SÁU cách đoạn trừ lậu hoặc: phòng hộ, thọ dụng, kham nhẫn, tránh né, trừ diệt, tu tập. Mỗi cách theo cùng một khuôn: không làm thì “lậu hoặc tàn hại và nhiệt não CÓ THỂ khởi lên”; làm thì “không còn nữa”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, Đại Phẩm (Mahāvagga), kinh 58
- Nơi chốn — kinh KHÔNG nêu; Thế Tôn gọi thẳng “này các Tỷ-kheo”
- Bài song hành — MN 2 (Kinh Nhất Thiết Lậu Hoặc) có BẢY cách; bài này rút còn SÁU, bỏ vế “do tri kiến”
- Đọc kèm — AN 6.63 và AN 4.14 (bốn tinh cần)
Kinh Các Lậu Hoặc (Āsavasutta) là bài kinh ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp. Đức Phật dạy: một vị Tỷ-kheo thành tựu sáu pháp thì "đáng được cung kính, đáng được tôn trọng, đáng được cúng dường, đáng được chắp tay, là phước điền vô thượng ở đời". Sáu pháp ấy là sáu cách đoạn trừ các lậu hoặc (āsava) — tức những phiền não rỉ chảy làm tâm ô nhiễm. Sáu cách đó là: (1) do phòng hộ — giữ gìn sáu căn mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý; (2) do thọ dụng — dùng y phục, thức ăn khất thực, sàng tọa và thuốc men với sự "chơn chánh giác sát", chỉ vì nhu cầu chánh đáng chứ không vì vui đùa, đam mê, trang sức; (3) do kham nhẫn — nhẫn chịu lạnh nóng, đói khát, muỗi mòng, lời mạ lỵ phỉ báng, và những cảm thọ đau đớn nơi thân; (4) do tránh né — tránh voi dữ, ngựa dữ, rắn, hố sâu, vực núi, và tránh chỗ ngồi không xứng đáng, trú xứ không nên lai vãng, bạn bè ác độc; (5) do trừ diệt — không chấp nhận dục niệm, sân niệm, hại niệm và các ác bất thiện pháp đã khởi lên, mà từ bỏ, trừ khử, diệt tận chúng; (6) do tu tập — tu tập bảy giác chi (niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả), "y xuất ly, y ly tham, y diệt tận, đưa đến từ bỏ". Mỗi phần đều theo một khuôn: nếu không làm như vậy thì "các lậu hoặc tàn hại và nhiệt não có thể khởi lên"; nếu làm như vậy thì các lậu hoặc ấy "không còn nữa". Kinh kết lại bằng chính câu mở đầu. Với huynh trưởng Gia Đình Phật Tử, bài kinh này rất thực dụng: nó cho một bảng kiểm sáu cách đối trị phiền não trong đời sống hằng ngày — giữ mắt tai, dùng vật chất có chừng mực, nhẫn nhịn, tránh chỗ và bạn không lành, dứt ngay ý niệm xấu vừa khởi, và siêng tu. Nội dung này gần với kinh Nhất Thiết Lậu Hoặc (MN 2), nhưng ở đây rút gọn còn sáu cách (MN 2 có bảy, thêm "do tri kiến").
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời mở: thành tựu sáu pháp là phước điền vô thượng — Đức Phật tuyên bố Tỷ-kheo thành tựu sáu pháp thì đáng được cung kính, tôn trọng, cúng dường, chắp tay, là phước điền vô thượng ở đời. Rồi hỏi: 'Thế nào là sáu?' (đoạn 1.1–2.1)
- 2. Liệt kê sáu cách đoạn trừ lậu hoặc — Nêu tóm sáu cách: do phòng hộ, do thọ dụng, do kham nhẫn, do tránh né, do trừ diệt, do tu tập (đoạn 2.2–2.7)
- 3. Lậu hoặc do phòng hộ mà được đoạn trừ — Phòng hộ nhãn căn, nhĩ căn, tỷ căn, thiệt căn, thân căn, ý căn (đoạn 3.1–3.10)
- 4. Lậu hoặc do thọ dụng mà được đoạn trừ — Chơn chánh giác sát khi thọ dụng bốn món: y phục, món ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm trị bệnh (đoạn 4.1–4.11)
- 5. Lậu hoặc do kham nhẫn mà được đoạn trừ — Kham nhẫn lạnh nóng đói khát, ruồi muỗi, lời mạ lỵ phỉ báng, và các cảm thọ thống khổ nơi thân (đoạn 5.1–5.4)
- 6. Lậu hoặc do tránh né mà được đoạn trừ — Tránh né thú dữ, hố sâu, vực núi; tránh chỗ ngồi không xứng đáng, trú xứ không nên lai vãng, bạn bè ác độc (đoạn 6.1–6.4)
- 7. Lậu hoặc do trừ diệt mà được đoạn trừ — Không chấp nhận dục niệm, sân niệm, hại niệm và các ác bất thiện pháp đã khởi lên; từ bỏ, trừ khử, diệt tận (đoạn 7.1–7.7)
- 8. Lậu hoặc do tu tập mà được đoạn trừ — Tu tập bảy giác chi: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả (đoạn 8.1–8.10)
- 9. Kết luận — Lặp lại lời mở: thành tựu sáu pháp này, Tỷ-kheo là ruộng phước vô thượng ở đời (đoạn 9.1). Kết 'Catutthaṁ' — kinh thứ tư của phẩm.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| āsava | lậu hoặc — phiền não rỉ chảy làm ô nhiễm tâm | Bản Anh của Sujato dịch là 'defilements'. |
| saṁvara | phòng hộ, chế ngự (đặc biệt là phòng hộ các căn) | |
| paṭisevanā | thọ dụng, sử dụng (bốn vật dụng) | |
| adhivāsanā | kham nhẫn, nhẫn chịu | |
| parivajjanā | tránh né, xa lánh | |
| vinodanā | trừ diệt, xua tan | |
| bhāvanā | tu tập, phát triển | |
| paṭisaṅkhā yoniso | chơn chánh giác sát — quán xét như lý trước khi làm | Đây là công thức lặp lại suốt bài kinh. |
| vighātapariḷāhā | tàn hại và nhiệt não (sự bức bách, thiêu đốt của phiền não) | |
| bojjhaṅga / sambojjhaṅga | giác chi — bảy yếu tố đưa đến giác ngộ | niệm (sati), trạch pháp (dhammavicaya), tinh tấn (vīriya), hỷ (pīti), khinh an (passaddhi), định (samādhi), xả (upekkhā). |
| kāmavitakka / byāpādavitakka / vihiṁsāvitakka | dục niệm / sân niệm / hại niệm | |
| puññakkhetta | phước điền, ruộng phước | |
| āhuneyyo, pāhuneyyo, dakkhiṇeyyo, añjalikaraṇīyo | đáng được cung kính, tôn trọng, cúng dường, chắp tay | |
| indriya | căn — nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý |
Xin thưa, bài kinh này ngắn mà rất dùng được, vì nó là một BẢNG KIỂM.
Mở đầu, Thế Tôn nói: Tỷ-kheo thành tựu SÁU pháp thì “đáng được cung kính, đáng được tôn trọng, đáng được cúng dường, đáng được chắp tay, là PHƯỚC ĐIỀN VÔ THƯỢNG ở đời.”
Và sáu pháp ấy KHÔNG phải sáu đức tính — mà là SÁU CÁCH ĐOẠN TRỪ LẬU HOẶC.
Xin thưa chữ āsava — “lậu hoặc” — nghĩa gốc là cái RỈ CHẢY, như nước rỉ qua chỗ nứt. Phiền não rỉ ra làm ô nhiễm tâm.
CÁCH MỘT — DO PHÒNG HỘ. Giữ sáu căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý.
CÁCH HAI — DO THỌ DỤNG. Đây là chỗ về vật chất, và kinh nói rất cụ thể: dùng y phục, món ăn khất thực, sàng tọa, dược phẩm với sự “CHƠN CHÁNH GIÁC SÁT” — “không phải để vui đùa, không phải để đam mê, không phải để trang sức, không phải để tự làm đẹp mình.”
CÁCH BA — DO KHAM NHẪN. Nhẫn lạnh nóng, đói khát, ruồi muỗi, gió, nắng, loài bò sát — và “lời mạ lỵ phỉ báng”, và “các cảm thọ thống khổ nơi thân”.
Xin để ý kinh xếp LỜI MẠ LỴ chung hàng với ĐÓI, KHÁT và MUỖI. Con thấy cách xếp ấy đã là một lời dạy: lời nặng cũng chỉ là một thứ thời tiết.
CÁCH BỐN — DO TRÁNH NÉ. Nửa đầu là nguy hiểm thật: voi dữ, ngựa dữ, bò dữ, chó dữ, rắn, gai góc, hố sâu, vực núi.
Nửa sau mới là chỗ đáng nghĩ: tránh CHỖ NGỒI không xứng đáng, TRÚ XỨ không nên lai vãng, và BẠN BÈ ÁC ĐỘC. Ba thứ ấy xếp chung hàng với voi dữ và rắn.
CÁCH NĂM — DO TRỪ DIỆT. Không CHẤP NHẬN dục niệm, sân niệm, hại niệm đã khởi lên — mà “từ bỏ, trừ khử, diệt tận, không cho tồn tại”.
Xin để ý chữ “ĐÃ KHỞI LÊN”. Kinh KHÔNG bảo đừng để ý xấu khởi lên — ý xấu vẫn cứ khởi. Kinh bảo đừng CHỨA nó.
CÁCH SÁU — DO TU TẬP. Bảy giác chi: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả — mỗi chi đều “y xuất ly, y ly tham, y diệt tận, đưa đến từ bỏ”.
Xin thưa một chỗ về CẤU TRÚC mà con thấy rất hay: năm cách đầu là ĐỐI PHÓ — giữ, dùng, nhịn, tránh, dứt. Chỉ cách thứ sáu là XÂY.
Và khuôn của cả sáu đều giống nhau: “nếu sống KHÔNG làm như vậy, các lậu hoặc tàn hại và nhiệt não CÓ THỂ khởi lên; nếu làm như vậy, các lậu hoặc ấy KHÔNG CÒN NỮA.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ bài này nên dùng làm BẢNG KIỂM, chứ không nên giảng như lý thuyết.
Vì sáu cách ấy đều là việc làm được trong một ngày: giữ mắt tai; dùng đồ có chừng mực; nhịn được một câu nặng; tránh một chỗ và một người không lành; dứt ngay một ý xấu vừa khởi; và ngồi xuống tu.
Và xin nói thêm một chỗ cho các em lớn: bài kinh này gần với MN 2 (Nhất Thiết Lậu Hoặc), nhưng MN 2 có BẢY cách — ở đây rút còn SÁU, bỏ vế “do TRI KIẾN”.
Xin thưa về trang. Mười sáu ô Pāli/Anh và tám ô tiếng Việt của bài này đều đúng NGUYÊN VĂN khi đối chiếu bằng máy — không ô nào phải dựng lại.
Lượt soi nêu một chỗ và chỗ ấy ĐÚNG: ô trích đầu có chép cả câu “Thế nào là sáu?”, mà câu ấy nằm ở đoạn 2.1 chứ không phải 1.1, nên nhãn số đoạn ghi thiếu. Đã sửa nhãn thành “1.1–2.1”; không một chữ nào trong ô trích bị đổi.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Sáu pháp ấy là sáu đức tính.” Không — chúng là sáu CÁCH ĐOẠN TRỪ lậu hoặc.
- “Tu là đừng để ý xấu khởi lên.” Cách thứ năm nói rõ về ý niệm “ĐÃ khởi lên” — vấn đề là không CHỨA nó.
- “Tránh né là hèn nhát.” Kinh xếp bạn ác và chỗ không nên đến chung hàng với voi dữ và rắn — tránh là khôn, không phải hèn.
- “Chỉ cần nhẫn là đủ.” Kham nhẫn chỉ là MỘT trong sáu; chỉ cách thứ sáu — TU TẬP — là cách xây.
- Kẻ sáu ô lên bảng rồi cho các em điền một việc thật của tuần vào mỗi ô.
- Cách hai (thọ dụng) — hỏi các em: mình mua đồ vì cần, hay vì vui?
- Cách ba — nhắc các em rằng kinh xếp lời nặng chung với muỗi và nắng.
- Cách năm — tập nhận ra một ý xấu vừa khởi rồi buông ngay, không đuổi theo.
- Vì sao chỉ có cách thứ sáu là “tu tập”, còn năm cách kia là đối phó?
- Vì sao kinh xếp lời mạ lỵ chung hàng với đói khát và muỗi mòng?
- Trong sáu cách, cách nào mình đang yếu nhất?
- “Tránh bạn bè ác độc” — có khác gì với ghét bỏ người ta không?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






