Một du sĩ ngoại đạo hỏi: người ta nói “Pháp là THIẾT THỰC HIỆN TẠI” — vậy nghĩa là sao? Đức Phật KHÔNG đưa ra định nghĩa. Ngài HỎI NGƯỢC LẠI: “Nội tâm có tham, ông có biết ‘nội tâm ta có tham’ không?” Ông đáp “Thưa có”. Ngài nói: chính chỗ ấy.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 47
- Phẩm — Dhammika
- Người hỏi — du sĩ ngoại đạo Moḷiyasīvaka
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Cho Đời Này (1)
Đây là một bài kinh rất ngắn nhưng chạm thẳng vào cốt tuỷ của đạo Phật: vì sao Pháp được gọi là "thiết thực hiện tại" (sandiṭṭhika). Du sĩ ngoại đạo Moḷiyasīvaka đến hỏi Thế Tôn: người ta thường nói "Pháp là thiết thực hiện tại", vậy cho đến như thế nào thì Pháp mới thật là thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, được người trí tự mình giác hiểu? Thế Tôn không trả lời bằng một định nghĩa trừu tượng. Ngài hỏi ngược lại vị du sĩ: khi trong tâm ông có tham, ông có biết "nội tâm ta có tham" không? Khi trong tâm không có tham, ông có biết "nội tâm ta không có tham" không? Vị du sĩ đáp: "Thưa có." Thế Tôn liền chỉ ra: chính chỗ ông tự biết được đó, đó là Pháp thiết thực hiện tại. Rồi Thế Tôn hỏi tiếp y như vậy với sân, với si, và với tham pháp, sân pháp, si pháp (những trạng thái, những ý niệm thuộc về tham, sân, si). Sáu điều ấy làm thành "sáu pháp" của bài kinh trong Chương Sáu Pháp. Cuối cùng Thế Tôn kết luận đầy đủ: như vậy Pháp là thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, được người có trí tự mình giác hiểu. Nghe xong, Moḷiyasīvaka tán thán "Thật vi diệu thay!" và xin quy y làm đệ tử cư sĩ trọn đời. Điểm dạy cho đoàn sinh: Pháp không phải điều phải chờ kiếp sau mới thấy, cũng không phải điều phải tin suông. Ngay giây phút này, mỗi em có thể quay vào tự nhìn tâm mình: đang có tham không, đang có giận không, đang mê mờ không. Biết được điều đó là đã bắt đầu thấy Pháp — và không ai thấy thay mình được.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Du sĩ Moḷiyasīvaka đến hỏi — Moḷiyasīvaka đến, chào hỏi thân hữu, ngồi xuống một bên và hỏi: cho đến như thế nào thì pháp là thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, được người trí tự mình giác hiểu?
- 2. Thế Tôn hỏi ngược lại: tham — Thế Tôn hỏi lại: nội tâm có tham, ông có biết "nội tâm ta có tham"? Nội tâm không có tham, ông có biết? Du sĩ đáp "Thưa có". Thế Tôn chỉ ra chính đó là pháp thiết thực hiện tại.
- 3. Lặp lại với sân, si, và tham pháp, sân pháp, si pháp — Cùng một cách hỏi được lặp lại với sân, si, rồi với tham pháp, sân pháp, si pháp; kết lại bằng câu đầy đủ: pháp là thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, được người có trí tự mình giác hiểu.
- 4. Moḷiyasīvaka quy y — Du sĩ tán thán "Thật vi diệu thay!" và xin Thế Tôn nhận làm đệ tử cư sĩ, từ nay cho đến mạng chung trọn đời quy ngưỡng.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sandiṭṭhika | thiết thực hiện tại | Theo bản HT. Thích Minh Châu; bản Anh của Sujato: "apparent in the present life". |
| akālika | không có thời gian | Sujato: "immediately effective". |
| ehipassika | đến để mà thấy | Sujato: "inviting inspection". |
| opaneyyika | có khả năng hướng thượng | Sujato: "relevant". |
| paccattaṁ veditabbo viññūhi | được người trí tự mình giác hiểu | Sujato: "so that sensible people can know it for themselves". |
| lobha | tham | |
| dosa | sân | |
| moha | si | |
| lobhadhamma / dosadhamma / mohadhamma | tham pháp / sân pháp / si pháp | Sujato: "greedy ideas / hateful ideas / delusional ideas". |
| ajjhattaṁ | nội tâm, bên trong | |
| pajānāti | biết, rõ biết | |
| paribbājaka | du sĩ ngoại đạo | |
| upāsaka | đệ tử cư sĩ (nam) |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn, nhưng con nghĩ nó chạm thẳng vào cốt tuỷ của đạo Phật. Vì nó giải thích một câu mà anh chị em vẫn tụng mỗi tuần mà ít khi được giảng.
Câu ấy nằm trong đoạn NIỆM PHÁP: “Pháp được Thế Tôn khéo thuyết, THIẾT THỰC HIỆN TẠI, KHÔNG CÓ THỜI GIAN, ĐẾN ĐỂ MÀ THẤY, có khả năng hướng thượng, được người trí tự mình giác hiểu.”
Và du sĩ ngoại đạo Moḷiyasīvaka tới hỏi đúng câu ấy: “Pháp là thiết thực hiện tại, Pháp là thiết thực hiện tại, bạch Thế Tôn, ĐƯỢC NÓI ĐẾN NHƯ VẬY. CHO ĐẾN NHƯ THẾ NÀO thì pháp là thiết thực hiện tại…?”
Xin để ý cách ông hỏi rất thật thà: “ĐƯỢC NÓI ĐẾN NHƯ VẬY”. Nghĩa là: người ta cứ nói vậy, nhưng nói vậy là nói gì? Đó là câu hỏi của một người không chịu tụng suông.
Và câu trả lời của Thế Tôn là chỗ hay nhất, xin bác để ý. Ngài KHÔNG giảng nghĩa chữ. Ngài nói: “Vậy này Sīvaka, ở đây TA SẼ HỎI ÔNG; nếu ông có thể kham nhẫn thời hãy trả lời.”
Rồi Ngài hỏi: “NỘI TÂM CÓ THAM, ông có biết ‘Nội tâm ta có tham’? NỘI TÂM KHÔNG CÓ THAM, ông có biết ‘Nội tâm ta không có tham’?”
Ông đáp gọn: “THƯA CÓ, bạch Thế Tôn.”
Và Thế Tôn chỉ ra: chính chỗ ông vừa nói “thưa có” ấy — chính chỗ ông TỰ BIẾT được — “NHƯ VẬY, này Sīvaka, PHÁP LÀ THIẾT THỰC HIỆN TẠI”.
Xin thưa con thấy đây là một trong những cách trả lời đẹp nhất trong cả kinh tạng. Ông kia hỏi một câu trừu tượng; Đức Phật KHÔNG kéo ông lên chỗ trừu tượng để giảng. Ngài kéo ông về CHÍNH CÁI TÂM ÔNG ĐANG CÓ, ngay lúc đang ngồi đó.
Và câu trả lời ấy KHÔNG do Đức Phật đưa ra — nó do CHÍNH ÔNG nói: “Thưa có.” Nghĩa là ông đã có sẵn bằng chứng trong tay từ trước khi hỏi.
Rồi Ngài hỏi tiếp y như vậy với SÂN, với SI; rồi với THAM PHÁP, SÂN PHÁP, SI PHÁP — tức những ý niệm, những trạng thái thuộc về tham, sân, si. Sáu điều ấy làm thành “sáu pháp” của bài kinh trong Chương Sáu Pháp.
Xin thưa vì sao phải thêm ba điều sau, khi đã có tham, sân, si. Tham là cơn tham đang bốc. “Tham pháp” là cái ý nghĩ nghiêng về tham — nhẹ hơn, kín hơn, chưa thành cơn. Kinh đòi thấy được cả cái nhẹ ấy.
Và xin để ý một điều rất công bằng trong cách hỏi: Ngài hỏi CẢ HAI CHIỀU. Có tham thì biết là có; KHÔNG có tham thì cũng biết là không. Đạo Phật KHÔNG dạy chỉ đi soi cái xấu của mình.
Bây giờ xin thưa mấy chữ trong câu tụng ấy nghĩa là gì, vì bài kinh này đã giải cho ta.
“THIẾT THỰC HIỆN TẠI” (sandiṭṭhika) — tự mình thấy được, ngay bây giờ, không qua ai. “KHÔNG CÓ THỜI GIAN” (akālika) — không phải chờ tới kiếp sau mới thấy kết quả.
“ĐẾN ĐỂ MÀ THẤY” (ehipassika) — nghĩa đen là “HÃY ĐẾN MÀ XEM”. Đây là LỜI MỜI KIỂM CHỨNG, không phải lời đòi tin. Và bài kinh này cho thấy chỗ để xem: KHÔNG phải ở đâu xa, mà ở NGAY TRONG TÂM MÌNH.
“ĐƯỢC NGƯỜI TRÍ TỰ MÌNH GIÁC HIỂU” (paccattaṁ veditabbo viññūhi) — mỗi người phải tự biết lấy. Không ai thấy thay mình được, kể cả Đức Phật.
Nghe xong, du sĩ Moḷiyasīvaka tán thán “THẬT VI DIỆU THAY!” và XIN QUY Y, làm đệ tử cư sĩ trọn đời.
Xin thưa: ông đổi ý KHÔNG phải vì được nghe một bài giảng hay. Mà vì được chỉ cho thấy một điều ông vốn đã biết mà chưa nhận ra là mình biết.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này rất nên dạy cho ngành Thiếu. Các em ở tuổi hay hỏi “sao con phải tin?” — và đó là câu hỏi rất lành, đừng dập. Bài kinh này cho anh chị em một câu trả lời không cần tới quyền uy nào cả.
Con xin đề nghị dạy bằng đúng cách Đức Phật đã làm: ĐỪNG GIẢNG, HÃY HỎI. “Lúc nãy em giận, em có biết là mình đang giận không?” Em đáp “dạ có”. Vậy là em đã thấy Pháp rồi — không cần ai xác nhận.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Thiết thực hiện tại nghĩa là tu có kết quả nhanh.” Kinh giải bằng một chỗ khác: tự mình BIẾT được tâm mình đang có tham hay không — cái thấy được ngay, không qua ai.
- “Đến để mà thấy nghĩa là đến chùa nghe giảng.” Ehipassika là LỜI MỜI KIỂM CHỨNG, và bài kinh chỉ rõ chỗ để xem: ngay trong tâm mình.
- “Phải soi cho ra cái xấu của mình.” Đức Phật hỏi CẢ HAI CHIỀU: có tham thì biết có, KHÔNG có tham thì cũng biết không.
- “Phải có thầy xác nhận mới chắc.” Câu tụng nói rõ: “được người trí TỰ MÌNH giác hiểu”. Chính ông Sīvaka tự đáp “Thưa có” rồi Đức Phật mới chỉ ra.
- Ngành Oanh. Hỏi các em: “Lúc em giận, em có biết là mình đang giận không?”
- Ngành Thiếu. Học bốn chữ “đến để mà thấy”: đạo Phật mời kiểm chứng, không đòi tin suông.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Học cách Đức Phật trả lời: gặp câu hỏi trừu tượng thì đừng giảng, hãy hỏi lại.
- Du sĩ Moḷiyasīvaka hỏi điều gì?
- Đức Phật trả lời bằng cách nào?
- “Đến để mà thấy” — thấy ở đâu?
- Vì sao Ngài hỏi cả hai chiều: có và không có?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






