Hai vị Tôn giả Khema và Sumana lần lượt bạch Thế Tôn về tâm của bậc A-la-hán: vị ấy KHÔNG nghĩ “có người tốt hơn ta”, “có người giống như ta”, “có người hạ liệt hơn ta”. Thế Tôn chấp nhận, rồi dạy: “nói lên chánh trí, CÓ NÓI ĐẾN MỤC ĐÍCH, nhưng KHÔNG ĐỀ CẬP ĐẾN TỰ NGÔ.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 49
- Phẩm — Dhammika
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana; hai vị trú ở rừng Andha
- Đọc kèm — AN 6.44 (chớ đo lường người khác) và AN 4.243 (tham danh vọng)
Kinh Khema (AN 6.49) là một bài kinh rất ngắn nhưng dạy một điều then chốt cho người tu: cách nói về sự chứng đắc của mình. Tại Sàvatthì, hai vị Tôn giả Khema và Sumana đang trú ở rừng Andha cùng đến đảnh lễ Thế Tôn. Tôn giả Khema bạch rằng: vị Tỷ-kheo A-la-hán, đã đoạn tận các lậu hoặc, Phạm hạnh đã thành, đã đặt gánh nặng xuống, chánh trí giải thoát — vị ấy không nghĩ "có người tốt hơn ta", "có người giống như ta", hay "có người hạ liệt hơn ta". Bậc Ðạo Sư chấp nhận. Tôn giả đảnh lễ, thân bên hữu hướng về Ngài rồi ra đi. Ngay sau đó Tôn giả Sumana cũng bạch cùng một nội dung, và cũng được Thế Tôn chấp nhận rồi ra đi. Khi hai vị đi khỏi không lâu, Thế Tôn dạy các Tỷ-kheo: "Như vậy, này các Tỷ-kheo, các thiện nam tử nói lên chánh trí, có nói đến mục đích, nhưng không đề cập đến tự ngã." Nghĩa là hai vị nói về trạng thái giải thoát, chứ không nói "tôi hơn người này, tôi bằng người kia". Ngược lại, Thế Tôn cảnh tỉnh rằng có một số kẻ ngu nói lên chánh trí một cách ngạo mạn đắc chí, và về sau họ rơi vào nguy hại. Kinh kết thúc bằng bài kệ ngắn thường được trích: người giải thoát không tự đặt mình vào hàng hơn, hàng kém, hay hàng ngang bằng ai; sanh khởi đã chấm dứt, Phạm hạnh viên thành, họ sống hoàn toàn thoát khỏi kiết sử. Bài học cho Huynh trưởng và đoàn sinh: dấu hiệu của người tu tiến bộ không nằm ở lời khoe, mà ở chỗ tâm so đo hơn - bằng - kém đã lặng. Nói về pháp thì nói tới mục đích và sự thật, đừng lấy đó làm dịp đề cao cái "ta".
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn trú ở Sàvatthì, Jetavana, khu vườn ông Anàthapindika; Tôn giả Khema và Tôn giả Sumana trú tại rừng Andha, cùng đi đến đảnh lễ Thế Tôn và ngồi xuống một bên (AN 6.49:1).
- Lời trình bày của Tôn giả Khema — Khema nói về vị Tỷ-kheo A-la-hán, lậu hoặc đã đoạn tận: vị ấy không nghĩ "có người tốt hơn ta", "có người giống như ta", "có người hạ liệt hơn ta". Bậc Ðạo Sư chấp nhận; Khema đảnh lễ, thân bên hữu hướng về Ngài rồi ra đi (AN 6.49:2).
- Lời trình bày của Tôn giả Sumana — Sau khi Khema đi không bao lâu, Sumana bạch Thế Tôn cùng một nội dung về vị A-la-hán; bản Pali ở đoạn này dùng thể phủ định "natthi me seyyo… natthi me sadiso… natthi me hīno". Bậc Ðạo Sư chấp nhận; Sumana đảnh lễ rồi ra đi (AN 6.49:3).
- Lời Thế Tôn dạy chúng Tỷ-kheo — Thế Tôn dạy: các thiện nam tử nói lên chánh trí thì có nói đến mục đích mà không đề cập đến tự ngã; còn một số kẻ ngu nói lên chánh trí một cách ngạo mạn đắc chí, về sau rơi vào nguy hại (AN 6.49:4).
- Bài kệ kết thúc — Bài kệ: không thắng, không hạ liệt, không đồng đẳng; sanh khởi đã chấm dứt, Phạm hạnh viên thành, họ sống giải thoát khỏi kiết sử (AN 6.49:5).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Samatte nopanīyare;
Khīṇā jāti vusitaṁ brahmacariyaṁ,
Caranti saṁyojanavippamuttā”ti.
Không ai đồng đẳng Ta,
Những tư tưởng như vậy
Không chi phối các vị.
Sanh khởi đã chấm dứt,
Phạm hạnh được viên thành,
Họ lìa bỏ kiết sử,
Hoàn toàn được giải thoát.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| arahaṁ (A-la-hán) | Bậc đã đoạn tận lậu hoặc, xứng đáng được cúng dường | Bản Việt: "Tỷ-kheo là bậc A-la-hán" |
| khīṇāsava | Đã đoạn tận các lậu hoặc | |
| vusitavā brahmacariya | Phạm hạnh đã thành / đã viên thành | |
| ohitabhāra | Đã đặt gánh nặng xuống | |
| parikkhīṇabhavasaṁyojana | Hữu kiết sử đã đoạn tận | |
| sammadaññāvimutta | Chánh trí giải thoát | |
| aññaṁ byākaroti | Nói lên (tuyên bố) chánh trí | Trong kinh này là việc trình bày sự chứng đắc |
| attha / attā | Mục đích / tự ngã | "Attho ca vutto attā ca anupanīto": có nói đến mục đích, nhưng không đề cập đến tự ngã |
| moghapurisa | Kẻ ngu, người rỗng không | |
| saṁyojana | Kiết sử — dây trói buộc chúng sanh vào luân hồi | |
| Andhavana | Rừng Andha, gần Sàvatthì | |
| padakkhiṇa | Thân bên hữu hướng về Ngài (đi vòng bên phải để tỏ lòng tôn kính) |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn, mà dạy một điều con nghĩ ít bài nào dạy rõ bằng: CÁCH NÓI VỀ SỰ CHỨNG ĐẮC CỦA MÌNH.
Hai vị Tôn giả KHEMA và SUMANA cùng đến đảnh lễ Thế Tôn.
Tôn giả Khema bạch: vị Tỷ-kheo A-la-hán — “đã đoạn tận các lậu hoặc, Phạm hạnh đã thành, đã làm những việc phải làm, ĐÃ ĐẶT GÁNH NẶNG XUỐNG, đã đạt được mục đích, hữu kiết sử đã đoạn tận, chánh trí giải thoát” — vị ấy KHÔNG NGHĨ rằng: “Có người TỐT HƠN ta” hay “Có người GIỐNG NHƯ ta” hay “Có người HẠ LIỆT HƠN ta”.
Xin thưa xin để ý kỹ BA VẾ ấy, vì phần đông chúng ta chỉ để ý một vế.
Ta thường nghĩ người tu thì đừng cho mình HƠN ai. Nhưng kinh nói CẢ BA đều vắng mặt: hơn, BẰNG, và KÉM.
Nghĩa là vị ấy KHÔNG CÒN ĐEM MÌNH RA XẾP vào bất cứ chỗ nào trên cái thang so đo — kể cả chỗ THẤP NHẤT.
Con nghĩ chỗ ấy rất đáng ngẫm: tự cho mình kém cũng vẫn là ĐANG ĐO.
“Tôn giả Khema nói như vậy, BẬC ĐẠO SƯ CHẤP NHẬN.” Rồi Tôn giả nghĩ “Thế Tôn đã chấp nhận ta”, đảnh lễ, thân bên hữu hướng về Ngài rồi ra đi.
Ngay sau đó Tôn giả Sumana bạch CÙNG MỘT NỘI DUNG, cũng được chấp nhận, cũng ra đi.
Và khi hai vị đi khỏi không lâu, Thế Tôn mới quay lại dạy các Tỷ-kheo — đây mới là chỗ chính của bài kinh:
“Như vậy, này các Tỷ-kheo, các THIỆN NAM TỬ nói lên CHÁNH TRÍ, CÓ NÓI ĐẾN MỤC ĐÍCH, nhưng KHÔNG ĐỀ CẬP ĐẾN TỰ NGÃ.”
Xin thưa câu ấy con thấy tinh tế lạ thường, và xin nói cho rõ. Hai vị CÓ nói về sự giải thoát — không giấu, không né.
Nhưng xin để ý cách các Ngài nói: “Tỷ-kheo là bậc A-la-hán… VỊ ẤY không nghĩ rằng…” — các Ngài nói về TRẠNG THÁI, chứ không nói “TÔI đã chứng”.
Nghĩa là: nói tới CHỖ ĐẾN, không nói tới NGƯỜI ĐẾN.
Rồi Thế Tôn cảnh tỉnh vế ngược lại: “ở đây MỘT SỐ KẺ NGU nói lên chánh trí một cách NGẠO MẠN ĐẮC CHÍ. Họ VỀ SAU RƠI VÀO NGUY HẠI.”
Xin thưa hai chữ “VỀ SAU” đáng để ý: cái hại KHÔNG tới ngay — nó tới sau.
Kinh kết bằng bài kệ ngắn, rất dễ thuộc: “Không thắng, không hạ liệt, / Không ai đồng đẳng Ta, / Những tư tưởng như vậy / KHÔNG CHI PHỐI các vị. / Sanh khởi đã chấm dứt, / Phạm hạnh được viên thành, / Họ lìa bỏ kiết sử, / Hoàn toàn được giải thoát.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này rất hợp với đoàn thể.
Dấu hiệu của người tu tiến bộ KHÔNG nằm ở LỜI KHOE — mà ở chỗ cái tâm so đo HƠN – BẰNG – KÉM đã LẶNG.
Và khi nói về pháp, xin theo mẫu của hai Ngài: nói tới MỤC ĐÍCH và SỰ THẬT, đừng lấy đó làm dịp đề cao cái “TA”.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, chúng con đã tự tải lại nguồn và đọc tận nơi.
Thứ nhất: bản dựng đầu viết “Bậc Đạo Sư IM LẶNG chấp nhận”. Chữ “im lặng” KHÔNG có trong bản Việt, cũng KHÔNG có trong bản Pāli — nguyên văn chỉ là “Bậc Đạo Sư chấp nhận”. Đã bỏ chữ thêm ấy.
Thứ hai: ở câu mở đầu, bản Pāli nêu CẢ HAI vị Khema và Sumana trú ở rừng Andha, còn bản Việt tại chính câu ấy chỉ nêu Tôn giả Sumana. Phần bố cục của trang trình bày theo bản Pāli, còn các ô trích chép theo bản Việt — đây chỉ là ghi nhận khác biệt giữa hai bản.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Người tu thì không được nói về chỗ chứng của mình.” Hai Ngài CÓ nói, và Thế Tôn CHẤP NHẬN. Chỗ khác là nói tới MỤC ĐÍCH, không đề cập TỰ NGÃ.
- “Khiêm tốn là tự nhận mình kém.” Kinh nói CẢ BA vế đều vắng: hơn, BẰNG, và KÉM. Tự cho mình kém cũng vẫn là ĐANG ĐO.
- “Khoe chỗ tu thì bị quả báo ngay.” Kinh nói kẻ ngạo mạn đắc chí “VỀ SAU rơi vào nguy hại” — cái hại tới SAU.
- “Bậc Đạo Sư im lặng chấp nhận.” Nguyên văn cả bản Việt lẫn bản Pāli chỉ là “Bậc Đạo Sư chấp nhận” — chữ “im lặng” là thêm vào, trang đã bỏ.
- Ngành Oanh. Một ý thôi: đừng so mình với bạn, hơn cũng đừng, kém cũng đừng.
- Ngành Thiếu. Học ba vế hơn – bằng – kém, rồi hỏi: em hay đo mình ở vế nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi câu “nói đến mục đích, không đề cập đến tự ngã” — khi chia sẻ trong đoàn, mình đang nói về PHÁP hay đang nói về MÌNH?
- Hai vị Tôn giả bạch điều gì?
- Ba vế so đo bị vắng mặt là gì?
- Thế Tôn nhận xét ra sao sau khi hai vị đi?
- Kẻ ngạo mạn đắc chí gặp gì?
- Bài kệ kết nói gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






