Một nữ cư sĩ thấy cha mình giữ Phạm hạnh mà cậu mình thì không — vậy mà cả hai đều sanh về một cõi. Bà thắc mắc. Thế Tôn nhân đó dạy SÁU hạng người, rồi kết lại một lời rất nghiêm: “chớ có là người đo lường các hạng người”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 44
- Phẩm — Phẩm Đại (Dhammika)
- Người hỏi — nữ cư sĩ Migasàlà, hỏi Tôn giả Ānanda
- Hai người được nói tới — ông Puràna (thân phụ) và ông Isidatta (cậu), cả hai đã mệnh chung
Kinh Migasàlà ghi lại một thắc mắc rất đời thường mà cũng rất sâu. Nữ cư sĩ Migasàlà hỏi Tôn giả Ānanda: cha của bà là ông Puràna sống Phạm hạnh, tránh xa dâm dục; còn cậu của bà là ông Isidatta sống không Phạm hạnh, chỉ tự bằng lòng với vợ mình. Vậy mà khi hai người mệnh chung, Thế Tôn đều trả lời rằng cả hai sanh về cùng một chỗ, với thân ở cõi Tusità (Ðâu-suất). Nếu người giữ Phạm hạnh và người không giữ Phạm hạnh đều có sanh thú như nhau, thì phải hiểu lời dạy của Thế Tôn thế nào? Tôn giả Ānanda chỉ đáp: "Này Chị, như vậy là câu trả lời của Thế Tôn", rồi sau buổi khất thực về bạch lại Thế Tôn. Thế Tôn dạy rằng nữ cư sĩ Migasàlà không đủ trí để biết sự thắng liệt (hơn kém) giữa các hạng người, và Ngài nêu ra sáu hạng người có mặt ở đời. Ba cặp được trình bày: (1) người khéo tự chế ngự, dễ chung sống; (2) người đã chinh phục phẫn nộ và kiêu mạn nhưng thỉnh thoảng khởi tham; (3) người đã chinh phục phẫn nộ và kiêu mạn nhưng thỉnh thoảng khởi khẩu hành. Trong mỗi cặp, kẻ nghe Pháp và học nhiều "không có tác động" thì hướng về thối đọa; kẻ nghe Pháp và học nhiều "có tác động", thể nhập tri kiến, chứng được thời giải thoát thì hướng về thù thắng. Bài học then chốt: nhìn bề ngoài, hai người trong một cặp có vẻ giống hệt nhau, nên "những kẻ đo lường" liền so hơn thua — và chính sự đo lường ấy đem lại "không hạnh phúc, đau khổ lâu dài" cho họ. Người có dòng pháp đưa đi tới thì thù thắng hơn, nhưng ngoài Như Lai không ai biết được sự khác biệt ấy. Vì vậy Thế Tôn dạy: chớ làm người đo lường các hạng người; ai đi đo lường người khác là tự đào hố cho mình. Cuối kinh, Thế Tôn cho biết Puràna thành tựu giới mà Isidatta chưa có, Isidatta thành tựu tuệ mà Puràna chưa có — cả hai đều thiếu sót một chi phần.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Ānanda đến nhà nữ cư sĩ Migasàlà — Buổi sáng Tôn giả Ānanda đắp y, cầm y bát, đến trú xứ của nữ cư sĩ Migasàlà, ngồi trên chỗ đã soạn sẵn (đoạn 1).
- 2. Thắc mắc của Migasàlà về Puràna và Isidatta — Cha bà sống Phạm hạnh, cậu bà sống không Phạm hạnh, mà Thế Tôn đều trả lời cả hai sanh với thân ở Tusità; Ānanda chỉ đáp: như vậy là câu trả lời của Thế Tôn (đoạn 2).
- 3. Ānanda bạch lại Thế Tôn — Sau khi khất thực trở về, Tôn giả Ānanda đến đảnh lễ và thuật lại toàn bộ câu chuyện (đoạn 3–4).
- 4. Thế Tôn nêu sáu hạng người — Thế Tôn quở rằng Migasàlà không đủ trí biết sự thắng liệt giữa các người, rồi nêu: có sáu hạng người có mặt, hiện hữu ở đời (đoạn 5–6).
- 5. Cặp thứ nhất: người khéo tự chế ngự, dễ chung sống — Hai hạng: nghe Pháp không có tác động thì hướng về thối đọa; nghe Pháp có tác động, thể nhập tri kiến, chứng thời giải thoát thì hướng về thù thắng (đoạn 6–7).
- 6. Lời răn chớ đo lường người khác — Những kẻ đo lường so sánh hai hạng người ấy; sự đo lường ấy đem lại đau khổ lâu dài. Chỉ dòng pháp đưa người kia ra phía trước, và ngoài Như Lai không ai biết sự khác biệt (đoạn 8–9).
- 7. Cặp thứ hai: người đã chinh phục phẫn nộ và kiêu mạn, thỉnh thoảng khởi tham pháp — Cũng phân theo việc nghe Pháp có hay không có tác động, rồi lặp lại lời răn đo lường (đoạn 10–12).
- 8. Cặp thứ ba: người đã chinh phục phẫn nộ và kiêu mạn, thỉnh thoảng khởi khẩu hành — Hai hạng như trên, kèm lời răn đầy đủ về sự đo lường và câu 'tự đào hố cho mình' (đoạn 13–16).
- 9. Kết: giới của Puràna, tuệ của Isidatta — Thế Tôn nhắc lại sáu hạng người, rồi cho biết giới Puràna thành tựu thì Isidatta chưa, tuệ Isidatta thành tựu thì Puràna chưa; cả hai đều thiếu sót một chi phần (đoạn 17–18).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| brahmacārī / abrahmacārī | người sống Phạm hạnh / người sống không Phạm hạnh | Bản Việt: 'sống Phạm hạnh' và 'sống không Phạm hạnh'. |
| samasamagatika | đồng đẳng về sanh thú (cùng một cảnh giới tái sanh) | |
| abhisamparāya | đời sau, tương lai sau khi mệnh chung | |
| tusita kāya | thân ở Tusità (cõi Ðâu-suất) | |
| sakadāgāmī | bậc Nhất lai | Chữ trong bản Pāli Mahāsaṅgīti ở đoạn 2.3 và 2.5 là sakadāgāmī / sakadāgāmipatto. |
| sorato / sukhasaṁvāsa | khéo tự chế ngự / dễ chung sống | |
| savana | sự nghe (nghe Pháp) | |
| bāhusacca | đa văn, học nhiều | |
| diṭṭhi (paṭividdha) | tri kiến (được thể nhập) | |
| sāmāyika vimutti | thời giải thoát (giải thoát tạm thời, theo thời) | |
| hāna / visesa | thối đọa / thù thắng | |
| pamāṇika / pamāṇaṁ gaṇhāti | kẻ đo lường / lấy sự đo lường (đánh giá hơn kém) người khác | |
| dhammasota | dòng pháp | 'Vì dòng pháp đưa người này ra phía trước'. |
| kodha, māna | phẫn nộ, kiêu mạn | |
| lobhadhammā | các tham pháp | |
| vacīsaṅkhārā | khẩu hành | |
| puggalaparopariyañāṇa | trí biết sự thắng liệt (hơn kém) giữa các hạng người | |
| ekaṅgahīna | thiếu sót một chi phần | |
| upāsikā | nữ cư sĩ |
Xin thưa bài kinh này mở đầu bằng một thắc mắc rất đời thường, mà con nghĩ ai trong chúng ta cũng từng có.
Nữ cư sĩ MIGASÀLÀ có hai người thân vừa mất. Cha bà là ông PURÀNA — sống PHẠM HẠNH, tránh xa dâm dục. Cậu bà là ông ISIDATTA — sống KHÔNG Phạm hạnh, chỉ tự bằng lòng với vợ mình.
Vậy mà khi hỏi Thế Tôn về sanh thú của hai người, Ngài đáp CẢ HAI đều sanh về cùng một chỗ, với thân ở cõi TUSITÀ (Ðâu-suất).
Và bà thắc mắc rất thẳng, con thấy thắc mắc ấy rất chính đáng: “Cả hai sống Phạm hạnh và sống không Phạm hạnh đều đồng đẳng về sanh thú trong tương lai?” Nếu vậy thì giữ Phạm hạnh để làm gì?
Xin để ý cách Tôn giả Ānanda đối đáp, vì con nghĩ chỗ này rất đáng học. Ngài KHÔNG giải thích. Ngài KHÔNG bênh. Ngài chỉ nói: “Này Chị, như vậy là câu trả lời của Thế Tôn.”
Rồi khất thực xong, Ngài về BẠCH LẠI THẾ TÔN. Nghĩa là: điều mình chưa rõ thì mình ĐEM HỎI, chứ không tự chế ra câu trả lời cho xong chuyện. Con nghĩ đó là mẫu mực cho người Huynh Trưởng khi các em hỏi điều mình chưa nắm.
Thế Tôn đáp bằng một câu nặng: “ai là nữ cư sĩ Migasàlà lại ngu si, kém thông minh… để có thể hiểu biết sự THẮNG LIỆT giữa các người?”
Xin thưa chữ “thắng liệt” đây là puggalaparopariyañāṇa — trí biết CHỖ HƠN KÉM giữa người với người. Đó là một trong các trí lực của Như Lai, KHÔNG phải chuyện người thường làm được.
Rồi Thế Tôn nêu SÁU HẠNG NGƯỜI, chia làm BA CẶP, và con thấy cách chia ấy rất khéo.
Cặp thứ nhất: người khéo tự chế ngự, dễ chung sống (sorato, sukhasaṁvāsa) — các bạn đồng tu hoan hỷ sống chung.
Cặp thứ hai: người đã chinh phục PHẪN NỘ và KIÊU MẠN, nhưng thỉnh thoảng còn khởi các THAM PHÁP.
Cặp thứ ba: cũng đã chinh phục phẫn nộ và kiêu mạn, nhưng thỉnh thoảng còn khởi KHẨU HÀNH — tức còn lỡ lời.
Trong MỖI CẶP, hai người bề ngoài GIỐNG HỆT NHAU. Chỗ khác nhau nằm ở bên trong: người thì nghe Pháp và học nhiều mà “KHÔNG CÓ TÁC ĐỘNG”, không thể nhập tri kiến, không chứng thời giải thoát — hướng về THỐI ĐỌA; người thì nghe Pháp “CÓ TÁC ĐỘNG”, thể nhập tri kiến, chứng được thời giải thoát — hướng về THÙ THẮNG.
Xin thưa chữ “có tác động” ở đây con thấy rất hay. Kinh KHÔNG nói người kia nghe ÍT hơn hay học ÍT hơn. Cả hai đều nghe, đều học nhiều. Khác nhau ở chỗ nghe rồi có ĐỘNG TỚI mình hay không.
Rồi tới lời răn — và đây mới là ruột của bài kinh. “Những kẻ ĐO LƯỜNG đo lường như sau: những pháp ấy của vị này là như vậy, những pháp ấy của vị kia là như vậy; làm sao trong những hạng người này, có người hạ liệt, có người là thắng diệu?”
Và Thế Tôn dạy: chính sự đo lường ấy “đem lại KHÔNG HẠNH PHÚC, ĐAU KHỔ LÂU DÀI” cho người đi đo lường.
Xin để ý: kinh nói cái hại rơi vào NGƯỜI ĐI ĐO, chứ không phải người bị đo. Con nghĩ chỗ này rất đáng nhắc, vì ta hay tưởng đo lường người khác là chuyện vô hại.
“Vì cớ sao? Vì DÒNG PHÁP (dhammasota) đưa người này ra phía trước. Nhưng ai ngoài Như Lai có thể biết được sự khác biệt?”
Rồi câu kết luận nghiêm nhất: “Do vậy, này Ananda, chớ có là người đo lường các hạng người… TỰ ĐÀO HỐ CHO MÌNH là người đi lấy sự đo lường của các hạng người. Chỉ có Ta mới có thể lấy sự đo lường của các hạng người.”
Xin thưa hình ảnh “TỰ ĐÀO HỐ CHO MÌNH” con thấy rất mạnh, và rất nên dạy. Ngồi xếp hạng người khác thì cái hố ấy là mình đào, và mình rơi xuống.
Cuối kinh, Thế Tôn cho biết chỗ khác nhau thật của hai ông: “Giới như thế nào Puràna được thành tựu, giới ấy Isidatta chưa thành tựu… Tuệ như thế nào Isidatta được thành tựu, tuệ ấy Puràna chưa thành tựu.”
Nghĩa là MỖI NGƯỜI ĐỀU THIẾU SÓT MỘT CHI PHẦN (ekaṅgahīna) — người này hơn ở giới, người kia hơn ở tuệ. Cho nên đem cân đo bên ngoài thì không bao giờ ra được.
Xin thưa lời cuối, và con nghĩ bài này rất hợp với đoàn thể mình. Trong một đoàn, ta rất dễ thấy em này ngoan hơn em kia, anh này tu hơn anh nọ. Bài kinh dạy: ta KHÔNG có con mắt để thấy chỗ ấy. Việc của ta là tu và giúp nhau tu, không phải xếp hạng nhau.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh này nói giữ Phạm hạnh cũng như không.” KHÔNG phải. Kinh chỉ nói ta không đủ trí để đo hơn kém giữa hai người từ bề ngoài. Cuối kinh Thế Tôn nêu rõ mỗi người thiếu một chi phần khác nhau — giới và tuệ đều thật, đều cần.
- “Không được nhận xét ai cả.” Điều bị cấm là ĐO LƯỜNG SỰ THẮNG LIỆT — xếp hạng ai hơn ai kém trên đường tu. Nhắc nhau giữ giới, góp ý việc làm thì kinh khác lại dạy phải làm (xin xem AN 10.44).
- “Nghe Pháp nhiều thì chắc chắn tiến.” Trong mỗi cặp, cả hai đều nghe Pháp, đều học nhiều. Khác nhau ở chỗ nghe rồi “CÓ TÁC ĐỘNG” hay không.
- “Tôn giả Ānanda trả lời cho xong.” Ngài không tự chế ra câu đáp, mà đem hỏi lại Thế Tôn rồi mới có lời dạy này. Đó là cái khéo, không phải cái vụng.
- Ngành Oanh. Chỉ dạy một câu: “đừng so em này hơn em kia” — mỗi bạn giỏi một thứ khác nhau.
- Ngành Thiếu. Học hình ảnh “tự đào hố cho mình”, rồi hỏi: em có hay xếp hạng bạn trong đoàn không?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đây là bài rất nên đọc trước mỗi mùa xét duyệt, xếp bậc. Xếp bậc theo tiêu chuẩn tu học là việc phải làm; nhưng ĐO LƯỜNG chỗ chứng của nhau thì kinh cấm.
- Nữ cư sĩ Migasàlà thắc mắc điều gì?
- Tôn giả Ānanda đã làm gì với câu hỏi ấy?
- Trong mỗi cặp, hai hạng người khác nhau ở chỗ nào?
- Vì sao Thế Tôn dạy chớ đo lường người khác?
- Cuối kinh, chỗ khác nhau thật của Puràna và Isidatta là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






