Một vị Bà-la-môn hỏi: có MỘT pháp nào bao trùm được CẢ HAI lợi ích — đời này và đời sau? Thế Tôn đáp: CÓ. Đó là KHÔNG PHÓNG DẬT. Rồi Ngài đưa SÁU ví dụ, ví dụ nào cũng nói một điều: một cái THÂU NHIẾP tất cả những cái còn lại.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 53
- Phẩm — Dhammika
- Người hỏi — một Bà-la-môn; kinh không nêu tên, cũng không nêu nơi chốn
- Đọc kèm — AN 7.32 và AN 6.32 (tôn kính không phóng dật)
Kinh Không Phóng Dật (Appamādasutta, AN 6.53) là một bài kinh rất ngắn nhưng cô đọng, nằm trong Chương Sáu Pháp, Phẩm Dhammika của Tăng Chi Bộ. Một vị Bà-la-môn — kinh không nêu tên, cũng không nêu nơi chốn — đi đến Thế Tôn, chào hỏi thân hữu rồi ngồi xuống một bên, và đặt một câu hỏi rất thiết thực: có một pháp nào được tu tập, được làm cho sung mãn, mà bao trùm và an trú được cả hai lợi ích, tức lợi ích hiện tại và lợi ích trong tương lai hay không? Thế Tôn đáp: có. Và pháp ấy là KHÔNG PHÓNG DẬT (appamāda) — nghĩa là sống chuyên cần, không buông lung, luôn giữ chánh niệm tỉnh giác trong mọi việc. Để làm sáng tỏ, Thế Tôn đưa ra sáu ví dụ, mỗi ví dụ đều cho thấy một điều "tối thắng" thâu nhiếp tất cả những điều còn lại. Thứ nhất, mọi dấu chân của các loài bộ hành đều được thâu nhiếp trong dấu chân voi, nên dấu chân voi là tối thắng. Thứ hai, trong ngôi nhà có nóc nhọn, tất cả rui kèo đều hướng về, thiên về, quy tụ về nóc nhọn. Thứ ba, người cắt cỏ nắm lấy đầu ngọn cỏ rồi lùa, vặt và đập cỏ. Thứ tư, khi nhánh cây có chùm xoài bị chặt đứt thì tất cả trái xoài dính trên nhánh ấy cùng chung một số phận. Thứ năm, mọi tiểu vương đều tùy thuộc vua Chuyển Luân. Thứ sáu, ánh sáng của tất cả các vì sao cộng lại không bằng một phần mười sáu ánh sáng mặt trăng. Cũng như vậy, không phóng dật là một pháp thâu nhiếp và dẫn đầu tất cả các thiện pháp, đem lại lợi ích cho đời này lẫn đời sau. Nghe xong, vị Bà-la-môn tán thán "Thật vi diệu thay" và xin Thế Tôn nhận làm đệ tử, trọn đời quy ngưỡng. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh này rất dễ áp dụng: chỉ cần giữ vững một điều — chuyên cần, không buông lung — thì mọi hạnh lành khác đều theo đó mà thành tựu.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Bà-la-môn đến hỏi Thế Tôn — Một Bà-la-môn (không nêu tên) đi đến Thế Tôn, chào hỏi thân hữu rồi ngồi xuống một bên (đoạn 1).
- 2. Câu hỏi: có một pháp nào bao trùm cả hai lợi ích? — Bà-la-môn hỏi có một pháp nào được tu tập, được làm cho sung mãn, bao trùm và an trú hai lợi ích: lợi ích hiện tại và lợi ích trong tương lai. Thế Tôn đáp là có (đoạn 2–3).
- 3. Trả lời: Không phóng dật (appamāda) — Thế Tôn dạy: không phóng dật chính là một pháp ấy (đoạn 3.2).
- 4. Sáu ví dụ — Sáu ví dụ nối nhau: dấu chân voi (đoạn 4), nóc nhọn của ngôi nhà có nóc nhọn (đoạn 5), người cắt cỏ (đoạn 6), nhánh xoài bị chặt đứt (đoạn 7), các tiểu vương tùy thuộc vua Chuyển Luân (đoạn 8), ánh sáng mặt trăng so với ánh sáng các vì sao (đoạn 9).
- 5. Kết luận và Bà-la-môn xin quy y — Thế Tôn lặp lại kết luận (đoạn 10); Bà-la-môn tán thán "Thật vi diệu thay" và xin Thế Tôn nhận làm đệ tử, trọn đời quy ngưỡng (đoạn 11).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| appamāda | không phóng dật; chuyên cần, không buông lung, luôn giữ chánh niệm tỉnh giác | Chữ then chốt của kinh này. Bản Anh của Bhikkhu Sujato dịch là "diligence". |
| pamāda | phóng dật, buông lung, lơi lỏng | Nghĩa ngược lại của appamāda; không xuất hiện trực tiếp trong kinh văn AN 6.53, nêu ở đây để dạy đối chiếu. |
| bhāvita | được tu tập | Trong cụm "bhāvito bahulīkato" — "được tu tập, được làm cho sung mãn". |
| bahulīkata | được làm cho sung mãn (làm cho nhiều, lặp đi lặp lại) | |
| diṭṭhadhammika attha | lợi ích hiện tại (lợi ích ngay trong đời này) | |
| samparāyika attha | lợi ích trong tương lai (lợi ích đời sau) | |
| aggamakkhāyati | được gọi là tối thắng, được xem là bậc nhất | |
| hatthipada | dấu chân voi | Ví dụ thứ nhất trong sáu ví dụ. |
| kūṭāgāra | ngôi nhà có nóc nhọn | kūṭa = nóc nhọn; gopānasī = rui kèo. |
| rājā cakkavattī | vua Chuyển Luân (Chuyển Luân Thánh Vương) | |
| brāhmaṇa | Bà-la-môn | |
| upāsaka | cận sự nam, nam cư sĩ (đệ tử tại gia) | |
| saraṇaṁ gata | đã quy y, đã đi đến nương tựa |
Xin thưa bài kinh này mở đầu bằng một câu hỏi mà con nghĩ rất giống câu hỏi của người bận rộn thời nay:
“CÓ MỘT PHÁP NÀO, thưa Tôn giả Gotama, được tu tập, được làm cho sung mãn, pháp ấy BAO TRÙM VÀ AN TRÚ HAI LỢI ÍCH: lợi ích HIỆN TẠI và lợi ích TRONG TƯƠNG LAI?”
Nghĩa là ông hỏi: nếu chỉ giữ được MỘT điều thôi thì nên giữ điều gì?
Và Thế Tôn đáp ngay, không quanh co: “KHÔNG PHÓNG DẬT, này Bà-la-môn, là một pháp…”
Xin thưa APPAMĀDA — “không phóng dật” — nghĩa là sống chuyên cần, không buông lung, luôn giữ chánh niệm tỉnh giác trong mọi việc.
Rồi Ngài đưa SÁU VÍ DỤ để làm sáng tỏ, và xin bác để ý: ví dụ nào cũng nói MỘT ĐIỀU — một cái THÂU NHIẾP tất cả những cái còn lại.
(1) DẤU CHÂN VOI: “phàm có những dấu chân của các loại bộ hành nào, tất cả dấu chân ấy đều được THÂU NHIẾP trong dấu chân voi. Dấu chân voi được gọi là TỐI THẮNG.”
(2) NÓC NHỌN: “trong một ngôi nhà có nóc nhọn, tất cả rui kèo đều HƯỚNG VỀ, THIÊN VỀ, QUY TỤ VỀ nóc nhọn.”
(3) NGƯỜI CẮT CỎ: nắm lấy ĐẦU NGỌN CỎ rồi lùa, vặt và đập cỏ.
(4) NHÁNH XOÀI: “nhánh cây có chùm xoài bị chặt đứt, tất cả trái xoài dính với nhánh ấy đều bị CHUNG MỘT SỐ PHẬN với nhánh kia.”
(5) VUA CHUYỂN LUÂN: “phàm có các tiểu vương nào, tất cả đều TÙY THUỘC vua Chuyển Luân.”
(6) ÁNH TRĂNG: “tất cả ánh sáng các ngôi sao KHÔNG BẰNG giá trị MỘT PHẦN MƯỜI SÁU ánh sáng của mặt trăng.”
Xin thưa con thấy sáu ví dụ ấy xếp rất khéo, vì chúng nói SÁU KIỂU “thâu nhiếp” KHÁC NHAU:
Dấu chân voi thâu nhiếp bằng KÍCH THƯỚC. Nóc nhọn bằng HƯỚNG VỀ. Ngọn cỏ bằng CHỖ NẮM. Nhánh xoài bằng CÙNG SỐ PHẬN. Vua Chuyển Luân bằng THỨ BẬC. Mặt trăng bằng ĐỘ SÁNG.
Và cả sáu đều quy về một kết luận: không phóng dật là MỘT PHÁP THÂU NHIẾP VÀ DẪN ĐẦU tất cả các thiện pháp, đem lại lợi ích cho đời này lẫn đời sau.
Nghe xong, vị Bà-la-môn tán thán “Thật vi diệu thay” và xin Thế Tôn nhận làm đệ tử, trọn đời quy ngưỡng.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này rất tiện cho những người bận.
Ta hay thấy Phật pháp mênh mông quá, không biết bắt đầu từ đâu. Bài kinh này trả lời gọn: giữ MỘT điều thôi — CHUYÊN CẦN, KHÔNG BUÔNG LUNG — thì mọi hạnh lành khác theo đó mà thành.
Và xin nhớ ví dụ NGỌN CỎ: người cắt cỏ không vơ từng cọng — họ nắm đúng chỗ đầu ngọn rồi cả nắm theo về.
Xin thưa một ghi nhận nhỏ về bản văn. Ở ô trích cuối, câu tán thán của vị Bà-la-môn có dấu ba chấm giữa câu. Chúng con đã tự tải lại bản Minh Châu và đọc tận nơi: dấu lược ấy CÓ SẴN trong bản in của Hoà thượng, không phải trang tự cắt.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Không phóng dật là không được nghỉ ngơi.” APPAMĀDA là không buông lung, giữ chánh niệm tỉnh giác — không phải làm việc luôn tay.
- “Một pháp thì làm sao đủ.” Sáu ví dụ đều nói cùng một ý: một cái THÂU NHIẾP và DẪN ĐẦU tất cả những cái còn lại.
- “Lợi ích hiện tại và tương lai là hai việc khác nhau.” Kinh nói một pháp ấy BAO TRÙM CẢ HAI — không phải chọn bên nào.
- “Bài kinh này chỉ dành cho người xuất gia.” Người hỏi là một BÀ-LA-MÔN tại gia, và cuối kinh ông xin quy y trọn đời.
- Ngành Oanh. Dạy hai ví dụ dễ vẽ: dấu chân voi và ánh trăng sáng hơn cả trời sao.
- Ngành Thiếu. Học đủ sáu ví dụ, rồi hỏi: sáu ví dụ ấy “thâu nhiếp” theo sáu kiểu khác nhau như thế nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: nếu chỉ giữ được MỘT điều trong đời tu, mình chọn điều gì — và vì sao Thế Tôn chọn điều này?
- Vị Bà-la-môn hỏi điều gì?
- Thế Tôn đáp pháp ấy là gì?
- Sáu ví dụ là những ví dụ nào?
- Ví dụ người cắt cỏ nói lên điều gì?
- Cuối kinh vị Bà-la-môn làm gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






