức "Và này các Tỷ-kheo, thế nào là ... lực?" rồi kết "đây gọi là ... lực": tín lực qua lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai (đ.2), tấn lực (đ.3), tàm lực (đ.4), quý lực (đ.5), niệm lực (đ.6), định lực giải bằng bốn Thiền (đ.7), tuệ lực thấy sanh diệt (đ.8).
- 3. Kết luận — "Các pháp này, này các Tỷ-kheo, là bảy pháp" (đ.9).
- 4. Bài kệ — Kệ tóm tắt bảy lực, vị Tỷ-kheo đủ lực sống hiền trí an lạc, như lý suy tư pháp, tâm giải thoát như ngọn đèn tắt (đ.10-11).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| bala | lực, sức mạnh | |
| saddhābala | tín lực — sức mạnh của lòng tin | Tin nơi sự giác ngộ của Như Lai. |
| vīriyabala | tấn lực — sức mạnh của tinh tấn | |
| hirī | tàm — lòng xấu hổ đối với điều ác | |
| ottappa | quý — lòng sợ hãi (ghê sợ) điều ác | |
| satibala | niệm lực — sức mạnh của chánh niệm | |
| samādhibala | định lực — sức mạnh của thiền định | Kinh giải thích bằng bốn Thiền (jhāna). |
| paññābala | tuệ lực — sức mạnh của trí tuệ | |
| ariyasāvaka | Thánh đệ tử | |
| jhāna | Thiền (bốn cấp thiền chứng) | |
| yoniso | như lý, đúng hướng (như lý tác ý) | |
| vimokkha | giải thoát |
Xin thưa chữ LỰC (bala) khác chữ CĂN (indriya) ở một điểm: LỰC là cái ĐÃ VỮNG tới mức KHÔNG BỊ LAY.
Bài này gọi là “rộng thuyết” vì bài trước chỉ kể tên, còn bài này giảng rộng từng lực một.
TÍN LỰC — lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai, tỏ ra bằng mười danh hiệu mà anh chị em vẫn tụng.
TẤN LỰC — “sống tinh cần tinh tấn… nỗ lực, kiên trì, KHÔNG CÓ BỎ RƠI GÁNH NẶNG đối với các pháp thiện”.
Xin thưa cụm “KHÔNG BỎ RƠI GÁNH NẶNG” rất đáng nhớ với người lo việc đoàn: tinh tấn KHÔNG phải là làm hăng một đợt — mà là KHÔNG ĐẶT GÁNH XUỐNG GIỮA ĐƯỜNG.
TÀM LỰC — xấu hổ với thân làm ác, miệng nói ác, ý nghĩ ác. QUÝ LỰC — sợ hãi đối với chính ba nghiệp ác ấy.
Xin thưa một chỗ phải nói cho thật rõ, vì trang này đã từng ghi sai và đã sửa.
Nhiều nơi giải tàm là “hổ với mình” còn quý là “sợ tiếng chê của người”. Lối phân biệt ấy là theo CHÚ GIẢI.
Trong CHÍNH bài kinh này, CẢ tàm LẪN quý đều nói về CÙNG ba nghiệp ác của thân, ngữ, ý — kinh KHÔNG phân biệt “mình” với “người”.
Con thưa điều này không phải để bác Chú giải — mà để anh chị em biết rõ đâu là LỜI KINH, đâu là LỜI GIẢI, rồi nói cho các em cũng biết như vậy.
NIỆM LỰC — “ức nhớ, tùy niệm những điều LÀM ĐÃ LÂU, NÓI ĐÃ LÂU”.
Xin để ý: chánh niệm ở đây KHÔNG chỉ là “biết cái đang xảy ra” — còn là NHỚ ĐƯỢC CHUYỆN CŨ. Người quên hết việc mình đã làm thì không sửa mình được.
ĐỊNH LỰC — được giảng bằng BỐN THIỀN, từ ly dục ly bất thiện pháp chứng sơ Thiền cho đến Thiền thứ tư.
TUỆ LỰC — “có trí tuệ về SANH DIỆT, thành tựu Thánh thể nhập (quyết trạch) đưa đến CHƠN CHÁNH ĐOẠN DIỆT KHỔ ĐAU”.
Bài kệ kết bằng một hình ảnh rất đẹp: “Tỷ-kheo với lực này, / Sống hiền trí an lạc… / NHƯ NGỌN LỬA TÀN DIỆT, / Với tâm được giải thoát.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bảy lực này rất tiện làm BẢY ĐIỂM TỰ KIỂM HẰNG NGÀY, và chúng chia thành ba nhóm rất rõ.
TÍN và TẤN là ĐỘNG LỰC — cái đẩy mình đi. TÀM và QUÝ là NỀN GIỮ GIỚI — cái giữ mình lại. NIỆM, ĐỊNH, TUỆ là CON ĐƯỜNG — cái đưa mình tới.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.
Thứ nhất: bản dựng đầu để TRỐNG sáu ô tiếng Anh và ghi lý do rằng bản dịch của Bhikkhu Sujato “lấy về không đủ nguyên văn”. Chúng con đã TỰ TẢI LẠI tệp nguồn và in ra tận nơi: bản ấy CÓ ĐỦ 41 đoạn, không thiếu đoạn nào — lời ấy là OAN cho nguồn. Sáu ô nay đã điền bằng chữ CHÉP THẲNG từ tệp nguồn, không tự dịch một chữ nào.
Thứ hai: phần tóm lược trước đây giải tàm và quý theo lối Chú giải mà không nói rõ đó là Chú giải. Đã ghi rõ đâu là lời kinh, đâu là lời giải.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tàm là hổ với mình, quý là sợ tiếng chê của người.” Đó là lối giải theo CHÚ GIẢI. Trong chính bài kinh này, CẢ HAI đều nói về cùng ba nghiệp ác của thân, ngữ, ý.
- “Tinh tấn là làm cho hăng.” Kinh nói “KHÔNG CÓ BỎ RƠI GÁNH NẶNG” — là không đặt gánh xuống giữa đường.
- “Chánh niệm chỉ là biết cái đang xảy ra.” Kinh thêm: “ức nhớ, tùy niệm những điều LÀM ĐÃ LÂU, NÓI ĐÃ LÂU”.
- “Lực với căn là một.” LỰC (bala) là cái ĐÃ VỮNG tới mức không bị lay chuyển.
- “Bảy lực là bảy thứ riêng lẻ.” Chúng chia ba nhóm: tín-tấn là động lực, tàm-quý là nền giữ giới, niệm-định-tuệ là con đường.
- Ngành Oanh. Chỉ dạy tàm và quý: biết mắc cỡ và biết dè chừng khi sắp làm điều xấu.
- Ngành Thiếu. Học đủ bảy lực và bài kệ cuối.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng làm bảy điểm tự kiểm hằng ngày, chia theo ba nhóm. Nói rõ cho các em đâu là lời kinh, đâu là Chú giải.
- Bảy sức mạnh là gì?
- “Không bỏ rơi gánh nặng” nghĩa là gì?
- Trong bài kinh này, tàm và quý khác nhau ra sao?
- Niệm lực gồm cả điều gì ngoài việc biết hiện tại?
- Bảy lực chia làm mấy nhóm?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






