Nữ cư sĩ Nandamātā cúng dường chúng Tăng. Thế Tôn thấy được bằng thiên nhãn và lấy đó dạy các Tỷ-kheo thế nào là thí vật ĐỦ SÁU PHẦN: ba phần nơi người cho — trước khi cho ý vui, đang cho tâm tịnh tín, cho rồi hoan hỷ — và ba phần nơi người nhận.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, Phẩm Chư Thiên (Devatāvagga), kinh 37
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana, khu vườn ông Anāthapiṇḍika
- Duyên khởi — nữ cư sĩ Veḷukaṇḍakī Nandamātā cúng dường chúng Tăng do ngài Sāriputta và ngài Moggallāna cầm đầu
- Đọc kèm — AN 5.31 (Kinh Sumanā) và AN 4.197
Kinh này dạy về một sự bố thí đầy đủ nhất: "thí vật gồm có sáu phần" (chaḷaṅgadāna). Duyên khởi là nữ cư sĩ Veḷukaṇḍakī Nandamātā cúng dường chúng Tăng do hai vị Đại đệ tử Sāriputta và Moggallāna cầm đầu. Thế Tôn với thiên nhãn thanh tịnh siêu nhân thấy được việc ấy, liền lấy đó làm bài học cho các Tỷ-kheo. Sáu phần chia làm hai vế. Ba phần thuộc về NGƯỜI CHO: trước khi bố thí, ý được vui lòng; trong khi bố thí, tâm được tịnh tín; sau khi bố thí, cảm thấy hoan hỷ. Đây là điểm rất thiết thực cho Huynh Trưởng và đoàn sinh: giá trị của việc cúng dường không nằm ở món đồ, mà nằm ở tâm ba thời — trước, trong và sau — đều trong sáng, không tiếc nuối, không hối hận, không khoe khoang. Ba phần thuộc về NGƯỜI NHẬN: những vị đã ly tham hoặc đang thực hành hạnh ly tham; đã ly sân hoặc đang thực hành hạnh ly sân; đã ly si hoặc đang thực hành hạnh ly si. Lời "hay đang thực hành" rất rộng lượng: người nhận không nhất thiết phải là bậc A-la-hán, chỉ cần đang thật sự tu tập đoạn trừ tham sân si thì đã là ruộng phước. Khi đủ sáu phần như vậy, công đức không thể đo lường được. Thế Tôn ví như nước trong biển lớn: không thể nói có chừng ấy thùng, trăm thùng, ngàn thùng, trăm ngàn thùng nước; chỉ có thể gọi là "vô số, vô lượng, đại thủy uẩn". Cũng vậy, phước của thí vật sáu phần được xem là vô số, vô lượng, một khối công đức lớn, đưa đến khả lạc, khả hỷ, khả ý, hạnh phúc, an lạc. Cuối kinh là bốn bài kệ tóm lại: tâm ba thời của người thí, phẩm chất ruộng phước của người nhận, việc tự tay mình bố thí — lễ thí ấy có quả lớn CHO CẢ MÌNH VÀ CHO NGƯỜI KHÁC — và quả báo sanh vào cảnh giới an lạc không hận thù.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn ở Jetavana; với thiên nhãn thấy nữ cư sĩ Veḷukaṇḍakī Nandamātā thiết thí vật sáu phần cúng chúng Tăng do Sāriputta và Moggallāna cầm đầu, và gọi các Tỷ-kheo.
- 2. Ba phần thuộc người bố thí — Trước khi bố thí ý được vui lòng; trong khi bố thí tâm được tịnh tín; sau khi bố thí cảm thấy hoan hỷ.
- 3. Ba phần thuộc người nhận — Đã ly tham hay đang thực hành hạnh ly tham; đã ly sân hay đang thực hành hạnh ly sân; đã ly si hay đang thực hành hạnh ly si.
- 4. Công đức vô lượng — Không dễ gì nắm được số lượng công đức của thí vật sáu phần; khối công đức lớn được xem là vô số, vô lượng.
- 5. Ví dụ nước biển lớn — Như không thể đếm nước biển lớn bằng thùng, trăm thùng, ngàn thùng, trăm ngàn thùng.
- 6. Bốn bài kệ kết — Kệ về tâm ba thời của người thí, ruộng phước là các vị Phạm hạnh chế ngự ly tham sân si không lậu hoặc, tự tay mình bố thí thì lễ thí ấy có quả lớn cho cả mình và cho người khác, và bậc trí với tín tâm giải thoát sanh vào cõi an lạc không hận thù.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
dadaṁ cittaṁ pasādaye;
Datvā attamano hoti,
esā yaññassa sampadā.
Khi bố thí, tâm tín.
Sau bố thí, hoan hỷ,
Ðây lễ thí đầy đủ.
vītamohā anāsavā;
Khettaṁ yaññassa sampannaṁ,
saññatā brahmacārayo.
Ly si, không lậu hoặc,
Vị Phạm hạnh chế ngự
Là ruộng phước lễ thí.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| chaḷaṅgadāna / chaḷaṅgasamannāgatā dakkhiṇā | Thí vật gồm có sáu phần (sự cúng dường đầy đủ sáu chi phần) | Nhan đề kinh trong bản Pali là Chaḷaṅgadānasutta. |
| dāyaka | Người bố thí, người cho | |
| paṭiggāhaka | Người nhận vật bố thí | |
| dakkhiṇā | Vật cúng dường, thí vật | |
| sumano | Ý được vui lòng (trước khi bố thí) | |
| cittaṁ pasādeti | Tâm được tịnh tín (trong khi bố thí) | |
| attamano | Cảm thấy hoan hỷ (sau khi bố thí) | |
| vītarāga / vītadosa / vītamoha | Ly tham / ly sân / ly si | |
| anāsava | Không lậu hoặc | |
| puññābhisanda | Nguồn sanh phước | |
| kusalābhisanda | Nguồn sanh thiện | |
| asaṅkhyeyya, appameyya | Vô số, vô lượng | |
| mahāpuññakkhandha | Khối công đức lớn | |
| khetta | Ruộng (ruộng phước) | |
| yañña | Lễ thí, sự hiến cúng | |
| brahmacārī | Vị Phạm hạnh | |
| upāsikā | Nữ cư sĩ |
Xin thưa bài kinh này trả lời một câu hỏi rất thường gặp trong đoàn: cúng dường thế nào mới là đủ? Và câu trả lời KHÔNG nằm ở món đồ.
Duyên khởi rất lạ và rất đẹp: Thế Tôn KHÔNG có mặt tại chỗ. Ngài ở Jetavana, và với thiên nhãn thanh tịnh siêu nhân mà thấy nữ cư sĩ Nandamātā đang cúng dường chúng Tăng do hai vị Đại đệ tử cầm đầu.
Rồi Ngài gọi các Tỷ-kheo lại và lấy chính việc ấy làm bài học — một người đàn bà tại gia được nêu làm mẫu cho chúng Tăng nghe.
BA CHI NƠI NGƯỜI CHO, và xin để ý cả ba đều là chuyện của TÂM, theo BA THỜI:
“Trước khi bố thí, ý được vui lòng; trong khi bố thí, tâm được tịnh tín; sau khi bố thí, cảm thấy hoan hỷ.”
Xin thưa chỗ khó nhất là chi thứ BA. Trước khi cho thì ai cũng vui; đang cho thì đông người nhìn nên cũng dễ. Nhưng CHO RỒI mà vẫn hoan hỷ — không tiếc, không hối, không kể lại — mới là khó.
Và chi thứ ba mới là chi làm hỏng nhiều việc thiện nhất: cho rồi mà tiếc, hoặc cho rồi mà đem ra nói.
BA CHI NƠI NGƯỜI NHẬN: “đã được ly tham HAY ĐANG THỰC HÀNH hạnh ly tham; đã được ly sân hay đang thực hành hạnh ly sân; đã được ly si hay đang thực hành hạnh ly si.”
Xin để ý bốn chữ “HAY ĐANG THỰC HÀNH” — đó là chỗ rộng lượng nhất của bài kinh.
Vì người nhận KHÔNG bắt buộc phải là bậc A-la-hán. Chỉ cần vị ấy đang THẬT SỰ tu tập đoạn trừ tham sân si thì đã là ruộng phước rồi.
Đủ sáu phần như vậy thì công đức KHÔNG THỂ ĐO ĐƯỢC, và Thế Tôn ví bằng nước biển lớn: không thể nói có chừng ấy thùng, trăm thùng, ngàn thùng, trăm ngàn thùng nước — chỉ có thể gọi là “vô số, vô lượng, đại thủy uẩn”.
Con thấy ví dụ ấy khéo ở chỗ: nước biển KHÔNG PHẢI là không đếm được vì ít — mà vì cái thùng không đong nổi.
Kinh kết bằng bốn bài kệ: tâm ba thời của người thí; ruộng phước là các vị Phạm hạnh ly tham sân si; tự tay mình bố thí; và quả sanh vào cảnh giới an lạc không hận thù.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ bài này rất hợp để dạy TRƯỚC một kỳ cúng dường hay một kỳ quyên góp của đoàn.
Vì kinh KHÔNG hỏi cho bao nhiêu. Kinh hỏi ba lần về cái tâm — trước, trong, và sau.
Và chỗ đáng dạy các em nhất, con nghĩ, là chi thứ ba: “cho rồi thì thôi, đừng tiếc, và đừng kể.”
Xin thưa một ghi nhận về trang, không dám sửa thầm. Phần TÓM LƯỢC và mục bố cục cuối — do trang soạn, không phải lời kinh — lúc đầu chỉ ghi bài kệ thứ ba là “về việc tự tay mình bố thí”, mà BỎ MẤT vế sau của chính bài kệ ấy: “Attano parato ceso, yañño hoti mahapphalo” (an6.37:8.3–8.4) — lễ thí ấy có quả lớn CHO CẢ BẢN THÂN MÌNH VÀ CHO NGƯỜI KHÁC. Đã bổ sung.
Và một ghi nhận nữa: ở phần ví dụ biển lớn (an6.37:5.5–5.6), bản Anh của Bhikkhu Sujato để trống vì đã rút gọn bằng dấu “…”, trong khi Pāli và bản Việt vẫn có đủ. Vì vậy đoạn lặp ấy không có ô tiếng Anh riêng — chúng con để trống chứ KHÔNG tự dịch vào.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Cúng nhiều thì phước nhiều.” Kinh KHÔNG nói tới lượng đồ một chữ nào. Sáu chi phần là ba chi nơi TÂM người cho và ba chi nơi PHẨM CHẤT người nhận.
- “Cho rồi là xong.” Chi thứ ba là “sau khi bố thí, cảm thấy hoan hỷ” — cho rồi mà tiếc hay mà đem ra kể thì thiếu mất một chi.
- “Phải cúng cho bậc A-la-hán mới có phước.” Kinh nói rõ “hay ĐANG THỰC HÀNH hạnh ly tham… ly sân… ly si” — người đang thật sự tu tập đã là ruộng phước.
- “Ví dụ biển lớn nghĩa là phước rất nhiều.” Ý ví dụ là KHÔNG ĐONG ĐƯỢC — “vô số, vô lượng”, chứ không phải một con số lớn.
- “Bài kinh này dạy cho người xuất gia.” Người được Thế Tôn nêu làm mẫu là một nữ cư sĩ tại gia — bà Nandamātā.
- “Bố thí chỉ lợi cho mình.” Bài kệ nói rõ: lễ thí ấy có quả lớn “cho cả bản thân mình VÀ cho người khác” (Attano parato ceso).
- Ngành Oanh. Chỉ dạy ba thời của cái tâm, thật gọn: “chưa cho thì vui, đang cho thì thật lòng, cho rồi thì đừng tiếc.”
- Ngành Thiếu. Học đủ sáu chi, và để ý bốn chữ “hay đang thực hành”.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dạy TRƯỚC một kỳ cúng dường hay quyên góp. Bàn: vì sao chi thứ ba lại khó nhất?
- Ai là người được Thế Tôn nêu làm mẫu trong kinh này?
- Ba chi phần nơi người cho là gì?
- Ba chi phần nơi người nhận là gì?
- Bốn chữ “hay đang thực hành” quan trọng ở chỗ nào?
- Ví dụ nước biển lớn muốn nói điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






